Quay lại
Đề minh hoạ số 45 - BẢNG TỪ ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Acclaim n

Từ 1 · ID 9082690
Phiên âm: /əˈkleɪm/
Nghĩa: Hoan nghênh; tán dương
Ví dụ
Synonym: praise
Antonym: criticism
The film received widespread acclaim from critics for its originality.
Bộ phim nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ giới phê bình nhờ tính sáng tạo.
The young writer received international acclaim for her honest and powerful first novel.
Nhà văn trẻ nhận được sự ca ngợi quốc tế nhờ cuốn tiểu thuyết đầu tay chân thực và đầy sức mạnh.
Họ từ
acclaim /əˈkleɪm/ (n)
sự ca ngợi
acclaim /əˈkleɪm/ (v)
hoan nghênh
acclaimed /əˈkleɪmd/ (a)
được ca ngợi
Cụm từ liên quan
receive critical acclaim
nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình
widespread acclaim
sự khen ngợi rộng rãi
critical acclaim from critics
sự khen ngợi từ giới phê bình
earn acclaim
giành được sự khen ngợi
universal acclaim
sự khen ngợi tuyệt đối

authenticity n

Từ 2 · ID 9037153
authenticity
Phiên âm: /ˌɔːθenˈtɪsəti/
Nghĩa: tính chân thực; sự nguyên bản
Ví dụ
Many travelers value authenticity because they want to experience local food, customs, and daily life rather than artificial shows.
Nhiều du khách coi trọng tính chân thực vì họ muốn trải nghiệm ẩm thực, phong tục và đời sống hằng ngày của địa phương thay vì những màn trình diễn giả tạo.

brutal a

Từ 3 · ID 9892616
brutal
Phiên âm: /ˈbruːtl/
Nghĩa: tàn bạo; khắc nghiệt
Ví dụ
The competition was brutal, with only a few participants advancing to the final round.
Cuộc thi rất khắc nghiệt, chỉ có một số ít người lọt vào vòng chung kết.
The soldiers were accused of carrying out brutal attacks on defenseless civilians.
Những người lính bị cáo buộc đã thực hiện các cuộc tấn công tàn bạo vào dân thường không có khả năng tự vệ.
The documentary showed the brutal conditions faced by workers in illegal factories.
Bộ phim tài liệu cho thấy những điều kiện khắc nghiệt mà người lao động phải đối mặt trong các nhà máy bất hợp pháp.

CADENCE (n)

Từ 4 · ID 9725032
CADENCE
Phiên âm: /ˈkeɪdns/
Nghĩa: nhịp kết
Ví dụ
Synonym: rhythm
Antonym: irregularity
The song ends with a soft cadence that leaves a lingering emotional effect.
Bài hát kết thúc bằng một nhịp kết nhẹ nhàng, để lại dư âm cảm xúc.
Họ từ
cadence /ˈkeɪdns/ (n)
nhịp điệu
cadential /kəˈdenʃl/ (a)
thuộc nhịp
cadenced /ˈkeɪdnst/ (a)
có nhịp
Cụm từ liên quan
establish cadence in music
tạo kết thúc nhạc (cadence)
harmonic cadence
kết thúc hòa âm
strong cadence
cadence rõ ràng
cadence patterns
mẫu cadence
perfect cadence
cadence hoàn chỉnh

cement n

Từ 5 · ID 20136353
cement
Phiên âm: /sɪˈment/
Nghĩa: xi măng
Ví dụ
Years of teamwork cemented their friendship both on and off the field.
Nhiều năm làm việc nhóm đã củng cố tình bạn của họ cả trong lẫn ngoài sân.

complicate /ˈkɒmplɪke

Từ 6 · ID 9152452
Phiên âm: v
Nghĩa: làm phức tạp
Ví dụ
Adding unnecessary features can complicate the design and confuse users.
Việc thêm các tính năng không cần thiết có thể làm phức tạp thiết kế và gây khó hiểu cho người dùng.
Unexpected weather conditions can complicate a satellite launch and force engineers to delay the mission.
Điều kiện thời tiết bất ngờ có thể làm phức tạp việc phóng vệ tinh và buộc các kỹ sư phải trì hoãn sứ mệnh.

constraint n

Từ 7 · ID 19683146
constraint
Phiên âm: /kənˈstreɪnt/
Nghĩa: sự hạn chế
Ví dụ
Financial constraints forced the team to scale down the scope of the project.
Những hạn chế về tài chính buộc nhóm phải thu hẹp phạm vi dự án.

coveted adj

Từ 8 · ID 21811278
Phiên âm: /ˈkʌvətɪd/
Nghĩa: được thèm muốn; ao ước
Ví dụ
She received a coveted award that recognized her outstanding contributions to the industry.
Cô ấy nhận được một giải thưởng danh giá mà nhiều người khao khát, ghi nhận những đóng góp xuất sắc của mình.

credibility n

Từ 9 · ID 10034945
credibility
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/
Nghĩa: uy tín
Ví dụ
The organization has built strong credibility through years of consistent and reliable performance.
Tổ chức đã xây dựng được uy tín vững chắc qua nhiều năm hoạt động ổn định và đáng tin cậy.

currency n

Từ 10 · ID 9191250
currency
Phiên âm: /ˈkɝː.ən.si/
Nghĩa: tiền tệ
Ví dụ
The country’s currency has weakened due to economic instability.
Đồng tiền của quốc gia đã suy yếu do bất ổn kinh tế

demystify v

Từ 11 · ID 23544823
demystify
Phiên âm: /diːˈmɪstɪfaɪ/
Nghĩa: làm sáng tỏ
Ví dụ
The documentary aims to demystify complex scientific concepts for a general audience.
Bộ phim tài liệu nhằm làm sáng tỏ các khái niệm khoa học phức tạp cho công chúng.

Dexterity n

Từ 12 · ID 9630677
Dexterity
Phiên âm: /dekˈsterəti/
Nghĩa: Sự khéo tay, sự khéo léo
Ví dụ
The musician’s finger dexterity allowed him to perform intricate pieces with remarkable precision
Sự khéo léo của ngón tay giúp nhạc sĩ trình diễn những bản nhạc phức tạp với độ chính xác đáng kinh ngạc.

Dilute v

Từ 13 · ID 9640928
Dilute
Phiên âm: /dai'lju:t/
Nghĩa: pha loãng, làm nhạt đi
Ví dụ
Adding too much water will dilute the flavor of the dish.
Thêm quá nhiều nước sẽ làm loãng hương vị của món ăn.

dismantle /dɪsˈmæntl

Từ 14 · ID 19848338
Phiên âm: /dɪsˈmæntl/
Nghĩa: tháo dỡ
Ví dụ
to show that an organization or system is not working and gradually cause it to stop existing.
The new administration promised to dismantle outdated barriers that made cross-border trade unnecessarily difficult.
Chính quyền mới hứa sẽ tháo dỡ những rào cản lỗi thời khiến thương mại xuyên biên giới trở nên khó khăn không cần thiết.

dissonant a

Từ 15 · ID 23544829
dissonant
Phiên âm: /ˈdɪsənənt/
Nghĩa: chói tai, không hòa hợp
Ví dụ
The song featured dissonant sounds that created a sense of tension and unease.
Bài hát có những âm thanh chói tai tạo cảm giác căng thẳng và bất an.

Elaborate a C2

Từ 16 · ID 10651005
Elaborate
Phiên âm: /ɪˈlæb.ər.ət/
Nghĩa: Phức tạp, công phu
Ví dụ
containing a lot of careful detail or many detailed parts

evolve v

Từ 17 · ID 7767386
evolve
Phiên âm: /ɪˈvɒlv/
Nghĩa: tiến hóa; phát triển dần
Ví dụ
Languages evolve over time as people create new words and use old words in different ways.
Ngôn ngữ phát triển theo thời gian khi con người tạo ra từ mới và dùng từ cũ theo những cách khác nhau.
Public attitudes toward mental health continue to evolve as more people speak openly about their experiences.
Thái độ của công chúng đối với sức khỏe tinh thần tiếp tục phát triển khi ngày càng nhiều người cởi mở chia sẻ trải nghiệm của mình.

garner v

Từ 18 · ID 20307958
garner
Phiên âm: /ˈɡɑːnə(r)/
Nghĩa: thu được
Ví dụ
The film managed to garner widespread attention and critical acclaim worldwide.
Bộ phim đã thu hút sự chú ý rộng rãi và được giới phê bình đánh giá cao trên toàn thế giới.

genre n

Từ 19 · ID 7955576
genre
Phiên âm: /ˈʒɑːnrə/
Nghĩa: thể loại
Ví dụ
Jazz is a musical genre known for its improvisation and expressive style.
Jazz là một thể loại âm nhạc nổi tiếng với sự ngẫu hứng và phong cách biểu cảm.

harmonically adv

Từ 20 · ID 23544832
harmonically
Phiên âm: /hɑːˈmɒnɪkli/
Nghĩa: về mặt hòa âm
Ví dụ
The voices blended harmonically, creating a rich and pleasing sound.
Các giọng hát hòa quyện về mặt hòa âm, tạo nên âm thanh phong phú và dễ chịu.

high-octane a

Từ 21 · ID 23544833
high-octane
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈɒkteɪn/
Nghĩa: sôi động mạnh mẽ
Ví dụ
The movie features high-octane action scenes that keep viewers on the edge of their seats.
Bộ phim có những cảnh hành động sôi động khiến khán giả hồi hộp.

improvisation (n)

Từ 22 · ID 19856203
Phiên âm: /ɪmˌprɑːvəˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ứng biến
Ví dụ
Synonym: spontaneity
Antonym: planning
The comedian’s improvisation made the live show even more entertaining.
Khả năng ứng biến của diễn viên hài khiến buổi biểu diễn trực tiếp trở nên thú vị hơn.
Họ từ
improvisation /ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự ứng biến
improvise /ˈɪmprəvaɪz/ (v)
ứng biến
improvised /ˈɪmprəvaɪzd/ (a)
ngẫu hứng
Cụm từ liên quan
perform improvisation
thực hiện ứng biến
improvisation skills
kỹ năng ứng biến
live improvisation
ứng biến trực tiếp
creative improvisation
ứng biến sáng tạo
improvisation techniques
kỹ thuật ứng biến

Integration n

Từ 23 · ID 9197180
Integration
Phiên âm: /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
Nghĩa: sự tích hợp
Ví dụ
The integration of technology into education has improved learning outcomes.

Việc tích hợp công nghệ vào giáo dục đã cải thiện kết quả học tập.

linguistic (adj)

Từ 24 · ID 9191644
Phiên âm: /lɪŋˈɡwɪstɪk/
Nghĩa: thuộc ngôn ngữ học
Ví dụ
The study focuses on linguistic patterns in multilingual societies.
Nghiên cứu tập trung vào các mẫu hình ngôn ngữ trong xã hội đa ngôn ngữ.

lyricist n

Từ 25 · ID 9022927
Phiên âm: /ˈlɪrɪsɪst/
Nghĩa: người viết lời bài hát
Ví dụ
Talented lyricists often use creative wordplay to convey deep emotions
Những người viết lời bài hát tài năng thường sử dụng cách chơi chữ sáng tạo để truyền tải cảm xúc sâu sắc.

magnitude /ˈmæɡnɪtju

Từ 26 · ID 9550424
Phiên âm: n
Nghĩa: mức độ lớn; tầm quan trọng
Ví dụ
The magnitude of the disaster was beyond what anyone had anticipated

Quy mô của thảm họa vượt xa những gì bất kỳ ai dựđoán.
The magnitude of the crisis became clear when trade, employment, and public services were all affected.
Mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng trở nên rõ ràng khi thương mại, việc làm và dịch vụ công đều bị ảnh hưởng.

Marginalized a

Từ 27 · ID 19829486
Marginalized
Phiên âm: /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪzd/
Nghĩa: bị gạt ra ngoài lề
Ví dụ
Marginalized groups often face limited access to education and employment.
Các nhóm bị gạt ra bên lề thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục và việc làm.

mastery (n)

Từ 28 · ID 19983888
Phiên âm: /ˈmɑːstəri/
Nghĩa: sự thành thạo; sự làm chủ
Ví dụ
Achieving mastery in a skill requires years of practice and dedication.
Đạt được sự thành thạo trong một kỹ năng đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến.

melodic a

Từ 29 · ID 20432933
melodic
Phiên âm: /məˈlɒdɪk/
Nghĩa: du dương
Ví dụ
The song’s melodic structure made it instantly appealing to listeners.
Cấu trúc du dương của bài hát khiến nó dễ dàng thu hút người nghe.

METAPHOR (n)

Từ 30 · ID 10034636
METAPHOR
Phiên âm: /ˈmetəfər/
Nghĩa: Ẩn dụ
Ví dụ
Synonym: analogy
Antonym: literal expression
The director uses metaphor to convey deeper social messages through the story.
Đạo diễn sử dụng ẩn dụ để truyền tải những thông điệp xã hội sâu sắc qua câu chuyện.
Họ từ
metaphor /ˈmetəfə(r)/ (n)
ẩn dụ
metaphorical /ˌmetəˈfɒrɪkl/ (a)
mang tính ẩn dụ
metaphorically /ˌmetəˈfɒrɪkli/ (adv)
theo nghĩa ẩn dụ
Cụm từ liên quan
use metaphor in storytelling
sử dụng ẩn dụ trong kể chuyện
extended metaphor
ẩn dụ kéo dài
metaphor analysis
phân tích ẩn dụ
visual metaphor
ẩn dụ hình ảnh
powerful metaphor
ẩn dụ mạnh mẽ

narrative n

Từ 31 · ID 7920922
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: câu chuyện; mạch kể
Ví dụ
Synonym: story
The series features a complex narrative that keeps viewers guessing until the very end.
Loạt phim sở hữu một cốt truyện phức tạp khiến người xem phải suy đoán cho đến phút cuối cùng.
Họ từ
narrative /ˈnærətɪv/ (n)
câu chuyện
narrate /nəˈreɪt/ (v)
kể chuyện
narrator /nəˈreɪtə(r)/ (n)
người kể chuyện
Cụm từ liên quan
construct a narrative
xây dựng câu chuyện
strong narrative structure:
cấu trúc tự sự mạnh
narrative development
sự phát triển câu chuyện
complex narrative:
câu chuyện phức tạp
narrative techniques
kỹ thuật kể chuyện

poetry n

Từ 32 · ID 9678354
Phiên âm: /ˈpəʊətri/
Nghĩa: thơ ca
Ví dụ
She has a deep appreciation for poetry and often writes her own verses.
Cô ấy có niềm yêu thích sâu sắc với thơ ca và thường tự sáng tác.

Rebellious a

Từ 33 · ID 1086
Rebellious
Phiên âm: /rɪˈbeljəs/
Nghĩa: nổi loạn
Ví dụ
The artist is known for his rebellious style that challenges traditional norms.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với phong cách nổi loạn thách thức các chuẩn mực truyền thống.

reflect v

Từ 34 · ID 7792548
reflect
Phiên âm: /rɪˈflekt/
Nghĩa: phản ánh, phản chiếu
Ví dụ
The lyrics reflect the struggles and aspirations of modern youth.
Lời bài hát phản ánh những khó khăn và khát vọng của giới trẻ hiện đại.

rehearsal n

Từ 35 · ID 9827842
rehearsal
Phiên âm: /rɪˈhɜːrsl/
Nghĩa: sự diễn tập, buổi diễn tập
Ví dụ
The band spent hours in rehearsal to perfect their performance before the concert.
Ban nhạc dành hàng giờ tập luyện để hoàn thiện màn trình diễn trước buổi hòa nhạc.

rhyme n

Từ 36 · ID 19712625
rhyme
Phiên âm: /raɪm/
Nghĩa: vần
Ví dụ
The poem uses a consistent rhyme scheme to create a rhythmic flow.
Bài thơ sử dụng vần điệu nhất quán để tạo nhịp điệu trôi chảy.

rhymester n

Từ 37 · ID 23544840
rhymester
Phiên âm: /ˈraɪmstə/
Nghĩa: người làm thơ nghiệp dư
Ví dụ
He started as a rhymester before becoming a respected poet.
Anh ấy bắt đầu là một người làm thơ nghiệp dư trước khi trở thành một nhà thơ được kính trọng.

rhythmic adj

Từ 38 · ID 19712586
Phiên âm: /ˈrɪðmɪk/
Nghĩa: có nhịp điệu
Ví dụ
The music has a rhythmic pattern that makes it easy to dance to.
Âm nhạc có nhịp điệu khiến nó dễ nhảy theo.

shun v

Từ 39 · ID 23544841
Phiên âm: /sʌn/
Nghĩa: tẩy chay; tránh xa
Ví dụ
At first, his unconventional style was shunned by critics and audiences alike.
Ban đầu, phong cách khác thường của anh ấy bị cả giới phê bình và khán giả xa lánh.

subculture n

Từ 40 · ID 19645404
subculture
Phiên âm: /ˈsʌbkʌltʃər/
Nghĩa: tiểu văn hóa
Ví dụ
Hip-hop began as a subculture before becoming a global cultural phenomenon
Hip-hop bắt đầu như một tiểu văn hóa trước khi trở thành hiện tượng toàn cầu.

synchronize v

Từ 41 · ID 21531821
Phiên âm: /ˈsɪŋkrənaɪz/
Nghĩa: đồng bộ hóa; phối hợp nhịp nhàng
Ví dụ
The systems must be synchronized to ensure seamless operation.
Các hệ thống phải được đồng bộ hóa để đảm bảo vận hành trơn tru.
Different rescue teams must synchronize their plans before they enter a dangerous disaster area.
Các đội cứu hộ khác nhau phải đồng bộ hóa kế hoạch trước khi vào một khu vực thảm họa nguy hiểm.
Hospitals must synchronize their reporting systems so that national health data remains accurate and up to date.
Các bệnh viện phải đồng bộ hóa hệ thống báo cáo để dữ liệu y tế quốc gia luôn chính xác và được cập nhật.
Họ từ
synchronize /ˈsɪŋkrənaɪz/ (v)
đồng bộ
synchronization /ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự đồng bộ
synchronized /ˈsɪŋkrənaɪzd/ (a)
được đồng bộ
Cụm từ liên quan
synchronize movements
đồng bộ chuyển động
synchronize actions
đồng bộ hành động
perfectly synchronize
đồng bộ hoàn hảo
synchronize with sb
phối hợp nhịp nhàng với ai
synchronize systems
đồng bộ hệ thống

TEMPO (n)

Từ 42 · ID 7954052
TEMPO
Phiên âm: /ˈtempəʊ/
Nghĩa: nhịp độ
Ví dụ
Synonym: pace
The fast tempo of the track energizes the audience during live shows.
Nhịp độ nhanh của bài hát làm khuấy động khán giả trong các buổi biểu diễn trực tiếp.
Họ từ
tempo /ˈtempəʊ/ (n)
nhịp độ
temporal /ˈtempərəl/ (a)
thuộc thời gian
temporally /ˈtempərəli/ (adv)
theo thời gian
Cụm từ liên quan
control tempo in performance
kiểm soát nhịp độ
fast tempo
nhịp nhanh
slow tempo
nhịp chậm
tempo variation
biến đổi nhịp độ
consistent tempo
nhịp độ ổn định

Trial n

Từ 43 · ID 9224136
Trial
Phiên âm: /ˈtraɪəl/
Nghĩa: Thử nghiệm
Ví dụ
The trial demonstrated the effectiveness of the new medical treatment.
Thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương pháp điều trị y tế mới.

Triumph n

Từ 44 · ID 8145027
Triumph
Phiên âm: /ˈtraɪʌmf/ success, achievement, victory
Nghĩa: thành tựu, chiến thắng
Ví dụ
The team’s victory was a true triumph after months of hard work and dedication
Chiến thắng của đội là một thành công lớn sau nhiều tháng nỗ lực và cống hiến.

vernacular n

Từ 45 · ID 21909088
vernacular
Phiên âm: /vəˈnækjələ/
Nghĩa: bản địa; bình dân
Ví dụ
The architect incorporated vernacular elements into the building’s design.
Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố bản địa vào thiết kế của tòa nhà.
Họ từ
vernacular /vəˈnækjʊlə/ (n/adj): 
bản địa, dân dã
Cụm từ liên quan
vernacular language: 
ngôn ngữ bản địa, dân dã

vernacular architecture: 
kiến trúc bản địa

vernacular culture: 
văn hóa dân dã

versatility n

Từ 46 · ID 19919805
Phiên âm: /ˌvɜːsəˈtɪləti/
Nghĩa: tính đa năng; sự linh hoạt
Ví dụ
His versatility allows him to play effectively in several different positions
(Sự đa năng của anh ấy cho phép anh chơi hiệu quả ở nhiều vị trí khác nhau.)

wordplay n

Từ 47 · ID 23544852
wordplay
Phiên âm: /ˈwɜːdpleɪ/
Nghĩa: chơi chữ
Ví dụ
The rapper is known for his clever wordplay and intricate lyrics.
Rapper này nổi tiếng với cách chơi chữ thông minh và lời bài hát phức tạp.