Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈbændən/
Nghĩa: từ bỏ; bỏ rơi
Ví dụ
He decided to abandon the project
after realizing it was no longer financially viable.
Anh ấy quyết định từ bỏ dự án sau khi nhận ra nó
không còn khả thi về mặt tài chính.
No responsible owner should abandon a pet simply because it becomes old or difficult to care for.
Không người chủ có trách nhiệm nào nên bỏ rơi thú cưng chỉ vì nó già đi hoặc trở nên khó chăm sóc.
Phiên âm: /əˈdɪʃənəli/
Nghĩa: ngoài ra; thêm vào đó
Ví dụ
The
course improves language skills; additionally, it enhances cultural
understanding.
Khóa
học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ; ngoài ra, nó còn nâng cao sự hiểu biết văn hóa.
The parents paid for music lessons; additionally, they drove their daughter to practice every weekend.
Cha mẹ trả tiền cho các buổi học nhạc; ngoài ra, họ còn chở con gái đi luyện tập mỗi cuối tuần.
The course teaches practical communication skills; additionally, it helps learners become more confident in interviews.
Khóa học dạy các kỹ năng giao tiếp thực tế; ngoài ra, nó giúp người học tự tin hơn trong các buổi phỏng vấn.
The hotel offers comfortable rooms; additionally, guests can use the swimming pool free of charge.
Khách sạn cung cấp những căn phòng tiện nghi; ngoài ra, khách còn có thể sử dụng bể bơi miễn phí.
Họ từ
additional
thêm vào, bổ sung
/əˈdɪʃənl/
· a
addition
sự thêm vào; phép cộng
/əˈdɪʃn/
· n
add
thêm vào; cộng
/æd/
· v
additive
chất phụ gia
/ˈædətɪv/
· n
additionally
ngoài ra; thêm vào đó
/əˈdɪʃənəli/
· adv
Cụm từ liên quan
food additive
phụ gia thực phẩm
/əˈdɪʃənl/
· Image
in addition to
ngoài việc; bên cạnh
/əˈdɪʃənl/
· Image
additionally required
được yêu cầu thêm
/əˈdɪʃənl/
additional support
hỗ trợ bổ sung
/əˈdɪʃənl/
add information
thêm thông tin
/əˈdɪʃənl/
Từ đồng nghĩa
moreover
hơn nữa, ngoài ra
/mɔːrˈəʊvər/
· adv
Từ trái nghĩa
however
tuy nhiên, mặc dù vậy
/haʊˈevər/
· adverb
Phiên âm: /ˈænəlaɪz/
Nghĩa: phân tích
Ví dụ
Researchers carefully analyze large
datasets to identify patterns and trends over time.
Các nhà nghiên cứu phân tích cẩn thận những tập
dữ liệu lớn để xác định các mô hình và xu hướng theo thời gian.
Phiên âm: /əˈweɪkənɪŋ/
Nghĩa: sự thức tỉnh
Ví dụ
The experience led to a personal awakening about
the importance of mental health.
Trải nghiệm đó dẫn đến một sự thức tỉnh cá nhân
về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
Họ từ
awaken (v)
đánh thức, thức tỉnh
awakened (a)
được thức tỉnh
awakening (n)
sự thức tỉnh
Cụm từ liên quan
spiritual awakening
sự thức tỉnh tinh thần
sudden awakening
sự thức tỉnh đột ngột
personal awakening
sự thức tỉnh cá nhân
awakening to reality
sự tỉnh ngộ trước thực tế
rude awakening
cú sốc phũ phàng / sự thức tỉnh đau đớn trước thực tế
Phiên âm: /kəmˈpoʊ.nənt/
Nghĩa: thành phần
Ví dụ
Trust is a key component of any
successful relationship or organization.
Niềm tin là một thành phần quan trọng của bất kỳ
mối quan hệ hay tổ chức thành công nào.
Phiên âm: /ˈkrɑːftsmənʃɪp/
Nghĩa: tay nghề; kỹ thuật chế tác tinh xảo
Ví dụ
Antonym: clumsiness
The costume design reflects remarkable craftsmanship, enhancing the film’s authenticity.
Thiết kế trang phục thể hiện tay nghề tinh xảo, góp phần tăng tính chân thực cho bộ phim.
The wooden statue shows excellent craftsmanship because every small detail was carefully carved.
Bức tượng gỗ thể hiện tay nghề tuyệt vời vì từng chi tiết nhỏ đều được chạm khắc cẩn thận.
Họ từ
craftsmanship /ˈkrɑːftsmənʃɪp/ (n)
tay nghề tinh xảo
craftsman /ˈkrɑːftsmən/ (n)
thợ thủ công
craft /krɑːft/ (n)
nghề thủ công
Cụm từ liên quan
demonstrate craftsmanship
thể hiện tay nghề
high craftsmanship
tay nghề cao
craftsmanship in design
tay nghề trong thiết kế
skilled craftsmanship
tay nghề điêu luyện
traditional craftsmanship
tay nghề truyền thống
Phiên âm: /kriˈeɪt/
Nghĩa: tạo ra
Ví dụ
Artists use their imagination to create unique
and meaningful works.
Các nghệ sĩ sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra
những tác phẩm độc đáo và ý nghĩa.
The students wanted to create a short comedy video for their class entertainment page.
Học sinh muốn tạo ra một video hài ngắn cho trang giải trí của lớp.
Họ từ
creator
người sáng tạo
/kriˈeɪtə(r)/
· n
create
tạo ra
/kriˈeɪt/
· v
creation
sự sáng tạo; tác phẩm
/kriˈeɪʃn/
· n
creativity
óc sáng tạo
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
· n
creative
sáng tạo
/kriˈeɪtɪv/
· adj
Cụm từ liên quan
create content
sáng tạo nội dung
/kriˈeɪtə(r)/
create a character
tạo ra một nhân vật
/kriˈeɪtə(r)/
create a video
tạo một video
/kriˈeɪtə(r)/
create interest
tạo ra sự quan tâm
/kriˈeɪtə(r)/
create sth from scratch
tạo ra điều gì từ con số không
/kriˈeɪtə(r)/
Từ đồng nghĩa
make
làm, chế tạo
/meɪk/
· v
Từ trái nghĩa
destroy
phá huỷ
/dɪˈstrɔɪ/
· verb
Phiên âm: /kriˈeɪtɪv/
Nghĩa: sáng tạo
Ví dụ
She proposed a creative solution
to solve the problem that no one had considered before.
Cô ấy đưa ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề
mà trước đó chưa ai nghĩ đến.
Phiên âm: /kriˈeɪ.tɪv.li/
Nghĩa: một cách sáng tạo
Ví dụ
She approached the problem creatively,
finding an innovative solution.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách sáng tạo, tìm ra
giải pháp đổi mới.
Phiên âm: /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/
Nghĩa: sự sáng tạo
Ví dụ
The teacher encouraged students to use their creativity when designing posters for the school festival.
Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng sự sáng tạo khi thiết kế áp phích cho lễ hội của trường.
Họ từ
creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n)
sự sáng tạo
creative /kriˈeɪtɪv/ (a)
sáng tạo
create /kriˈeɪt/ (v)
tạo ra
Cụm từ liên quan
encourage creativity
khuyến khích sáng tạo
creative thinking
tư duy sáng tạo
creative output
sản phẩm sáng tạo
boost creativity
tăng khả năng sáng tạo
creative process
quy trình sáng tạo
Phiên âm: /ˈkrɪtɪk/
Nghĩa: nhà phê bình; người chỉ trích
Ví dụ
The film received mixed reviews from both
audiences and professional critics.
Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều từ
khán giả và các nhà phê bình
Phiên âm: /ˈdaɪəlekt/
Nghĩa: Phương ngữ
Ví dụ
Different regions speak
distinct dialects that reflect their cultural identities.
Các vùng khác nhau nói những
phương ngữ riêng phản ánh bản sắc văn hóa của họ.
Phiên âm: /ɪmˈbrɔɪdəri/
Nghĩa: nghề thêu; sản phẩm thêu
Ví dụ
The dress features delicate embroidery that
adds elegance and sophistication.
Chiếc váy có họa tiết thêu tinh xảo tạo thêm sự
thanh lịch và tinh tế.
Traditional embroidery requires patience, careful hands, and a strong sense of beauty.
Nghề thêu truyền thống đòi hỏi sự kiên nhẫn, đôi tay khéo léo và cảm nhận thẩm mỹ tốt.
Phiên âm: /ɪɡˈzempt/
Nghĩa: miễn trừ; được miễn
Ví dụ
Certain
farms are exempt from strict environmental regulations
Một
số trang trại được miễn trừ khỏi các quy định môi trường nghiêm ngặt.
Phiên âm: /ɪkˈspiːdiənt/
Nghĩa: tiện lợi, thực dụng
Ví dụ
The solution was considered expedient,
even though it was not ideal in the long term.
Giải pháp được coi là tiện lợi trước mắt dù không
lý tưởng về lâu dài.
Phiên âm: /ɪkˈsplɪs.ɪt/
Nghĩa: rõ ràng, dứt khoát.
Ví dụ
The instructions were explicit, leaving
no room for misunderstanding.
Các hướng dẫn rất rõ ràng, không để lại chỗ cho sự
hiểu lầm.
Phiên âm: /ɪkˈskwɪzɪt/
Nghĩa: tinh tế; tuyệt đẹp
Ví dụ
The artist created an exquisite piece
that captivated everyone who saw it.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tinh xảo khiến tất
cả mọi người đều bị cuốn hút.
Phiên âm: extrinsic /ɪkˈstrɪnsɪk/
Nghĩa: bên ngoài (động lực)
Ví dụ
Extrinsic motivation often comes from rewards such
as money or recognition.
Động lực bên ngoài thường đến từ phần thưởng như
tiền bạc hoặc sự công nhận.
Phiên âm: /ˈɡɑː.mənt/
Nghĩa: quần áo; trang phục
Ví dụ
The designer showcased a new garment inspired
by traditional cultural patterns.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một trang phục mới
lấy cảm hứng từ các họa tiết văn hóa truyền thống.
Phiên âm: /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: sự toàn cầu hóa
Ví dụ
Globalization has significantly influenced how
businesses operate across different regions.
Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đáng kể đến cách các
doanh nghiệp hoạt động ở các khu vực khác nhau
Phiên âm: /ˈɑːnər/
Nghĩa: danh dự, tôn vinh
Ví dụ
Winning the award was a great honor for
the young performer.
Việc giành giải thưởng là một vinh dự lớn đối
với nghệ sĩ trẻ.
Phiên âm: /hʌb/
Nghĩa: trung tâm
Ví dụ
The city has become a major transportation hub connecting
different regions
Thành phố đã trở thành một trung tâm giao thông
lớn kết nối các khu vực khác nhau
The airport functions as a major travel hub connecting different parts of the world.
Sân bay hoạt động như một trung tâm du lịch lớn kết nối các khu vực trên thế giới.
The city has become a major business hub, attracting investors from around the world.
Thành phố đã trở thành một trung tâm kinh doanh lớn thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi.
Họ từ
central
trung tâm
/ˈsentrəl/
· a
hub
trung tâm
/hʌb/
· n
centre
trung tâm
/ˈsentə(r)/
· n
Cụm từ liên quan
serve as a hub
đóng vai trò trung tâm
/ˈsentrəl/
develop transport hubs
phát triển trung tâm giao thông
/ˈsentrəl/
act as a regional hub
là trung tâm khu vực
/ˈsentrəl/
position cities as hubs
định vị thành phố là trung tâm
/ˈsentrəl/
connect global hubs
kết nối các trung tâm toàn cầu
/ˈsentrəl/
Từ đồng nghĩa
centre
trung tâm
/ˈsentə(r)/
· n
Từ trái nghĩa
periphery
vùng ngoại vi
/pəˈrɪfəri/
· n
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh
Ví dụ
Humans have an innate ability
to learn languages from a young age.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc học
ngôn ngữ từ nhỏ.
Phiên âm: /ɪnˈtent/
Nghĩa: ý định
Ví dụ
His intent was to help, even
though the outcome was not as expected.
Ý định của anh ấy là giúp đỡ, dù kết quả không như
mong đợi.
Phiên âm: /ˌɪntəkəˈnektɪd/
Nghĩa: có liên kết với nhau
Ví dụ
In today’s world, economies are highly interconnected,
making global cooperation essential.
Trong thế giới ngày nay, các nền kinh tế liên kết
chặt chẽ với nhau, khiến hợp tác toàn cầu trở nên cần thiết.
Phiên âm: /ˌɪntərˈvenʃn/
Nghĩa: sự can thiệp vào (để cải thiện tình hình)
Ví dụ
Government intervention is
often necessary to regulate resource management.
Sự can thiệp của chính phủ thường cần thiết để
điều tiết việc quản lý tài nguyên.
Early intervention can
prevent minor issues from becoming major problems.
Sự can thiệp sớm có thể
ngăn các vấn đề nhỏ trở thành vấn đề lớn.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns
that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng
cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.
Phiên âm: /ˈmæsɪv/
Nghĩa: lớn
Ví dụ
The company made a massive investment
to expand its operations globally.
Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn để mở
rộng hoạt động toàn cầu
Phiên âm: /ˈmɪmɪk/
Nghĩa: Bắt chước
Ví dụ
AI systems can mimic human
speech patterns with impressive accuracy.
Hệ thống AI có thể bắt chước cách nói của con
người với độ chính xác ấn tượng.
Phiên âm: /əbˈsesɪv/
Nghĩa: ám ảnh
Ví dụ
He became obsessive about
achieving perfection in every detail of his work.
Anh ấy trở nên ám ảnh với việc đạt được sự hoàn hảo
trong từng chi tiết công việc
Phiên âm: /ˈaʊtriːtʃ/
Nghĩa: tiếp cận cộng đồng
Ví dụ
The company launched an outreach program to engage with local communities.
Công ty đã triển khai một chương trình tiếp cận cộng đồng để kết nối với các khu dân cư địa phương.
Phiên âm: /pəˈmɪsɪv/
Nghĩa: quá dễ dãi; nuông chiều
Ví dụ
The environment was too permissive,
allowing unacceptable behavior to go unchecked
Môi trường quá dễ dãi, cho phép hành vi không chấp
nhận được diễn ra mà không bị kiểm soát
A permissive parenting style may make children feel free, but it can also leave them without clear limits.
Một kiểu nuôi dạy quá dễ dãi có thể khiến trẻ cảm thấy tự do, nhưng cũng có thể khiến các em thiếu những giới hạn rõ ràng.
Phiên âm: /ˈpleɪdʒərɪzəm/
Nghĩa: sự đạo văn
Ví dụ
Academic institutions
take plagiarism seriously and impose strict penalties.
Các cơ sở học thuật coi
trọng vấn đề đạo văn và áp dụng hình phạt nghiêm khắc.
Phiên âm: /prəˈpəʊzl/
Nghĩa: đề xuất
Ví dụ
The committee reviewed the proposal before
making a final decision.
Ủy ban đã xem xét đề xuất trước khi đưa ra quyết
định cuối cùng.
Phiên âm: /rɪˈzɪliəns/
Nghĩa: khả năng phục hồi
Ví dụ
The community showed remarkable resilience in rebuilding after the devastating natural disaster.
Cộng đồng đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc trong việc tái thiết sau thảm họa thiên nhiên tàn khốc.
Phiên âm: /ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/
Nghĩa: tái cấu trúc
Ví dụ
Synonym: reorganization
Antonym: stability
Corporate restructuring often leads to changes in job roles.
Việc tái cấu trúc doanh nghiệp thường dẫn đến thay đổi trong vai trò công việc.
Họ từ
restructuring /ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/ (n)
sự tái cấu trúc
restructure /ˌriːˈstrʌktʃə/ (v)
tái cấu trúc
structural /ˈstrʌktʃərəl/ (a)
thuộc cấu trúc
Cụm từ liên quan
restructuring process
quy trình tái cấu trúc
undertake restructuring
tiến hành tái cấu trúc
corporate restructuring
tái cấu trúc doanh nghiệp
financial restructuring
tái cấu trúc tài chính
organizational restructuring
tái cấu trúc tổ chức
Phiên âm: n
Nghĩa: sự trỗi dậy trở lại; sự hồi sinh
Ví dụ
There
is a resurgence of interest in sustainable living
There
is a resurgence of interest in sustainable living
The resurgence of protectionism has worried economists who support open and rules-based trade.
Sự trỗi dậy trở lại của chủ nghĩa bảo hộ đã khiến các nhà kinh tế ủng hộ thương mại mở và dựa trên luật lệ lo ngại.
Phiên âm: /ˌriːˈtreɪn/
Nghĩa: huấn luyện lại
Ví dụ
Employees need to retrain to adapt
to new technologies and changing job requirements
Nhân viên cần được đào tạo lại để thích nghi với
công nghệ mới và yêu cầu công việc thay đổi.
Phiên âm: /ˌsɪluˈet/
Nghĩa: dáng hình
Ví dụ
The dress features a sleek silhouette that enhances the wearer’s figure.
Chiếc váy có dáng hình thanh mảnh giúp tôn lên vóc dáng người mặc.
Nghĩa: Sự thiếu ngủ
Ví dụ
Chronic sleep deprivation can negatively affect both physical and mental health.
Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu
cực đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần
Phiên âm: /ˈslɒpi/
Nghĩa: cẩu thả
Ví dụ
The report was sloppy, containing
numerous errors and inconsistencies.
Báo cáo cẩu thả, chứa nhiều lỗi và sự không nhất
quán.
Phiên âm: /spekˈtækjələ/
Nghĩa: ngoạn mục; ấn tượng
Ví dụ
The spectacular sunrise over the ocean drew crowds of photographers and travelers to the coastline.
Bình minh ngoạn mục trên đại dương đã thu hút đông đảo nhiếp ảnh gia và du khách đến bờ biển.
Phiên âm: /ˈstresə(r)/
Nghĩa: tác nhân gây căng thẳng
Ví dụ
Work pressure is a major stressor for
many employees in demanding industries
Áp lực công việc là một tác nhân gây căng thẳng lớn
đối với nhiều nhân viên trong các ngành đòi hỏi cao.
An unrealistic workout goal can become a major stressor instead of a source of motivation.
Một mục tiêu tập luyện phi thực tế có thể trở thành một tác nhân gây căng thẳng lớn thay vì nguồn động lực.
Phiên âm: /səbˈmɪsɪv/
Nghĩa: phục tùng
Ví dụ
He remained submissive in the discussion, avoiding any direct confrontation.
Anh ấy giữ thái độ phục tùng trong cuộc thảo luận,
tránh đối đầu trực tiếp.
Phiên âm: /ˈsuːpəmɒdl/
Nghĩa: siêu mẫu
Ví dụ
The supermodel gained
international recognition for her unique style and presence
Siêu mẫu này đã đạt được sự công nhận quốc tế nhờ
phong cách và thần thái độc đáo.
Phiên âm: /ˌtek ˈsævi/
Nghĩa: am hiểu công nghệ
Ví dụ
Young people today are increasingly tech-savvy,
adapting quickly to new digital tools.
Giới trẻ ngày nay ngày càng am hiểu công nghệ,
thích nghi nhanh với các công cụ số mới.
Tech-savvy teenagers can help their grandparents use online services more confidently.
Những thiếu niên am hiểu công nghệ có thể giúp ông bà sử dụng các dịch vụ trực tuyến tự tin hơn.
Họ từ
technology
công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
· n
technological
thuộc công nghệ
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl/
· adj
technologically
về mặt công nghệ
/ˌteknəˈlɒdʒɪkli/
· adv
tech-savvy
am hiểu công nghệ
/ˌtek ˈsævi/
· adj
savviness
sự hiểu biết thực tế
/ˈsævinəs/
· n
Cụm từ liên quan
tech-savvy teenagers
thanh thiếu niên am hiểu công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
tech-savvy parents
cha mẹ am hiểu công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
become tech-savvy
trở nên am hiểu công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
tech-savvy generation
thế hệ am hiểu công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
tech-savvy skills
kỹ năng công nghệ
/tekˈnɒlədʒi/
Phiên âm: /tʃuːˈtɔː.ri.əl/
Nghĩa: hướng dẫn
Ví dụ
The platform offers a detailed tutorial on improving job interview skills.
Nền
tảng cung cấp bài hướng dẫn chi tiết về cách cải thiện kỹ năng phỏng vấn.
Phiên âm: /ˈvænɪʃ/
Nghĩa: biến mất
Ví dụ
Many traditional practices are beginning
to vanish in modern society.
Nhiều tập tục truyền thống đang dần biến mất
trong xã hội hiện đại.