Quay lại
Đề minh họa số 41 - BẢNG TỪ PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accuracy (n)

Từ 1 · ID 18797946
Phiên âm: /ˈækjərəsi/
Nghĩa: độ chính xác; sự chính xác
Ví dụ
Synonym: precision

Antonym: inaccuracy

His shooting accuracy has improved remarkably over the course of the season.
Độ chính xác trong các cú sút của anh ấy đã cải thiện đáng kể trong suốt mùa giải.
Họ từ
accuracy /ˈækjərəsi/ (n)
độ chính xác
accurate /ˈækjərət/ (a)
chính xác
accurately /ˈækjərətli/ (adv)
một cách chính xác
Cụm từ liên quan
high accuracy rate
tỷ lệ chính xác cao
remarkable accuracy
độ chính xác đáng kể
improve accuracy
cải thiện độ chính xác
accuracy level
mức độ chính xác
pinpoint accuracy
độ chính xác tuyệt đối

accurate adj

Từ 2 · ID 7899163
accurate
Phiên âm: /ˈækjʊrət/
Nghĩa: chính xác
Ví dụ
Her answer was accurate and easy to understand.
Câu trả lời của cô ấy chính xác và dễ hiểu.

Bearable a

Từ 3 · ID 303
Bearable
Phiên âm: /ˈbeərəbl/ (tolerable)
Nghĩa: có thể chịu được
Ví dụ
Although the workload was heavy, it remained bearable thanks to the support of his team.
Mặc dù khối lượng công việc lớn, nhưng vẫn có thể chịu đựng được nhờ sự hỗ trợ của nhóm.

cardiology n

Từ 4 · ID 20400506
cardiology
Phiên âm: /ˌkɑːdiˈɒlədʒi/
Nghĩa: tim mạch học
Ví dụ
She chose to specialize in cardiology because she wanted to treat patients with heart conditions
Cô ấy chọn chuyên ngành tim mạch học vì muốn điều trị cho bệnh nhân mắc các vấn đề về tim.

complexity n

Từ 5 · ID 9198559
complexity
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: sự phức tạp
Ví dụ
The complexity of the system requires careful analysis and planning.
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi phải phân tích và lập kế hoạch cẩn thận.
The complexity of modern subscriptions makes it easy for people to forget what they are paying for.
Sự phức tạp của các gói đăng ký hiện đại khiến mọi người dễ quên mình đang trả tiền cho những gì.

deploy v

Từ 6 · ID 10412589
deploy
Phiên âm: /dɪˈplɔɪ/
Nghĩa: triển khai
Ví dụ
The company decided to deploy additional resources to meet rising demand.
Công ty quyết định triển khai thêm nguồn lực để đáp ứng nhu cầu gia tăng.

diplomatic /ˌdɪpləˈmæ

Từ 7 · ID 9768323
Phiên âm: a
Nghĩa: thuộc ngoại giao; khéo léo
Ví dụ
The country adopted a diplomatic approach to resolve the conflict peacefully.
Quốc gia này đã áp dụng cách tiếp cận ngoại giao để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
A diplomatic approach helped the two countries reduce tension without making either side lose face.
Một cách tiếp cận ngoại giao đã giúp hai quốc gia giảm căng thẳng mà không khiến bên nào mất thể diện.

dynamic a

Từ 8 · ID 7820420
dynamic
Phiên âm: /daɪˈnæmɪk/
Nghĩa: năng động; linh hoạt
Ví dụ
The company operates in a dynamic environment where innovation is essential for survival.

Công ty hoạt động trong một môi trường năng động nơi đổi mới là yếu tố sống còn.
A dynamic workplace encourages creativity, teamwork and quick responses to new challenges.
Một môi trường làm việc năng động khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần đồng đội và phản ứng nhanh với thử thách mới.

electrical adj

Từ 9 · ID 7755436
Phiên âm: /ɪˈlektrɪkl/
Nghĩa: liên quan đến điện
Ví dụ
The engineer specializes in electrical systems used in modern infrastructure.
Kỹ sư chuyên về các hệ thống điện được sử dụng trong cơ sở hạ tầng hiện đại.

electrocardiogram n

Từ 10 · ID 23544351
electrocardiogram
Phiên âm: /ɪˌlektrəʊˈkɑːdiəʊɡræm/
Nghĩa: điện tâm đồ
Ví dụ
The doctor ordered an electrocardiogram to monitor the patient’s heart activity more closely.
Bác sĩ yêu cầu thực hiện điện tâm đồ để theo dõi hoạt động tim của bệnh nhân một cách chi tiết hơn.

elegant a

Từ 11 · ID 8063888
elegant
Phiên âm: /ˈelɪɡənt/
Nghĩa: thanh lịch, tao nhã
Ví dụ
The dancer wore an elegant traditional dress embroidered with flowers and birds.
Nữ vũ công mặc một bộ trang phục truyền thống thanh lịch được thêu hoa và chim.

Embrace v

Từ 12 · ID 1181
Embrace
Phiên âm: /ɪmˈbreɪs/
Nghĩa: đón nhận; chấp nhận; ôm lấy
Ví dụ
Many young artists embrace modern technology while still respecting the values of traditional craftsmanship.
Nhiều nghệ sĩ trẻ đón nhận công nghệ hiện đại trong khi vẫn tôn trọng các giá trị của nghề thủ công truyền thống.

galvanometer n

Từ 13 · ID 23544359
galvanometer
Phiên âm: /ˌɡælvənəˈmɪtə/
Nghĩa: điện kế
Ví dụ
The scientist used a galvanometer to detect small electrical currents during the experiment.
Nhà khoa học đã sử dụng điện kế để phát hiện các dòng điện nhỏ trong thí nghiệm

inaccurate (adj)

Từ 14 · ID 7899107
Phiên âm: /ɪnˈækjərət/
Nghĩa: không chính xác
Ví dụ
The report contained inaccurate information, which led to confusion among stakeholders
Báo cáo chứa thông tin không chính xác, gây ra sự nhầm lẫn giữa các bên liên quan

inaccurately (adv)

Từ 15 · ID 23544365
Phiên âm: /ɪnˈækjərətli/
Nghĩa: một cách không chính xác
Ví dụ
The data was inaccurately recorded, affecting the reliability of the results
Dữ liệu đã được ghi lại một cách không chính xác, ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả.

irregularity n

Từ 16 · ID 21524773
irregularity
Phiên âm: /ɪˌreɡjəˈlærəti/
Nghĩa: sự bất thường; sự không đều
Ví dụ
The system detected an irregularity in the data that required further investigation
Hệ thống phát hiện một sự bất thường trong dữ liệu cần được kiểm tra thêm
Any irregularity in the patient’s heartbeat should be checked by a doctor as soon as possible.
Bất kỳ sự bất thường nào trong nhịp tim của bệnh nhân cũng nên được bác sĩ kiểm tra càng sớm càng tốt.

Judgment n

Từ 17 · ID 20462090
Judgment
Phiên âm: /ˈdʒʌdʒ.mənt/
Nghĩa: Sự phán đoán
Ví dụ
Good judgment is essential when making important decisions.

Khả năng phán đoán tốt là rất cần thiết khi đưa ra quyết định quan trọng.

multicultural adj

Từ 18 · ID 7748230
Phiên âm: /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
Nghĩa: đa văn hóa
Ví dụ
The city is known for its multicultural environment, attracting people from diverse backgrounds.
Thành phố nổi tiếng với môi trường đa văn hóa, thu hút người từ nhiều nền tảng khác nhau.

multilateral a

Từ 19 · ID 21292729
multilateral
Phiên âm: /ˌmʌltiˈlætrəl/
Nghĩa: đa phương; có nhiều bên tham gia
Ví dụ
The agreement was reached through multilateral cooperation among several countries.
Thỏa thuận đạt được thông qua sự hợp tác đa phương giữa nhiều quốc gia
A multilateral agreement can help countries share vaccines, data, and medical supplies more fairly.
Một thỏa thuận đa phương có thể giúp các quốc gia chia sẻ vắc-xin, dữ liệu và vật tư y tế công bằng hơn.

negotiation n

Từ 20 · ID 802
negotiation
Phiên âm: /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/
Nghĩa: đàm phán
Ví dụ
Successful negotiation between stakeholders is crucial for launching the project.
Sự đàm phán thành công giữa các bên liên quan là rất quan trọng để triển khai dự án.

optimize v

Từ 21 · ID 9231767
Phiên âm: /ˈɒptɪmaɪz/
Nghĩa: tối ưu hóa; làm hiệu quả hơn
Ví dụ
The company hired a specialist to optimize its website so that pages would load faster on mobile phones.
Công ty thuê một chuyên gia để tối ưu hóa trang web nhằm giúp các trang tải nhanh hơn trên điện thoại di động.
Họ từ
optimize /ˈɒptɪmaɪz/ (v)
tối ưu hóa
optimal /ˈɒptɪməl/ (a)
tối ưu
optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối ưu
optimally /ˈɒptɪməli/ (adv)
một cách tối ưu
Cụm từ liên quan
optimize performance
tối ưu hóa hiệu suất
optimize resources
tối ưu hóa nguồn lực
optimize processes
tối ưu hóa quy trình
optimize efficiency
tối ưu hiệu quả
optimize outcomes
tối ưu kết quả

palpable a

Từ 22 · ID 20615953
palpable
Phiên âm: /ˈpæl.pə.bəl/
Nghĩa: rõ ràng; có thể cảm nhận được
Ví dụ
There was a palpable sense of relief when the endangered birds returned to the protected wetland.

Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng khi những con chim có nguy cơ tuyệt chủng quay trở lại vùng đất ngập nước được bảo vệ.

scent n

Từ 23 · ID 9086713
scent
Phiên âm: /sent/
Nghĩa: mùi hương tự nhiên
Ví dụ
The pleasant scent of flowers filled the room, creating a relaxing atmosphere
Mùi hương dễ chịu của hoa lan tỏa khắp căn phòng, tạo nên không gian thư giãn

Sizeable adj

Từ 24 · ID 10812492
Phiên âm: /ˈsaɪzəbl/
Nghĩa: Khá lớn
Ví dụ
The project required a sizeable investment to ensure its successful completion
Dự án cần một khoản đầu tư đáng kể để đảm bảo hoàn thành thành công

stability n

Từ 25 · ID 7758085
Phiên âm: /stəˈbɪləti/
Nghĩa: sự ổn định
Ví dụ
Financial stability is a keyfactor in choosing a long-term career.
Sự ổn định tài chính là yếu tố quan trọng khi lựa chọn một nghề nghiệp lâu dài.

string n

Từ 26 · ID 9040089
string
Phiên âm: /strɪŋ/
Nghĩa: chuỗi / dây
Ví dụ
She tied a small pendant to a string and wore it as a simple necklace.
Cô ấy buộc một chiếc mặt dây nhỏ vào sợi dây và đeo như một chiếc vòng cổ đơn giản.