Quay lại
Đề minh hoạ số 47 - Bảng từ bài đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Affordability n

Từ 1 · ID 9187066
Affordability
Phiên âm: /əˌfɔːrdəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng chi trả
Ví dụ
The affordability of housing has become a major concern for young people living in large urban areas.
Khả năng chi trả cho nhà ở đã trở thành một vấn đề lớn đối với người trẻ sống ở các đô thị lớn.

compelling a

Từ 2 · ID 9338308
compelling
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ/
Nghĩa: thuyết phục; hấp dẫn mạnh mẽ
Ví dụ
The report presents a compelling argument for accelerating the transition to clean energy.
Báo cáo đưa ra một lập luận thuyết phục về việc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
The speaker gave a compelling explanation of why cultural heritage should be protected from commercial exploitation.
Diễn giả đưa ra một lời giải thích thuyết phục về lý do di sản văn hóa cần được bảo vệ khỏi sự khai thác thương mại.

confront v

Từ 3 · ID 854
confront
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.

Confrontation n

Từ 4 · ID 853
Confrontation
Phiên âm: /ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn/
Nghĩa: sự đối đầu; sự đối chất
Ví dụ
The meeting ended in a tense confrontation between residents and developers over the future of the old market.
Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc đối đầu căng thẳng giữa người dân và các nhà phát triển về tương lai của khu chợ cũ.

displacement n

Từ 5 · ID 19892168
displacement
Phiên âm: /dɪsˈpleɪsmənt/
Nghĩa: sự thay thế, sự di dời
Ví dụ
Technological advancement can lead to job displacement in certain industries.
Sự tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến việc thay thế lao động trong một số ngành.

fundamentally adv

Từ 6 · ID 20285290
fundamentally
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/
Nghĩa: về cơ bản; một cách căn bản
Ví dụ
The two approaches are fundamentally different in their objectives.

Hai cách tiếp cận về cơ bản khác nhau về mục tiêu.
Fundamentally, a healthy family relationship depends on trust, respect and honest communication.
Về cơ bản, một mối quan hệ gia đình lành mạnh phụ thuộc vào niềm tin, sự tôn trọng và giao tiếp chân thành.

Hesitant (adj)

Từ 7 · ID 9376465
Phiên âm: /ˈhezɪtənt/
Nghĩa: Do dự; ngập ngừng
Ví dụ
He felt hesitant about making such an important decision without consulting his family first.
Anh ấy cảm thấy do dự khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy mà không hỏi ý kiến gia đình.
She was hesitant to accept the job offer because it required her to move far from home.
Cô ấy do dự khi nhận lời mời làm việc vì công việc đó yêu cầu cô chuyển đến sống xa nhà.

hurdle n

Từ 8 · ID 19983794
hurdle
Phiên âm: /ˈhɜːrdl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Limited access to healthcare remains a major hurdle in developing regions
Việc tiếp cận y tế hạn chế vẫn là một trở ngại lớn ở các khu vực đang phát triển.

husbandry n

Từ 9 · ID 23672936
husbandry
Phiên âm: /ˈhʌzbəndri/
Nghĩa: chăn nuôi
Ví dụ
Modern husbandry practices focus on improving animal welfare and productivity.
Các phương pháp chăn nuôi hiện đại tập trung vào việc nâng cao phúc lợi và năng suất của vật nuôi.

irrelevant (adj)

Từ 10 · ID 9199326
Phiên âm: /ɪˈɹɛlɪvənt/
Nghĩa: không liên quan
Ví dụ
His comments were completely irrelevant to the topic being discussed in the meeting.
Những nhận xét của anh ấy hoàn toàn không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.

Livestock n

Từ 11 · ID 9252459
Livestock
Phiên âm: /ˈlaɪvstɑːk/
Nghĩa: Gia súc
Ví dụ
Farmers rely on healthy livestock to sustain their income and livelihood.
Nông dân phụ thuộc vào gia súc khỏe mạnh để duy trì thu nhập và cuộc sống.

naturalness n

Từ 12 · ID 23672946
Phiên âm: /ˈnætʃrəlnəs/
Nghĩa: tính tự nhiên
Ví dụ
Consumers are increasingly concerned about the naturalness of the products they use.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính tự nhiên của các sản phẩm họ sử dụng.

Obsolete a

Từ 13 · ID 11337575
Obsolete
Phiên âm: /ˌɑːbsəˈliːt/
Nghĩa: lỗi thời
Ví dụ
Many traditional systems have become obsolete in the face of technological advancements.
Nhiều hệ thống truyền thống đã trở nên lỗi thời trước sự tiến bộ của công nghệ.

optimism n

Từ 14 · ID 573
optimism
Phiên âm: /ˈɒptɪmɪzəm/
Nghĩa: sự lạc quan
Ví dụ
There is growing optimism about the future of renewable energy worldwide.

Có sự lạc quan ngày càng tăng về tương lai của năng lượng tái tạo trên toàn cầu.
Her mother’s optimism helped the family stay hopeful during a difficult period.
Sự lạc quan của mẹ cô giúp gia đình giữ được hy vọng trong một giai đoạn khó khăn.

Perception n

Từ 15 · ID 9371320
Perception
Phiên âm: /pəˈsep.ʃən/
Nghĩa: Sự nhận thức
Ví dụ
Public perception of the company improved after it adopted more ethical business practices.
Nhận thức của công chúng về công ty được cải thiện sau khi áp dụng các phương thức kinh doanh đạo đức hơn.

Reassess v

Từ 16 · ID 12584629
Reassess
Phiên âm: /ˌriːəˈses/
Nghĩa: đánh giá lại
Ví dụ
The company is reassessing its strategy to adapt to the rapidly changing market conditions.
Công ty đang đánh giá lại chiến lược để thích ứng với điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.

Render v

Từ 17 · ID 21243062
Render
Phiên âm: /ˈrendər/
Nghĩa: Khiến cho, làm cho
Ví dụ
The policy changes could render many traditional business models unprofitable.
Những thay đổi chính sách có thể khiến nhiều mô hình kinh doanh truyền thống trở nên không còn sinh lợi.

shockwave n

Từ 18 · ID 19920844
shockwave
Phiên âm: /ˈʃɒkweɪv/
Nghĩa: sóng xung kích
Ví dụ
The shockwave from the blast caused significant damage to surrounding structures.
Sóng xung kích từ vụ nổ gây thiệt hại nghiêm trọng cho các công trình xung quanh.

transparent a

Từ 19 · ID 18892697
transparent
Phiên âm: /trænsˈpærənt/
Nghĩa: Minh bạch
Ví dụ
The company aims to maintain a transparent process to build trust with its stakeholders.
Công ty hướng đến việc duy trì quy trình minh bạch để xây dựng niềm tin với các bên liên quan.
The organization is committed to maintaining transparent communication with all stakeholders.
Tổ chức cam kết duy trì sự minh bạch trong giao tiếp với tất cả các bên liên quan.

welfare n

Từ 20 · ID 456
welfare
Phiên âm: /ˈwelfeə(r)/
Nghĩa: phúc lợi
Ví dụ
Employee welfare is a top priority for organizations that value long-term sustainability.
Phúc lợi của nhân viên là ưu tiên hàng đầu đối với các tổ chức coi trọng sự phát triển bền vững.