Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
It took her several months to adjust to the new working environment after moving to a different country.
Cô ấy mất vài tháng để thích nghi với môi trường
làm việc mới sau khi chuyển sang một quốc gia khác.
Nghĩa: phụ thuộc vào điều gì/ai
Ví dụ
Many small businesses are heavily dependent
on seasonal demand to maintain their revenue.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc nhiều vào nhu cầu
theo mùa để duy trì doanh thu.
Nghĩa: nổi tiếng vì cái gì
Ví dụ
The city is renowned for its
vibrant street food culture and diverse culinary offerings.
Thành phố này nổi tiếng vì nền ẩm thực đường phố
sôi động và đa dạng.
Nghĩa: chọn làm gì
Ví dụ
He chose to pursue a career in medicine despite
facing many challenges.
Anh ấy chọn theo đuổi sự nghiệp y khoa mặc dù
gặp nhiều khó khăn.
She chose to walk to the market instead of taking a motorbike for such a short distance.
Cô ấy chọn đi bộ ra chợ thay vì đi xe máy cho một quãng đường ngắn như vậy.
Some beginners choose to follow a gentle workout plan instead of joining an intense fitness class immediately.
Một số người mới bắt đầu chọn theo một kế hoạch tập luyện nhẹ nhàng thay vì tham gia ngay một lớp thể hình cường độ cao.
He chose to learn photography because he wanted to capture beautiful moments during family trips.
Cậu ấy chọn học nhiếp ảnh vì muốn ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong các chuyến đi gia đình.
Nghĩa: buộc ai đó phải làm gì
Ví dụ
The difficult circumstances compelled him
to make a tough decision for the sake of his family.
Hoàn cảnh khó khăn đã buộc anh ấy phải đưa ra một
quyết định khó khăn vì gia đình.
Nghĩa: đối mặt với điều gì
Ví dụ
Companies must contend with increasing
competition in an ever-changing global market.
Các công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày
càng tăng trong thị trường toàn cầu luôn thay đổi.
Nghĩa: buộc phải kết thúc đột ngột cái gì
Ví dụ
The sudden financial crisis forced a sudden
end to the project before it could be completed.
The sudden financial crisis forced a sudden
end to the project before it could be completed.
Nghĩa: không để lại chỗ cho cái gì
Ví dụ
His strict schedule leaves no room for flexibility
or unexpected changes.
Lịch trình nghiêm ngặt của anh ấy không để lại chỗ
cho sự linh hoạt hay thay đổi bất ngờ.