a prime example of sth
Từ 1 · ID 23558999
Nghĩa: một ví dụ điển hình của cái gì
Ví dụ
This project is a prime example of how
innovation and teamwork can lead to outstanding results.
Dự án này là một ví dụ điển hình về việc đổi mới và
làm việc nhóm có thể dẫn đến kết quả xuất sắc.