Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈbʌdʒɪt ˌkɒnʃəs/
Nghĩa: tiết kiệm, cân nhắc chi tiêu
Ví dụ
Many budget-conscious consumers look for discounts before making a purchase.
Nhiều người tiêu dùng tiết kiệm thường tìm kiếm giảm giá trước khi mua hàng.
Phiên âm: /ˈkændɪd/
Nghĩa: thẳng thắn; trung thực
Ví dụ
She gave a candid response during the interview, openly sharing her thoughts.
Cô đưa ra câu trả lời thẳng thắn trong buổi phỏng vấn, chia sẻ suy nghĩ một cách cởi mở.
Phiên âm: /ˈtʃɑːrmɪŋ/
Nghĩa: quyến rũ
Ví dụ
The small town is known for its charming streets and friendly atmosphere.
Thị trấn nhỏ nổi tiếng với những con phố quyến rũ và bầu không khí thân thiện.
Phiên âm: /ˈtʃɪrfl/
Nghĩa: vui vẻ
Ví dụ
He remained cheerful despite facing several challenges throughout the day.
Anh vẫn vui vẻ dù phải đối mặt với nhiều khó khăn trong ngày.
Phiên âm: /ˈkrɪmɪnl ækˈtɪvəti/
Nghĩa: hoạt động tội phạm
Ví dụ
The police are working hard to reduce criminal activity in the area.
Cảnh sát đang nỗ lực giảm hoạt động tội phạm trong khu vực.
Phiên âm: /ˈdæz.lɪŋ/
Nghĩa: rực rỡ
Ví dụ
The performance was dazzling, leaving the audience in awe.
Màn trình diễn thật rực rỡ, khiến khán giả kinh ngạc.
Phiên âm: /dɪˈtekʃn/
Nghĩa: sự phát hiện
Ví dụ
Early detection of the disease can significantly improve treatment outcomes.
Việc phát hiện sớm căn bệnh có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
Phiên âm: /ɪnˈtʃɑːnt/
Nghĩa: mê hoặc
Ví dụ
The story managed to enchant readers with its vivid imagery and emotional depth.
Câu chuyện đã mê hoặc người đọc bằng hình ảnh sống động và chiều sâu cảm xúc.
Họ từ
enchant
mê hoặc
/ɪnˈtʃɑːnt/
· v
enchantment
sự mê hoặc
/ɪnˈtʃɑːntmənt/
· n
enchanted
bị mê hoặc
/ɪnˈtʃɑːntɪd/
· a
Cụm từ liên quan
enchant visitors
làm mê hoặc du khách
/ɪnˈtʃɑːnt/
be enchanted by scenery
bị mê hoặc bởi cảnh sắc
/ɪnˈtʃɑːnt/
enchant the audience
làm say mê khán giả
/ɪnˈtʃɑːnt/
instantly enchant tourists
ngay lập tức mê hoặc du khách
/ɪnˈtʃɑːnt/
leave visitors enchanted
khiến du khách say mê
/ɪnˈtʃɑːnt/
Từ đồng nghĩa
delight
niềm vui lớn; sự thích thú
/dɪˈlaɪt/ joy
· n
Từ trái nghĩa
repel
đẩy lùi, chống lại
/rɪˈpɛl/
· v
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrsmənt/
Nghĩa: sự thực thi
Ví dụ
Strict enforcement of laws is necessary to maintain public order.
Việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt là cần thiết để duy trì trật tự công cộng.
Phiên âm: /ˈhæsl/
Nghĩa: Điều rắc rối
Ví dụ
Dealing with paperwork can be a major hassle for many employees.
Việc xử lý giấy tờ có thể là một sự phiền toái lớn đối với nhiều nhân viên.
Phiên âm: /ˌɪmpləmənˈteɪʃ(ə)n/
Nghĩa: sự triển khai
Ví dụ
The successful implementation of the system improved overall efficiency.
Việc triển khai thành công hệ thống đã cải thiện hiệu quả tổng thể.
Phiên âm: /ˈlaɪvli/
Nghĩa: sống động; náo nhiệt
Ví dụ
The market is always lively during the festival season.
Khu chợ luôn sôi động trong mùa lễ hội.
The festival was lively, with music, dancing, colourful lights and food stalls everywhere.
Lễ hội rất náo nhiệt, với âm nhạc, khiêu vũ, ánh đèn rực rỡ và các quầy đồ ăn ở khắp nơi.
Phiên âm: /ˈmezməraɪz/
Nghĩa: làm mê hoặc
Ví dụ
The magician managed to mesmerize the audience with his performance.
Nhà ảo thuật đã làm mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn của mình.
Phiên âm: /ˈɔːrəl ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện truyền miệng
Ví dụ
The tradition is preserved through oral narratives passed down through generations.
Truyền thống được gìn giữ qua những câu chuyện truyền miệng qua nhiều thế hệ.
Phiên âm: /ˈaʊtɪŋ/
Nghĩa: chuyến đi chơi
Ví dụ
They planned a weekend outing to relax and spend time together.
Họ lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần để thư giãn và ở bên nhau.
Phiên âm: /pɹˈɛzənt/
Nghĩa: trình bày
Ví dụ
She will present her findings at the international conference next week.
Cô sẽ trình bày kết quả nghiên cứu tại hội nghị quốc tế vào tuần tới.
Each group had to present a film review in front of the class.
Mỗi nhóm phải trình bày một bài đánh giá phim trước lớp.
At present, many young people are trying to build healthier daily routines.
Hiện tại, many người trẻ đang cố xây dựng những thói quen hằng ngày lành mạnh hơn.
Each group will present its proposal to the committee after lunch.
Mỗi nhóm sẽ trình bày đề xuất của mình trước ủy ban sau bữa trưa.
Students will present their research findings to the class at the end of the project.
Học sinh sẽ trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước lớp vào cuối dự án.
Họ từ
presenter
người dẫn chương trình; người thuyết trình
/prɪˈzentə(r)/
· n
PRESENT
trình bày
/pɹˈɛzənt/
· v
presentation
bài thuyết trình; sự trình bày
/ˌpreznˈteɪʃn/
· n
present
trình bày; trao tặng
/prɪˈzent/
· (v)
presentation
bài thuyết trình; sự trình bày
/ˌpreznˈteɪʃn/
· (n)
presenter
người thuyết trình; người dẫn chương trình
/prɪˈzentə(r)/
· (n)
presenter
người thuyết trình; người dẫn chương trình
/prɪˈzentə(r)/
· (n)
presentation
bài thuyết trình; sự trình bày
/ˌpreznˈteɪʃn/
· (n)
present
trình bày; trao tặng
/prɪˈzent/
· (v)
Cụm từ liên quan
present a programme/show
dẫn một chương trình
/prɪˈzentə(r)/
present an award
trao giải thưởng
/prɪˈzentə(r)/
present sth to an audience
trình bày điều gì trước khán giả
/prɪˈzentə(r)/
be presented with a prize
được trao giải
/prɪˈzentə(r)/
present live on stage
dẫn trực tiếp trên sân khấu
/prɪˈzentə(r)/
present situation
tình hình hiện tại
/prɪˈzentə(r)/
presentation task
nhiệm vụ thuyết trình
/prɪˈzentə(r)/
at present
hiện tại
/prɪˈzentə(r)/
present an idea
trình bày một ý tưởng
/prɪˈzentə(r)/
Từ đồng nghĩa
host
chủ nhà; người dẫn chương trình
/həʊst/
· n
Từ trái nghĩa
withdraw
Rút lui
/wɪθˈdrɔː/
· (v)
Phiên âm: /prɪˈzentəbli/
Nghĩa: một cách gọn gàng
Ví dụ
He dressed presentably for the formal event to make a good impression.
Anh ăn mặc gọn gàng cho sự kiện trang trọng để tạo ấn tượng tốt.
Phiên âm: /ˌpreznˈteɪʃn/
Nghĩa: bài thuyết trình
Ví dụ
Her presentation was clear, engaging, and well-structured.
Bài thuyết trình của cô rõ ràng, hấp dẫn và có cấu trúc tốt.
Her presentation clearly explained how solar panels can reduce household energy consumption.
Bài thuyết trình của cô ấy giải thích rõ cách các tấm pin mặt trời có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng trong gia đình.
Phiên âm: /ˌprezənˈteɪtɪv/
Nghĩa: mang tính đại diện
Ví dụ
The sample is representative of the broader population being studied.
Mẫu này mang tính đại diện cho quần thể đang được nghiên cứu.
Phiên âm: /ˈræl.i/
Nghĩa: tập hợp
Ví dụ
The leader called on supporters to rally behind the new initiative.
Người lãnh đạo kêu gọi những người ủng hộ tập hợp phía sau sáng kiến mới.
Phiên âm: /ˈrekɔːd breɪkɪŋ/
Nghĩa: Phá kỷ lục
Ví dụ
The athlete delivered a record-breaking performance at the championship.
Vận động viên đã có màn trình diễn phá kỷ lục tại giải vô địch.
Phiên âm: /ˈspɪrhed/
Nghĩa: dẫn đầu
Ví dụ
She was chosen to spearhead the new project due to her leadership skills.
Cô được chọn để dẫn đầu dự án mới nhờ kỹ năng lãnh đạo.
Phiên âm: /səˈveɪləns ˈkæmrəz/
Nghĩa: camera giám sát
Ví dụ
The building is equipped with surveillance cameras to enhance security.
Tòa nhà được trang bị camera giám sát để tăng cường an ninh.