Quay lại
Đề minh hoạ số 43 - Cấu trúc bài đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be embedded in sth

Từ 1 · ID 20584546
be embedded in sth
Nghĩa: được gắn sâu trong
Ví dụ
Cultural values are often embedded in everyday practices and social norms.

Các giá trị văn hóa thường được gắn sâu trong các thực hành hằng ngày và chuẩn mực xã hội.

be tailored to sth

Từ 2 · ID 22307167
be tailored to sth
Nghĩa: được thiết kế phù hợp với
Ví dụ
The course is tailored to meet the needs of advanced learners.

Khóa học được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người học nâng cao.

In response to sth

Từ 3 · ID 19919196
In response to sth
Nghĩa: để phản hồi lại
Ví dụ
The company updated its policies in response to customer feedback.

Công ty đã cập nhật chính sách để phản hồi lại ý kiến khách hàng.

in the age of

Từ 4 · ID 24119686
in the age of
Nghĩa: trong thời đại của
Ví dụ
In the age of digital technology, access to information has become easier than ever.

Trong thời đại công nghệ số, việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

range from…to…

Từ 5 · ID 20376842
range from…to…
Nghĩa: dao động từ… đến…
Ví dụ
The prices range from affordable options to premium products.

Giá cả dao động từ các lựa chọn phải chăng đến sản phẩm cao cấp.