Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
The
organization aims to reduce carbon emissions through
sustainable initiatives.
Tổ
chức nhằm giảm lượng khí thải carbon thông qua các sáng kiến bền vững.
The
campaign aims to raise awareness about environmental protection
among young people.
Chiến
dịch nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong giới trẻ.
Nghĩa: hoài nghi về điều gì
Ví dụ
Many
scientists remain skeptical of claims that lack solid evidence.
Nhiều
nhà khoa học vẫn hoài nghi về những tuyên bố thiếu bằng chứng vững chắc.
Nghĩa: hỏng / phân tích / suy sụp
Ví dụ
The
machine suddenly broke down during operation, causing a delay
in production.
Máy
bất ngờ bị hỏng trong quá trình vận hành, gây trì hoãn sản xuất.
Ví dụ
He
decided to cut out unhealthy foods to improve his overall
health.
Anh
quyết định loại bỏ thực phẩm không lành mạnh để cải thiện sức khỏe.
Nghĩa: cảm thấy có nghĩa vụ làm gì
Ví dụ
She
felt obligated to help her colleagues complete the project on
time.
Cô
cảm thấy có nghĩa vụ giúp đồng nghiệp hoàn thành dự án đúng hạn
Phiên âm: /ˈfɪɡjər aʊt/
Nghĩa: tìm ra
Ví dụ
It took them hours to figure out the cause of the system failure.
Họ mất hàng giờ để tìm ra nguyên nhân của sự cố hệ thống.
Ví dụ
He
decided to forget about past mistakes and focus on future
goals.
Anh
quyết định quên đi những sai lầm trong quá khứ và tập trung vào mục tiêu tương
lai.
Nghĩa: đạt được hiểu biết độc đáo về cái gì
Ví dụ
Researchers
can gain unique insights about consumer behavior through data
analysis.
Các
nhà nghiên cứu có thể đạt được hiểu biết độc đáo về hành vi người tiêu dùng
thông qua phân tích dữ liệu.
Ví dụ
Please get
in touch to discuss potential collaboration opportunities.
Vui
lòng liên hệ để thảo luận về các cơ hội hợp tác tiềm năng.
Nghĩa: trong một lĩnh vực ngách
Ví dụ
She built her career in a niche field that requires specialized expertise.
She
built her career in a niche field that requires specialized
expertise.
Nghĩa: để ai làm gì
Ví dụ
The
teacher let students express their ideas freely during the
discussion.
Giáo
viên để học sinh tự do bày tỏ ý kiến trong buổi thảo luận.
Nghĩa: Tạo ra sự khác biệt
Ví dụ
Small
actions can make a difference in improving environmental
sustainability.
Những
hành động nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt trong việc cải thiện tính bền vững môi
trường.
Ví dụ
You
might miss out on valuable opportunities if you do not take
risks.
Bạn
có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá nếu không dám mạo hiểm.
Nghĩa: mang lại kết quả
Ví dụ
All
the effort eventually paid off, leading to remarkable success.
Tất
cả nỗ lực cuối cùng đã mang lại kết quả, dẫn đến thành công đáng kể.
Nghĩa: gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho ai/cái gì
Ví dụ
Cyberattacks
can pose serious threats to national security systems.
Các
cuộc tấn công mạng có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ thống an
ninh quốc gia.
Nghĩa: cạn kiệt; hết
Ví dụ
We
might run out of resources if we do not manage them carefully.
Chúng
ta có thể cạn kiệt tài nguyên nếu không quản lý cẩn thận.
Ví dụ
The
team continues to search for innovative solutions to complex
problems.
Nhóm
tiếp tục tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho những vấn đề phức tạp.
Researchers continue to search for cleaner solutions to industrial waste.
Các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các giải pháp sạch hơn cho chất thải công nghiệp.
Nghĩa: giải quyết
Ví dụ
We need to sort out the issues before proceeding with the next phase.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước khi tiếp tục giai đoạn tiếp theo.
Ví dụ
Students should take advantage of available resources to enhance their learning.
Học sinh nên tận dụng các nguồn lực sẵn có để nâng cao việc học.
Ví dụ
The
decision-making process takes into account various economic
and social factors.
Quá
trình ra quyết định tính đến nhiều yếu tố kinh tế và xã hội.
Nghĩa: chuyển sang cái gì
Ví dụ
The
company plans to transition to renewable energy sources in the
coming years.
Công
ty dự định chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo trong những năm tới.
Many hospitals are trying to transition to digital records so that doctors can access patient information more quickly.
Nhiều bệnh viện đang cố gắng chuyển sang hồ sơ số để bác sĩ có thể truy cập thông tin bệnh nhân nhanh hơn.
Nghĩa: hướng dẫn chi tiết