Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈætrɪbjuːt/
Nghĩa: đặc điểm; thuộc tính
Ví dụ
Many people attribute his achievements to his dedication and discipline.
Nhiều người cho rằng thành tựu của anh là nhờ sự tận tâm và kỷ luật.
Phiên âm: /bˈɛntʃmɑːk/
Nghĩa: chuẩn đánh giá; điểm chuẩn
Ví dụ
This
project sets a new benchmark for quality in the industry.
Dự
án này đặt ra một chuẩn mực mới về chất lượng trong ngành.
The school used national test results as a benchmark to measure student progress.
Nhà trường sử dụng kết quả kiểm tra quốc gia làm chuẩn đánh giá để đo lường sự tiến bộ của học sinh.
Họ từ
benchmark
tiêu chuẩn; mốc chuẩn
/ˈbentʃmɑːk/
· (n)
Cụm từ liên quan
set a benchmark
thiết lập chuẩn
/ˈbentʃmɑːk/
performance benchmark
chuẩn đánh giá hiệu suất
/ˈbentʃmɑːk/
industry benchmark
chuẩn của ngành
/ˈbentʃmɑːk/
against a benchmark
so với chuẩn
/ˈbentʃmɑːk/
Từ đồng nghĩa
standard
tiêu chuẩn
/ˈstæn.dəd/
· n
Phiên âm: /ˈbɜːnaʊt/
Nghĩa: tình trạng kiệt sức vì làm việc quá độ
Ví dụ
Continuous
stress can lead to burnout if individuals do not take time to
rest.
Căng
thẳng liên tục có thể dẫn đến kiệt sức nếu không dành thời gian nghỉ ngơi.
Many young teachers experience burnout after years of heavy workloads and constant emotional pressure.
Nhiều giáo viên trẻ rơi vào tình trạng kiệt sức sau nhiều năm chịu khối lượng công việc nặng nề và áp lực cảm xúc liên tục.
Phiên âm: /kəˈrɪzmə/
Nghĩa: sức hút cá nhân
Ví dụ
Her
natural charisma made her an effective and inspiring leader.
Sức
hút tự nhiên của cô khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng.
Phiên âm: /ˌkær.ɪzˈmæt.ɪk/
Nghĩa: cuốn hút
Ví dụ
He
is a charismatic speaker who can engage any audience
effortlessly.
Anh
là một diễn giả cuốn hút có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.
Phiên âm: /ˈtserɪʃ/
Nghĩa: trân trọng
Ví dụ
The
old traditions are cherished by the community and passed down
through generations.
Những
truyền thống cũ được cộng đồng trân trọng và truyền lại qua nhiều thế hệ.
I will always cherish the memories of the village where I volunteered during the summer.
Tôi sẽ luôn trân trọng những kỷ niệm về ngôi làng nơi tôi làm tình nguyện vào mùa hè.
Phiên âm: /kəˌlæbəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự hợp tác
Ví dụ
Successful
projects often rely on effective collaboration among team
members.
Những
dự án thành công thường dựa vào sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên.
Face-to-face collaboration can help teams solve urgent problems more quickly.
Sự hợp tác trực tiếp có thể giúp các nhóm giải quyết những vấn đề khẩn cấp nhanh hơn.
Họ từ
collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃn/ (n)
sự hợp tác
collaborate /kəˈlæbəreɪt/ (v)
hợp tác
collaborative /kəˈlæbərətɪv/ (a)
mang tính hợp tác
Cụm từ liên quan
foster collaboration
thúc đẩy sự hợp tác
encourage collaboration across teams
khuyến khích sự hợp tác giữa các nhóm
close collaboration
sự hợp tác chặt chẽ
cross-functional collaboration
sự hợp tác liên phòng ban
collaboration with stakeholders
sự hợp tác với các bên liên quan
Phiên âm: /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
Nghĩa: sự bồi thường
Ví dụ
Workers demanded fair compensation for
the overtime hours they had worked
Công nhân yêu cầu được trả thù lao công bằng cho
những giờ làm thêm của họ.
Phiên âm: /ˈkɒmpɒst/
Nghĩa: phân hữu cơ
Ví dụ
Organic
waste can be turned into compost to enrich the soil naturally.
Chất
thải hữu cơ có thể được biến thành phân ủ để cải tạo đất tự nhiên.
Food waste can be turned into compost instead of being sent to a landfill.
Rác thực phẩm có thể được biến thành phân hữu cơ thay vì bị đưa đến bãi chôn lấp.
Họ từ
compostable
có thể ủ thành phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/
· adj
compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒst/
· n
composting
việc ủ phân hữu cơ
/ˈkɒmpɒstɪŋ/
· n
composter
thùng ủ phân; người ủ phân
/ˈkɒmpɒstə(r)/
· n
Cụm từ liên quan
compost pile
đống phân ủ
/ˈkɒmpɒstəbl/
· np
organic compost
phân ủ hữu cơ
/ˈkɒmpɒstəbl/
compost bin
thùng ủ phân
/ˈkɒmpɒstəbl/
Phiên âm: /kənˈfjuːʒn/
Nghĩa: sự bối rối
Ví dụ
The
unclear instructions caused confusion among the participants.
Hướng
dẫn không rõ ràng đã gây ra sự bối rối cho người tham gia.
Phiên âm: /dɪˈpendəns/
Nghĩa: sự phụ thuộc
Ví dụ
Excessive dependence on
technology can reduce critical thinking skills.
Sự
phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể làm giảm kỹ năng tư duy phản biện.
Phiên âm: /dɪˈteɪl ɔːriˌentɪd/
Nghĩa: chú trọng chi tiết
Ví dụ
She
is a detail-oriented professional who rarely overlooks
important information.
Cô
là một người chú trọng chi tiết và hiếm khi bỏ sót thông tin quan trọng.
Phiên âm: /dɪˈmɪnɪʃ/
Nghĩa: làm giảm; suy giảm
Ví dụ
The
new policy aims to diminish inequality across different social
groups.
Chính
sách mới nhằm giảm bất bình đẳng giữa các nhóm xã hội.
Họ từ
diminish /dɪˈmɪnɪʃ/ (v)
giảm
diminution /ˌdɪmɪˈnjuːʃn/ (n)
sự giảm
diminishing /dɪˈmɪnɪʃɪŋ/ (a)
đang giảm
Cụm từ liên quan
diminish gradually
giảm dần
significantly diminish
giảm đáng kể
diminish over time
giảm dần theo thời gian
diminish impact
giảm tác động
diminish returns
lợi nhuận giảm dần
Phiên âm: n
Nghĩa: sự thống trị; ưu thế
Ví dụ
The brand achieved market dominance within
just a few years.
Thương hiệu đã đạt được sự thống trị thị trường
chỉ trong vài năm.
The company’s dominance in the market made it difficult for smaller brands to compete fairly.
Sự thống trị của công ty trên thị trường khiến các thương hiệu nhỏ khó cạnh tranh công bằng.
Họ từ
dominance (n)
sự thống trị
dominate (v)
thống trị
dominant (a)
chi phối
Cụm từ liên quan
Assert/establish dominance
khẳng định sự thống trị
maintain dominance
duy trì sự thống trị
challenge dominance
thách thức sự áp đảo
social dominance
sự thống trị xã hội
Phiên âm: /ˈemjuleɪt/
Nghĩa: noi theo
Ví dụ
Young
professionals often try to emulate successful leaders in their
field.
Các
chuyên gia trẻ thường cố gắng noi theo những nhà lãnh đạo thành công trong lĩnh
vực của họ.
Phiên âm: /ˌemjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự noi theo
Ví dụ
The emulation of
positive role models can inspire personal growth.
Việc
noi theo những hình mẫu tích cực có thể truyền cảm hứng cho sự phát triển cá
nhân.
Phiên âm: /ˈek.wɪ.tə.bl̩/
Nghĩa: Công bằng
Ví dụ
treating everyone fairly and in the same way.
Phiên âm: /ɪkˈsten.sɪvli/
Nghĩa: một cách rộng rãi
Ví dụ
The
topic has been studied extensively by researchers around the
world.
Chủ
đề này đã được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới.
Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/
Nghĩa: sự linh hoạt
Ví dụ
Workplace flexibility can
improve employee satisfaction and productivity.
Sự
linh hoạt trong công việc có thể cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân
viên.
Phiên âm: /ˈfleksəb(ə)l/
Nghĩa: linh hoạt
Ví dụ
The
company offers flexible working hours to support work-life
balance.
Công
ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt để hỗ trợ cân bằng cuộc sống.
Phiên âm: /ˈfleksəbli/
Nghĩa: một cách linh hoạt
Ví dụ
The
system can adapt flexibly to different user needs and
preferences.
Hệ
thống có thể thích ứng linh hoạt với nhu cầu và sở thích của người dùng.
Phiên âm: /ˈfɔːrɡɔːn/
Nghĩa: đã định sẵn
Ví dụ
The
outcome seemed almost foregone given the overwhelming
evidence.
Kết
quả dường như đã được định sẵn với bằng chứng áp đảo.
Phiên âm: /fɔːdʒ/
Nghĩa: Tạo dựng, xây dựng
Ví dụ
to make or produce something, especially with some
difficulty
Phiên âm: /ˈhændl/
Nghĩa: xử lí
Ví dụ
She
can handle complex tasks efficiently under pressure.
Cô
có thể xử lý các nhiệm vụ phức tạp một cách hiệu quả dưới áp lực.
Phiên âm: /hɑːˈməʊniəs/
Nghĩa: hài hòa
Ví dụ
The
team maintained a harmonious working environment despite
cultural differences.
Nhóm
duy trì môi trường làm việc hài hòa mặc dù có khác biệt văn hóa.
A harmonious family still has arguments, but everyone tries to solve them with patience and kindness.
Một gia đình hòa thuận vẫn có tranh cãi, nhưng mọi người cố gắng giải quyết bằng sự kiên nhẫn và lòng tử tế.
The dancers moved in such a harmonious way that the whole performance looked smooth and effortless.
Các vũ công di chuyển hài hòa đến mức toàn bộ màn trình diễn trông mượt mà và tự nhiên.
Họ từ
harmony
sự hài hòa
/ˈhɑːməni/
· n
harmonize
làm hài hòa
/ˈhɑːmənaɪz/
· v
harmonious
hài hòa
/hɑːˈməʊniəs/
· adj
harmonization
sự hài hòa hóa
/ˌhɑːmənaɪˈzeɪʃn/
· n
harmoniously
một cách hài hòa
/hɑːˈməʊniəsli/
· adv
Cụm từ liên quan
live in harmony
sống hòa thuận
/ˈhɑːməni/
harmonious relationship
mối quan hệ hòa thuận
/ˈhɑːməni/
work harmoniously
làm việc hài hòa
/ˈhɑːməni/
harmonize interests
dung hòa lợi ích
/ˈhɑːməni/
policy harmonization
sự hài hòa hóa chính sách
/ˈhɑːməni/
Từ đồng nghĩa
balanced
cân bằng; hài hòa
/ˈbælənst/
· a
agreeable
dễ chịu; hòa hợp
/əˈɡriːəbl/
· adj
peaceful
yên bình; hòa thuận
/ˈpiːsfl/
· adj
amicable
thân thiện; hòa thuận
/ˈæmɪkəbl/
Từ trái nghĩa
hostile
thù địch; căng thẳng
/ˈhɒstaɪl/
· a
conflicting
mâu thuẫn; xung đột
/kənˈflɪktɪŋ/
· adj
discordant
không hòa hợp
/dɪsˈkɔːdənt/
· a
Phiên âm: /ɪnˈfleksəbl/
Nghĩa: cứng nhắc
Ví dụ
An inflexible approach
can limit creativity and innovation.
Cách
tiếp cận cứng nhắc có thể hạn chế sự sáng tạo và đổi mới.
Phiên âm: /ɪˈnɪʃətɪv/
Nghĩa: sáng kiến; chương trình mới
Ví dụ
The youth employment initiative gives young people practical training before they enter the labor market.
Sáng kiến việc làm cho thanh niên cung cấp cho người trẻ chương trình đào tạo thực tế trước khi họ tham gia thị trường lao động.
The new initiative aims to provide free medical check-ups for children in underdeveloped communities.
Sáng kiến mới nhằm cung cấp khám sức khỏe miễn phí cho trẻ em ở các cộng đồng kém phát triển.
Phiên âm: /ˈɪnsaɪt/
Nghĩa: hiểu biết sâu sắc
Ví dụ
The report provides valuable insight into consumer behavior trends.
Báo cáo cung cấp hiểu biết sâu sắc về xu hướng hành vi người tiêu dùng.
Phiên âm: /ˌɪnstrəˈmentl/
Nghĩa: đóng vai trò quan trọng
Ví dụ
Technology
has been instrumental in improving communication worldwide.
Công
nghệ đã đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện giao tiếp toàn cầu.
Phiên âm: /ˈɪntərfeɪs/
Nghĩa: Giao diện
Ví dụ
The
application features a user-friendly interface for easy
navigation.
Ứng
dụng có giao diện thân thiện giúp dễ sử dụng.
Phiên âm: /ɪnˈtuːɪtɪv/
Nghĩa: trực quan
Ví dụ
The
software is designed to be intuitive, requiring minimal training.
Phần
mềm được thiết kế trực quan, yêu cầu rất ít đào tạo.
Phiên âm: /ˈdʒʌɡl/
Nghĩa: xoay xở
Ví dụ
She
has to juggle multiple responsibilities at work and at home.
Cô
phải xoay xở nhiều trách nhiệm ở công việc và gia đình.
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪks/
Nghĩa: hậu cần
Ví dụ
Efficient logistics are
essential for the timely delivery of goods.
Hậu
cần hiệu quả là yếu tố quan trọng để giao hàng đúng thời hạn.
Phiên âm: /ˈmeɪdʒə(r)/
Nghĩa: chuyên ngành
Ví dụ
Students
can choose their majors based on their interests and career
goals.
Sinh
viên có thể chọn chuyên ngành dựa trên sở thích và mục tiêu nghề nghiệp.
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ
Ví dụ
The scientist meticulously recorded
every step of the experiment.
Nhà khoa học đã ghi chép tỉ mỉ từng bước của thí
nghiệm.
Phiên âm: /ˌmɒnjuˈmentl/
Nghĩa: đồ sộ
Ví dụ
The
achievement was monumental, marking a new era in scientific
research.
Thành
tựu này rất to lớn, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong nghiên cứu khoa học.
Phiên âm: /mʌnˈdeɪn/
Nghĩa: tầm thường; bình thường
Ví dụ
He
found the routine tasks mundane and lacking in challenge.
Anh
thấy những công việc thường ngày tẻ nhạt và thiếu thử thách.
Phiên âm: /nɒˈstældʒɪk/
Nghĩa: hoài niệm; gợi nhớ quá khứ
Ví dụ
The
old photographs made her feel nostalgic about her childhood.
Những
bức ảnh cũ khiến cô cảm thấy hoài niệm về tuổi thơ.
Nostalgic grandparents may believe life was simpler and better when they were young.
Ông bà hoài niệm có thể tin rằng cuộc sống đơn giản và tốt đẹp hơn khi họ còn trẻ.
Parents often feel nostalgic when they remember how simple their childhood seemed compared with modern life.
Bố mẹ thường cảm thấy hoài niệm khi nhớ lại tuổi thơ của họ dường như đơn giản hơn cuộc sống hiện đại.
She felt nostalgic when she heard the old radio song that her parents used to play every evening.
Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi nghe bài hát cũ trên radio mà bố mẹ cô từng mở mỗi tối.
Họ từ
nostalgia
nỗi hoài niệm
/nɒˈstældʒə/
· n
nostalgic
hoài niệm; gợi nhớ quá khứ
/nɒˈstældʒɪk/
· a
nostalgically
một cách hoài niệm
/nɒˈstældʒɪkli/
· adv
Cụm từ liên quan
nostalgic memories
những ký ức hoài niệm
/nɒˈstældʒə/
feel nostalgic
cảm thấy hoài niệm
/nɒˈstældʒə/
nostalgic about childhood
hoài niệm về tuổi thơ
/nɒˈstældʒə/
a nostalgic feeling
một cảm giác hoài niệm
/nɒˈstældʒə/
Từ đồng nghĩa
sentimental
đa cảm; hoài niệm
/ˌsentɪˈmentl/
· a
sentimental
đa cảm; ủy mị
/ˌsentɪˈmentl/
· adj
wistful
bâng khuâng; man mác nhớ tiếc
/ˈwɪstfl/
retrospective
nhìn lại quá khứ; mang tính hồi tưởng
/ˌretrəˈspektɪv/
Từ trái nghĩa
futuristic
mang tính tương lai
/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/
· adj
forward-looking
hướng về tương lai; có tư duy tiến bộ
/ˈfɔːwəd lʊkɪŋ/
· a
unsentimental
không đa cảm; không hoài niệm
/ˌʌnˌsentɪˈmentl/
Phiên âm: /ˈɑːbstəkl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Financial
constraints can be a major obstacle to starting a new
business.
Hạn
chế tài chính có thể là một trở ngại lớn khi bắt đầu kinh doanh.
Lack of time is a common obstacle for
adults who want to join lifelong learning programmes.
Thiếu thời gian là một trở
ngại phổ biến đối với người lớn muốn tham gia các chương trình học tập suốt
đời.
Phiên âm: /ˈprəʊsesɪŋ/
Nghĩa: việc xử lý
Ví dụ
Data processing is
essential for extracting meaningful information from raw inputs.
Xử
lý dữ liệu là cần thiết để trích xuất thông tin có ý nghĩa từ dữ liệu thô.
Phiên âm: /ˌprɒfɪtəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng sinh lợi
Ví dụ
Improving profitability is
a key objective for most businesses.
Cải
thiện khả năng sinh lợi là mục tiêu chính của hầu hết doanh nghiệp.
Phiên âm: /ˈprɒfɪtəbl/
Nghĩa: sinh lợi; có lãi
Ví dụ
The
venture proved to be highly profitable within a short period
of time.
Dự
án này nhanh chóng trở nên rất sinh lợi trong thời gian ngắn.
Phiên âm: /prəˈfaʊnd/
Nghĩa: sâu sắc
Ví dụ
The lecture had a profound impact
on how students viewed ethical leadership.
Bài giảng đã có tác động sâu sắc đến cách sinh
viên nhìn nhận về lãnh đạo đạo đức.
Phiên âm: /ˌriːdɪˈfaɪn/
Nghĩa: định nghĩa lại
Ví dụ
The concept of success has been redefined in the modern digital age.
Khái niệm thành công đã được định nghĩa lại trong thời đại số hiện đại.
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng
Ví dụ
They
showed relentless determination in pursuing their goals.
Họ
thể hiện sự quyết tâm không ngừng trong việc theo đuổi mục tiêu.
Phiên âm: /rɪˈlaɪəns/
Nghĩa: sự phụ thuộc
Ví dụ
Excessive reliance on technology can reduce critical thinking skills.
Việc phụ thuộc quá mức vào công nghệ có thể làm giảm kỹ năng tư duy phản biện.
Phiên âm: /rɪˈtaɪərmənt/
Nghĩa: sự nghỉ hưu
Ví dụ
He
is planning his retirement after decades of dedicated service.
Anh
đang lên kế hoạch nghỉ hưu sau nhiều năm cống hiến.
Phiên âm: /ˈʃedjuːlɪŋ/
Nghĩa: việc lên lịch
Ví dụ
Efficient scheduling is
essential for managing multiple tasks effectively.
Việc
sắp xếp lịch hiệu quả là cần thiết để quản lý nhiều công việc.
Phiên âm: /ˈselfləs/
Nghĩa: vị tha
Ví dụ
Her selfless actions
helped many people during difficult times.
Hành
động vị tha của cô đã giúp nhiều người trong thời điểm khó khăn.
Phiên âm: /ˈsetbæk/
Nghĩa: thất bại
Ví dụ
The
project faced a major setback due to unforeseen circumstances.
Dự
án gặp phải một thất bại lớn do những tình huống không lường trước.
Phiên âm: /ˈʃəʊmənʃɪp/
Nghĩa: nghệ thuật trình diễn
Ví dụ
His showmanship captivated
the audience throughout the performance.
Khả
năng trình diễn của anh đã cuốn hút khán giả suốt buổi biểu diễn.
Phiên âm: /ˌsɪŋɡl ˈhændɪdli/
Nghĩa: một mình
Ví dụ
She single-handedly managed
the entire operation during the crisis.
Cô một
mình quản lý toàn bộ hoạt động trong khủng hoảng.
Phiên âm: /smuːð/
Nghĩa: suôn sẻ
Ví dụ
The
event went smoothly thanks to careful planning and
coordination.
Sự
kiện diễn ra suôn sẻ nhờ kế hoạch và phối hợp cẩn thận.
Phiên âm: /ˈstændaʊt/
Nghĩa: Người nổi bật
Ví dụ
She
is a standout performer in her field due to her exceptional
skills.
Cô
là một người nổi bật trong lĩnh vực của mình nhờ kỹ năng xuất sắc.
Phiên âm: /straɪd/
Nghĩa: bước đi mạnh mẽ
Ví dụ
He strode confidently
into the room, ready to deliver his presentation.
Anh
bước đi mạnh mẽ vào phòng, sẵn sàng trình bày.
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The
success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành
công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.
Phiên âm: /ˈθɪəri/
Nghĩa: lý thuyết
Ví dụ
The
idea is supported by a well-established theory in economics.
Ý
tưởng này được hỗ trợ bởi một lý thuyết đã được thiết lập trong kinh tế học.
Phiên âm: /tʌf/
Nghĩa: Khó khăn
Ví dụ
It
was a tough decision, but it was necessary for long-term
success.
Đó
là một quyết định khó khăn nhưng cần thiết cho thành công lâu dài.
Phiên âm: /trəˈdʒek.tər.i/
Nghĩa: quỹ đạo phát triển
Ví dụ
Her
career trajectory shows steady growth and continuous
improvement.
Quỹ
đạo sự nghiệp của cô cho thấy sự phát triển ổn định và cải thiện liên tục.
Phiên âm: /ʌnˈweɪvərɪŋ/
Nghĩa: không dao động; kiên định
Ví dụ
He
showed unwavering support for his team during challenging
times.
Anh
thể hiện sự ủng hộ kiên định với đội trong thời gian khó khăn.
Phiên âm: /ʌnˈweɪvərɪŋli/
Nghĩa: một cách kiên định
Ví dụ
She unwaveringly pursued
her goals despite numerous obstacles.
Cô
theo đuổi mục tiêu một cách kiên định dù gặp nhiều trở ngại.
Phiên âm: /ˈvɪʒn/
Nghĩa: Tầm nhìn
Ví dụ
A
clear vision is essential for guiding an organization toward
success.
Một
tầm nhìn rõ ràng là cần thiết để dẫn dắt tổ chức đến thành công.