Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp với
Phiên âm: /dɪˈvɔɪd ɒv/
Nghĩa: Trống rỗng, hoàn toàn không có
Ví dụ
to lack or be without something that is necessary or
usual
Nghĩa: truyền đạt (thông điệp, ý tưởng)
Nghĩa: lướt qua một cách nhẹ nhàng
Nghĩa: vật lộn với, đối mặt với
Nghĩa: giữ máy (điện thoại), chờ đợi
Nghĩa: chịu trách nhiệm về
Ví dụ
The company was on the brink of collapse before
securing emergency funding.
Công ty đã ở bên bờ sụp đổ trước khi nhận được
nguồn tài trợ khẩn cấp.
Nghĩa: đang tìm kiếm, cảnh giác với
Nghĩa: đóng vai trò không thể thiếu trong
Nghĩa: phải dùng đến, phải nhờ đến
Nghĩa: chứa đầy (thường là điều tiêu cực)
Nghĩa: nhờ đó mà (dùng trước V-ing để chỉ kết quả)
Nghĩa: hết tác dụng
Ví dụ
The effect of the medicine will gradually wear off after a few hours.
Tác dụng của thuốc sẽ dần giảm đi sau vài giờ.
The painkiller gradually wore off after a few hours.
Thuốc giảm đau hết tác dụng sau vài giờ.