Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: thích nghi với cái gì
Ví dụ
Students who move to a new
country often need time to adapt to a different education
system, culture, and daily routine.
Những học sinh chuyển đến
một đất nước mới thường cần thời gian để thích nghi với một hệ thống giáo dục,
nền văn hóa và thói quen hằng ngày khác.
Nghĩa: có đủ khả năng làm gì
Ví dụ
Many students cannot afford to study
abroad due to the high cost of tuition and living expenses.
Nhiều sinh viên không đủ khả năng du học do chi phí
học tập và sinh hoạt quá cao.
Many young workers cannot afford to rent an apartment in the city center.
Nhiều người lao động trẻ không đủ khả năng thuê căn hộ ở trung tâm thành phố.
Nghĩa: có sẵn cho việc gì
Ví dụ
The service is available for all
customers who meet the required conditions.
Dịch vụ có sẵn cho tất cả khách hàng đáp ứng các
điều kiện yêu cầu.
Nghĩa: khâm phục, kính nể ai/cái gì
Ví dụ
I am always in awe of people who
dedicate their lives to helping others selflessly.
Tôi luôn khâm phục những người dành cả cuộc đời để
giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi.
Ví dụ
Despite facing numerous setbacks, the company
managed to bounce back stronger than before.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, công ty vẫn phục hồi
mạnh mẽ hơn trước
Nghĩa: có niềm tin vào cái gì
Ví dụ
Investors must have confidence in the
company’s long-term strategy to remain committed.
Các nhà đầu tư phải có niềm tin vào chiến lược dài
hạn của công ty để tiếp tục gắn bó.
Ví dụ
The first proposal was costly; in contrast, the second option was far more economical and practical.
Đề xuất đầu tiên khá tốn kém; trái lại, phương án
thứ hai tiết kiệm và thực tế hơn nhiều.
Nghĩa: giữ mọi thứ đúng tầm nhìn
Ví dụ
It is important to keep things in
perspective when facing challenges, rather than overreacting.
Việc giữ mọi thứ trong đúng tầm nhìn là rất quan
trọng khi đối mặt với khó khăn, thay vì phản ứng thái quá.
Nghĩa: đóng vai trò then chốt trong
Ví dụ
Technology plays a crucial role in shaping
modern education and communication systems.
Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc định
hình giáo dục và hệ thống giao tiếp hiện đại.
Nghĩa: linh hoạt thích nghi
Ví dụ
In a fast-changing environment, you need to roll
with the punches and adjust your plans accordingly.
Trong môi trường thay đổi nhanh, bạn cần linh hoạt
thích nghi và điều chỉnh kế hoạch phù hợp.
Ví dụ
She decided to sign up for an
online course to improve her professional skills.
Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học trực tuyến để
nâng cao kỹ năng nghề nghiệp
Many students decided to sign up for the outdoor leadership course after hearing about last year’s trip.
Nhiều học sinh đã quyết định đăng ký tham gia khóa lãnh đạo ngoài trời sau khi nghe về chuyến đi năm ngoái.
Ví dụ
He had to swallow his pride and
ask for help when the situation became overwhelming.
Anh ấy phải nuốt lòng tự trọng và nhờ giúp đỡ khi
tình hình trở nên quá sức.
Ví dụ
One important lesson we can take away from
this experience is the value of perseverance.
Một bài học quan trọng mà chúng ta có thể rút ra từ
trải nghiệm này là giá trị của sự kiên trì.
Nghĩa: cất cánh / phát triển nhanh/ cởi đồ
Ví dụ
The startup began to take off after
receiving significant investment from major investors.
Công ty khởi nghiệp bắt đầu phát triển nhanh sau
khi nhận được khoản đầu tư lớn từ các nhà đầu tư.
Nghĩa: tiếp quản
Ví dụ
The team began to take over as the match progressed.
Đội bóng bắt đầu chiếm thế trận khi trận đấu diễn ra.
Large companies often take over smaller businesses in urban areas.
Các công ty lớn thường tiếp quản các doanh nghiệp nhỏ ở khu đô thị.
Nghĩa: bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
Ví dụ
He decided to take up photography as a hobby during his free time.
Anh quyết định bắt đầu chụp ảnh như một sở thích trong thời gian rảnh.
Ví dụ
Additional information will be provided upon
request to those who need further clarification
Thông tin bổ sung sẽ được cung cấp theo yêu cầu cho
những ai cần giải thích thêm.