Quay lại
Đề minh hoạ số 44 - Cấu trúc
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

aim to do sth = aim at doing sth

Từ 1 · ID 23926836
aim to do sth  = aim at doing sth
Nghĩa: nhằm làm gì
Ví dụ
The organization aims to reduce carbon emissions through sustainable initiatives.
Tổ chức nhằm giảm lượng khí thải carbon thông qua các sáng kiến bền vững.
The campaign aims to raise awareness about environmental protection among young people.
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong giới trẻ.

be skeptical of sth

Từ 2 · ID 19639897
be skeptical of sth
Nghĩa: hoài nghi về điều gì
Ví dụ
Many scientists remain skeptical of claims that lack solid evidence.
Nhiều nhà khoa học vẫn hoài nghi về những tuyên bố thiếu bằng chứng vững chắc.

Break down

Từ 3 · ID 9160555
Break down
Nghĩa: hỏng / phân tích / suy sụp
Ví dụ
The machine suddenly broke down during operation, causing a delay in production.
Máy bất ngờ bị hỏng trong quá trình vận hành, gây trì hoãn sản xuất.

cut out

Từ 4 · ID 20177380
cut out
Nghĩa: loại bỏ
Ví dụ
He decided to cut out unhealthy foods to improve his overall health.
Anh quyết định loại bỏ thực phẩm không lành mạnh để cải thiện sức khỏe.

feel obligated to do sth

Từ 5 · ID 23926849
feel obligated to do sth
Nghĩa: cảm thấy có nghĩa vụ làm gì
Ví dụ
She felt obligated to help her colleagues complete the project on time.
Cô cảm thấy có nghĩa vụ giúp đồng nghiệp hoàn thành dự án đúng hạn

figure out phr

Từ 6 · ID 19571723
figure out
Phiên âm: /ˈfɪɡjər aʊt/
Nghĩa: tìm ra
Ví dụ
It took them hours to figure out the cause of the system failure.
Họ mất hàng giờ để tìm ra nguyên nhân của sự cố hệ thống.

forget about

Từ 7 · ID 23926853
forget about
Nghĩa: quên đi điều gì
Ví dụ
He decided to forget about past mistakes and focus on future goals.
Anh quyết định quên đi những sai lầm trong quá khứ và tập trung vào mục tiêu tương lai.

gain unique insights about sth

Từ 8 · ID 23926855
gain unique insights about sth
Nghĩa: đạt được hiểu biết độc đáo về cái gì
Ví dụ
Researchers can gain unique insights about consumer behavior through data analysis.
Các nhà nghiên cứu có thể đạt được hiểu biết độc đáo về hành vi người tiêu dùng thông qua phân tích dữ liệu.

get in touch to do sth

Từ 9 · ID 23926857
get in touch to do sth
Nghĩa: liên hệ để làm gì
Ví dụ
Please get in touch to discuss potential collaboration opportunities.
Vui lòng liên hệ để thảo luận về các cơ hội hợp tác tiềm năng.

in a niche field

Từ 10 · ID 21738263
in a niche field
Nghĩa: trong một lĩnh vực ngách
Ví dụ
She built her career in a niche field that requires specialized expertise.

She built her career in a niche field that requires specialized expertise.

let sb do sth Image

Từ 11 · ID 20675150
let sb do sth
Nghĩa: để ai làm gì
Ví dụ
The teacher let students express their ideas freely during the discussion.
Giáo viên để học sinh tự do bày tỏ ý kiến trong buổi thảo luận.

Make a difference

Từ 12 · ID 9194426
Make a difference
Nghĩa: Tạo ra sự khác biệt
Ví dụ
Small actions can make a difference in improving environmental sustainability.
Những hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt trong việc cải thiện tính bền vững môi trường.

Miss out on

Từ 13 · ID 19871832
Miss out on
Nghĩa: bỏ lỡ
Ví dụ
You might miss out on valuable opportunities if you do not take risks.
Bạn có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá nếu không dám mạo hiểm.

pay off

Từ 14 · ID 9083142
pay off
Nghĩa: mang lại kết quả
Ví dụ
All the effort eventually paid off, leading to remarkable success.
Tất cả nỗ lực cuối cùng đã mang lại kết quả, dẫn đến thành công đáng kể.

pose serious threats to sb/sth

Từ 15 · ID 23926868
pose serious threats to sb/sth
Nghĩa: gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho ai/cái gì
Ví dụ
Cyberattacks can pose serious threats to national security systems.
Các cuộc tấn công mạng có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ thống an ninh quốc gia.

Run out

Từ 16 · ID 9193731
Run out
Nghĩa: cạn kiệt; hết
Ví dụ
We might run out of resources if we do not manage them carefully.
Chúng ta có thể cạn kiệt tài nguyên nếu không quản lý cẩn thận.

search for

Từ 17 · ID 9198774
search for
Nghĩa: tìm kiếm
Ví dụ
The team continues to search for innovative solutions to complex problems.
Nhóm tiếp tục tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp.
Researchers continue to search for cleaner solutions to industrial waste.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các giải pháp sạch hơn cho chất thải công nghiệp.

Sort out Image

Từ 18 · ID 10042344
Sort out
Nghĩa: giải quyết
Ví dụ
We need to sort out the issues before proceeding with the next phase.

Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước khi tiếp tục giai đoạn tiếp theo.

Take advantage of

Từ 19 · ID 9840047
Take advantage of
Nghĩa: Tận dụng
Ví dụ
Students should take advantage of available resources to enhance their learning.

Học sinh nên tận dụng các nguồn lực sẵn có để nâng cao việc học.

takes sth into account/consideration

Từ 20 · ID 23926878
takes sth into account/consideration
Nghĩa: xem xét, tính đến
Ví dụ
The decision-making process takes into account various economic and social factors.
Quá trình ra quyết định tính đến nhiều yếu tố kinh tế và xã hội.

transition to sth

Từ 21 · ID 23127440
transition to sth
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
The company plans to transition to renewable energy sources in the coming years.
Công ty dự định chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo trong những năm tới.
Many hospitals are trying to transition to digital records so that doctors can access patient information more quickly.
Nhiều bệnh viện đang cố gắng chuyển sang hồ sơ số để bác sĩ có thể truy cập thông tin bệnh nhân nhanh hơn.

walk through

Từ 22 · ID 23926882
walk through
Nghĩa: hướng dẫn chi tiết