Quay lại
Đề minh hoạ số 45 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Adapt to sth

Từ 1 · ID 9435642
Adapt to sth
Nghĩa: thích nghi với cái gì
Ví dụ
Students who move to a new country often need time to adapt to a different education system, culture, and daily routine.
Những học sinh chuyển đến một đất nước mới thường cần thời gian để thích nghi với một hệ thống giáo dục, nền văn hóa và thói quen hằng ngày khác.

afford to do sth Image

Từ 2 · ID 9823963
afford to do sth
Nghĩa: có đủ khả năng làm gì
Ví dụ
Many students cannot afford to study abroad due to the high cost of tuition and living expenses.
Nhiều sinh viên không đủ khả năng du học do chi phí học tập và sinh hoạt quá cao.
Many young workers cannot afford to rent an apartment in the city center.
Nhiều người lao động trẻ không đủ khả năng thuê căn hộ ở trung tâm thành phố.

Be available for sth

Từ 3 · ID 19561802
Be available for sth
Nghĩa: có sẵn cho việc gì
Ví dụ
The service is available for all customers who meet the required conditions.
Dịch vụ có sẵn cho tất cả khách hàng đáp ứng các điều kiện yêu cầu.

be in awe of sb/sth

Từ 4 · ID 23558901
be in awe of sb/sth
Nghĩa: khâm phục, kính nể ai/cái gì
Ví dụ
I am always in awe of people who dedicate their lives to helping others selflessly.
Tôi luôn khâm phục những người dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi.

bounce back

Từ 5 · ID 20281833
bounce back
Nghĩa: phục hồi
Ví dụ
Despite facing numerous setbacks, the company managed to bounce back stronger than before.
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, công ty vẫn phục hồi mạnh mẽ hơn trước

have confidence in sth

Từ 6 · ID 23558903
have confidence in sth
Nghĩa: có niềm tin vào cái gì
Ví dụ
Investors must have confidence in the company’s long-term strategy to remain committed.
Các nhà đầu tư phải có niềm tin vào chiến lược dài hạn của công ty để tiếp tục gắn bó.

in contrast Image

Từ 7 · ID 9037778
in contrast
Nghĩa: trái lại
Ví dụ
The first proposal was costly; in contrast, the second option was far more economical and practical.

Đề xuất đầu tiên khá tốn kém; trái lại, phương án thứ hai tiết kiệm và thực tế hơn nhiều.

keep sth in perspective

Từ 8 · ID 23558905
keep sth in perspective
Nghĩa: giữ mọi thứ đúng tầm nhìn
Ví dụ
It is important to keep things in perspective when facing challenges, rather than overreacting.
Việc giữ mọi thứ trong đúng tầm nhìn là rất quan trọng khi đối mặt với khó khăn, thay vì phản ứng thái quá.

play a crucial role in sth

Từ 9 · ID 22006569
play a crucial role in sth
Nghĩa: đóng vai trò then chốt trong
Ví dụ
Technology plays a crucial role in shaping modern education and communication systems.
Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc định hình giáo dục và hệ thống giao tiếp hiện đại.

roll with the punches

Từ 10 · ID 23558907
roll with the punches
Nghĩa: linh hoạt thích nghi
Ví dụ
In a fast-changing environment, you need to roll with the punches and adjust your plans accordingly.
Trong môi trường thay đổi nhanh, bạn cần linh hoạt thích nghi và điều chỉnh kế hoạch phù hợp.

Sign up for Image

Từ 11 · ID 9624933
Sign up for
Nghĩa: Đăng ký tham gia
Ví dụ
She decided to sign up for an online course to improve her professional skills.
Cô ấy quyết định đăng ký một khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp
Many students decided to sign up for the outdoor leadership course after hearing about last year’s trip.
Nhiều học sinh đã quyết định đăng ký tham gia khóa lãnh đạo ngoài trời sau khi nghe về chuyến đi năm ngoái.

swallow one’s pride

Từ 12 · ID 23558909
Nghĩa: gạt bỏ lòng tự ái
Ví dụ
He had to swallow his pride and ask for help when the situation became overwhelming.
Anh ấy phải nuốt lòng tự trọng và nhờ giúp đỡ khi tình hình trở nên quá sức.

take away

Từ 13 · ID 23558910
take away
Nghĩa: rút ra (bài học)
Ví dụ
One important lesson we can take away from this experience is the value of perseverance.
Một bài học quan trọng mà chúng ta có thể rút ra từ trải nghiệm này là giá trị của sự kiên trì.

take off

Từ 14 · ID 23558911
take off
Nghĩa: cất cánh / phát triển nhanh/ cởi đồ
Ví dụ
The startup began to take off after receiving significant investment from major investors.
Công ty khởi nghiệp bắt đầu phát triển nhanh sau khi nhận được khoản đầu tư lớn từ các nhà đầu tư.

take over

Từ 15 · ID 9020110
take over
Nghĩa: tiếp quản
Ví dụ
The team began to take over as the match progressed.
Đội bóng bắt đầu chiếm thế trận khi trận đấu diễn ra.
Large companies often take over smaller businesses in urban areas.
Các công ty lớn thường tiếp quản các doanh nghiệp nhỏ ở khu đô thị.

take up

Từ 16 · ID 9114698
take up
Nghĩa: bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
Ví dụ
He decided to take up photography as a hobby during his free time.

Anh quyết định bắt đầu chụp ảnh như một sở thích trong thời gian rảnh.

upon/on request

Từ 17 · ID 23558913
upon/on request
Nghĩa: theo yêu cầu
Ví dụ
Additional information will be provided upon request to those who need further clarification
Thông tin bổ sung sẽ được cung cấp theo yêu cầu cho những ai cần giải thích thêm.