Quay lại
Đề minh họa số 41 -CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be exposed to sth

Từ 1 · ID 9683781
be exposed to sth
Nghĩa: được tiếp xúc với cái gì
Ví dụ
Young players are often exposed to high-pressure situations early.
Cầu thủ trẻ thường sớm tiếp xúc với các tình huống áp lực cao.
Children who are exposed to books from an early age often develop stronger vocabulary and imagination.
Trẻ em được tiếp xúc với sách từ khi còn nhỏ thường phát triển vốn từ vựng và trí tưởng tượng tốt hơn.
Children who are exposed to different cultures at an early age often become more open-minded.
Trẻ em được tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau từ khi còn nhỏ thường trở nên cởi mở hơn.
Farmers can be exposed to toxic pesticides if they do not use protective equipment.
Nông dân có thể bị phơi nhiễm với thuốc trừ sâu độc hại nếu họ không sử dụng đồ bảo hộ.
Through project-based learning, students are exposed to new knowledge from different academic fields.
Thông qua học tập theo dự án, học sinh được tiếp xúc với kiến thức mới từ nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.
Họ từ
Cuộc đàm phán có thể biến thành một tranh chấp chính trị gay gắt nếu cả hai bên không chịu nhượng bộ.

be fitted in sth

Từ 2 · ID 23544478
be fitted in sth
Nghĩa: được lắp vào / trang bị với cái gì
Ví dụ
The room is fitted with modern equipment to ensure a comfortable and efficient working environment.
Căn phòng được trang bị thiết bị hiện đại để đảm bảo môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả.

be mixed with sth

Từ 3 · ID 20117911
be mixed with sth
Nghĩa: được trộn với; kết hợp với
Ví dụ
The ingredients are carefully mixed with spices to create a rich and balanced flavor.
Các nguyên liệu được trộn cẩn thận với gia vị để tạo ra hương vị đậm đà và cân bằng.
Traditional teaching methods can be mixed with digital tools to create a more engaging learning experience.
Các phương pháp giảng dạy truyền thống có thể được kết hợp với công cụ số để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn hơn.

branch out

Từ 4 · ID 23544481
branch out
Nghĩa: mở rộng sang lĩnh vực mới
Ví dụ
The company decided to branch out into new markets to increase its global presence.
Công ty quyết định mở rộng sang các thị trường mới để tăng sự hiện diện toàn cầu.
Tour operators are beginning to branch out into eco-tourism and wellness tourism markets.
Các công ty du lịch đang bắt đầu mở rộng sang các lĩnh vực như du lịch sinh thái và du lịch chăm sóc sức khỏe.

get the ball rolling on

Từ 5 · ID 23544484
get the ball rolling on
Nghĩa: khởi động
Ví dụ
We need to get the ball rolling on this project as soon as possible to meet the deadline
Chúng ta cần khởi động dự án này càng sớm càng tốt để kịp hạn chót.

Have the chance to do sth

Từ 6 · ID 9968333
Have the chance to do sth
Nghĩa: có cơ hội làm gì
Ví dụ
Students should have the chance to explore their interests through extracurricular activities.
Học sinh nên có cơ hội khám phá sở thích của mình thông qua các hoạt động ngoại khóa.

leave behind

Từ 7 · ID 19978866
leave behind
Nghĩa: bỏ lại phía sau
Ví dụ
He decided to leave behind his old habits and start a healthier lifestyle.
Anh ấy quyết định bỏ lại những thói quen cũ và bắt đầu một lối sống lành mạnh hơn
Urbanization can leave behind old houses, quiet lanes and the close relationships of village life.
Đô thị hóa có thể bỏ lại phía sau những ngôi nhà cũ, con ngõ yên tĩnh và các mối quan hệ gần gũi của đời sống làng quê.

Let down Image

Từ 8 · ID 9504068
Let down
Nghĩa: làm ai thất vọng
Ví dụ
I don’t want to let down my parents, so I always try my best in everything I do.

Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng, nên tôi luôn cố gắng hết sức trong mọi việc.

makes sense collo

Từ 9 · ID 20046765
makes sense
Nghĩa: hợp lý
Ví dụ
What you said really makes sense, and I completely agree with your point of view.

Những gì bạn nói rất hợp lý, và tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.

mark a major breakthrough

Từ 10 · ID 23544487
mark a major breakthrough
Nghĩa: đánh dấu một bước đột phá lớn
Ví dụ
This discovery marks a major breakthrough in medical research and could save many lives in the future.
Khám phá này đánh dấu một bước đột phá lớn trong nghiên cứu y học và có thể cứu sống nhiều người trong tương lai.

play a key role in sth

Từ 11 · ID 23544488
play a key role in sth
Nghĩa: đóng vai trò quan trọng trong việc gì
Ví dụ
Education plays a key role in shaping a person’s character and future opportunities.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và cơ hội tương lai của một người.
Education plays a key role in shaping an individual’s future success.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thành công tương lai của mỗi cá nhân.

Put pressure on sb/sth

Từ 12 · ID 19552828
Put pressure on sb/sth
Nghĩa: gây áp lực cho ai/cái gì
Ví dụ
The government is trying to put pressure on companies to reduce their carbon emissions.
Chính phủ đang cố gắng gây áp lực lên các công ty để giảm lượng khí thải carbon.

Raise awareness about sth Image

Từ 13 · ID 9709944
Raise awareness about sth
Nghĩa: nâng cao nhận thức về điều gì
Ví dụ
Campaigns aim to raise awareness about mental health issues.

Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tinh thần.

Struggle to do sth Image

Từ 14 · ID 9709938
Struggle to do sth
Nghĩa: gặp khó khăn, phải vật lộn để làm gì
Ví dụ
Many students struggle to balance their academic responsibilities with part-time jobs.
Nhiều sinh viên chật vật để cân bằng giữa việc học và công việc làm thêm

Succeed in doing sth

Từ 15 · ID 9754482
Succeed in doing sth
Nghĩa: Thành công trong việc làm gì
Ví dụ
He finally succeeded in completing the challenging project.

Anh cuối cùng đã thành công trong việc hoàn thành dự án khó khăn.

take up

Từ 16 · ID 23544496
take up
Nghĩa: bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
Ví dụ
He decided to take up painting as a hobby to relax after stressful working hours
Anh ấy quyết định bắt đầu vẽ tranh như một sở thích để thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng.