Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
Reports of acute foodborne illness originating from institutional catering facilities have become alarmingly frequent in recent months. Hundreds of individuals, often students or factory employees, simultaneously suffer debilitating gastrointestinal distress after consuming a single shared meal. The sheer scale of these incidents reveals a critical vulnerability within the modern industrial nutrition system. Preparation of sustenance for thousands requires complex logistical undertakings that routinely prioritize cost efficiency and speed over rigorous hygiene protocols or ingredient quality.
Tracing the provenance of raw materials in these large-scale enterprises proves notoriously difficult. Contractors operate on marginal profits and often procure ingredients from the lowest bidder without adequate scrutiny or quality assurance. A single contaminated batch of produce or meat can be distributed across multiple venues before authorities identify the pathogen. The fragmentation of the supply chain means that legal culpability is often obfuscated among numerous intermediaries. The economic model inherently incentivizes the purchase of substandard ingredients to maximize profit margins.
Regulatory enforcement mechanisms currently in place appear largely reactive rather than preventative. Oversight bodies lack the personnel to enforce stringent sanitary standards across the proliferation of semi-regulated kitchens supplying these contracts. Official inspections are regularly perfunctory or scheduled in advance, allowing proprietors to temporarily conceal sanitary deficiencies. The monetary penalties for non-compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. They explicitly calculate that the financial cost of halting operations to address safety concerns far exceeds the burden of any potential penalty.
Public confidence in the safety of institutional dining is rapidly deteriorating. Parents and workers now view provided meals with justifiable suspicion rather than gratitude. The recurrence of these preventable health crises indicates a systemic failure to favor human well-being over commercial expediency. Ensuring the integrity of the mass food supply requires a fundamental overhaul of how these catering contracts are awarded and monitored. Without strictly enforced accountability, the communal meal remains a latent public health hazard, causing significant anxiety.
(Adapted from MDPI)
Câu 1 [1098519]: The word debilitating in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, crippling
B, strengthening
C, painful
D, contagious
Từ "debilitating" trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với _______.
A. crippling /ˈkrɪp.lɪŋ/ (adj): gây tê liệt, làm suy yếu nghiêm trọng
B. strengthening /ˈstreŋ.θən.ɪŋ/ (adj): làm mạnh lên, tăng cường
C. painful /ˈpeɪn.fəl/ (adj): đau đớn
D. contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (adj): lây lan
Căn cứ vào thông tin: Hundreds of individuals, often students or factory employees, simultaneously suffer debilitating gastrointestinal distress after consuming a single shared meal. (Hàng trăm người, thường là học sinh hoặc công nhân nhà máy, đồng loạt phải chịu tình trạng rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng sau khi ăn cùng một bữa ăn chung).
=> debilitating >< strengthening
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. crippling /ˈkrɪp.lɪŋ/ (adj): gây tê liệt, làm suy yếu nghiêm trọng
B. strengthening /ˈstreŋ.θən.ɪŋ/ (adj): làm mạnh lên, tăng cường
C. painful /ˈpeɪn.fəl/ (adj): đau đớn
D. contagious /kənˈteɪ.dʒəs/ (adj): lây lan
Căn cứ vào thông tin: Hundreds of individuals, often students or factory employees, simultaneously suffer debilitating gastrointestinal distress after consuming a single shared meal. (Hàng trăm người, thường là học sinh hoặc công nhân nhà máy, đồng loạt phải chịu tình trạng rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng sau khi ăn cùng một bữa ăn chung).
=> debilitating >< strengthening
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 2 [1098520]: The word procure in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
A, acquire
B, produce
C, inspect
D, distribute
Từ "procure" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _______.
A. acquire /əˈkwaɪər/ (v): đạt được, thu được; mua
B. produce /prəˈdjuːs/ (v): sản xuất, tạo ra
C. inspect /ɪnˈspekt/ (v): kiểm tra, thanh tra
D. distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ (v): phân phối, phân phát
Căn cứ vào thông tin: Contractors operate on marginal profits and often procure ingredients from the lowest bidder without adequate scrutiny or quality assurance. (Các nhà thầu hoạt động với lợi nhuận biên thấp và thường mua nguyên liệu từ bên chào giá thấp nhất mà không tiến hành thẩm định đầy đủ hay đảm bảo chất lượng).
=> procure ~ acquire
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. acquire /əˈkwaɪər/ (v): đạt được, thu được; mua
B. produce /prəˈdjuːs/ (v): sản xuất, tạo ra
C. inspect /ɪnˈspekt/ (v): kiểm tra, thanh tra
D. distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ (v): phân phối, phân phát
Căn cứ vào thông tin: Contractors operate on marginal profits and often procure ingredients from the lowest bidder without adequate scrutiny or quality assurance. (Các nhà thầu hoạt động với lợi nhuận biên thấp và thường mua nguyên liệu từ bên chào giá thấp nhất mà không tiến hành thẩm định đầy đủ hay đảm bảo chất lượng).
=> procure ~ acquire
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 3 [1098521]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A, The obscuring of legal liability among various middlemen is the specific factor driving the supply system to become so deeply disjointed today.
B, Due to the splintered supply chain, legal blame is distributed among the many separate parties, preventing any single entity from facing censure.
C, The broken distribution model means that responsibility is often passed on to the numerous handlers involved in the complex process of shipping.
D, The fractured nature of the logistics network results in legal accountability often being clouded by the involvement of many third-party agents.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The fragmentation of the supply chain means that legal culpability is often obfuscated among numerous intermediaries. (Sự rời rạc của chuỗi cung ứng khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ giữa nhiều bên trung gian).
A. Việc che giấu trách nhiệm pháp lý giữa nhiều bên trung gian là nguyên nhân cụ thể khiến hệ thống cung ứng ngày nay trở nên vô cùng rời rạc => Sai (câu gốc nói chuỗi cung ứng rời rạc → trách nhiệm bị che mờ, không phải ngược lại).
B. Do chuỗi cung ứng rời rạc, trách nhiệm pháp lý bị phân tán giữa nhiều bên khác nhau, khiến không một tổ chức nào phải chịu trách nhiệm trực tiếp => Sai (“legal blame is distributed among the many separate parties, preventing any single entity from facing censure” không được đề cập trong câu gốc).
C. Mô hình phân phối bị đứt gãy khiến trách nhiệm thường bị đẩy cho nhiều khâu xử lý khác nhau trong quá trình vận chuyển phức tạp => Sai (“complex process of shipping” không được đề cập trong câu gốc).
D. Bản chất rời rạc của mạng lưới hậu cần khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ bởi sự tham gia của nhiều bên thứ ba => Diễn đạt sát nghĩa:
- fractured nature of the logistics network ~ fragmentation of the supply chain
- legal accountability ~ legal culpability
- clouded by the involvement of many third-party agents ~ obfuscated among numerous intermediaries
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Xét câu được gạch chân ở đoạn 2: The fragmentation of the supply chain means that legal culpability is often obfuscated among numerous intermediaries. (Sự rời rạc của chuỗi cung ứng khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ giữa nhiều bên trung gian).
A. Việc che giấu trách nhiệm pháp lý giữa nhiều bên trung gian là nguyên nhân cụ thể khiến hệ thống cung ứng ngày nay trở nên vô cùng rời rạc => Sai (câu gốc nói chuỗi cung ứng rời rạc → trách nhiệm bị che mờ, không phải ngược lại).
B. Do chuỗi cung ứng rời rạc, trách nhiệm pháp lý bị phân tán giữa nhiều bên khác nhau, khiến không một tổ chức nào phải chịu trách nhiệm trực tiếp => Sai (“legal blame is distributed among the many separate parties, preventing any single entity from facing censure” không được đề cập trong câu gốc).
C. Mô hình phân phối bị đứt gãy khiến trách nhiệm thường bị đẩy cho nhiều khâu xử lý khác nhau trong quá trình vận chuyển phức tạp => Sai (“complex process of shipping” không được đề cập trong câu gốc).
D. Bản chất rời rạc của mạng lưới hậu cần khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ bởi sự tham gia của nhiều bên thứ ba => Diễn đạt sát nghĩa:
- fractured nature of the logistics network ~ fragmentation of the supply chain
- legal accountability ~ legal culpability
- clouded by the involvement of many third-party agents ~ obfuscated among numerous intermediaries
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 4 [1098522]: Which of the following is NOT mentioned in the passage as a deficiency characterizing the current regulatory enforcement system?
A, Insufficient personnel
B, Perfunctory inspections
C, Negligible monetary penalties
D, Outdated safety legislation
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc như một điểm yếu của hệ thống thực thi quy định hiện nay?
A. Thiếu nhân lực
B. Các cuộc kiểm tra mang tính hình thức
C. Mức phạt tài chính không đáng kể
D. Luật an toàn đã lỗi thời
Căn cứ vào thông tin: Oversight bodies lack the personnel to enforce stringent sanitary standards across the proliferation of semi regulated kitchens supplying these contracts. Official inspections are regularly perfunctory or scheduled in advance, allowing proprietors to temporarily conceal sanitary deficiencies. The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. (Các cơ quan giám sát thiếu nhân lực để áp đặt những tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trên số lượng ngày càng lớn các bếp ăn bán điều tiết đang cung cấp suất ăn theo hợp đồng. Các đợt kiểm tra chính thức thường chỉ mang tính hình thức hoặc được lên lịch trước, tạo điều kiện cho các chủ cơ sở tạm thời che giấu những thiếu sót về vệ sinh. Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Thiếu nhân lực
B. Các cuộc kiểm tra mang tính hình thức
C. Mức phạt tài chính không đáng kể
D. Luật an toàn đã lỗi thời
Căn cứ vào thông tin: Oversight bodies lack the personnel to enforce stringent sanitary standards across the proliferation of semi regulated kitchens supplying these contracts. Official inspections are regularly perfunctory or scheduled in advance, allowing proprietors to temporarily conceal sanitary deficiencies. The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. (Các cơ quan giám sát thiếu nhân lực để áp đặt những tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trên số lượng ngày càng lớn các bếp ăn bán điều tiết đang cung cấp suất ăn theo hợp đồng. Các đợt kiểm tra chính thức thường chỉ mang tính hình thức hoặc được lên lịch trước, tạo điều kiện cho các chủ cơ sở tạm thời che giấu những thiếu sót về vệ sinh. Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 5 [1098523]: The word They in paragraph 3 refers to __________.
A, Monetary penalties
B, Offending entities
C, Safety regulations
D, Fines
Từ "They" trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. Monetary penalties: Hình phạt tài chính
B. Offending entities: Các thực thể vi phạm
C. Safety regulations: Quy định an toàn
D. Fines: Tiền phạt
Căn cứ vào thông tin: Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. They explicitly calculate that the financial cost of halting operations to address safety concerns far exceeds the burden of any potential penalty. (Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ. Họ còn tính toán rõ ràng rằng chi phí ngừng hoạt động để khắc phục vấn đề an toàn cao hơn nhiều so với gánh nặng của bất kỳ khoản phạt tiềm tàng nào).
=> They ~ Offending entities
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Monetary penalties: Hình phạt tài chính
B. Offending entities: Các thực thể vi phạm
C. Safety regulations: Quy định an toàn
D. Fines: Tiền phạt
Căn cứ vào thông tin: Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. They explicitly calculate that the financial cost of halting operations to address safety concerns far exceeds the burden of any potential penalty. (Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ. Họ còn tính toán rõ ràng rằng chi phí ngừng hoạt động để khắc phục vấn đề an toàn cao hơn nhiều so với gánh nặng của bất kỳ khoản phạt tiềm tàng nào).
=> They ~ Offending entities
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 6 [1098524]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The dispersed nature of the supply chain helps to contain contaminated batches before they reach multiple consumption sites.
B, Financial sanctions for regulatory non-compliance are generally regarded by operators as a sufficient deterrent against sanitary violations.
C, A fundamental revision of the contract awarding system is needed to enhance the logistical efficiency of large-scale food preparation.
D, Shared dining experiences will continue to represent a concealed threat to community health unless rigorous liability measures are strictly imposed.
Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Tính chất rời rạc của chuỗi cung ứng giúp ngăn chặn các lô thực phẩm bị nhiễm bẩn trước khi chúng đến được nhiều địa điểm tiêu thụ khác nhau.
B. Các chế tài tài chính đối với hành vi không tuân thủ quy định thường được các đơn vị vận hành coi là biện pháp răn đe đủ mạnh để ngăn chặn vi phạm vệ sinh.
C. Cần có một sự thay đổi căn bản trong hệ thống trao hợp đồng nhằm nâng cao hiệu quả hậu cần của việc chuẩn bị thực phẩm quy mô lớn.
D. Các bữa ăn tập thể sẽ tiếp tục là mối đe dọa tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng nếu không có các biện pháp trách nhiệm được áp dụng một cách nghiêm ngặt.
Căn cứ vào thông tin:
- A single contaminated batch of produce or meat can be distributed across multiple venues before authorities identify the pathogen. The fragmentation of the supply chain means that legal culpability is often obfuscated among numerous intermediaries. (Chỉ một lô rau củ hoặc thịt bị nhiễm bẩn cũng có thể được phân phối đến nhiều địa điểm khác nhau trước khi cơ quan chức năng xác định được tác nhân gây bệnh. Sự rời rạc của chuỗi cung ứng khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ giữa nhiều bên trung gian) => đáp án A sai.
- The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. (Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn. Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ) => đáp án B sai.
- Ensuring the integrity of the mass food supply requires a fundamental overhaul of how these catering contracts are awarded and monitored. (Để đảm bảo tính toàn vẹn của nguồn cung thực phẩm quy mô lớn, cần có một cuộc cải tổ căn bản trong cách các hợp đồng cung cấp suất ăn được trao và giám sát) => đáp án C sai.
- Without strictly enforced accountability, the communal meal remains a latent public health hazard, causing significant anxiety. (Nếu không có cơ chế trách nhiệm được thực thi nghiêm ngặt, bữa ăn tập thể vẫn sẽ là một mối nguy tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng, gây ra sự lo lắng đáng kể trong xã hội) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. Tính chất rời rạc của chuỗi cung ứng giúp ngăn chặn các lô thực phẩm bị nhiễm bẩn trước khi chúng đến được nhiều địa điểm tiêu thụ khác nhau.
B. Các chế tài tài chính đối với hành vi không tuân thủ quy định thường được các đơn vị vận hành coi là biện pháp răn đe đủ mạnh để ngăn chặn vi phạm vệ sinh.
C. Cần có một sự thay đổi căn bản trong hệ thống trao hợp đồng nhằm nâng cao hiệu quả hậu cần của việc chuẩn bị thực phẩm quy mô lớn.
D. Các bữa ăn tập thể sẽ tiếp tục là mối đe dọa tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng nếu không có các biện pháp trách nhiệm được áp dụng một cách nghiêm ngặt.
Căn cứ vào thông tin:
- A single contaminated batch of produce or meat can be distributed across multiple venues before authorities identify the pathogen. The fragmentation of the supply chain means that legal culpability is often obfuscated among numerous intermediaries. (Chỉ một lô rau củ hoặc thịt bị nhiễm bẩn cũng có thể được phân phối đến nhiều địa điểm khác nhau trước khi cơ quan chức năng xác định được tác nhân gây bệnh. Sự rời rạc của chuỗi cung ứng khiến trách nhiệm pháp lý thường bị che mờ giữa nhiều bên trung gian) => đáp án A sai.
- The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. (Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn. Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ) => đáp án B sai.
- Ensuring the integrity of the mass food supply requires a fundamental overhaul of how these catering contracts are awarded and monitored. (Để đảm bảo tính toàn vẹn của nguồn cung thực phẩm quy mô lớn, cần có một cuộc cải tổ căn bản trong cách các hợp đồng cung cấp suất ăn được trao và giám sát) => đáp án C sai.
- Without strictly enforced accountability, the communal meal remains a latent public health hazard, causing significant anxiety. (Nếu không có cơ chế trách nhiệm được thực thi nghiêm ngặt, bữa ăn tập thể vẫn sẽ là một mối nguy tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng, gây ra sự lo lắng đáng kể trong xã hội) => đáp án D đúng.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 7 [1098525]: Which paragraph mentions the impossibility of determining where food components originate?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn nào đề cập đến việc không thể xác định nguồn gốc xuất xứ của các nguyên liệu thực phẩm?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Tracing the provenance of raw materials in these large-scale enterprises proves notoriously difficult. (Việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô trong các doanh nghiệp quy mô lớn như vậy nổi tiếng là vô cùng khó khăn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: Tracing the provenance of raw materials in these large-scale enterprises proves notoriously difficult. (Việc truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thô trong các doanh nghiệp quy mô lớn như vậy nổi tiếng là vô cùng khó khăn).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1098526]: . Which paragraph mentions that financial punishment for unsafe practices is treated as a routine budget item?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 4
Đoạn nào đề cập đến việc các khoản phạt tài chính cho hành vi không an toàn được coi như một chi phí thường xuyên trong ngân sách?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. (Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn. Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Đoạn 1
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 4
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: The monetary penalties for non compliance are typically negligible compared to the financial gains secured by circumventing safety regulations. Offending entities frequently view such fines as a minor operational expense. (Mức phạt tài chính đối với hành vi không tuân thủ nhìn chung không đáng kể so với lợi ích kinh tế thu được từ việc lách các quy định an toàn. Các đơn vị vi phạm thường coi tiền phạt chỉ là một chi phí vận hành nhỏ).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Vietnam International Fashion Week: A Runway of Dreams
Considered the leading fashion event in the country, Vietnam International Fashion Week (VIFW) attracts a massive (9) __________ of media attention every season. It serves as a professional playground for established and emerging designers to launch their latest collections.
The core mission of VIFW is to honor the limitless (10) __________ of the local fashion industry while facilitating exchange with global brands. The outfits, (11) __________ on the grand stage with spectacular lighting, often combine traditional materials with modern silhouettes.
Top supermodels, (12) __________ walk the runway with confidence and grace, play a crucial role in bringing the designers' visions to life. Fashion critics frequently praise the craftsmanship of the garments as truly (13) __________, noting the intricate embroidery and attention to detail. Thanks to such events, Vietnamese fashion is starting to (14) __________ on the international map.
(Adapted from fashion magazines)
Câu 9 [1098527]:
A, amount
B, number
C, digit
D, sum
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. an/the + amount + of + N không đếm được: một lượng
B. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
C. digit /ˈdɪdʒ.ɪt/ (n): chữ số, con số
D. sum /sʌm/ (n): tổng, khoản tiền
Căn cứ vào danh từ không đếm được “attention” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B.
Tạm dịch: Considered the leading fashion event in the country, Vietnam International Fashion Week (VIFW) attracts a massive (9) _______ of media attention every season. (Được coi là sự kiện thời trang hàng đầu trong nước, Tuần lễ Thời trang Quốc tế Việt Nam (VIFW) thu hút lượng chú ý lớn từ giới truyền thông mỗi mùa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. an/the + amount + of + N không đếm được: một lượng
B. number /ˈnʌmbər/ (n): số lượng
=> a (large/ sheer) number of + N (đếm được số nhiều): (rất) nhiều
C. digit /ˈdɪdʒ.ɪt/ (n): chữ số, con số
D. sum /sʌm/ (n): tổng, khoản tiền
Căn cứ vào danh từ không đếm được “attention” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B.
Tạm dịch: Considered the leading fashion event in the country, Vietnam International Fashion Week (VIFW) attracts a massive (9) _______ of media attention every season. (Được coi là sự kiện thời trang hàng đầu trong nước, Tuần lễ Thời trang Quốc tế Việt Nam (VIFW) thu hút lượng chú ý lớn từ giới truyền thông mỗi mùa).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 10 [1098528]:
A, create
B, creative
C, creativity
D, creatively
Kiến thức về từ loại:
*Xét các đáp án:
A. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra, sáng tạo
B. creative /kriˈeɪ.tɪv/ (adj): sáng tạo, có tính sáng tạo
C. creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ (n): sự sáng tạo, óc sáng tạo
D. creatively /kriˈeɪ.tɪv.li/ (adv): một cách sáng tạo
Ta có: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại A, B, D
Tạm dịch: The core mission of VIFW is to honor the limitless (10) _______ of the local fashion industry while facilitating exchange with global brands. (Sứ mệnh cốt lõi của VIFW là tôn vinh sự sáng tạo vô hạn của ngành thời trang trong nước đồng thời tạo cơ hội giao lưu với các thương hiệu toàn cầu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. create /kriˈeɪt/ (v): tạo ra, sáng tạo
B. creative /kriˈeɪ.tɪv/ (adj): sáng tạo, có tính sáng tạo
C. creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ (n): sự sáng tạo, óc sáng tạo
D. creatively /kriˈeɪ.tɪv.li/ (adv): một cách sáng tạo
Ta có: sau tính từ là danh từ => vị trí chỗ trống cần một danh từ => loại A, B, D
Tạm dịch: The core mission of VIFW is to honor the limitless (10) _______ of the local fashion industry while facilitating exchange with global brands. (Sứ mệnh cốt lõi của VIFW là tôn vinh sự sáng tạo vô hạn của ngành thời trang trong nước đồng thời tạo cơ hội giao lưu với các thương hiệu toàn cầu).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 11 [1098529]:
A, presented
B, presenting
C, are presented
D, which presenting
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“combine” là V chính rồi).
- Sau đại từ quan hệ “which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
Tạm dịch: The outfits, (11) _______ on the grand stage with spectacular lighting, often combine traditional materials with modern silhouettes. (Các bộ trang phục, được trình diễn trên sàn diễn hoành tráng với ánh sáng ấn tượng, thường kết hợp chất liệu truyền thống với phom dáng hiện đại).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “present” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
- Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ chính cùng chia theo thì của câu, động từ thứ hai phải ở trong mệnh đề quan hệ hoặc chia ở dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại C (“combine” là V chính rồi).
- Sau đại từ quan hệ “which” động từ phải chia theo thì của câu => loại D.
Tạm dịch: The outfits, (11) _______ on the grand stage with spectacular lighting, often combine traditional materials with modern silhouettes. (Các bộ trang phục, được trình diễn trên sàn diễn hoành tráng với ánh sáng ấn tượng, thường kết hợp chất liệu truyền thống với phom dáng hiện đại).
=> Căn cứ vào nghĩa, động từ “present” cần chia ở dạng bị động.
*Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, đưa động từ chính về dạng Vp2.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1098530]:
A, which
B, who
C, where
D, whose
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
*Xét các đáp án:
A. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
B. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
C. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “supermodels” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “walk” => ta sử dụng đại từ quan hệ “who”.
Tạm dịch: Top supermodels, (12) _______ walk the runway with confidence and grace, play a crucial role in bringing the designers' visions to life. (Các siêu mẫu hàng đầu, sải bước trên sàn diễn với sự tự tin và duyên dáng, đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa ý tưởng của các nhà thiết kế).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Xét các đáp án:
A. which: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, sự vật, sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. (theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ). Which còn được sử dụng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
B. who: là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
C. where: là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/ on/ in + which; there.
D. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay thế cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
Căn cứ vào vị trí chỗ trống, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “supermodels” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “walk” => ta sử dụng đại từ quan hệ “who”.
Tạm dịch: Top supermodels, (12) _______ walk the runway with confidence and grace, play a crucial role in bringing the designers' visions to life. (Các siêu mẫu hàng đầu, sải bước trên sàn diễn với sự tự tin và duyên dáng, đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa ý tưởng của các nhà thiết kế).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1098531]:
A, explicit
B, extrinsic
C, exquisite
D, expedient
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj): rõ ràng, dứt khoát
B. extrinsic /ekˈstrɪn.sɪk/ (adj): bên ngoài, ngoại lai
C. exquisite /ɪkˈskwɪz.ɪt/ (adj): tinh tế, tuyệt đẹp
D. expedient /ɪkˈspiː.di.ənt/ (adj): thích hợp, tiện lợi
Tạm dịch: Fashion critics frequently praise the craftsmanship of the garments as truly (13) _______, noting the intricate embroidery and attention to detail. (Các nhà phê bình thời trang thường khen ngợi tay nghề tinh xảo của trang phục, đặc biệt là những đường thêu tỉ mỉ và sự chú ý đến chi tiết).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. explicit /ɪkˈsplɪs.ɪt/ (adj): rõ ràng, dứt khoát
B. extrinsic /ekˈstrɪn.sɪk/ (adj): bên ngoài, ngoại lai
C. exquisite /ɪkˈskwɪz.ɪt/ (adj): tinh tế, tuyệt đẹp
D. expedient /ɪkˈspiː.di.ənt/ (adj): thích hợp, tiện lợi
Tạm dịch: Fashion critics frequently praise the craftsmanship of the garments as truly (13) _______, noting the intricate embroidery and attention to detail. (Các nhà phê bình thời trang thường khen ngợi tay nghề tinh xảo của trang phục, đặc biệt là những đường thêu tỉ mỉ và sự chú ý đến chi tiết).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 14 [1098532]:
A, take off
B, take over
C, take up
D, take away
Kiến thức về cụm động từ:
*Xét các đáp án:
A. take off: cất cánh; trở nên phổ biến/thành công nhanh; cởi ra
B. take over: tiếp quản
C. take up: bắt đầu một sở thích, thói quen; chiếm không gian/thời gian
D. take away: mang đi
Tạm dịch: Thanks to such events, Vietnamese fashion is starting to (14) _______ on the international map. (Nhờ những sự kiện như vậy, thời trang Việt Nam đang bắt đầu vươn mình trên bản đồ quốc tế).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. take off: cất cánh; trở nên phổ biến/thành công nhanh; cởi ra
B. take over: tiếp quản
C. take up: bắt đầu một sở thích, thói quen; chiếm không gian/thời gian
D. take away: mang đi
Tạm dịch: Thanks to such events, Vietnamese fashion is starting to (14) _______ on the international map. (Nhờ những sự kiện như vậy, thời trang Việt Nam đang bắt đầu vươn mình trên bản đồ quốc tế).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Câu 15 [1098533]:
a. The rude awakening came during a restructuring meeting when I realized I couldn't understand the digital tools my younger colleagues used daily.
b. The initial months were a struggle of sleep deprivation and self-doubt, as I tried to retrain a brain that hadn't studied in years.
c. Yet, crossing the graduation stage last month proved that the capacity to learn is not defined by age, but by attitude.
d. For two decades, I coasted comfortably in my career, believing my university degree was enough to sustain me until retirement.
e. Swallowing my pride, I signed up for evening classes, trading my leisure time for textbooks and complex coding tutorials.
A, d – b – e – a – c
B, a – d – e – b – c
C, d – a – e – b – c
D, a – e – b – d – c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For two decades, I coasted comfortably in my career, believing my university degree was enough to sustain me until retirement. (Trong hai thập kỷ, tôi làm việc một cách an nhàn, tin rằng bằng đại học của mình đủ để nuôi sống tôi đến khi về hưu).
a. The rude awakening came during a restructuring meeting when I realized I couldn't understand the digital tools my younger colleagues used daily. (Tôi chợt nhận ra sự thật phũ phàng trong một cuộc họp tái cấu trúc, khi tôi nhận thấy mình không thể hiểu nổi những công cụ kỹ thuật số mà các đồng nghiệp trẻ hơn sử dụng hàng ngày).
e. Swallowing my pride, I signed up for evening classes, trading my leisure time for textbooks and complex coding tutorials. (Tôi gạt bỏ lòng tự ái sang một bên và đăng ký các lớp học buổi tối, đánh đổi thời gian rảnh rỗi của mình để đọc giáo trình và các bài hướng dẫn lập trình phức tạp).
b. The initial months were a struggle of sleep deprivation and self-doubt, as I tried to retrain a brain that hadn't studied in years. (Những tháng đầu tiên là một cuộc vật lộn với tình trạng thiếu ngủ và sự tự hoài nghi, khi tôi cố gắng rèn luyện lại bộ não đã không học tập trong nhiều năm).
c. Yet, crossing the graduation stage last month proved that the capacity to learn is not defined by age, but by attitude. (Tuy nhiên, việc bước lên bục nhận bằng tốt nghiệp khóa học tháng trước đã chứng minh rằng khả năng học tập không phụ thuộc vào tuổi tác, mà phụ thuộc vào thái độ).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – e – b – c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. For two decades, I coasted comfortably in my career, believing my university degree was enough to sustain me until retirement. (Trong hai thập kỷ, tôi làm việc một cách an nhàn, tin rằng bằng đại học của mình đủ để nuôi sống tôi đến khi về hưu).
a. The rude awakening came during a restructuring meeting when I realized I couldn't understand the digital tools my younger colleagues used daily. (Tôi chợt nhận ra sự thật phũ phàng trong một cuộc họp tái cấu trúc, khi tôi nhận thấy mình không thể hiểu nổi những công cụ kỹ thuật số mà các đồng nghiệp trẻ hơn sử dụng hàng ngày).
e. Swallowing my pride, I signed up for evening classes, trading my leisure time for textbooks and complex coding tutorials. (Tôi gạt bỏ lòng tự ái sang một bên và đăng ký các lớp học buổi tối, đánh đổi thời gian rảnh rỗi của mình để đọc giáo trình và các bài hướng dẫn lập trình phức tạp).
b. The initial months were a struggle of sleep deprivation and self-doubt, as I tried to retrain a brain that hadn't studied in years. (Những tháng đầu tiên là một cuộc vật lộn với tình trạng thiếu ngủ và sự tự hoài nghi, khi tôi cố gắng rèn luyện lại bộ não đã không học tập trong nhiều năm).
c. Yet, crossing the graduation stage last month proved that the capacity to learn is not defined by age, but by attitude. (Tuy nhiên, việc bước lên bục nhận bằng tốt nghiệp khóa học tháng trước đã chứng minh rằng khả năng học tập không phụ thuộc vào tuổi tác, mà phụ thuộc vào thái độ).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d – a – e – b – c
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 16 [1098534]:
a. Alice: It's a grey area. While AI mimics style effectively, it lacks the lived experience and intent that drive human art.
b. Bob: Exactly. A machine can analyze the mathematics of a sunset, but it has never felt the cold wind or the awe of seeing one.
c. Bob: Do you consider AI-generated images to be a form of genuine creativity or just high-tech plagiarism?
d. Bob: I hope so, provided we establish clear ethical guidelines on how these models are trained on artists' work.
e. Alice: That emotional disconnect is why I believe AI will eventually become a tool for artists, not a replacement for them.
A, c – e – b – a – d
B, c – a – b – e – d
C, a – b – c – e – d
D, a – c – b – d – e
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Bob: Do you consider AI-generated images to be a form of genuine creativity or just high-tech plagiarism? (Bob: Bạn coi những hình ảnh do AI tạo ra là một dạng sáng tạo thực sự hay chỉ là đạo nhái công nghệ cao?).
a. Alice: It's a grey area. While AI mimics style effectively, it lacks the lived experience and intent that drive human art. (Alice: Đây là một vấn đề khá phức tạp. Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) bắt chước phong cách một cách hiệu quả, nó thiếu trải nghiệm sống và ý định thúc đẩy nghệ thuật của con người).
b. Bob: Exactly. A machine can analyze the mathematics of a sunset, but it has never felt the cold wind or the awe of seeing one. (Bob: Chính xác. Một cỗ máy có thể phân tích toán học cảnh hoàng hôn, nhưng nó chưa bao giờ cảm nhận được cơn gió lạnh hay sự kinh ngạc khi được chứng kiến cảnh tượng đó).
e. Alice: That emotional disconnect is why I believe AI will eventually become a tool for artists, not a replacement for them. (Alice: Sự thiếu kết nối cảm xúc ấy là lý do tôi tin rằng AI cuối cùng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ nghệ sĩ, chứ không thay thế họ).
d. Bob: I hope so, provided we establish clear ethical guidelines on how these models are trained on artists' work. (Bob: Tôi hy vọng như vậy, miễn là chúng ta đặt ra các nguyên tắc đạo đức rõ ràng về cách những mô hình này được đào tạo dựa trên tác phẩm của các nghệ sĩ).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Bob: Do you consider AI-generated images to be a form of genuine creativity or just high-tech plagiarism? (Bob: Bạn coi những hình ảnh do AI tạo ra là một dạng sáng tạo thực sự hay chỉ là đạo nhái công nghệ cao?).
a. Alice: It's a grey area. While AI mimics style effectively, it lacks the lived experience and intent that drive human art. (Alice: Đây là một vấn đề khá phức tạp. Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) bắt chước phong cách một cách hiệu quả, nó thiếu trải nghiệm sống và ý định thúc đẩy nghệ thuật của con người).
b. Bob: Exactly. A machine can analyze the mathematics of a sunset, but it has never felt the cold wind or the awe of seeing one. (Bob: Chính xác. Một cỗ máy có thể phân tích toán học cảnh hoàng hôn, nhưng nó chưa bao giờ cảm nhận được cơn gió lạnh hay sự kinh ngạc khi được chứng kiến cảnh tượng đó).
e. Alice: That emotional disconnect is why I believe AI will eventually become a tool for artists, not a replacement for them. (Alice: Sự thiếu kết nối cảm xúc ấy là lý do tôi tin rằng AI cuối cùng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ nghệ sĩ, chứ không thay thế họ).
d. Bob: I hope so, provided we establish clear ethical guidelines on how these models are trained on artists' work. (Bob: Tôi hy vọng như vậy, miễn là chúng ta đặt ra các nguyên tắc đạo đức rõ ràng về cách những mô hình này được đào tạo dựa trên tác phẩm của các nghệ sĩ).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c – a – b – e – d
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 17 [1098535]:
a. Sarah: You haven't left your desk in four hours. You need to take a break before you burn out completely.
b. Mike: I can't afford to stop now. The client expects this proposal on their desk by tomorrow morning.
c. Sarah: The client would prefer a quality proposal from a rested mind over a sloppy one from an exhausted employee.
A, a – b – c
B, b – a – c
C, b – c – a
D, a – c – b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Sarah: You haven't left your desk in four hours. You need to take a break before you burn out completely. (Sarah: Bạn đã không rời bàn làm việc suốt bốn giờ rồi. Bạn cần nghỉ ngơi một chút trước khi hoàn toàn kiệt sức).
b. Mike: I can't afford to stop now. The client expects this proposal on their desk by tomorrow morning. (Mike: Tôi không thể dừng lại lúc này. Khách hàng mong muốn nhận được bản đề xuất này vào sáng mai).
c. Sarah: The client would prefer a quality proposal from a rested mind over a sloppy one from an exhausted employee. (Sarah: Khách hàng thà nhận một đề xuất chất lượng từ một người tỉnh táo hơn là một bản vội vàng từ một nhân viên kiệt sức).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a – b – c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể/ đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước. Một người không thể thoại liên tiếp 2 lần.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
a. Sarah: You haven't left your desk in four hours. You need to take a break before you burn out completely. (Sarah: Bạn đã không rời bàn làm việc suốt bốn giờ rồi. Bạn cần nghỉ ngơi một chút trước khi hoàn toàn kiệt sức).
b. Mike: I can't afford to stop now. The client expects this proposal on their desk by tomorrow morning. (Mike: Tôi không thể dừng lại lúc này. Khách hàng mong muốn nhận được bản đề xuất này vào sáng mai).
c. Sarah: The client would prefer a quality proposal from a rested mind over a sloppy one from an exhausted employee. (Sarah: Khách hàng thà nhận một đề xuất chất lượng từ một người tỉnh táo hơn là một bản vội vàng từ một nhân viên kiệt sức).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: a – b – c
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 18 [1098536]:
Dear Program Coordinator,
a. With five years of experience in community outreach, I have successfully managed large teams for various local charity events.
b. I am writing to express my interest in the Volunteer Team Leader position advertised on your organization's website.
c. Furthermore, my background in conflict resolution would be an asset when dealing with diverse groups of people during the festival.
d. I am available for an interview at your earliest convenience and can provide professional references upon request.
e. Thank you for considering my application and for your dedication to our community.
Sincerely, Julia Roberts
A, b – d – a – c – e
B, b – a – c – d – e
C, a – c – d – b – e
D, a – b – d – c – e
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư:
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Thưa Điều phối viên Chương trình,
b. I am writing to express my interest in the Volunteer Team Leader position advertised on your organization's website. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm tới vị trí Trưởng Nhóm Tình Nguyện được đăng trên website của tổ chức quý vị).
a. With five years of experience in community outreach, I have successfully managed large teams for various local charity events. (Với năm năm kinh nghiệm trong công tác cộng đồng, tôi đã thành công trong việc quản lý các nhóm lớn cho nhiều sự kiện từ thiện địa phương).
c. Furthermore, my background in conflict resolution would be an asset when dealing with diverse groups of people during the festival. (Hơn nữa, kinh nghiệm của tôi trong giải quyết xung đột sẽ là một lợi thế khi làm việc với các nhóm người đa dạng trong suốt lễ hội).
d. I am available for an interview at your earliest convenience and can provide professional references upon request. (Tôi sẵn sàng tham gia phỏng vấn vào thời gian thuận tiện nhất cho quý công ty và có thể cung cấp thư giới thiệu chuyên môn khi được yêu cầu).
e. Thank you for considering my application and for your dedication to our community. (Cảm ơn quý vị đã xem xét đơn của tôi và vì sự cống hiến của quý vị cho cộng đồng).
Trân trọng,
Julia Roberts
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – c – d – e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
*Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Talk soon/ With warm regards/ Yours faithfully,…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Thưa Điều phối viên Chương trình,
b. I am writing to express my interest in the Volunteer Team Leader position advertised on your organization's website. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự quan tâm tới vị trí Trưởng Nhóm Tình Nguyện được đăng trên website của tổ chức quý vị).
a. With five years of experience in community outreach, I have successfully managed large teams for various local charity events. (Với năm năm kinh nghiệm trong công tác cộng đồng, tôi đã thành công trong việc quản lý các nhóm lớn cho nhiều sự kiện từ thiện địa phương).
c. Furthermore, my background in conflict resolution would be an asset when dealing with diverse groups of people during the festival. (Hơn nữa, kinh nghiệm của tôi trong giải quyết xung đột sẽ là một lợi thế khi làm việc với các nhóm người đa dạng trong suốt lễ hội).
d. I am available for an interview at your earliest convenience and can provide professional references upon request. (Tôi sẵn sàng tham gia phỏng vấn vào thời gian thuận tiện nhất cho quý công ty và có thể cung cấp thư giới thiệu chuyên môn khi được yêu cầu).
e. Thank you for considering my application and for your dedication to our community. (Cảm ơn quý vị đã xem xét đơn của tôi và vì sự cống hiến của quý vị cho cộng đồng).
Trân trọng,
Julia Roberts
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b – a – c – d – e
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 19 [1098537]:
a. This technological intervention provides a lifeline, turning the very tools of globalization into shields for cultural preservation.
b. However, a digital resurgence is fighting this trend, as tech-savvy activists use apps to document these dying dialects.
c. As economic opportunities concentrate in major English-speaking hubs, younger generations are abandoning their ancestral tongues.
d. By creating online dictionaries and learning games, they are making ancient vocabularies accessible and relevant to the youth.
e. In an increasingly interconnected world, minority languages are vanishing at an alarming rate, threatening the loss of unique cultural wisdom.
A, e – d – b – c – a
B, c – d – b – a – e
C, e – c – b – d – a
D, c – e – a – b – d
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành đoạn văn:
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. In an increasingly interconnected world, minority languages are vanishing at an alarming rate, threatening the loss of unique cultural wisdom. (Trong một thế giới ngày càng kết nối, các ngôn ngữ thiểu số đang biến mất với tốc độ đáng báo động, đe dọa sự mất mát trí tuệ văn hóa độc đáo).
c. As economic opportunities concentrate in major English-speaking hubs, younger generations are abandoning their ancestral tongues. (Khi cơ hội kinh tế tập trung vào các trung tâm nói tiếng Anh lớn, thế hệ trẻ đang từ bỏ ngôn ngữ tổ tiên của mình).
b. However, a digital resurgence is fighting this trend, as tech-savvy activists use apps to document these dying dialects. (Tuy nhiên, sự hồi sinh nhờ công nghệ số đang chống lại xu hướng này, khi các nhà hoạt động am hiểu công nghệ sử dụng ứng dụng để ghi lại những phương ngữ đang dần biến mất).
d. By creating online dictionaries and learning games, they are making ancient vocabularies accessible and relevant to the youth. (Bằng cách tạo từ điển trực tuyến và trò chơi học tập, họ đang biến những từ vựng cổ xưa trở nên dễ tiếp cận và có ý nghĩa với giới trẻ).
a. This technological intervention provides a lifeline, turning the very tools of globalization into shields for cultural preservation. (Sự can thiệp bằng công nghệ này mang đến một “phao cứu sinh”, biến chính những công cụ của toàn cầu hóa thành tấm khiên bảo vệ văn hóa).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – b – d – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Để tạo nên một đoạn văn/lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp chúng sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
e. In an increasingly interconnected world, minority languages are vanishing at an alarming rate, threatening the loss of unique cultural wisdom. (Trong một thế giới ngày càng kết nối, các ngôn ngữ thiểu số đang biến mất với tốc độ đáng báo động, đe dọa sự mất mát trí tuệ văn hóa độc đáo).
c. As economic opportunities concentrate in major English-speaking hubs, younger generations are abandoning their ancestral tongues. (Khi cơ hội kinh tế tập trung vào các trung tâm nói tiếng Anh lớn, thế hệ trẻ đang từ bỏ ngôn ngữ tổ tiên của mình).
b. However, a digital resurgence is fighting this trend, as tech-savvy activists use apps to document these dying dialects. (Tuy nhiên, sự hồi sinh nhờ công nghệ số đang chống lại xu hướng này, khi các nhà hoạt động am hiểu công nghệ sử dụng ứng dụng để ghi lại những phương ngữ đang dần biến mất).
d. By creating online dictionaries and learning games, they are making ancient vocabularies accessible and relevant to the youth. (Bằng cách tạo từ điển trực tuyến và trò chơi học tập, họ đang biến những từ vựng cổ xưa trở nên dễ tiếp cận và có ý nghĩa với giới trẻ).
a. This technological intervention provides a lifeline, turning the very tools of globalization into shields for cultural preservation. (Sự can thiệp bằng công nghệ này mang đến một “phao cứu sinh”, biến chính những công cụ của toàn cầu hóa thành tấm khiên bảo vệ văn hóa).
Vậy ta có thứ tự sắp xếp đúng là: e – c – b – d – a
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
The atmosphere within the city’s once-boisterous dining districts has undergone a perceptible alteration. Establishments previously renowned for their raucous late-night revelry now contend with a sudden and stark desolation. Rows of tables sit unoccupied during peak operating hours while waitstaff stand idle near silent kitchens. Proprietors watch their revenue streams plummet as the habitual patronage of after-work crowds evaporates almost overnight. [I] The exuberant clinking of glasses has ceased due to a rigorous and unyielding enforcement of traffic regulations.
Checkpoints manned by uniformed officers have become a ubiquitous feature of the urban thoroughfares. Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. Even a negligible trace of alcohol in the system creates grounds for severe punitive measures, including vehicle impoundment. [II] Drivers face exorbitant financial penalties and the immediate revocation of their licenses. The sheer magnitude of the fines constitutes a formidable deterrent and effectively dismantles the long-standing culture of casual impunity on the roads.
Commuters have been compelled to radically reorganize their social logistics in response to this crackdown. The convenience of driving a personal vehicle to a social gathering is now widely viewed as an unacceptable risk. Reliance on ride-hailing applications has surged as a direct consequence of the new enforcement regime. Individuals who choose to imbibe must now factor the cost and availability of third-party transport into their evening plans. [III] Anxiety regarding residual alcohol levels the following morning has also altered consumption habits significantly. Groups of friends frequently designate a sober driver or collectively abstain to avoid the complex logistical complications of the return journey.
A deeply ingrained social custom is eroding under the relentless pressure of the law. The ritual of spontaneous, prolonged drinking sessions is being curtailed by the overwhelming necessity of compliance. Hospitality sectors dependent on the sale of alcoholic beverages face a grim and uncertain future, while road safety statistics show a correlative improvement. [IV] The populace is learning to navigate a new reality where the freedom to consume is strictly demarcated from the privilege of operating a vehicle. Compliance is no longer a matter of choice but a pragmatic survival strategy in an environment of absolute vigilance.
(Adapted from vietnamnews.vn)
Câu 20 [1098538]: The word their in paragraph 1 refers to __________.
A, rows of tables
B, waitstaff
C, proprietors
D, silent kitchens
Từ "their" trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. rows of tables: các dãy bàn
B. waitstaff /ˈweɪt ˌstɑːf/ (n): nhân viên phục vụ
C. proprietors – proprietor /prəˈpraɪə.tər/ (n): chủ sở hữu
D. silent kitchens: căn bếp yên tĩnh
Căn cứ vào thông tin: Proprietors watch their revenue streams plummet as the habitual patronage of after-work crowds evaporates almost overnight. (Chủ quán nhìn doanh thu sụt giảm, khi thói quen lui tới của đám đông sau giờ làm bỗng biến mất gần như sau một đêm).
=> their ~ proprietors
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. rows of tables: các dãy bàn
B. waitstaff /ˈweɪt ˌstɑːf/ (n): nhân viên phục vụ
C. proprietors – proprietor /prəˈpraɪə.tər/ (n): chủ sở hữu
D. silent kitchens: căn bếp yên tĩnh
Căn cứ vào thông tin: Proprietors watch their revenue streams plummet as the habitual patronage of after-work crowds evaporates almost overnight. (Chủ quán nhìn doanh thu sụt giảm, khi thói quen lui tới của đám đông sau giờ làm bỗng biến mất gần như sau một đêm).
=> their ~ proprietors
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 21 [1098539]: According to paragraph 1, the abrupt cessation of commercial vibrancy within the city's culinary hubs is ascribed to __________.
A, the rapid disappearance of regular clientele during prime operating times
B, the operational idleness observed among waitstaff and kitchen personnel
C, a severe economic downturn affecting the disposable income of patrons
D, the stringent application of rules governing the operation of vehicles
Theo đoạn 1, sự ngưng trệ đột ngột của nhịp sống thương mại trong các trung tâm ẩm thực của thành phố được cho là do _______.
A. sự biến mất nhanh chóng của khách quen trong giờ cao điểm
B. tình trạng nhàn rỗi trong hoạt động của nhân viên phục vụ và nhân viên bếp
C. suy thoái kinh tế nghiêm trọng ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng của thực khách
D. việc thực thi nghiêm ngặt các quy định liên quan đến hoạt động của phương tiện giao thông
Căn cứ vào thông tin: The exuberant clinking of glasses has ceased due to a rigorous and unyielding enforcement of traffic regulations. (Tiếng ly chạm nhau rộn rã giờ đã im bặt do việc thực thi nghiêm ngặt và cứng rắn các quy định giao thông).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
A. sự biến mất nhanh chóng của khách quen trong giờ cao điểm
B. tình trạng nhàn rỗi trong hoạt động của nhân viên phục vụ và nhân viên bếp
C. suy thoái kinh tế nghiêm trọng ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng của thực khách
D. việc thực thi nghiêm ngặt các quy định liên quan đến hoạt động của phương tiện giao thông
Căn cứ vào thông tin: The exuberant clinking of glasses has ceased due to a rigorous and unyielding enforcement of traffic regulations. (Tiếng ly chạm nhau rộn rã giờ đã im bặt do việc thực thi nghiêm ngặt và cứng rắn các quy định giao thông).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 22 [1098540]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Police checkpoints are now widespread to enforce a zero-tolerance alcohol policy with severe penalties like heavy fines and vehicle seizure, measures that effectively dismantle the historical culture of unpunished driving violations.
B, The strict roadside checks reveal a government strategy to prioritize public safety over personal freedom, using exorbitant fines and vehicle impoundment to force a sudden end to the long-standing culture of casual impunity.
C, Authorities have deployed checkpoints to enforce a strict alcohol ban, leveraging exorbitant fines and license revocations as a primary means to generate municipal revenue while simultaneously eradicating the culture of driving impunity.
D, The absolute zero-tolerance policy is enforced through ubiquitous checkpoints, where officers rely on advanced breathalyzer technology to detect even negligible traces of alcohol, ensuring that no driver can negotiate their way out of penalties.
Lựa chọn nào dưới đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin: Checkpoints manned by uniformed officers have become a ubiquitous feature of the urban thoroughfares. Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. Even a negligible trace of alcohol in the system creates grounds for severe punitive measures, including vehicle impoundment. Drivers face exorbitant financial penalties and the immediate revocation of their licenses. The sheer magnitude of the fines constitutes a formidable deterrent and effectively dismantles the long-standing culture of casual impunity on the roads. (Các trạm kiểm soát do cảnh sát đứng trực đã trở thành một đặc trưng phổ biến trên các tuyến đường thành phố. Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc. Ngay cả một lượng rượu nhỏ trong cơ thể cũng là cơ sở để áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc, bao gồm tịch thu phương tiện. Người lái xe phải đối mặt với mức phạt tài chính cao ngất ngưởng và thu hồi giấy phép lái xe ngay lập tức. Quy mô lớn của các khoản phạt tạo thành một rào cản đáng kể và loại bỏ hiệu quả văn hóa vô tư lâu đời trên đường phố).
*Xét các đáp án:
A. Các trạm kiểm soát có cảnh sát hiện đã phổ biến nhằm thực thi chính sách không khoan nhượng với rượu bia, đi kèm những hình phạt nghiêm khắc như phạt nặng và tịch thu phương tiện, các biện pháp này loại bỏ hiệu quả văn hóa vi phạm không bị trừng phạt lâu đời.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Các trạm kiểm soát nghiêm ngặt trên đường phản ánh chiến lược của chính quyền ưu tiên an toàn công cộng hơn tự do cá nhân, sử dụng các khoản phạt cao và tịch thu xe để chấm dứt đột ngột văn hóa vô tư lâu đời.
=> Sai vì “prioritize public safety over personal freedom” không được đề cập.
C. Chính quyền triển khai trạm kiểm soát để thực thi lệnh cấm rượu bia nghiêm ngặt, sử dụng phạt nặng và thu hồi giấy phép như nguồn thu chính cho thành phố đồng thời xóa bỏ văn hóa lái xe không bị trừng phạt.
=> Sai vì “a primary means to generate municipal revenue” không được đề cập.
D. Chính sách tuyệt đối không khoan nhượng được thực thi qua các trạm kiểm soát phổ biến, nơi cảnh sát sử dụng công nghệ đo nồng độ cồn tiên tiến để phát hiện ngay cả lượng rượu rất nhỏ, đảm bảo không tài xế nào có thể thương lượng để tránh hình phạt.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến công nghệ tiên tiến
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin: Checkpoints manned by uniformed officers have become a ubiquitous feature of the urban thoroughfares. Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. Even a negligible trace of alcohol in the system creates grounds for severe punitive measures, including vehicle impoundment. Drivers face exorbitant financial penalties and the immediate revocation of their licenses. The sheer magnitude of the fines constitutes a formidable deterrent and effectively dismantles the long-standing culture of casual impunity on the roads. (Các trạm kiểm soát do cảnh sát đứng trực đã trở thành một đặc trưng phổ biến trên các tuyến đường thành phố. Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc. Ngay cả một lượng rượu nhỏ trong cơ thể cũng là cơ sở để áp dụng các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc, bao gồm tịch thu phương tiện. Người lái xe phải đối mặt với mức phạt tài chính cao ngất ngưởng và thu hồi giấy phép lái xe ngay lập tức. Quy mô lớn của các khoản phạt tạo thành một rào cản đáng kể và loại bỏ hiệu quả văn hóa vô tư lâu đời trên đường phố).
*Xét các đáp án:
A. Các trạm kiểm soát có cảnh sát hiện đã phổ biến nhằm thực thi chính sách không khoan nhượng với rượu bia, đi kèm những hình phạt nghiêm khắc như phạt nặng và tịch thu phương tiện, các biện pháp này loại bỏ hiệu quả văn hóa vi phạm không bị trừng phạt lâu đời.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Các trạm kiểm soát nghiêm ngặt trên đường phản ánh chiến lược của chính quyền ưu tiên an toàn công cộng hơn tự do cá nhân, sử dụng các khoản phạt cao và tịch thu xe để chấm dứt đột ngột văn hóa vô tư lâu đời.
=> Sai vì “prioritize public safety over personal freedom” không được đề cập.
C. Chính quyền triển khai trạm kiểm soát để thực thi lệnh cấm rượu bia nghiêm ngặt, sử dụng phạt nặng và thu hồi giấy phép như nguồn thu chính cho thành phố đồng thời xóa bỏ văn hóa lái xe không bị trừng phạt.
=> Sai vì “a primary means to generate municipal revenue” không được đề cập.
D. Chính sách tuyệt đối không khoan nhượng được thực thi qua các trạm kiểm soát phổ biến, nơi cảnh sát sử dụng công nghệ đo nồng độ cồn tiên tiến để phát hiện ngay cả lượng rượu rất nhỏ, đảm bảo không tài xế nào có thể thương lượng để tránh hình phạt.
=> Sai vì đoạn văn không đề cập đến công nghệ tiên tiến
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 23 [1098541]: What standard regarding alcohol consumption do the authorities now enforce?
A, The immediate revocation of licenses and heavy financial penalties.
B, An unyielding zero-tolerance rule regarding any blood alcohol content.
C, The establishment of checkpoints on various major urban thoroughfares.
D, A comprehensive dismantling of the culture of casual impunity.
Tiêu chuẩn về việc sử dụng rượu bia mà chính quyền hiện đang thực thi là gì?
A. Thu hồi giấy phép ngay lập tức và áp dụng các khoản phạt tài chính nặng
B. Chính sách tuyệt đối không khoan nhượng đối với bất kỳ nồng độ cồn nào trong máu
C. Thiết lập các trạm kiểm soát trên nhiều tuyến đường lớn trong thành phố
D. Xóa bỏ toàn diện văn hóa lái xe vô tư, không bị trừng phạt
Căn cứ vào thông tin:
- Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. (Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc) => đáp án B đúng.
- Ta không chọn A dù có thông tin trong bài vì đó là hậu quả của quy định/tiêu chuẩn, bản thân nó không phải là tiêu chuẩn.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
A. Thu hồi giấy phép ngay lập tức và áp dụng các khoản phạt tài chính nặng
B. Chính sách tuyệt đối không khoan nhượng đối với bất kỳ nồng độ cồn nào trong máu
C. Thiết lập các trạm kiểm soát trên nhiều tuyến đường lớn trong thành phố
D. Xóa bỏ toàn diện văn hóa lái xe vô tư, không bị trừng phạt
Căn cứ vào thông tin:
- Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. (Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc) => đáp án B đúng.
- Ta không chọn A dù có thông tin trong bài vì đó là hậu quả của quy định/tiêu chuẩn, bản thân nó không phải là tiêu chuẩn.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1098542]: What behavioral adjustments have commuters made due to the policy?
A, A perception of personal driving as a highly dangerous risk.
B, An anxiety regarding residual alcohol levels the following morning.
C, A sharp increase in the usage of app-based transport services.
D, The careful planning required for organizing complex return journeys.
Người đi lại đã điều chỉnh hành vi như thế nào do chính sách này?
A. Nhận thức rằng việc lái xe cá nhân là một rủi ro rất nguy hiểm
B. Lo lắng về nồng độ cồn còn lại vào sáng hôm sau
C. Sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng các dịch vụ đi lại qua ứng dụng
D. Sự lập kế hoạch cẩn thận để tổ chức các chuyến về nhà phức tạp
Căn cứ vào thông tin: Reliance on ride-hailing applications has surged as a direct consequence of the new enforcement regime. (Việc dựa vào các ứng dụng gọi xe đã tăng vọt như hệ quả trực tiếp của chế độ thực thi mới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
A. Nhận thức rằng việc lái xe cá nhân là một rủi ro rất nguy hiểm
B. Lo lắng về nồng độ cồn còn lại vào sáng hôm sau
C. Sự gia tăng mạnh mẽ trong việc sử dụng các dịch vụ đi lại qua ứng dụng
D. Sự lập kế hoạch cẩn thận để tổ chức các chuyến về nhà phức tạp
Căn cứ vào thông tin: Reliance on ride-hailing applications has surged as a direct consequence of the new enforcement regime. (Việc dựa vào các ứng dụng gọi xe đã tăng vọt như hệ quả trực tiếp của chế độ thực thi mới).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 25 [1098543]: The word abstain in paragraph 3 is closest in meaning to __________.
A, refrain
B, indulge
C, agree
D, complain
Từ "abstain" trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với _______.
A. refrain /rɪˈfreɪn/ (v): kiềm chế, tránh làm gì
B. indulge /ɪnˈdʌldʒ/ (v): nuông chiều, thỏa mãn
C. agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
D. complain /kəmˈpleɪn/ (v): phàn nàn, than phiền
Căn cứ vào thông tin: Groups of friends frequently designate a sober driver or collectively abstain to avoid the complex logistical complications of the return journey. (Nhóm bạn bè thường chỉ định một người lái xe tỉnh táo hoặc tập thể kiêng uống, nhằm tránh những rắc rối phức tạp trong việc trở về nhà).
=> abstain ~ refrain
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. refrain /rɪˈfreɪn/ (v): kiềm chế, tránh làm gì
B. indulge /ɪnˈdʌldʒ/ (v): nuông chiều, thỏa mãn
C. agree /əˈɡriː/ (v): đồng ý
D. complain /kəmˈpleɪn/ (v): phàn nàn, than phiền
Căn cứ vào thông tin: Groups of friends frequently designate a sober driver or collectively abstain to avoid the complex logistical complications of the return journey. (Nhóm bạn bè thường chỉ định một người lái xe tỉnh táo hoặc tập thể kiêng uống, nhằm tránh những rắc rối phức tạp trong việc trở về nhà).
=> abstain ~ refrain
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 26 [1098544]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, Citizens are getting used to a modern situation where the option to drink is carefully balanced against the duty of managing private transport.
B, In this changed environment, society accepts that the authorization to control a machine is distinct from the right to purchase specific consumer goods.
C, The public is adjusting to a novel state of affairs wherein the liberty to partake is sharply separated from the right to drive cars.
D, Facing a new scenario, the population sees that the right to drive has effectively eliminated the freedom to partake in personal consumption habits.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: The populace is learning to navigate a new reality where the freedom to consume is strictly demarcated from the privilege of operating a vehicle. (Người dân đang học cách thích nghi với một thực tế mới, nơi quyền tự do uống rượu được tách bạch rõ ràng với quyền điều khiển phương tiện).
A. Người dân đang dần quen với một tình huống hiện đại, nơi việc uống rượu được cân bằng cẩn thận với nghĩa vụ điều khiển phương tiện cá nhân => Sai (is carefully balanced # is strictly demarcated).
B. Trong môi trường thay đổi này, xã hội chấp nhận rằng quyền điều khiển xe cộ khác với quyền mua các mặt hàng tiêu dùng cụ thể => Sai (“purchase specific consumer goods” không được đề cập trong câu gốc).
C. Công chúng đang thích nghi với một tình huống mới, trong đó quyền tự do uống rượu được tách biệt rõ ràng khỏi quyền lái xe => Diễn đạt sát nghĩa:
- The public is adjusting to a novel state of affairs ~ The populace is learning to navigate a new reality
- the liberty to partake ~ the freedom to consume
- is sharply separated from ~ is strictly demarcated from
- the right to drive cars ~ the privilege of operating a vehicle
D. Đối mặt với tình huống mới, dân chúng nhận thấy quyền lái xe đã loại bỏ hiệu quả quyền tự do tham gia các thói quen tiêu dùng cá nhân => Sai (“has effectively eliminated” không được đề cập trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Xét câu được gạch chân ở đoạn 4: The populace is learning to navigate a new reality where the freedom to consume is strictly demarcated from the privilege of operating a vehicle. (Người dân đang học cách thích nghi với một thực tế mới, nơi quyền tự do uống rượu được tách bạch rõ ràng với quyền điều khiển phương tiện).
A. Người dân đang dần quen với một tình huống hiện đại, nơi việc uống rượu được cân bằng cẩn thận với nghĩa vụ điều khiển phương tiện cá nhân => Sai (is carefully balanced # is strictly demarcated).
B. Trong môi trường thay đổi này, xã hội chấp nhận rằng quyền điều khiển xe cộ khác với quyền mua các mặt hàng tiêu dùng cụ thể => Sai (“purchase specific consumer goods” không được đề cập trong câu gốc).
C. Công chúng đang thích nghi với một tình huống mới, trong đó quyền tự do uống rượu được tách biệt rõ ràng khỏi quyền lái xe => Diễn đạt sát nghĩa:
- The public is adjusting to a novel state of affairs ~ The populace is learning to navigate a new reality
- the liberty to partake ~ the freedom to consume
- is sharply separated from ~ is strictly demarcated from
- the right to drive cars ~ the privilege of operating a vehicle
D. Đối mặt với tình huống mới, dân chúng nhận thấy quyền lái xe đã loại bỏ hiệu quả quyền tự do tham gia các thói quen tiêu dùng cá nhân => Sai (“has effectively eliminated” không được đề cập trong câu gốc).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 27 [1098545]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The strict enforcement regime has converted the act of social drinking from a casual convenience into a complex logistical expense.
B, The desolation in dining districts suggests that the public has fundamentally lost its taste for the communal consumption of alcohol.
C, The severity of the financial penalties implies that revenue generation was a contributing motive for the implementation of the new policy.
D, The improvement in road safety statistics serves as proof that previous accident rates were caused by the leniency of traffic patrols.
Điều nào sau đây có thể suy luận từ đoạn văn?
A. Chế độ thực thi nghiêm ngặt đã biến việc uống rượu xã giao từ một sự tiện lợi thông thường thành một khoản chi phí phức tạp về mặt di chuyển
B. Sự vắng vẻ ở các khu ăn uống cho thấy công chúng về cơ bản đã mất hứng thú với việc uống rượu tập thể
C. Mức độ nghiêm khắc của các hình phạt tài chính cho thấy việc tạo ra doanh thu là một trong những động cơ góp phần thúc đẩy việc thực hiện chính sách mới này.
D. Sự cải thiện trong số liệu thống kê an toàn giao thông đường bộ chứng minh rằng tỷ lệ tai nạn trước đây là do sự lơ là của các đội tuần tra giao thông.
Căn cứ vào thông tin:
- The convenience of driving a personal vehicle to a social gathering is now widely viewed as an unacceptable risk. Reliance on ride-hailing applications has surged as a direct consequence of the new enforcement regime. Individuals who choose to imbibe must now factor the cost and availability of third-party transport into their evening plans. (Sự tiện lợi khi lái xe cá nhân đến các buổi tụ tập giờ đây được coi là một rủi ro không thể chấp nhận. Việc dựa vào các ứng dụng gọi xe đã tăng vọt như hệ quả trực tiếp của chế độ thực thi mới. Những người vẫn muốn uống rượu giờ đây phải tính đến chi phí và sự sẵn có của bên thứ ba trong kế hoạch buổi tối của mình).
- Groups of friends frequently designate a sober driver or collectively abstain to avoid the complex logistical complications of the return journey. (Nhóm bạn bè thường chỉ định một người lái xe tỉnh táo hoặc tập thể kiêng uống, nhằm tránh những rắc rối phức tạp trong việc trở về nhà).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
A. Chế độ thực thi nghiêm ngặt đã biến việc uống rượu xã giao từ một sự tiện lợi thông thường thành một khoản chi phí phức tạp về mặt di chuyển
B. Sự vắng vẻ ở các khu ăn uống cho thấy công chúng về cơ bản đã mất hứng thú với việc uống rượu tập thể
C. Mức độ nghiêm khắc của các hình phạt tài chính cho thấy việc tạo ra doanh thu là một trong những động cơ góp phần thúc đẩy việc thực hiện chính sách mới này.
D. Sự cải thiện trong số liệu thống kê an toàn giao thông đường bộ chứng minh rằng tỷ lệ tai nạn trước đây là do sự lơ là của các đội tuần tra giao thông.
Căn cứ vào thông tin:
- The convenience of driving a personal vehicle to a social gathering is now widely viewed as an unacceptable risk. Reliance on ride-hailing applications has surged as a direct consequence of the new enforcement regime. Individuals who choose to imbibe must now factor the cost and availability of third-party transport into their evening plans. (Sự tiện lợi khi lái xe cá nhân đến các buổi tụ tập giờ đây được coi là một rủi ro không thể chấp nhận. Việc dựa vào các ứng dụng gọi xe đã tăng vọt như hệ quả trực tiếp của chế độ thực thi mới. Những người vẫn muốn uống rượu giờ đây phải tính đến chi phí và sự sẵn có của bên thứ ba trong kế hoạch buổi tối của mình).
- Groups of friends frequently designate a sober driver or collectively abstain to avoid the complex logistical complications of the return journey. (Nhóm bạn bè thường chỉ định một người lái xe tỉnh táo hoặc tập thể kiêng uống, nhằm tránh những rắc rối phức tạp trong việc trở về nhà).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1098546]: Where in the passage does the following sentence best fit?
Strategic caution, however, transcends the immediate timeframe of the gathering.
A, [I]
B, [II]
C, [IV]
D, [III]
Câu sau đây phù hợp nhất ở đâu trong đoạn văn?
Strategic caution, however, transcends the immediate timeframe of the gathering. (Tuy nhiên, sự thận trọng chiến lược không chỉ giới hạn trong thời gian của buổi tụ tập).
A. [I]
B. [II]
C. [IV]
D. [III]
Xét vị trí [III]: [III] Anxiety regarding residual alcohol levels the following morning has also altered consumption habits significantly. ([III]. Lo lắng về nồng độ cồn còn lại vào sáng hôm sau cũng đã thay đổi đáng kể thói quen tiêu thụ rượu).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [III] nhằm nêu ra vấn đề, từ đó tạo mạch logic với câu sau. Cho rằng nồng độ cồn có thể vẫn còn vào sáng hôm sau là đang chứng minh cho ý “transcends the immediate timeframe of the gathering”.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Strategic caution, however, transcends the immediate timeframe of the gathering. (Tuy nhiên, sự thận trọng chiến lược không chỉ giới hạn trong thời gian của buổi tụ tập).
A. [I]
B. [II]
C. [IV]
D. [III]
Xét vị trí [III]: [III] Anxiety regarding residual alcohol levels the following morning has also altered consumption habits significantly. ([III]. Lo lắng về nồng độ cồn còn lại vào sáng hôm sau cũng đã thay đổi đáng kể thói quen tiêu thụ rượu).
=> Câu văn được đặt ở vị trí [III] nhằm nêu ra vấn đề, từ đó tạo mạch logic với câu sau. Cho rằng nồng độ cồn có thể vẫn còn vào sáng hôm sau là đang chứng minh cho ý “transcends the immediate timeframe of the gathering”.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1098547]: Which of the following best summarises the passage?
A, The rigorous enforcement of zero-tolerance alcohol regulations has emptied dining districts and compelled drivers to restructure their social logistics, creating a situation where hospitality revenue declines while road safety standards noticeably improve.
B, The desolation of dining districts exemplifies the high cost of a draconian traffic policy, where the government's strict prioritization of road safety over economic vitality has triggered an irreversible collapse of the city's vibrant nightlife culture.
C, Commuters are abandoning personal vehicles for ride-hailing apps due to strict alcohol enforcement, a behavioral shift that effectively transfers revenue streams from traditional hospitality establishments directly to the transportation technology sector.
D, A deeply ingrained drinking culture is fading under strict legal pressure, a necessary cultural evolution that encourages citizens to adopt much healthier lifestyle choices by actively separating alcohol consumption from their general daily social interactions.
Phương án nào dưới đây tóm tắt tốt nhất toàn bộ nội dung của bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
- The atmosphere within the city’s once-boisterous dining districts has undergone a perceptible alteration. (Bầu không khí trong các khu ẩm thực vốn nhộn nhịp của thành phố giờ đã thay đổi rõ rệt).
- Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. (Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc).
- Commuters have been compelled to radically reorganize their social logistics in response to this crackdown. (Người đi lại đã bị buộc phải tái cơ cấu hoàn toàn các kế hoạch xã hội để thích ứng với chiến dịch siết chặt này).
- Hospitality sectors dependent on the sale of alcoholic beverages face a grim and uncertain future, while road safety statistics show a correlative improvement. (Các ngành dịch vụ phụ thuộc vào việc bán đồ uống có cồn đang đối mặt với một tương lai ảm đạm và bất định, trong khi thống kê an toàn giao thông cho thấy sự cải thiện tương quan).
- Compliance is no longer a matter of choice but a pragmatic survival strategy in an environment of absolute vigilance. (Việc tuân thủ giờ đây không còn là sự lựa chọn, mà là một chiến lược sinh tồn thực dụng trong môi trường giám sát tuyệt đối).
*Xét các đáp án:
A. Việc thực thi nghiêm ngặt các quy định không khoan nhượng về rượu bia đã làm các khu ẩm thực trở nên vắng vẻ và buộc người lái xe phải tái cơ cấu kế hoạch xã hội, tạo ra tình trạng doanh thu của ngành dịch vụ ăn uống giảm trong khi tiêu chuẩn an toàn giao thông được cải thiện rõ rệt.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Sự vắng lặng ở các khu ẩm thực minh chứng cho chi phí nặng nề của chính sách giao thông hà khắc, nơi việc chính quyền ưu tiên nghiêm ngặt an toàn đường bộ hơn sức sống kinh tế đã gây ra sự sụp đổ không thể cứu vãn của văn hóa đời sống đêm sôi động của thành phố.
=> Sai vì “an irreversible collapse of the city's vibrant nightlife culture” không được đề cập trong bài.
C. Người đi lại từ bỏ xe cá nhân để sử dụng ứng dụng gọi xe do việc thực thi nghiêm ngặt luật rượu bia, một thay đổi hành vi chuyển doanh thu từ các cơ sở ăn uống truyền thống sang trực tiếp ngành công nghệ vận chuyển.
=> Sai vì đoạn văn không nhấn mạnh mục tiêu chuyển doanh thu sang ngành công nghệ vận chuyển
D. Văn hóa uống rượu lâu đời đang mai một dưới sức ép pháp luật nghiêm ngặt, một sự tiến hóa văn hóa cần thiết mà khuyến khích công dân áp dụng lối sống lành mạnh hơn bằng cách tách biệt việc tiêu thụ rượu khỏi các tương tác xã hội hàng ngày.
=> Sai vì đoạn văn không nói việc thay đổi này là “cần thiết để sống lành mạnh hơn”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Căn cứ vào thông tin:
- The atmosphere within the city’s once-boisterous dining districts has undergone a perceptible alteration. (Bầu không khí trong các khu ẩm thực vốn nhộn nhịp của thành phố giờ đã thay đổi rõ rệt).
- Authorities have implemented a stringent policy regarding alcohol consumption for vehicle operators that leaves no room for negotiation. The legal threshold is absolute and unforgiving. (Chính quyền đã thực hiện một chính sách nghiêm ngặt về việc sử dụng rượu bia đối với người điều khiển phương tiện, không cho phép bất kỳ sự thương lượng nào. Ngưỡng pháp lý là tuyệt đối và nghiêm khắc).
- Commuters have been compelled to radically reorganize their social logistics in response to this crackdown. (Người đi lại đã bị buộc phải tái cơ cấu hoàn toàn các kế hoạch xã hội để thích ứng với chiến dịch siết chặt này).
- Hospitality sectors dependent on the sale of alcoholic beverages face a grim and uncertain future, while road safety statistics show a correlative improvement. (Các ngành dịch vụ phụ thuộc vào việc bán đồ uống có cồn đang đối mặt với một tương lai ảm đạm và bất định, trong khi thống kê an toàn giao thông cho thấy sự cải thiện tương quan).
- Compliance is no longer a matter of choice but a pragmatic survival strategy in an environment of absolute vigilance. (Việc tuân thủ giờ đây không còn là sự lựa chọn, mà là một chiến lược sinh tồn thực dụng trong môi trường giám sát tuyệt đối).
*Xét các đáp án:
A. Việc thực thi nghiêm ngặt các quy định không khoan nhượng về rượu bia đã làm các khu ẩm thực trở nên vắng vẻ và buộc người lái xe phải tái cơ cấu kế hoạch xã hội, tạo ra tình trạng doanh thu của ngành dịch vụ ăn uống giảm trong khi tiêu chuẩn an toàn giao thông được cải thiện rõ rệt.
=> Tóm tắt đầy đủ, chính xác
B. Sự vắng lặng ở các khu ẩm thực minh chứng cho chi phí nặng nề của chính sách giao thông hà khắc, nơi việc chính quyền ưu tiên nghiêm ngặt an toàn đường bộ hơn sức sống kinh tế đã gây ra sự sụp đổ không thể cứu vãn của văn hóa đời sống đêm sôi động của thành phố.
=> Sai vì “an irreversible collapse of the city's vibrant nightlife culture” không được đề cập trong bài.
C. Người đi lại từ bỏ xe cá nhân để sử dụng ứng dụng gọi xe do việc thực thi nghiêm ngặt luật rượu bia, một thay đổi hành vi chuyển doanh thu từ các cơ sở ăn uống truyền thống sang trực tiếp ngành công nghệ vận chuyển.
=> Sai vì đoạn văn không nhấn mạnh mục tiêu chuyển doanh thu sang ngành công nghệ vận chuyển
D. Văn hóa uống rượu lâu đời đang mai một dưới sức ép pháp luật nghiêm ngặt, một sự tiến hóa văn hóa cần thiết mà khuyến khích công dân áp dụng lối sống lành mạnh hơn bằng cách tách biệt việc tiêu thụ rượu khỏi các tương tác xã hội hàng ngày.
=> Sai vì đoạn văn không nói việc thay đổi này là “cần thiết để sống lành mạnh hơn”.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Build Resilience in Tough Times?
Resilience is not about avoiding stress or denying that life is difficult. It is the ability to bounce back from setbacks. Many people believe that resilience is an innate trait; (30) __________, psychologists argue that it is a skill that can be learned. It is crucial to remember that no one is exempt (31) __________ life's hardships; the difference lies in how we respond. Here are ways to strengthen your mental muscle:
• Cultivate a positive view of yourself. Having confidence in your abilities is (32) __________ vital component of resilience.
• Build (33) __________. Having people you can trust and rely on provides a protective buffer against life's stressors.
• Keep things in perspective. Do not be (34) __________ about small details that you cannot control; focus on the bigger picture.
• Finally, accept that change is a part of life. Instead of fighting the inevitable, learn to roll with the (35) __________ and adapt to new circumstances.
(Adapted from LinkedIn)
Câu 30 [1098548]:
A, Therefore
B, Additionally
C, In contrast
D, For instance
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. Therefore: do đó, vì vậy
B. Additionally: thêm vào đó, ngoài ra
C. In contrast: trái lại, ngược lại
D. For instance: ví dụ
Tạm dịch: Many people believe that resilience is an innate trait; (30) _______, psychologists argue that it is a skill that can be learned. (Nhiều người tin rằng sự kiên cường là một đặc điểm bẩm sinh; ngược lại, các nhà tâm lý học cho rằng đây là một kỹ năng có thể học được).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
*Xét các đáp án:
A. Therefore: do đó, vì vậy
B. Additionally: thêm vào đó, ngoài ra
C. In contrast: trái lại, ngược lại
D. For instance: ví dụ
Tạm dịch: Many people believe that resilience is an innate trait; (30) _______, psychologists argue that it is a skill that can be learned. (Nhiều người tin rằng sự kiên cường là một đặc điểm bẩm sinh; ngược lại, các nhà tâm lý học cho rằng đây là một kỹ năng có thể học được).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 31 [1098549]:
A, with
B, from
C, of
D, to
Kiến thức về giới từ:
Ta có: be exempt from (something): không phải chịu, được miễn
Tạm dịch: It is crucial to remember that no one is exempt (31) _______ life's hardships; the difference lies in how we respond. (Điều quan trọng cần nhớ là không ai được miễn khỏi những khó khăn của cuộc sống; sự khác biệt nằm ở cách chúng ta phản ứng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta có: be exempt from (something): không phải chịu, được miễn
Tạm dịch: It is crucial to remember that no one is exempt (31) _______ life's hardships; the difference lies in how we respond. (Điều quan trọng cần nhớ là không ai được miễn khỏi những khó khăn của cuộc sống; sự khác biệt nằm ở cách chúng ta phản ứng).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 32 [1098550]:
A, another
B, other
C, others
D, the others
Kiến thức về lượng từ:
*Xét các đáp án:
A. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
B. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
C. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
D. the others: những cái còn lại hoặc những người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “component” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C, D.
Tạm dịch: Having confidence in your abilities is (32) _______ vital component of resilience. (Tin tưởng vào khả năng của chính mình là một yếu tố quan trọng khác của sự kiên cường).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
*Xét các đáp án:
A. another + N đếm được số ít: một cái khác/người khác. Another cũng được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
B. other + N không đếm được/ N đếm được số nhiều: những cái khác/ người khác
C. others: những cái khác/ người khác, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào
D. the others: những cái còn lại hoặc những người còn lại trong một nhóm có nhiều thứ hoặc nhiều người, được sử dụng như đại từ, theo sau không có bất kì danh từ nào.
Căn cứ vào danh từ đếm được số ít “component” đằng sau vị trí chỗ trống => loại B, C, D.
Tạm dịch: Having confidence in your abilities is (32) _______ vital component of resilience. (Tin tưởng vào khả năng của chính mình là một yếu tố quan trọng khác của sự kiên cường).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 33 [1098551]:
A, strong social connections
B, social strong connections
C, connections strong social
D, strong connections social
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm từ: social connections: các mối quan hệ xã hội
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “strong” phải đứng trước cụm danh từ “social connections”.
=> ta có trật tự đúng: strong social connections
Tạm dịch: Build (33) _______. Having people you can trust and rely on provides a protective buffer against life's stressors. (Xây dựng các mối quan hệ xã hội vững chắc. Có những người mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào sẽ tạo ra một lớp đệm bảo vệ trước những áp lực của cuộc sống).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có cụm từ: social connections: các mối quan hệ xã hội
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ.
=> tính từ “strong” phải đứng trước cụm danh từ “social connections”.
=> ta có trật tự đúng: strong social connections
Tạm dịch: Build (33) _______. Having people you can trust and rely on provides a protective buffer against life's stressors. (Xây dựng các mối quan hệ xã hội vững chắc. Có những người mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào sẽ tạo ra một lớp đệm bảo vệ trước những áp lực của cuộc sống).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 34 [1098552]:
A, expressive
B, permissive
C, submissive
D, obsessive
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ:
*Xét các đáp án:
A. expressive /ɪkˈspres.ɪv/ (adj): giàu biểu cảm, giàu cảm xúc
B. permissive /pəˈmɪs.ɪv/ (adj): dễ dãi, cho phép
C. submissive /səbˈmɪs.ɪv/ (adj): phục tùng, cam chịu
D. obsessive /əbˈses.ɪv/ (adj): ám ảnh
Tạm dịch: Do not be (34) _______ about small details that you cannot control; focus on the bigger picture. (Đừng quá ám ảnh về những chi tiết nhỏ mà bạn không thể kiểm soát; hãy tập trung vào bức tranh lớn hơn).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
*Xét các đáp án:
A. expressive /ɪkˈspres.ɪv/ (adj): giàu biểu cảm, giàu cảm xúc
B. permissive /pəˈmɪs.ɪv/ (adj): dễ dãi, cho phép
C. submissive /səbˈmɪs.ɪv/ (adj): phục tùng, cam chịu
D. obsessive /əbˈses.ɪv/ (adj): ám ảnh
Tạm dịch: Do not be (34) _______ about small details that you cannot control; focus on the bigger picture. (Đừng quá ám ảnh về những chi tiết nhỏ mà bạn không thể kiểm soát; hãy tập trung vào bức tranh lớn hơn).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 35 [1098553]:
A, punches
B, ball
C, dice
D, kicks
Kiến thức về thành ngữ:
Ta có: roll with the punches: linh hoạt thích nghi trước khó khăn, biết chịu đựng và xoay xở khi gặp biến cố, không để cú sốc làm mình gục ngã
Tạm dịch: Instead of fighting the inevitable, learn to roll with the (35) _______ and adapt to new circumstances. (Thay vì chống lại điều không thể tránh khỏi, hãy biết đương đầu và thích nghi với điều kiện mới).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Ta có: roll with the punches: linh hoạt thích nghi trước khó khăn, biết chịu đựng và xoay xở khi gặp biến cố, không để cú sốc làm mình gục ngã
Tạm dịch: Instead of fighting the inevitable, learn to roll with the (35) _______ and adapt to new circumstances. (Thay vì chống lại điều không thể tránh khỏi, hãy biết đương đầu và thích nghi với điều kiện mới).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Once marginalized as an underground subculture, the rhythmic poetry of Rap has surged into the mainstream spotlight, fueled by high-octane televised competitions that pit lyricists against one another. These broadcasts have demystified the genre for the general public, showcasing contestants who act not merely as performers but as skilled storytellers, (36) __________, constructing elaborate narratives that reflect societal angst and personal triumph. Unlike pop idols manufactured by studios, these artists command respect through the raw authenticity of their wordplay, turning linguistic dexterity into a high-value currency.
The creative demands of this arena are brutal, requiring a mastery of cadence, metaphor, and improvisation under extreme time constraints. Contestants, confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal, (37) __________, finding that technical skill alone cannot compensate for a lack of adaptability. This trial by fire separates mere rhymesters from true artists. (38) __________. It is this ability to evolve instantly on stage that garners critical acclaim.
While purists argue that the televised format dilutes the rebellious spirit of the culture, the economic impact is undeniable. (39) __________. Brands that once shunned the genre now clamor for association, recognizing its sway over the youth demographic. Ultimately, the power of this movement lies in its voice; rarely in entertainment history has a genre so effectively bridged the gap between street credibility and commercial viability, and consequently, (40) __________, cementing its status as the defining sound of the contemporary era.
(Adapted from Theses)
Câu 36 [1098554]:
A, the employment of complex rhyme schemes vastly dismantles the majority of opponents
B, a large number of them scheme to employ dismantling rhymes against opposing majorities
C, who complicate the employment of rhyme schemes for the dismantling of opposition
D, the vast majority of whom employ complex rhyme schemes to dismantle their opponents
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại A, B.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
C. who complicate the employment of rhyme schemes for the dismantling of opposition: những người phức tạp hóa việc vận dụng các cấu trúc gieo vần để loại bỏ sự phản đối
D. the vast majority of whom employ complex rhyme schemes to dismantle their opponents: đa số trong họ sử dụng các cấu trúc gieo vần phức tạp để đánh bại đối thủ
Tạm dịch: These broadcasts have demystified the genre for the general public, showcasing contestants who act not merely as performers but as skilled storytellers, (36) _______, constructing elaborate narratives that reflect societal angst and personal triumph. (Những chương trình này giúp công chúng hiểu rõ hơn về thể loại này, mang lại những thí sinh không chỉ là người biểu diễn mà còn là những người kể chuyện điêu luyện, đa số trong họ sử dụng các cấu trúc gieo vần phức tạp để đánh bại đối thủ, đồng thời xây dựng những câu chuyện nhiều tầng ý nghĩa phản ánh nỗi bất an xã hội và những chiến thắng cá nhân).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại A, B.
*Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
C. who complicate the employment of rhyme schemes for the dismantling of opposition: những người phức tạp hóa việc vận dụng các cấu trúc gieo vần để loại bỏ sự phản đối
D. the vast majority of whom employ complex rhyme schemes to dismantle their opponents: đa số trong họ sử dụng các cấu trúc gieo vần phức tạp để đánh bại đối thủ
Tạm dịch: These broadcasts have demystified the genre for the general public, showcasing contestants who act not merely as performers but as skilled storytellers, (36) _______, constructing elaborate narratives that reflect societal angst and personal triumph. (Những chương trình này giúp công chúng hiểu rõ hơn về thể loại này, mang lại những thí sinh không chỉ là người biểu diễn mà còn là những người kể chuyện điêu luyện, đa số trong họ sử dụng các cấu trúc gieo vần phức tạp để đánh bại đối thủ, đồng thời xây dựng những câu chuyện nhiều tầng ý nghĩa phản ánh nỗi bất an xã hội và những chiến thắng cá nhân).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 37 [1098555]:
A, synchronizing unpredictable lyrics frequently struggles with the flow of the tempo
B, frequently struggle to synchronize their lyrical flow with the unpredictable tempo
C, flows with unpredictable lyrics to frequently struggle against the synchronized tempo
D, the unpredictability of lyrical tempos frequently synchronizes their struggle to flow
Kiến thức về cấu trúc câu:
Ta thấy câu trên đã có "Contestants, confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal" là chủ ngữ (“confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal” là rút gọn mệnh đề quan hệ) => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, D.
Do chủ ngữ là số nhiều => động từ chia ở số nhiều => loại C.
Tạm dịch: Contestants, confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal, (37) _______, finding that technical skill alone cannot compensate for a lack of adaptability. (Các thí sinh, khi phải đối mặt với các nền nhạc mang tính thử nghiệm cao và không tuân theo hòa âm quen thuộc so với những cấu trúc giai điệu họ đã luyện tập trước đó, thường gặp khó khăn trong việc đồng bộ lời rap với tiết tấu khó đoán, và nhận ra rằng kỹ thuật thuần túy không thể bù đắp cho sự thiếu khả năng thích nghi).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Ta thấy câu trên đã có "Contestants, confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal" là chủ ngữ (“confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal” là rút gọn mệnh đề quan hệ) => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại A, D.
Do chủ ngữ là số nhiều => động từ chia ở số nhiều => loại C.
Tạm dịch: Contestants, confronted with beat instrumentals that are often experimental and harmonically dissonant compared to the melodic structures they practiced in rehearsal, (37) _______, finding that technical skill alone cannot compensate for a lack of adaptability. (Các thí sinh, khi phải đối mặt với các nền nhạc mang tính thử nghiệm cao và không tuân theo hòa âm quen thuộc so với những cấu trúc giai điệu họ đã luyện tập trước đó, thường gặp khó khăn trong việc đồng bộ lời rap với tiết tấu khó đoán, và nhận ra rằng kỹ thuật thuần túy không thể bù đắp cho sự thiếu khả năng thích nghi).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 38 [1098556]:
A, A prime example of this linguistic versatility is the seamless integration of regional dialects into modern verses
B, Seamlessly integrating regional dialects into modern verses exemplifies the prime linguistic versatility of this integration
C, The prime versatility of modern verses is exemplified by the seamless linguistic integration of regional dialects
D, This linguistically versatile example seamlessly integrates regional dialects into the modernity of these prime verses
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Một ví dụ tiêu biểu cho sự linh hoạt trong ngôn ngữ là việc kết hợp một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại
B. Việc lồng ghép trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại thể hiện sự linh hoạt ngôn ngữ tiêu biểu nhất của chính sự lồng ghép này.
C. Sự linh hoạt tiêu biểu của các câu rap hiện đại được minh họa thông qua việc lồng ghép các phương ngữ địa phương một cách trôi chảy.
D. Ví dụ mang tính linh hoạt ngôn ngữ này lồng ghép một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào tính hiện đại của những câu rap tiêu biểu này.
Tạm dịch: This trial by fire separates mere rhymesters from true artists. (38) _______. (Thử thách mang tính “lửa thử vàng” này phân biệt những người chỉ biết gieo vần với những nghệ sĩ thực thụ. Một ví dụ tiêu biểu cho sự linh hoạt trong ngôn ngữ là việc kết hợp một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
* Xét các đáp án:
A. Một ví dụ tiêu biểu cho sự linh hoạt trong ngôn ngữ là việc kết hợp một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại
B. Việc lồng ghép trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại thể hiện sự linh hoạt ngôn ngữ tiêu biểu nhất của chính sự lồng ghép này.
C. Sự linh hoạt tiêu biểu của các câu rap hiện đại được minh họa thông qua việc lồng ghép các phương ngữ địa phương một cách trôi chảy.
D. Ví dụ mang tính linh hoạt ngôn ngữ này lồng ghép một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào tính hiện đại của những câu rap tiêu biểu này.
Tạm dịch: This trial by fire separates mere rhymesters from true artists. (38) _______. (Thử thách mang tính “lửa thử vàng” này phân biệt những người chỉ biết gieo vần với những nghệ sĩ thực thụ. Một ví dụ tiêu biểu cho sự linh hoạt trong ngôn ngữ là việc kết hợp một cách trôi chảy các phương ngữ địa phương vào những câu rap hiện đại).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1098557]:
A, The high magnitude of this marketing asset has financially shifted the genre from a corporate liability into a coveted transformation
B, The genre is financially liable for shifting this corporate asset into a highly coveted marketing transformation of such a magnitude.
C, Transforming the genre into a coveted marketing asset finances the corporate liability of this shift with such a high magnitude.
D, Such is the magnitude of this financial shift that the genre has transformed from a corporate liability into a highly coveted marketing asset
Kiến thức về mệnh đề độc lập - nghĩa của câu:
* Xét các đáp án:
A. Quy mô lớn của tài sản tiếp thị này về mặt tài chính đã biến thể loại này từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một sự chuyển đổi được săn đón.
B. Thể loại này chịu trách nhiệm tài chính cho việc chuyển đổi tài sản doanh nghiệp thành một sự biến đổi tiếp thị được săn đón với quy mô lớn.
C. Việc biến thể loại này thành một tài sản tiếp thị được săn đón đã tài trợ cho gánh nặng doanh nghiệp của sự chuyển dịch quy mô lớn này.
D. Quy mô của sự chuyển dịch tài chính ấy lớn đến mức thể loại này đã chuyển mình từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một tài sản tiếp thị được săn đón
Tạm dịch: While purists argue that the televised format dilutes the rebellious spirit of the culture, the economic impact is undeniable. (39) _______. (Dù những người theo chủ nghĩa thuần túy cho rằng hình thức phát sóng trên truyền hình đã làm phai nhạt tinh thần nổi loạn của văn hóa này, thì tác động kinh tế của nó là điều không thể phủ nhận. Quy mô của sự chuyển dịch tài chính ấy lớn đến mức thể loại này đã chuyển mình từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một tài sản tiếp thị được săn đón).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
* Xét các đáp án:
A. Quy mô lớn của tài sản tiếp thị này về mặt tài chính đã biến thể loại này từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một sự chuyển đổi được săn đón.
B. Thể loại này chịu trách nhiệm tài chính cho việc chuyển đổi tài sản doanh nghiệp thành một sự biến đổi tiếp thị được săn đón với quy mô lớn.
C. Việc biến thể loại này thành một tài sản tiếp thị được săn đón đã tài trợ cho gánh nặng doanh nghiệp của sự chuyển dịch quy mô lớn này.
D. Quy mô của sự chuyển dịch tài chính ấy lớn đến mức thể loại này đã chuyển mình từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một tài sản tiếp thị được săn đón
Tạm dịch: While purists argue that the televised format dilutes the rebellious spirit of the culture, the economic impact is undeniable. (39) _______. (Dù những người theo chủ nghĩa thuần túy cho rằng hình thức phát sóng trên truyền hình đã làm phai nhạt tinh thần nổi loạn của văn hóa này, thì tác động kinh tế của nó là điều không thể phủ nhận. Quy mô của sự chuyển dịch tài chính ấy lớn đến mức thể loại này đã chuyển mình từ một gánh nặng đối với doanh nghiệp thành một tài sản tiếp thị được săn đón).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 40 [1098558]:
A, This art form generates a reshaped vernacular, a realization criticized by the little group
B, Little realization exists among critics that the vernacular reshapes this art form for a generation
C, Little do critics realize that this art form reshapes the vernacular of an entire generation
D, The reshaping of an entire generation's vernacular is a critical realization for this art form
Kiến thức về đảo ngữ:
* Xét các đáp án:
A. loại hình nghệ thuật này tạo ra một cách dùng ngôn ngữ được tái định hình, một nhận thức bị một nhóm nhỏ chỉ trích
B. các nhà phê bình hầu như không nhận thức được rằng cách dùng ngôn ngữ đang tái định hình loại hình nghệ thuật này cho một thế hệ.
C. ít ai trong số các nhà phê bình nhận ra rằng chính loại hình nghệ thuật này đang định hình lại ngôn ngữ của cả một thế hệ
D. việc tái định hình ngôn ngữ của cả một thế hệ là một nhận thức mang tính phê bình đối với loại hình nghệ thuật này.
Tạm dịch: Ultimately, the power of this movement lies in its voice; rarely in entertainment history has a genre so effectively bridged the gap between street credibility and commercial viability, and consequently, (40) _______, cementing its status as the defining sound of the contemporary era. (Sau cùng, sức mạnh của phong trào này nằm ở tiếng nói của nó; hiếm có thể loại nào trong lịch sử giải trí lại có thể thu hẹp khoảng cách giữa tính chân thực trong giới đường phố và khả năng thương mại một cách hiệu quả đến vậy, và vì thế, ít ai trong số các nhà phê bình nhận ra rằng chính loại hình nghệ thuật này đang định hình lại ngôn ngữ của cả một thế hệ, khẳng định vị thế của mình như âm thanh tiêu biểu của thời đại đương đại).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
* Xét các đáp án:
A. loại hình nghệ thuật này tạo ra một cách dùng ngôn ngữ được tái định hình, một nhận thức bị một nhóm nhỏ chỉ trích
B. các nhà phê bình hầu như không nhận thức được rằng cách dùng ngôn ngữ đang tái định hình loại hình nghệ thuật này cho một thế hệ.
C. ít ai trong số các nhà phê bình nhận ra rằng chính loại hình nghệ thuật này đang định hình lại ngôn ngữ của cả một thế hệ
D. việc tái định hình ngôn ngữ của cả một thế hệ là một nhận thức mang tính phê bình đối với loại hình nghệ thuật này.
Tạm dịch: Ultimately, the power of this movement lies in its voice; rarely in entertainment history has a genre so effectively bridged the gap between street credibility and commercial viability, and consequently, (40) _______, cementing its status as the defining sound of the contemporary era. (Sau cùng, sức mạnh của phong trào này nằm ở tiếng nói của nó; hiếm có thể loại nào trong lịch sử giải trí lại có thể thu hẹp khoảng cách giữa tính chân thực trong giới đường phố và khả năng thương mại một cách hiệu quả đến vậy, và vì thế, ít ai trong số các nhà phê bình nhận ra rằng chính loại hình nghệ thuật này đang định hình lại ngôn ngữ của cả một thế hệ, khẳng định vị thế của mình như âm thanh tiêu biểu của thời đại đương đại).
Căn cứ vào nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C