Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˌfɔːrdəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng chi trả
Ví dụ
The affordability of housing
has become a major concern for young people living in large urban areas.
Khả năng chi trả cho nhà ở đã trở thành một vấn
đề lớn đối với người trẻ sống ở các đô thị lớn.
Phiên âm: /kəmˈpelɪŋ/
Nghĩa: thuyết phục; hấp dẫn mạnh mẽ
Ví dụ
The report presents a compelling argument
for accelerating the transition to clean energy.
Báo cáo đưa ra một lập luận thuyết phục về việc
đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch.
The speaker gave a compelling explanation of why cultural heritage should be protected from commercial exploitation.
Diễn giả đưa ra một lời giải thích thuyết phục về lý do di sản văn hóa cần được bảo vệ khỏi sự khai thác thương mại.
Phiên âm: /kənˈfrʌnt/
Nghĩa: đối mặt; đương đầu
Ví dụ
Leaders must confront difficult
challenges directly rather than avoiding them.
Các nhà lãnh đạo phải đối mặt trực tiếp với những
thách thức khó khăn thay vì né tránh.
The government must confront the growing problem of youth unemployment before it leads to deeper social unrest.
Chính phủ phải đối mặt với vấn đề thất nghiệp thanh niên đang gia tăng trước khi nó dẫn đến bất ổn xã hội sâu sắc hơn.
Phiên âm: /ˌkɒnfrʌnˈteɪʃn/
Nghĩa: sự đối đầu; sự đối chất
Ví dụ
The meeting ended in a
tense confrontation between residents and developers over the
future of the old market.
Cuộc họp kết thúc bằng một
cuộc đối đầu căng thẳng giữa người dân và các nhà phát triển về tương lai của
khu chợ cũ.
Phiên âm: /dɪsˈpleɪsmənt/
Nghĩa: sự thay thế, sự di dời
Ví dụ
Technological advancement can lead to job displacement in
certain industries.
Sự tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến việc thay
thế lao động trong một số ngành.
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/
Nghĩa: về cơ bản; một cách căn bản
Ví dụ
The two approaches are fundamentally different in their objectives.
Hai cách tiếp cận về cơ bản khác nhau về mục tiêu.
Fundamentally, a healthy family relationship depends on trust, respect and honest communication.
Về cơ bản, một mối quan hệ gia đình lành mạnh phụ thuộc vào niềm tin, sự tôn trọng và giao tiếp chân thành.
Phiên âm: /ˈhezɪtənt/
Nghĩa: Do dự; ngập ngừng
Ví dụ
He felt hesitant about making
such an important decision without consulting his family first.
Anh ấy cảm thấy do dự khi đưa ra một quyết định
quan trọng như vậy mà không hỏi ý kiến gia đình.
She was hesitant to accept the job offer because it required her to move far from home.
Cô ấy do dự khi nhận lời mời làm việc vì công việc đó yêu cầu cô chuyển đến sống xa nhà.
Phiên âm: /ˈhɜːrdl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Limited
access to healthcare remains a major hurdle in developing
regions
Việc
tiếp cận y tế hạn chế vẫn là một trở ngại lớn ở các khu vực đang phát triển.
Phiên âm: /ˈhʌzbəndri/
Nghĩa: chăn nuôi
Ví dụ
Modern husbandry practices
focus on improving animal welfare and productivity.
Các phương pháp chăn nuôi hiện
đại tập trung vào việc nâng cao phúc lợi và năng suất của vật nuôi.
Phiên âm: /ɪˈɹɛlɪvənt/
Nghĩa: không liên quan
Ví dụ
His comments were completely irrelevant to
the topic being discussed in the meeting.
Những nhận xét của anh ấy hoàn toàn không liên
quan đến chủ đề đang được thảo luận.
Phiên âm: /ˈlaɪvstɑːk/
Nghĩa: Gia súc
Ví dụ
Farmers rely on healthy livestock to
sustain their income and livelihood.
Nông dân phụ thuộc vào gia súc khỏe mạnh để duy
trì thu nhập và cuộc sống.
Phiên âm: /ˈnætʃrəlnəs/
Nghĩa: tính tự nhiên
Ví dụ
Consumers are increasingly concerned about
the naturalness of the products they use.
Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính tự
nhiên của các sản phẩm họ sử dụng.
Phiên âm: /ˌɑːbsəˈliːt/
Nghĩa: lỗi thời
Ví dụ
Many traditional systems have become obsolete in
the face of technological advancements.
Nhiều hệ thống truyền thống đã trở nên lỗi thời
trước sự tiến bộ của công nghệ.
Phiên âm: /ˈɒptɪmɪzəm/
Nghĩa: sự lạc quan
Ví dụ
There is growing optimism about the future of renewable energy worldwide.
Có sự lạc quan ngày càng tăng về tương lai của năng lượng tái tạo trên toàn cầu.
Her mother’s optimism helped the family stay hopeful during a difficult period.
Sự lạc quan của mẹ cô giúp gia đình giữ được hy vọng trong một giai đoạn khó khăn.
Phiên âm: /pəˈsep.ʃən/
Nghĩa: Sự nhận thức
Ví dụ
Public perception of the
company improved after it adopted more ethical business practices.
Nhận thức của công chúng về công ty được cải
thiện sau khi áp dụng các phương thức kinh doanh đạo đức hơn.
Phiên âm: /ˌriːəˈses/
Nghĩa: đánh giá lại
Ví dụ
The company is reassessing its
strategy to adapt to the rapidly changing market conditions.
Công ty đang đánh giá lại chiến lược để thích
ứng với điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
Phiên âm: /ˈrendər/
Nghĩa: Khiến cho, làm cho
Ví dụ
The policy changes could render many
traditional business models unprofitable.
Những thay đổi chính sách có thể khiến nhiều mô
hình kinh doanh truyền thống trở nên không còn sinh lợi.
Phiên âm: /ˈʃɒkweɪv/
Nghĩa: sóng xung kích
Ví dụ
The shockwave from the blast
caused significant damage to surrounding structures.
Sóng xung kích từ vụ nổ gây thiệt hại nghiêm
trọng cho các công trình xung quanh.
Phiên âm: /trænsˈpærənt/
Nghĩa: Minh bạch
Ví dụ
The company aims to maintain a transparent process
to build trust with its stakeholders.
Công ty hướng đến việc duy trì quy trình minh
bạch để xây dựng niềm tin với các bên liên quan.
The organization is committed to
maintaining transparent communication with all stakeholders.
Tổ chức cam kết duy trì sự minh bạch trong giao
tiếp với tất cả các bên liên quan.
Phiên âm: /ˈwelfeə(r)/
Nghĩa: phúc lợi
Ví dụ
Employee welfare is a top
priority for organizations that value long-term sustainability.
Phúc lợi của nhân viên là ưu tiên hàng đầu đối
với các tổ chức coi trọng sự phát triển bền vững.