Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm giải trình
Ví dụ
The lack of accountability within
the organization led to repeated mistakes and poor decision-making
Việc thiếu trách nhiệm giải trình trong tổ chức đã
dẫn đến những sai sót lặp đi lặp lại và quyết định kém.
Phiên âm: /əˈkjuːt/
Nghĩa: sắc bén; nhạy bén
Ví dụ
The country is facing an acute shortage
of skilled labor in key industries.
Quốc gia này đang đối mặt với tình trạng thiếu
hụt nghiêm trọng lao động có tay nghề trong các ngành chủ chốt.
Acute infections often develop suddenly and require immediate treatment.
Các bệnh nhiễm trùng cấp tính thường xuất hiện đột ngột và cần được điều trị ngay.
Họ từ
acute
sắc bén; nhạy bén
/əˈkjuːt/
· adj
acutely
một cách nghiêm trọng
/əˈkjuːtli/
· adv
Cụm từ liên quan
acute pain
cơn đau cấp tính
/əˈkjuːt/
· collocatio
acute illness
bệnh cấp tính
/əˈkjuːt/
· collocatio
acute infection
nhiễm trùng cấp
/əˈkjuːt/
· collocatio
acute symptoms
triệu chứng cấp tính
/əˈkjuːt/
· collocatio
acute condition
tình trạng cấp tính
/əˈkjuːt/
· collocatio
Từ đồng nghĩa
severe
nghiêm khắc; khắc nghiệt
/sɪˈvɪə/
· a
Từ trái nghĩa
mild
nhẹ; ôn hòa
/maɪld/
· adj
Phiên âm: /əˈʃʊrəns/ guarantee, promise
Nghĩa: sự chắc chắn, đảm bảo
Ví dụ
The company gave customers an assurance that
their data would be kept safe and confidential.
Công ty đã đưa ra sự đảm bảo rằng dữ liệu của khách
hàng sẽ được bảo mật an toàn.
Phiên âm: /ˈbɜːdn/
Nghĩa: gánh nặng
Ví dụ
Financial pressure can become a heavy burden for many families in difficult times.
Áp lực tài chính có thể trở thành gánh nặng lớn đối với nhiều gia đình trong thời kỳ khó khăn.
Raising three children alone placed a heavy burden on her, but she never stopped working hard for them.
Một mình nuôi ba đứa con đặt lên cô ấy một gánh nặng lớn, nhưng cô ấy chưa bao giờ ngừng cố gắng vì các con.
Phiên âm: /ˈkælkjuleɪt/
Nghĩa: tính toán
Ví dụ
Engineers must carefully calculate the load-bearing capacity of the structure.
Kỹ sư phải tính toán cẩn thận khả năng chịu tải của công trình.
The HR team needs to calculate how many employees can work each week remotely.
Phòng nhân sự cần tính toán xem mỗi tuần có bao nhiêu nhân viên có thể làm việc từ xa.
Phiên âm: /ˈkeɪtər/
Nghĩa: Phục vụ thức ăn, đồ uống
Ví dụ
The restaurant aims to cater to a
wide range of customers with diverse tastes and preferences
Nhà hàng hướng tới phục vụ nhiều đối tượng khách
hàng với khẩu vị và sở thích đa dạng
Phiên âm: /ˌsɜːkəmˈvent/
Nghĩa: lách luật; né tránh
Ví dụ
Some companies attempt to circumvent regulations to maximize profits.
Một số công ty cố gắng lách luật để tối đa hóa lợi nhuận.
Phiên âm: /kəˈmɜːʃl/
Nghĩa: thương mại
Ví dụ
The company launched a commercial campaign to introduce its new product to young customers.
Công ty triển khai một chiến dịch thương mại để giới thiệu sản phẩm mới tới khách hàng trẻ.
Phiên âm: /ˈkɒmjənl/
Nghĩa: thuộc cộng đồng
Ví dụ
belonging to or used by a group of people rather than
one single person.
Phiên âm: /kənˈteɪdʒəs/
Nghĩa: (dịch bệnh) lây lan do tiếp xúc
Ví dụ
Laughter can be surprisingly contagious, spreading quickly among groups of people.
Tiếng cười có thể dễ lây lan, lan nhanh giữa các
nhóm người.
Phiên âm: /ˈkɑːntræktər/
Nghĩa: nhà thầu, người làm thuê
Ví dụ
The contractor was responsible for
completing the construction work on time
Nhà thầu chịu trách nhiệm hoàn thành công trình
đúng hạn.
The contractor was responsible for
completing the construction work on time
Nhà thầu chịu trách nhiệm hoàn thành công trình
đúng hạn.
Phiên âm: /ˈkrɪplɪŋ/
Nghĩa: gây tê liệt
Ví dụ
The crisis had a crippling effect
on the company’s operations and financial stability.
Cuộc khủng hoảng đã gây tê liệt hoạt động và sự ổn
định tài chính của công ty.
Phiên âm: /ˌkʌlpəˈbɪləti/
Nghĩa: sự có tội; sự đáng khiển trách
Ví dụ
The investigation aims to determine culpability for
the accident.
Cuộc điều tra nhằm xác định trách nhiệm pháp lý cho
vụ tai nạn.
Phiên âm: /dɪˈbɪl.ɪ.teɪt/
Nghĩa: làm suy nhược
Ví dụ
The disease can debilitate patients,
making it difficult for them to carry out daily activities
Bệnh có thể làm suy yếu bệnh nhân, khiến họ khó
thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Chronic illness can severely debilitate a
person’s physical strength.
Bệnh mạn tính có thể làm suy nhược nghiêm trọng
sức khỏe thể chất của một người.
Phiên âm: /dɪˈfɪʃnsi/
Nghĩa: sự thiếu hụt; điểm yếu
Ví dụ
A serious skills deficiency among workers can slow economic growth and reduce the quality of public services.
Sự thiếu hụt kỹ năng nghiêm trọng ở người lao động có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế và giảm chất lượng dịch vụ công.
Phiên âm: /dɪˈtɪəriəreɪt/
Nghĩa: Xuống cấp
Ví dụ
Air quality continues to deteriorate due
to increasing pollution levels in urban areas.
Chất lượng không khí tiếp tục suy giảm do mức độ ô
nhiễm gia tăng ở các khu đô thị
Phiên âm: /dɪˈtɛrənt/
Nghĩa: yếu tố răn đe
Ví dụ
Strict penalties can act as a deterrent to
illegal activities.
Các hình phạt nghiêm khắc có thể đóng vai trò
như một yếu tố răn đe đối với các hành vi bất hợp pháp.
Phiên âm: /dɪsˈdʒɔɪntɪd/
Nghĩa: rời rạc, thiếu liên kết
Ví dụ
His speech sounded disjointed,
making it difficult for the audience to follow his main argument.
Bài phát biểu của anh ấy nghe rời rạc, khiến
khán giả khó theo dõi luận điểm chính.
Phiên âm: /dɪˈspɜːrs/
Nghĩa: phân tán
Ví dụ
The population is widely dispersed across
rural and remote areas.
Dân cư phân tán rộng khắp các khu vực nông thôn và
vùng xa.
Phiên âm: /dɪˈstres/
Nghĩa: sự đau buồn; nỗi khổ sở
Ví dụ
He showed clear signs of emotional distress after
the incident.
Anh ấy thể hiện rõ dấu hiệu đau khổ về mặt cảm xúc
sau sự việc.
The news caused significant emotional distress among
the community.
Tin tức đã gây ra sự căng thẳng cảm xúc đáng kể
trong cộng đồng.
Family arguments can cause deep distress for young children if adults refuse to listen to one another.
Những cuộc cãi vã trong gia đình có thể gây ra nỗi khổ sở sâu sắc cho trẻ nhỏ nếu người lớn không chịu lắng nghe nhau.
Phiên âm: /dɪˈstrɪbjuːt/
Nghĩa: phân phát, phân phối
Ví dụ
The organization works to distribute food and essential supplies to those in need.
Tổ chức này làm việc để phân phối thực phẩm và nhu
yếu phẩm cho những người cần.
Phiên âm: /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/
Nghĩa: sự phân phối
Ví dụ
Synonym: dissemination
Antonym: collection
Global distribution allows films to reach audiences across different countries simultaneously.
Việc phân phối toàn cầu giúp phim tiếp cận khán giả ở nhiều quốc gia cùng lúc.
Họ từ
distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ (n)
sự phân phối
distribute /dɪˈstrɪbjuːt/ (v)
phân phối
/dɪˈstrɪbjətə(r)/ (n)
nhà phân phối
Cụm từ liên quan
manage content distribution
quản lý phân phối nội dung
distribution channels
các kênh phân phối
global content distribution
phân phối toàn cầu
multi-platform distribution
phân phối đa nền tảng
distribution strategy
chiến lược phân phối
Phiên âm: /ɪnˈfɔːsmənt/
Nghĩa: sự thực thi (pháp luật, quy định)
Ví dụ
Synonym: implementation
Antonym: neglect
Strict enforcement of company policies ensures fairness in the workplace.
Việc thực thi nghiêm ngặt các chính sách công ty đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
Strict enforcement of traffic laws can reduce accidents and make roads safer for everyone.
Việc thực thi nghiêm ngặt luật giao thông có thể giảm tai nạn và khiến đường sá an toàn hơn cho mọi người.
the process of making people obey a law or rule
Họ từ
enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ (n)
sự thực thi
enforce /ɪnˈfɔːs/ (v)
thực thi
enforceable /ɪnˈfɔːsəbl/ (a)
có thể thi hành
Cụm từ liên quan
ensure enforcement of regulations
đảm bảo việc thực thi quy định
strict enforcement
sự thực thi nghiêm ngặt
law enforcement measures
biện pháp thực thi pháp luật
enforcement mechanisms
cơ chế thực thi
regulatory enforcement
thực thi quy định
Từ đồng nghĩa
implementation, application
Phiên âm: /ɪkˈsiˈd/
Nghĩa: vượt quá
Ví dụ
The final costs exceeded the original budget by a significant margin.
Chi phí cuối cùng đã vượt quá ngân sách ban đầu một cách đáng kể.
Phiên âm: /ɪkˈspiːdiənsi/
Nghĩa: tính tiện lợi trước mắt
Ví dụ
Decisions made for short-term expediency can
lead to long-term consequences.
Những quyết định vì tiện lợi trước mắt có thể dẫn
đến hậu quả lâu dài.
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtli/
Nghĩa: một cách rõ ràng / một cách minh bạch
Ví dụ
The company must explicitly state
how users’ data will be collected, stored, and used in its privacy policy.
Công ty phải nêu rõ ràng cách dữ liệu người dùng
sẽ được thu thập, lưu trữ và sử dụng trong chính sách bảo mật của mình.
Phiên âm: /ˈfuːdbɔːn/
Nghĩa: lây qua thực phẩm
Ví dụ
Food safety measures are crucial to prevent foodborne illnesses.
Các biện pháp an toàn thực phẩm rất quan trọng để
ngăn ngừa bệnh lây qua thực phẩm.
Phiên âm: /ˈfræktʃə(r)/
Nghĩa: Rạn nứt, tan vỡ
Ví dụ
The stress caused a fracture in
the structure, requiring immediate repair
Áp lực đã gây ra một vết nứt trong cấu trúc, cần
được sửa chữa ngay.
(of a society, group, etc.) to divide into several
parts.
Phiên âm: /ˌfræɡmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự phân mảnh; tình trạng chia nhỏ rời rạc
Ví dụ
The fragmentation of the system led to inefficiencies and confusion.
Sự phân mảnh của hệ thống dẫn đến kém hiệu quả và
nhầm lẫn.
The fragmentation of health records made it difficult for doctors to understand each patient’s full history.
Sự phân mảnh của hồ sơ y tế khiến bác sĩ khó hiểu đầy đủ tiền sử của từng bệnh nhân.
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentl/
Nghĩa: Cơ bản; nền tảng
Ví dụ
Education is a fundamental right for every individual.
Giáo dục là một quyền cơ bản của mỗi cá nhân.
Phiên âm: /ˌɡæstrəʊɪnˈtestɪnl/
Nghĩa: thuộc về tiêu hóa
Ví dụ
The patient is suffering from gastrointestinal issues
that require medical attention
Bệnh nhân đang gặp vấn đề về hệ tiêu hóa cần được
điều trị
Phiên âm: /ˈhɔːltɪŋ/
Nghĩa: ngập ngừng
Ví dụ
He gave a halting response,
unsure of how to explain the situation.
Anh ấy đưa ra câu trả lời ngập ngừng, không chắc
phải giải thích tình huống thế nào.
Phiên âm: /ˈhændlə(r)/
Nghĩa: người xử lý; người điều khiển
Ví dụ
Food handlers must follow strict
hygiene standards to ensure safety.
Người xử lý thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn
vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn
Phiên âm: /ˈhæzərd/ danger
Nghĩa: mối nguy
Ví dụ
Exposed electrical wires pose a serious hazard in
densely populated residential areas.
Các dây điện trần gây ra một mối nguy nghiêm
trọng ở những khu dân cư đông đúc.
Phiên âm: /ˈhaɪdʒiːn/
Nghĩa: Vệ sinh
Ví dụ
Maintaining good personal hygiene is
essential for preventing infections.
Duy trì vệ sinh cá nhân tốt là điều cần thiết để
ngăn ngừa nhiễm trùng.
Maintaining good personal hygiene is
essential for preventing the spread of diseases.
Duy trì vệ sinh cá nhân tốt là điều cần thiết để
ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
Phiên âm: /ɪnˈsentɪvaɪz/
Nghĩa: khuyến khích; tạo động lực
Ví dụ
Policies
aim to incentivize healthier lifestyle choices among citizens.
Các
chính sách nhằm tạo động lực cho người dân lựa chọn lối sống lành mạnh hơn
Phiên âm: /ɪnˈher.ənt.li/
Nghĩa: vốn dĩ
Ví dụ
The
process is inherently complex and requires careful management.
Quá
trình này vốn dĩ phức tạp và cần được quản lý cẩn thận.
Phiên âm: /ɪnˈspekʃn/
Nghĩa: sự kiểm tra
Ví dụ
Regular inspection is necessary to ensure that safety standards are maintained.
Việc kiểm tra thường xuyên là cần thiết để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn được duy trì.
Phiên âm: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənl/
Nghĩa: thuộc tổ chức
Ví dụ
The issue requires institutional reform
to address long-standing problems.
Vấn đề này cần cải cách mang tính tổ chức để giải
quyết các vấn đề lâu dài
Strong institutional support is necessary if schools want to improve education in poor communities.
Sự hỗ trợ về mặt thể chế mạnh mẽ là cần thiết nếu các trường muốn cải thiện giáo dục ở những cộng đồng nghèo.
Phiên âm: /ɪnˈteɡrəti/
Nghĩa: tính toàn vẹn, sự vững chắc
Ví dụ
Engineers examined the integrity of
the bridge before allowing traffic to resume.
Các kỹ sư đã kiểm tra tính toàn vẹn của cây cầu
trước khi cho phép giao thông hoạt động trở lại.
Phiên âm: /ˌɪntərˈmiːdieri/
Nghĩa: trung gian
Ví dụ
The company acted as an intermediary between
suppliers and customers.
Công ty đóng vai trò trung gian giữa nhà cung cấp
và khách hàng.
Phiên âm: /ˌdʒʌstɪfaɪəbl səˈspɪʃn/
Nghĩa: nghi ngờ có cơ sở
Ví dụ
The police had a justifiable suspicion that
the suspect was involved in the crime.
Cảnh sát có nghi ngờ có cơ sở rằng nghi phạm có
liên quan đến vụ án.
Phiên âm: /ˈleɪtnt/
Nghĩa: Tiềm ẩn; chưa bộc lộ
Ví dụ
The disease can remain latent for
years before symptoms appear.
Căn bệnh có thể tiềm ẩn trong nhiều năm trước khi
xuất hiện triệu chứng.
Phiên âm: /ˌledʒɪsˈleɪʃn/
Nghĩa: luật pháp; sự ban hành luật
Ví dụ
New legislation has been
introduced to improve food safety standards.
Luật mới đã được ban hành để cải thiện tiêu chuẩn
an toàn thực phẩm.
New legislation was introduced to regulate the sale of unsafe weight-loss products online.
Luật mới được ban hành để quản lý việc bán các sản phẩm giảm cân không an toàn trên mạng.
Phiên âm: /ˌlaɪəˈbɪləti/
Nghĩa: điểm bất lợi
Ví dụ
The company may face legal liability if
it fails to meet safety requirements.
Công ty có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu
không đáp ứng các yêu cầu an toàn.
The company accepted liability for
the damages caused by the defective product.
Công ty chấp nhận trách
nhiệm pháp lý đối với thiệt hại do sản phẩm lỗi gây ra
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪkl/
Nghĩa: hậu cần
Ví dụ
The team faced several logistical challenges
while organizing the international event.
Nhóm đã đối mặt với nhiều thách thức về hậu cần
khi tổ chức sự kiện quốc tế.
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.
Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.
Phiên âm: /ˈmɪdlmen/
Nghĩa: trung gian
Ví dụ
The presence of middlemen often increases the final cost of goods for consumers.
Sự hiện diện của các trung gian thường làm tăng chi
phí cuối cùng của hàng hóa đối với người tiêu dùng.
Phiên âm: /ˈmʌnɪtri/
Nghĩa: thuộc tiền bạc; tài chính
Ví dụ
The policy focuses on tightening monetary conditions to control inflation.
Chính sách tập trung vào việc thắt chặt các điều kiện tiền tệ để kiểm soát lạm phát.
Monetary support is important, but aging parents also need attention, patience and emotional warmth.
Sự hỗ trợ về tiền bạc rất quan trọng, nhưng cha mẹ già cũng cần sự quan tâm, kiên nhẫn và hơi ấm tình cảm.
Phiên âm: /ˈneɡlɪdʒəbl/
Nghĩa: không đáng kể; rất nhỏ
Ví dụ
The difference in cost was negligible compared
to the overall project budget.
Sự khác biệt về chi phí là không đáng kể so với
tổng ngân sách của dự án.
Phiên âm: /ˌnɒn kəmˈplaɪəns/
Nghĩa: sự không tuân thủ
Ví dụ
Non-compliance with regulations can result in
severe penalties.
Việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến các
hình phạt nghiêm trọng.
Phiên âm: /nəʊˈtɔːriəsli/
Nghĩa: tai tiếng / nổi tiếng xấu
Ví dụ
The company is notoriously slow in
responding to customer complaints.
Công ty nổi tiếng là phản hồi chậm đối với khiếu
nại của khách hàng.
Phiên âm: /ˈɒb.fʌs.keɪt/
Nghĩa: làm mờ; che giấu
Ví dụ
The
complex language was used to obfuscate the true meaning of the
policy.
Ngôn
ngữ phức tạp được sử dụng để che giấu ý nghĩa thực sự của chính sách.
Phiên âm: /əbˈskjʊə.r/
Nghĩa: che khuất
Ví dụ
The true purpose of the initiative was obscured by vague and ambiguous statements.
Mục đích thực sự của sáng kiến đã bị che khuất bởi những tuyên bố mơ hồ và không rõ ràng.
Phiên âm: /ˌɒpəˈreɪʃənl/
Nghĩa: vận hành được
Ví dụ
The system is now fully operational and
ready for large-scale deployment.
Hệ thống hiện đã vận hành hoàn toàn và sẵn sàng
triển khai trên quy mô lớn.
Phiên âm: /ˈəʊ.və.hɔːl/
Nghĩa: cải tổ; đại tu
Ví dụ
The organization plans to overhaul its
system to improve performance.
Tổ chức dự định cải tổ hệ thống để nâng cao hiệu
quả.
Ví dụ
Synonym: microorganism
Proper hygiene helps prevent the spread of harmful pathogens.
Vệ sinh đúng cách giúp ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh.
Họ từ
pathogen /ˈpæθədʒən/ (n)
mầm bệnh
pathogenic /ˌpæθəˈdʒenɪk/ (a)
gây bệnh
pathogenicity /ˌpæθədʒəˈnɪsəti/ (n)
khả năng gây bệnh
Cụm từ liên quan
identify a pathogen
xác định mầm bệnh
infectious pathogen
tác nhân gây bệnh
pathogen transmission
sự lây truyền mầm bệnh
pathogen detection
phát hiện mầm bệnh
eliminate pathogens
loại bỏ mầm bệnh
Phiên âm: /pəˈfʌŋktəri/
Nghĩa: qua loa; chiếu lệ
Ví dụ
The inspection was perfunctory, failing
to identify major safety issues.
Cuộc kiểm tra được thực hiện qua loa, không phát
hiện các vấn đề an toàn nghiêm trọng.
Phiên âm: /ˌpɜː.sənˈel/
Nghĩa: nhân viên
Ví dụ
Hospital personnel must follow strict hygiene rules to
protect patients from infection.
Nhân viên bệnh viện phải tuân thủ các quy tắc vệ sinh nghiêm ngặt để bảo
vệ bệnh nhân khỏi nhiễm trùng.
Phiên âm: /prɪˈventəbl/
Nghĩa: Có thể ngăn ngừa
Ví dụ
Many diseases are preventable with
proper hygiene and medical care.
Nhiều bệnh có thể được ngăn ngừa bằng vệ sinh và
chăm sóc y tế phù hợp.
Many diseases are preventable with
proper hygiene and medical care.
Nhiều bệnh có thể được ngăn ngừa bằng vệ sinh và
chăm sóc y tế phù hợp.
Phiên âm: /praɪˈɒrətaɪz/
Nghĩa: ưu tiên
Ví dụ
The company must prioritize sustainability
in its long-term strategy.
Công ty phải ưu tiên tính bền vững trong chiến
lược dài hạn.
Schools should prioritize students’ safety and mental health as much as academic results.
Các trường học nên ưu tiên sự an toàn và sức khỏe tinh thần của học sinh nhiều như kết quả học tập.
Phiên âm: /prəˈkjʊə(r)/
Nghĩa: thu được; kiếm được; mua được
Ví dụ
The organization managed to procure essential medical supplies despite severe shortages in the region.
Tổ chức đã xoay xở để mua được các vật tư y tế thiết yếu mặc dù khu vực đang thiếu hụt nghiêm trọng.
The clinic struggled to procure enough vaccines for children in remote villages.
Phòng khám gặp khó khăn trong việc kiếm đủ vắc-xin cho trẻ em ở các làng xa xôi.
Phiên âm: /prəˌlɪfəˈreɪʃn/
Nghĩa: sự lan rộng, phổ biến
Ví dụ
The rapid proliferation of
misinformation can have serious consequences for society.
Sự lan rộng nhanh chóng của thông tin sai lệch có
thể gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.
Phiên âm: /prəˈpraɪətə(r)/
Nghĩa: chủ sở hữu; chủ doanh nghiệp
Ví dụ
The proprietor personally oversees the daily operations of the business.
Chủ sở hữu trực tiếp giám sát hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
The proprietor of the private space company claimed that his project would benefit all humanity.
Chủ sở hữu của công ty không gian tư nhân tuyên bố rằng dự án của ông sẽ mang lại lợi ích cho toàn nhân loại.
Phiên âm: /ˈprəʊtəkɒl/
Nghĩa: nghị định thư
Ví dụ
Chủ sở hữu đảm bảo rằng mọi hoạt động đều đáp ứng
tiêu chuẩn chất lượng.
Các quy trình nghiêm ngặt phải được tuân thủ để đảm
bảo an toàn trong quá trình thực hiện
Chủ sở hữu đảm bảo rằng mọi hoạt động đều đáp ứng
tiêu chuẩn chất lượng.
Các quy trình nghiêm ngặt phải được tuân thủ để đảm
bảo an toàn trong quá trình thực hiện
Phiên âm: e /ˈprɒvənəns/
Nghĩa: nguồn gốc; xuất xứ
Ví dụ
The wine’s provenance significantly influences its value among collectors.
Nguồn gốc xuất xứ của rượu ảnh hưởng đáng kể đến giá trị của nó đối với các nhà sưu tầm.
Phiên âm: /rɪˈkɜːrəns/
Nghĩa: sự tái phát
Ví dụ
Synonym: return
Antonym: cessation
There is a risk of recurrence if the condition is not fully treated.
Căn bệnh có nguy cơ tái phát nếu không được điều trị triệt để.
Họ từ
recurrence /rɪˈkʌrəns/ (n)
sự tái phát
recur /rɪˈkɜː(r)/ (v)
tái phát
recurrent /rɪˈkʌrənt/ (a)
tái diễn
Cụm từ liên quan
experience recurrence of disease
tái phát bệnh
disease recurrence rate
tỷ lệ tái phát
recurrence of symptoms
tái phát triệu chứng
prevent recurrence
ngăn tái phát
recurrence risk
nguy cơ tái phát
Phiên âm: /ˈreɡjələtəri/
Nghĩa: thuộc quy định
Ví dụ
The company must comply with regulatory requirements
to operate legally
Công ty phải tuân thủ các yêu cầu quy định để hoạt
động hợp pháp.
Phiên âm: /ˈrɪɡərəs/
Nghĩa: nghiêm khắc; kỹ lưỡng
Ví dụ
The laboratory follows rigorous safety standards to protect all researchers.
Phòng thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ tất cả các nhà nghiên cứu.
Synonym: strict
Antonym: lenient
The athletes underwent rigorous training before the tournament.
Các vận động viên trải qua quá trình tập luyện khắt khe trước giải đấu.
The medical school has a rigorous training programme.
Trường y có chương trình đào tạo nghiêm ngặt.
Họ từ
rigorous /ˈrɪɡərəs/ (a)
nghiêm ngặt
rigor /ˈrɪɡə(r)/ (n)
sự nghiêm ngặt
rigorously /ˈrɪɡərəsli/ (adv)
một cách nghiêm ngặt
Cụm từ liên quan
rigorous training
luyện tập khắt khe
rigorous standards
tiêu chuẩn nghiêm ngặt
rigorous testing
kiểm tra nghiêm ngặt
highly rigorous
rất khắt khe
rigorous approach
cách tiếp cận nghiêm túc
Phiên âm: /ˈsæŋkʃn/
Nghĩa: trừng phạt; áp dụng hình phạt
Ví dụ
The government decided to sanction companies
that violated environmental laws
Chính phủ quyết định trừng phạt các công ty vi phạm
luật môi trường.
Phiên âm: /ˈsænəteri/
Nghĩa: Thuộc vệ sinh
Ví dụ
The facility maintains sanitary conditions
to protect public health
Cơ sở duy trì điều kiện vệ sinh để bảo vệ sức khỏe
cộng đồng.
Phiên âm: /ʃˈɛdjuːl/
Nghĩa: lịch trình; thời khóa biểu
Ví dụ
Her daily schedule is carefully
organized to balance work and personal life effectively.
Lịch trình hằng ngày của cô ấy được sắp xếp cẩn
thận để cân bằng hiệu quả giữa công việc và cuộc sống.
A shared family schedule helps everyone remember school events, appointments, and chores.
Một lịch trình chung của gia đình giúp mọi người nhớ các sự kiện ở trường, cuộc hẹn và việc nhà.
A clear schedule helps students balance school, homework, exercise and rest.
Một lịch trình rõ ràng giúp học sinh cân bằng việc học ở trường, bài tập về nhà, tập thể dục và nghỉ ngơi.
A clear schedule helps students balance homework, exercise and relaxation after school.
Một lịch trình rõ ràng giúp học sinh cân bằng bài tập về nhà, việc tập thể dục và sự thư giãn sau giờ học.
a list of planned activities or things to be done showing the times or dates when they are intended to happen.
A clear schedule helps students finish homework and still have time for hobbies.
Một lịch trình rõ ràng giúp học sinh hoàn thành bài tập về nhà mà vẫn có thời gian cho sở thích.
A clear study schedule helps students balance homework, revision and rest during exam season.
Một lịch học rõ ràng giúp học sinh cân bằng bài tập về nhà, ôn tập và nghỉ ngơi trong mùa thi.
Họ từ
schedule
lịch trình; thời khóa biểu
/ʃˈɛdjuːl/
· n
scheduled
đã được lên lịch
/ˈʃedjuːld/
· adj
schedule
lịch trình; thời khóa biểu
/ˈʃedjuːl/
· (n)
reschedule
lên lịch lại
/ˌriːˈʃedjuːl/
· v
scheduled
đã được lên lịch
/ˈʃedjuːld/
· (adj)
scheduling
việc lên lịch
/ˈʃedjuːlɪŋ/
· n
unscheduled
không được lên lịch trước
/ʌnˈʃedjuːld/
· adj
Cụm từ liên quan
daily schedule
lịch trình hằng ngày
/ʃˈɛdjuːl/
· np
busy schedule
lịch trình bận rộn
/ʃˈɛdjuːl/
family schedule
lịch sinh hoạt gia đình
/ʃˈɛdjuːl/
school schedule
lịch học
/ʃˈɛdjuːl/
stick to a schedule
tuân theo lịch trình
/ʃˈɛdjuːl/
on schedule, tight schedule
/ʃˈɛdjuːl/
study schedule
lịch học
/ʃˈɛdjuːl/
· np
according to schedule
theo lịch trình
/ʃˈɛdjuːl/
follow a schedule
tuân theo lịch trình
/ʃˈɛdjuːl/
Từ đồng nghĩa
timetable
thời gian biểu, lịch trình
/ˈtaɪmteɪbl/
· noun
Từ trái nghĩa
disorder
rối loạn
/dɪˈsɔː.dər/
· (n)
Phiên âm: /ˈskruːtəni/ inspection
Nghĩa: sự giám sát chặt chẽ, xem xét kỹ lưỡng
Ví dụ
The proposal came under intense scrutiny from
regulatory authorities.
Đề xuất đã bị các cơ quan quản lý xem xét kỹ
lưỡng.
Phiên âm: /ˌsemi ˈreɡjəleɪtɪd/
Nghĩa: bán kiểm soát
Ví dụ
The sector operates in a semi-regulated environment
with limited oversight.
Ngành này hoạt động trong môi trường bán kiểm soát
với sự giám sát hạn chế.
Phiên âm: /ˈsplɪntər/
Nghĩa: tách ra
Ví dụ
The group began to splinter into
smaller factions due to internal disagreements
Nhóm bắt đầu tách thành các phe nhỏ hơn do bất đồng
nội bộ.
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The laboratory follows stringent safety guidelines to prevent accidents.
Phòng thí nghiệm tuân theo các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn.
Phiên âm: /səˈplaɪ tʃeɪn/
Nghĩa: Chuỗi cung ứng
Ví dụ
Disruptions in the supply chain have
caused delays in production.
Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng đã gây ra sự
chậm trễ trong sản xuất.
Phiên âm: /səˈspɪʃn/
Nghĩa: sự nghi ngờ, ngờ vực
Ví dụ
There is growing suspicion about
the transparency of the decision-making process.
Có sự nghi ngờ ngày càng tăng về tính minh bạch của
quá trình ra quyết định.
Phiên âm: /ˈsʌstənəns/
Nghĩa: sự duy trì sự sống
Ví dụ
Food is essential for human sustenance and
overall well-being.
Thực phẩm là yếu tố thiết yếu để duy trì sự sống và
sức khỏe tổng thể
Phiên âm: /sɪˈstemɪk/
Nghĩa: mang tính hệ thống
Ví dụ
The report highlights systemic issues
within the education system that require urgent reform.
Báo cáo nhấn mạnh các vấn đề mang tính hệ thống
trong hệ thống giáo dục cần được cải cách khẩn cấp.