Quay lại
Đề minh hoạ số 45 - CẤU TRÚC ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a prime example of sth

Từ 1 · ID 23558999
a prime example of sth
Nghĩa: một ví dụ điển hình của cái gì
Ví dụ
This project is a prime example of how innovation and teamwork can lead to outstanding results.
Dự án này là một ví dụ điển hình về việc đổi mới và làm việc nhóm có thể dẫn đến kết quả xuất sắc.

be confronted with sth

Từ 2 · ID 19949775
be confronted with sth
Nghĩa: phải đối mặt với cái gì
Ví dụ
She was confronted with a difficult decision that could change the course of her career.
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn có thể thay đổi hướng đi sự nghiệp của mình.

compensate for

Từ 3 · ID 20395362
compensate for
Nghĩa: bù đắp cho
Ví dụ
The company tried to compensate for its losses by expanding into new markets.
Công ty đã cố gắng bù đắp tổn thất bằng cách mở rộng sang các thị trường mới.

surge into

Từ 4 · ID 23559001
surge into
Nghĩa: tràn vào / bùng lên
Ví dụ
Crowds began to surge into the stadium as the gates opened for the long-awaited event.
Đám đông bắt đầu tràn vào sân vận động khi cổng mở cho sự kiện được mong đợi từ lâu.

sway over

Từ 5 · ID 23559002
sway over
Nghĩa: có ảnh hưởng đến
Ví dụ
He has significant sway over key decisions within the organization due to his experience and leadership.
Anh ấy có ảnh hưởng lớn đến các quyết định quan trọng trong tổ chức nhờ kinh nghiệm và khả năng lãnh đạo.