Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: sẵn sàng để làm gì
Ví dụ
The company is poised to expand into international markets in the coming year.
Công ty sẵn sàng mở rộng sang thị trường quốc tế trong năm tới.
Nghĩa: làm nổi bật / khơi gợi
Ví dụ
The documentary aims to bring out the hidden struggles faced by marginalized communities.
Bộ phim tài liệu nhằm làm nổi bật những khó khăn ẩn giấu mà các cộng đồng yếu thế phải đối mặt.
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.
Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Nghĩa: theo dõi tiến trình của mình
Phiên âm: /ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈdiː.tɒks/
Nghĩa: Cai nghiện kỹ thuật số
Ví dụ
Taking a digital detox can help individuals reduce stress and improve mental well-being.
Việc “cai nghiện kỹ thuật số” có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Nghĩa: cảm thấy choáng ngợp bởi cái gì
Ví dụ
Many employees feel overwhelmed by the increasing demands of their workload.
Nhiều nhân viên cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công việc ngày càng tăng.
Ví dụ
Students should make the most of available resources to enhance their learning experience.
Học sinh nên tận dụng tối đa các nguồn lực sẵn có để nâng cao việc học.
Nghĩa: hình thành thói quen
Ví dụ
She decided to make a practice of reviewing her notes every evening.
Cô quyết định hình thành thói quen ôn lại ghi chú mỗi tối.
Nghĩa: chú ý đến
Ví dụ
It is important to pay attention to details when working on complex tasks.
Điều quan trọng là phải chú ý đến chi tiết khi làm các nhiệm vụ phức tạp.
Ví dụ
Investing in education will pay dividends in the long run.
Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.
Nghĩa: đặt mục tiêu thực tế
Ví dụ
You should set a realistic goal to stay motivated and achieve consistent progress.
Bạn nên đặt mục tiêu thực tế để duy trì động lực và đạt tiến bộ ổn định.
Nghĩa: giải quyết
Ví dụ
We need to sort out the issues before proceeding with the next phase.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước khi tiếp tục giai đoạn tiếp theo.
Phiên âm: /ˈteɪk ˌaʊt/
Nghĩa: lấy ra; mang ra ngoài
Ví dụ
He decided to take out the trash before leaving the house.
Anh quyết định mang rác ra ngoài trước khi rời khỏi nhà.
Please take out the ice cream before the guests arrive.
Làm ơn lấy kem ra trước khi khách đến.
Nghĩa: diễn ra; xảy ra
Ví dụ
The conference will take place next month with participants from around the world.
Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng tới với người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
The cultural event will take place in the main square next Saturday evening.
Sự kiện văn hóa sẽ diễn ra tại quảng trường chính vào tối thứ Bảy tới.
Họ từ
Cô ấy mất liên lạc với nhiều bạn học sau khi chuyển đến thành phố khác làm việc.
Nghĩa: tự thưởng cho mình
Ví dụ
After completing the project, she decided to treat herself to a relaxing vacation.
Sau khi hoàn thành dự án, cô quyết định tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ thư giãn.