Quay lại
Đề minh hoạ số 43 - Cấu trúc phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be poised to do sth

Từ 1 · ID 19919284
be poised to do sth
Nghĩa: sẵn sàng để làm gì
Ví dụ
The company is poised to expand into international markets in the coming year.

Công ty sẵn sàng mở rộng sang thị trường quốc tế trong năm tới.

Bring out

Từ 2 · ID 9161689
Bring out
Nghĩa: làm nổi bật / khơi gợi
Ví dụ
The documentary aims to bring out the hidden struggles faced by marginalized communities.

Bộ phim tài liệu nhằm làm nổi bật những khó khăn ẩn giấu mà các cộng đồng yếu thế phải đối mặt.

carry out

Từ 3 · ID 9028114
carry out
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.

Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.

chart one’s progress

Từ 4 · ID 24120034
chart one’s progress
Nghĩa: theo dõi tiến trình của mình

Digital detox

Từ 5 · ID 20484330
Digital detox
Phiên âm: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈdiː.tɒks/
Nghĩa: Cai nghiện kỹ thuật số
Ví dụ
Taking a digital detox can help individuals reduce stress and improve mental well-being.

Việc “cai nghiện kỹ thuật số” có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

feel overwhelmed by sth

Từ 6 · ID 20584944
feel overwhelmed by sth
Nghĩa: cảm thấy choáng ngợp bởi cái gì
Ví dụ
Many employees feel overwhelmed by the increasing demands of their workload.

Nhiều nhân viên cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công việc ngày càng tăng.

Make the most of

Từ 7 · ID 19560367
Make the most of
Nghĩa: tận dụng tối đa
Ví dụ
Students should make the most of available resources to enhance their learning experience.

Học sinh nên tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có để nâng cao việc học.

make the practice of

Từ 8 · ID 24120154
make the practice of
Nghĩa: hình thành thói quen
Ví dụ
She decided to make a practice of reviewing her notes every evening.

Cô quyết định hình thành thói quen ôn lại ghi chú mỗi tối.

Pay attention to sth Image

Từ 9 · ID 13623683
Pay attention to sth
Nghĩa: chú ý đến
Ví dụ
It is important to pay attention to details when working on complex tasks.

Điều quan trọng là phải chú ý đến chi tiết khi làm các nhiệm vụ phức tạp.

pay dividends

Từ 10 · ID 23722892
pay dividends
Nghĩa: mang lại lợi ích
Ví dụ
Investing in education will pay dividends in the long run.

Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.

set a realistic goal

Từ 11 · ID 24120694
set a realistic goal
Nghĩa: đặt mục tiêu thực tế
Ví dụ
You should set a realistic goal to stay motivated and achieve consistent progress.

Bạn nên đặt mục tiêu thực tế để duy trì động lực và đạt tiến bộ ổn định.

Sort out Image

Từ 12 · ID 10042344
Sort out
Nghĩa: giải quyết
Ví dụ
We need to sort out the issues before proceeding with the next phase.

Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước khi tiếp tục giai đoạn tiếp theo.

take out phr.v

Từ 13 · ID 20345476
take out
Phiên âm: /ˈteɪk ˌaʊt/
Nghĩa: lấy ra; mang ra ngoài
Ví dụ
He decided to take out the trash before leaving the house.

Anh quyết định mang rác ra ngoài trước khi rời khỏi nhà.
Please take out the ice cream before the guests arrive.
Làm ơn lấy kem ra trước khi khách đến.

take place

Từ 14 · ID 9248036
take place
Nghĩa: diễn ra; xảy ra
Ví dụ
The conference will take place next month with participants from around the world.

Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng tới với người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
The cultural event will take place in the main square next Saturday evening.
Sự kiện văn hóa sẽ diễn ra tại quảng trường chính vào tối thứ Bảy tới.
Họ từ
Cô ấy mất liên lạc với nhiều bạn học sau khi chuyển đến thành phố khác làm việc.

treat yourself to sth

Từ 15 · ID 24120696
treat yourself to sth
Nghĩa: tự thưởng cho mình
Ví dụ
After completing the project, she decided to treat herself to a relaxing vacation.

Sau khi hoàn thành dự án, cô quyết định tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ thư giãn.