Quay lại
Đề minh hoạ số 43 - Bảng từ bài đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

add-ons n

Từ 1 · ID 24085396
add-ons
Phiên âm: /ˈædɒnz/
Nghĩa: tiện ích bổ sung
Ví dụ
Many software programs offer add-ons to extend their functionality for advanced users.

Nhiều phần mềm cung cấp tiện ích bổ sung để mở rộng chức năng cho người dùng nâng cao.

alignment n

Từ 2 · ID 20109324
alignment
Phiên âm: /əˈlaɪnmənt/
Nghĩa: sự phù hợp, căn chỉnh
Ví dụ
The company ensured alignment between its strategy and long-term goals.

Công ty đảm bảo sự phù hợp giữa chiến lược và mục tiêu dài hạn.

autonomy n

Từ 3 · ID 20324188
autonomy
Phiên âm: /ɑːˈtɑː.nə.mi/
Nghĩa: sự tự chủ
Ví dụ
Employees value autonomy because it allows them to make independent decisions.

Nhân viên coi trọng sự tự chủ vì nó cho phép họ đưa ra quyết định độc lập.

button placement np

Từ 4 · ID 24085403
button placement
Phiên âm: /ˈbʌtn pleɪsmənt/
Nghĩa: vị trí nút bấm
Ví dụ
Good button placement improves usability and enhances the user experience.

Việc bố trí nút bấm hợp lý giúp cải thiện khả năng sử dụng và trải nghiệm người dùng.

coercion n C1

Từ 5 · ID 21845438
coercion
Phiên âm: /kəʊˈɜːʃn/
Nghĩa: sự ép buộc
Ví dụ
The agreement was signed without any form of coercion from either party.

Thỏa thuận được ký kết mà không có bất kỳ sự ép buộc nào từ hai bên.
Họ từ
coercion (n)
sự cưỡng ép
coerce (v)
ép buộc
coercive (a)
mang tính cưỡng ép
Cụm từ liên quan
use coercion
sử dụng sự cưỡng ép
coercion and pressure
cưỡng ép và áp lực
coercive behavior
hành vi ép buộc
resist coercion
chống lại sự cưỡng bức

color scheme np

Từ 6 · ID 24085407
color scheme
Phiên âm: /ˈkʌlə skiːm/
Nghĩa: bảng màu
Ví dụ
The designer selected a harmonious color scheme for the website interface.

Nhà thiết kế đã chọn bảng màu hài hòa cho giao diện trang web.

conceal v

Từ 7 · ID 898
Phiên âm: /kənˈsiːl/ hide
Nghĩa: che giấu
Ví dụ
He tried to conceal his true intentions from the rest of the team.

Anh cố gắng che giấu ý định thực sự của mình với cả nhóm.

covert a

Từ 8 · ID 9892608
Phiên âm: /ˈkʌvət/
Nghĩa: bí mật; lén lút
Ví dụ
The operation was carried out in a covert manner to avoid detection.

Chiến dịch được thực hiện một cách bí mật để tránh bị phát hiện.

day-to-day adj

Từ 9 · ID 19683061
day-to-day
Phiên âm: /ˌdeɪtəˈdeɪ/
Nghĩa: hàng ngày
Ví dụ
Managing day-to-day tasks effectively is essential for maintaining productivity.

Quản lý công việc hàng ngày hiệu quả là điều cần thiết để duy trì năng suất.

default subscription np

Từ 10 · ID 24085408
default subscription
Phiên âm: /dɪˈfɔːlt səbˈskrɪpʃn/
Nghĩa: đăng ký mặc định
Ví dụ
Many users are unaware that they are enrolled in a default subscription when signing up.

Nhiều người dùng không nhận ra rằng họ đã được đăng ký mặc định khi đăng ký tài khoản.

defensible a

Từ 11 · ID 19777118
defensible
Phiên âm: /dɪˈfen.sə.bəl/
Nghĩa: có thể biện minh
Ví dụ
The decision must be defensible based on clear evidence and logical reasoning.

Quyết định phải có thể biện minh dựa trên bằng chứng rõ ràng và lập luận hợp lý.

digital a

Từ 12 · ID 9196787
digital
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl/
Nghĩa: kỹ thuật số; thuộc về công nghệ số
Ví dụ
Digital tools have transformed the way people communicate and work.

Công cụ kỹ thuật số đã thay đổi cách con người giao tiếp và làm việc.
The museum created a digital tour so that visitors could explore ancient objects online.
Bảo tàng đã tạo một chuyến tham quan kỹ thuật số để du khách có thể khám phá các hiện vật cổ trên mạng.

digital nudge np

Từ 13 · ID 24085418
digital nudge
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl nʌdʒ/
Nghĩa: cú hích kỹ thuật số
Ví dụ
A well-designed digital nudge can influence users to make better choices online.

Một cú hích kỹ thuật số được thiết kế tốt có thể ảnh hưởng đến lựa chọn của người dùng trên mạng.

digital nudging np

Từ 14 · ID 24085423
digital nudging
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl ˈnʌdʒɪŋ/
Nghĩa: việc tạo cú hích kỹ thuật số
Ví dụ
Companies use digital nudging to guide user behavior without restricting freedom.

Các công ty sử dụng việc tạo cú hích kỹ thuật số để định hướng hành vi người dùng mà không hạn chế tự do.

discreet a

Từ 15 · ID 20320651
discreet
Phiên âm: /dɪˈskriːt/
Nghĩa: kín đáo
Ví dụ
The device is designed to be discreet, blending seamlessly into everyday environments.

Thiết bị được thiết kế kín đáo, hòa nhập tự nhiên vào môi trường hằng ngày.

distort v

Từ 16 · ID 19848095
distort
Phiên âm: /dɪˈstɔːrt/
Nghĩa: làm sai lệch
Ví dụ
Biased reporting can distort public perception of important issues.

Việc đưa tin thiên lệch có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về các vấn đề quan trọng.

E-commerce n

Từ 17 · ID 9187083
E-commerce
Phiên âm: /ˈiː kɑːmɜːrs/
Nghĩa: thương mại điện tử
Ví dụ
The rise of e-commerce has changed the way people shop globally.

Sự phát triển của thương mại điện tử đã thay đổi cách mọi người mua sắm trên toàn thế giới.

embed v

Từ 18 · ID 12038750
embed
Phiên âm: /ɪmˈbɛd/
Nghĩa: nhúng, tích hợp
Ví dụ
Developers can embed interactive features into websites to improve user engagement.

Nhà phát triển có thể tích hợp các tính năng tương tác vào trang web để tăng sự tương tác.

ethical adjective

Từ 19 · ID 20356284
ethical
Phiên âm: /ˈeθɪkl/
Nghĩa: đạo đức
Ví dụ
Businesses must follow ethical practices to build trust with customers.

Doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức để xây dựng lòng tin với khách hàng.

exaggerate v

Từ 20 · ID 20339248
Phiên âm: /ɪɡˈzædʒəreɪt/
Nghĩa: phóng đại
Ví dụ
Advertisements sometimes exaggerate product benefits to attract consumers.

Quảng cáo đôi khi phóng đại lợi ích sản phẩm để thu hút người tiêu dùng.

indistinguishable adj

Từ 21 · ID 20907165
Phiên âm: /ˌɪndɪˈstɪŋɡwɪʃəbl/
Nghĩa: không thể phân biệt được
Ví dụ
The two versions are almost indistinguishable in terms of design and performance.

Hai phiên bản gần như không thể phân biệt về thiết kế và hiệu suất.

Manipulation n

Từ 22 · ID 7955597
Manipulation
Phiên âm: /məˌnɪpjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự thao túng
Ví dụ
The report raised concerns about the manipulation of user data for commercial purposes.

Báo cáo đã nêu lên lo ngại về việc thao túng dữ liệu người dùng cho mục đích thương mại.

mechanism n

Từ 23 · ID 9198694
mechanism
Phiên âm: /ˈmek.ə.nɪ.zəm/
Nghĩa: cơ chế
Ví dụ
The system relies on a complex mechanism to regulate user interactions.

Hệ thống dựa vào một cơ chế phức tạp để điều chỉnh tương tác người dùng.

misrepresent v

Từ 24 · ID 20251398
misrepresent
Phiên âm: /ˌmɪsˌreprɪˈzent/
Nghĩa: xuyên tạc
Ví dụ
Some media outlets may misrepresent facts to influence public opinion.

Một số cơ quan truyền thông có thể xuyên tạc sự thật để ảnh hưởng dư luận.

nudge v

Từ 25 · ID 21697681
nudge
Phiên âm: /nʌdʒ/
Nghĩa: thúc đẩy nhẹ
Ví dụ
Designers often nudge users toward preferred options through subtle interface changes.

Các nhà thiết kế thường thúc đẩy người dùng lựa chọn theo hướng mong muốn thông qua những thay đổi tinh tế trong giao diện.

opt-out v

Từ 26 · ID 24085444
opt-out
Phiên âm: /ˈɒpt aʊt/
Nghĩa: từ chối tham gia
Ví dụ
Users should have the option to opt out of data collection if they choose.

Người dùng nên có quyền từ chối việc thu thập dữ liệu nếu họ muốn.

Persuasion n

Từ 27 · ID 19725979
Persuasion
Phiên âm: /pərˈsweɪʒn/
Nghĩa: sự thuyết phục
Ví dụ
Effective persuasion relies on both logic and emotional appeal.

Sự thuyết phục hiệu quả dựa vào cả lý trí và cảm xúc.

preselect v

Từ 28 · ID 24085449
preselect
Phiên âm: /ˌpriːsɪˈlekt/
Nghĩa: chọn sẵn
Ví dụ
Some websites preselect certain options to influence user decisions.

Một số trang web chọn sẵn các tùy chọn để ảnh hưởng đến quyết định của người dùng.

Prompt v

Từ 29 · ID 9371332
Prompt
Phiên âm: /prɒmpt/
Nghĩa: gợi ý
Ví dụ
The system provides a prompt to remind users to complete unfinished tasks.

Hệ thống đưa ra gợi ý để nhắc người dùng hoàn thành các nhiệm vụ chưa xong.

purposeful (adj)

Từ 30 · ID 19873379
Phiên âm: /ˈpɜːpəsfl/
Nghĩa: có mục đích; kiên quyết
Ví dụ
The design choices were purposeful, aiming to guide user behavior effectively.

Các lựa chọn thiết kế mang tính có chủ đích, nhằm định hướng hành vi người dùng hiệu quả.

Scheme n

Từ 31 · ID 9829558
Scheme
Phiên âm: /skiːm/
Nghĩa: kế hoạch / mưu đồ
Ví dụ
The marketing scheme was carefully designed to attract a younger audience.

Chiến lược tiếp thị được thiết kế cẩn thận để thu hút đối tượng trẻ hơn.

Sequencing n

Từ 32 · ID 9217155
Sequencing
Phiên âm: /ˈsiːkwənsɪŋ/
Nghĩa: trình tự gen
Ví dụ
The sequencing of tasks is crucial for efficient project management.

Việc sắp xếp trình tự các nhiệm vụ là rất quan trọng để quản lý dự án hiệu quả.

shipping n

Từ 33 · ID 19724962
shipping
Phiên âm: /ˈʃɪpɪŋ/
Nghĩa: vận chuyển
Ví dụ
Free shipping is often used as an incentive to attract more customers.

Vận chuyển miễn phí thường được sử dụng như một động lực để thu hút khách hàng.

tailor (v)

Từ 34 · ID 10683112
Phiên âm: /ˈteɪlə(r)/
Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp
Ví dụ
The company can tailor its services to meet specific customer needs.

Công ty có thể điều chỉnh dịch vụ để phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.

tension n

Từ 35 · ID 19678348
tension
Phiên âm: /ˈtenʃn/
Nghĩa: sự căng thẳng
Ví dụ
There is a growing tension between convenience and data privacy in digital platforms.

Có sự căng thẳng ngày càng tăng giữa sự tiện lợi và quyền riêng tư dữ liệu trên các nền tảng số.

transparency n

Từ 36 · ID 9707388
Phiên âm: /trænsˈpærənsi/
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Maintaining transparency is essential for building trust with users.

Duy trì sự minh bạch là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với người dùng.
Greater transparency in pricing would help customers trust manufacturers and retailers again.
Sự minh bạch hơn trong định giá sẽ giúp khách hàng tin tưởng lại các nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
Họ từ
transparent
minh bạch
/trænsˈpærənt/ · adj
transparency
sự minh bạch
/trænsˈpærənsi/ · n
transparently
một cách minh bạch
/trænsˈpærəntli/ · adv
transparency /trænsˈpærənsi/ (n)
tính minh bạch
transparent /trænsˈpærənt/ (a)
minh bạch
transparently /trænsˈpærəntli/ (adv)
một cách minh bạch
Cụm từ liên quan
lack of transparency
thiếu minh bạch
/trænsˈpærənt/
financial transparency
minh bạch tài chính
/trænsˈpærənt/
increase transparency
tăng cường minh bạch
/trænsˈpærənt/
ensure transparency in decision-making
đảm bảo tính minh bạch trong ra quyết định
/trænsˈpærənt/
greater transparency
mức độ minh bạch cao hơn
/trænsˈpærənt/
transparency in reporting
minh bạch trong báo cáo
/trænsˈpærənt/
government transparency
minh bạch của chính phủ
/trænsˈpærənt/
Từ đồng nghĩa
openness
sự cởi mở
/ˈəʊpənnəs/ · n
Từ trái nghĩa
opacity

transparently adv

Từ 37 · ID 21531907
transparently
Phiên âm: /trænsˈpærəntli/
Nghĩa: một cách minh bạch
Ví dụ
The company explained its policies transparently to avoid misunderstandings.

Công ty đã giải thích chính sách một cách minh bạch để tránh hiểu lầm.
Họ từ
transparently /trænsˈpærəntli/ (adv)
một cách minh bạch
transparent /trænsˈpærənt/ (adj)
minh bạch
transparency /trænsˈpærənsi/ (n)
tính minh bạch
Cụm từ liên quan
operate transparently
vận hành minh bạch
transparent reporting
báo cáo minh bạch
transparently communicate
giao tiếp minh bạch
ensure transparency
đảm bảo minh bạch

unnoticed adj

Từ 38 · ID 9159003
unnoticed
Phiên âm: /ʌnˈnəʊ.tɪst/
Nghĩa: không bị nhận ra
Ví dụ
The changes were implemented unnoticed by most users at first.

Những thay đổi ban đầu không bị phần lớn người dùng nhận ra.