Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: phát sinh từ
Ví dụ
Many misunderstandings arise from poor communication within families.
Nhiều hiểu lầm phát sinh từ việc giao tiếp kém trong gia đình.
Nghĩa: đưa ai đi viện khám
Ví dụ
She had to arrange a hospital visit for her elderly father.
Cô ấy phải đưa cha già đi viện khám.
Nghĩa: bị làm trầm trọng bởi điều gì
Ví dụ
Financial stress was compounded by rising medical costs.
Căng thẳng tài chính bị làm trầm trọng thêm bởi chi phí y tế tăng cao.
Housing shortages are compounded by rapid population growth in urban areas.
Tình trạng thiếu nhà ở bị làm trầm trọng thêm bởi sự gia tăng dân số nhanh ở các đô thị.
The crisis was compounded by poor management and lack of coordination.
Cuộc khủng hoảng trở nên trầm trọng hơn do quản lý kém và thiếu phối hợp.
Nghĩa: bị chia cắt bởi
Ví dụ
Family relationships were fragmented by years of separation.
Mối quan hệ gia đình bị chia cắt bởi nhiều năm xa cách.
Nghĩa: bị phân tán quá mức, ôm đồm quá nhiều việc
Ví dụ
Working parents often feel spread too thin between job and family duties.
Cha mẹ đi làm thường cảm thấy bị phân tán quá mức giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Nghĩa: bị quá tải
Ví dụ
She felt stretched thin after caring for both children and aging parents.
Cô ấy cảm thấy quá tải khi vừa chăm sóc con cái vừa lo cho cha mẹ già.
Nghĩa: chăm sóc
Ví dụ
He chose to care for his mother during her illness.
Anh ấy chọn chăm sóc mẹ mình trong thời gian bà ốm
Volunteers often care for elderly people living alone in the neighborhood.
Các tình nguyện viên thường chăm sóc người cao tuổi sống một mình trong khu phố.
Nghĩa: gần như không còn chỗ cho cái gì
Ví dụ
Long working hours leave little room for personal life.
Thời gian làm việc kéo dài hầu như không còn chỗ cho đời sống cá nhân.
The hospital’s strict budget leaves little room for new equipment, staff training or patient support programs.
Ngân sách eo hẹp của bệnh viện gần như không còn chỗ cho thiết bị mới, đào tạo nhân viên hay các chương trình hỗ trợ bệnh nhân.
Nghĩa: ngăn cản ai làm gì
Ví dụ
Lack of funding precluded the organization from expanding its services.
Thiếu kinh phí đã ngăn cản tổ chức mở rộng dịch vụ.
Nghĩa: phụ thuộc nhiều vào
Ví dụ
The success of the program rests heavily on community support.
Sự thành công của chương trình phụ thuộc nhiều vào sự ủng hộ của cộng đồng.
Nghĩa: trải dài qua nhiều thế hệ
Ví dụ
These values span generations within the same family.
Những giá trị này trải dài qua nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.
Nghĩa: cố gắng hết sức để làm gì
Ví dụ
She stretched to meet everyone’s expectations.
Cô ấy cố gắng hết sức để đáp ứng kỳ vọng của mọi người.
Nghĩa: gìn giữ một truyền thống vượt thời gian
Ví dụ
Many families continue to uphold a timeless tradition of gathering for meals.
Nhiều gia đình vẫn gìn giữ truyền thống lâu đời là quây quần bên bữa cơm.