Đề minh hoạ số 47 - Bảng từ bài 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

adherence n

Từ 1 · ID 11281892
Phiên âm: /ədˈhɪrəns/
Nghĩa: sự tuân thủ
Ví dụ
Strict adherence to guidelines is required in scientific research.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn là cần thiết trong nghiên cứu khoa học.

aesthetic a

Từ 2 · ID 20178673
aesthetic
Phiên âm: /esˈθet.ɪk/
Nghĩa: thẩm mỹ
Ví dụ
The design focuses on both functionality and aesthetic appeal.
Thiết kế tập trung vào cả tính năng và giá trị thẩm mỹ.

all-encompassing synonym

Từ 3 · ID 23732408
Phiên âm: /ˌɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
Nghĩa: bao quát mọi mặt
Ví dụ
The program offers an all-encompassing approach to personal development.
Chương trình cung cấp một cách tiếp cận bao trùm mọi khía cạnh của phát triển cá nhân.

Ample a

Từ 4 · ID 8138646
Ample
Phiên âm: /ˈæmpl/
Nghĩa: dồi dào
Ví dụ
The project was completed successfully thanks to the ample resources allocated by the government
Dự án đã được hoàn thành thành công nhờ nguồn lực dồi dào do chính phủ phân bổ.

Apparel n

Từ 5 · ID 9601659
Apparel
Phiên âm: /əˈpærəl/
Nghĩa: trang phục
Ví dụ
The brand specializes in high-quality sports apparel for professional athletes.
Thương hiệu chuyên về trang phục thể thao chất lượng cao cho vận động viên chuyên nghiệp.

arcane a

Từ 6 · ID 23732417
arcane
Phiên âm: /ɑːˈkeɪn/
Nghĩa: huyền bí / khó hiểu
Ví dụ
The book explores arcane rituals that are unfamiliar to most readers.
Cuốn sách khám phá những nghi lễ huyền bí mà hầu hết độc giả không quen thuộc.

Arena n

Từ 7 · ID 10041358
Arena
Phiên âm: /əˈriːnə/
Nghĩa: lĩnh vực / đấu trường
Ví dụ
She has achieved great success in the academic arena.
Cô ấy đã đạt được thành công lớn trong lĩnh vực học thuật.

artfully adv

Từ 8 · ID 20178687
artfully
Phiên âm: /ˈɑːrt.fəl.i/
Nghĩa: một cách khéo léo
Ví dụ
The artist artfully combined traditional and modern techniques in his work.
Người nghệ sĩ đã khéo léo kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong tác phẩm của mình.

Aspirational a

Từ 9 · ID 21143338
Aspirational
Phiên âm: /ˌæspɪˈreɪʃənəl/
Nghĩa: Mang tính khát vọng
Ví dụ
The advertisement targets aspirational consumers who seek a luxurious lifestyle.
Quảng cáo hướng đến những người tiêu dùng có khát vọng về lối sống xa hoa.

assertion n

Từ 10 · ID 20434440
assertion
Phiên âm: /əˈsɜːʃn/
Nghĩa: sự khẳng định
Ví dụ
His statement was a bold assertion of his viewpoint.
Phát biểu của anh là một sự khẳng định mạnh mẽ về quan điểm của mình.

assiduous a

Từ 11 · ID 23732426
assiduous
Phiên âm: /əˈsɪdjuəs/
Nghĩa: chăm chỉ
Ví dụ
Her assiduous efforts eventually led to remarkable academic achievements.
Nỗ lực chăm chỉ của cô cuối cùng đã dẫn đến những thành tích học tập đáng kể.

Austere a

Từ 12 · ID 9701006
Austere
Phiên âm: /ɔːˈstɪər/
Nghĩa: Khắc khổ
Ví dụ
The building has an austere design with minimal decoration.
Tòa nhà có thiết kế khắc khổ với rất ít trang trí.

Commercialize v

Từ 13 · ID 7990163
Commercialize
Phiên âm: /kəˈmɜːrʃəlaɪz/
Nghĩa: thương mại hoá
Ví dụ
Companies aim to commercialize innovative ideas as quickly as possible.
Các công ty hướng tới việc thương mại hóa các ý tưởng sáng tạo càng nhanh càng tốt.
The company plans to commercialize the new technology within the next two years.
Công ty dự định thương mại hóa công nghệ mới trong vòng hai năm tới.

commodify v

Từ 14 · ID 21817393
commodify
Phiên âm: /kəˈmɒdɪfaɪ/
Nghĩa: thương mại hóa
Ví dụ
Some platforms try to commodify personal data by turning users’ online behavior into advertising products.


Một số nền tảng cố gắng thương mại hóa dữ liệu cá nhân bằng cách biến hành vi trực tuyến của người dùng thành sản phẩm quảng cáo.
Digital platforms can commodify attention by turning every click into something that can be sold.
Các nền tảng số có thể thương mại hóa sự chú ý bằng cách biến mọi cú nhấp chuột thành thứ có thể bán được.

conflate v

Từ 15 · ID 21988597
Phiên âm: /kənˈfleɪt/
Nghĩa: gộp lẫn; đánh đồng
Ví dụ
People often conflate correlation with causation in scientific discussions.
Mọi người thường nhầm lẫn giữa mối tương quan và quan hệ nhân quả trong các cuộc thảo luận khoa học.

conspicuous a

Từ 16 · ID 9279985
conspicuous
Phiên âm: /kənˈspɪkjuəs/
Nghĩa: phô trương
Ví dụ
He wore a conspicuous watch that immediately caught everyone’s attention.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ phô trương thu hút sự chú ý của mọi người.

contemporary adj

Từ 17 · ID 7848061
Phiên âm: /kənˈtempərəri/
Nghĩa: đương đại; hiện thời
Ví dụ
The museum showcases contemporary art from emerging international artists.

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ quốc tế mới nổi.
Many contemporary parents encourage their children to express opinions instead of obeying silently.
Nhiều bậc cha mẹ hiện đại khuyến khích con cái bày tỏ ý kiến thay vì im lặng vâng lời.
Họ từ
contemporary
đương đại; hiện thời
/kənˈtempərəri/ · adj
contemporarily
theo cách đương đại
/kənˈtemprərəli/ · adv
contemporaneous
xảy ra cùng thời
/kənˌtempəˈreɪniəs/ · adj
contemporaneity
tính cùng thời
/kənˌtempərəˈneɪəti/ · n
Cụm từ liên quan
contemporary society
xã hội hiện đại
/kənˈtempərəri/
a contemporary of
người cùng thời với
/kənˈtempərəri/
contemporarily designed
được thiết kế theo phong cách hiện đại
/kənˈtempərəri/
contemporaneous events
các sự kiện cùng thời
/kənˈtempərəri/
sense of contemporaneity
tính đương đại
/kənˈtempərəri/
Từ đồng nghĩa
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/ · a
Từ trái nghĩa
ancient
cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/ · a

credential n

Từ 18 · ID 19750749
Phiên âm: /krəˈdenʃl/
Nghĩa: chứng chỉ; bằng cấp; uy tín chuyên môn
Ví dụ
She holds an advanced credential in data science from a prestigious university.
Cô ấy có bằng cấp cao cấp về khoa học dữ liệu từ một trường đại học danh tiếng.
Before hiring a babysitter, the parents checked her credentials carefully to make sure she was trustworthy.
Trước khi thuê người trông trẻ, cha mẹ đã kiểm tra chứng chỉ của cô ấy cẩn thận để đảm bảo cô đáng tin cậy.
Họ từ
credential /krɪˈdenʃl/ (n)
bằng cấp
credentials /krɪˈdenʃlz/ (n)
chứng chỉ
credentialed /krɪˈdenʃld/ (a)
có chứng chỉ
credentialism /krɪˈdenʃəlɪzəm/ (n)
chủ nghĩa bằng cấp
Cụm từ liên quan
present professional credentials
xuất trình bằng cấp / chứng chỉ nghề nghiệp
academic credentials
bằng cấp học thuật
strong credentials
hồ sơ năng lực mạnh
verify credentials
xác minh bằng cấp / chứng chỉ
credential requirements
yêu cầu về bằng cấp / chứng chỉ

Derive v

Từ 19 · ID 1667
Derive
Phiên âm: /dɪˈraɪv/
Nghĩa: bắt nguồn / thu được
Ví dụ
Many modern ideas derive from earlier philosophical theories.
Nhiều ý tưởng hiện đại bắt nguồn từ các học thuyết triết học trước đây.

Dietary a

Từ 20 · ID 9194399
Dietary
Phiên âm: /ˈdaɪ.ə.tər.i/
Nghĩa: Thuộc chế độ ăn
Ví dụ
Proper dietary habits are essential for long-term health.
Thói quen ăn uống đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe lâu dài.

Disposable a

Từ 21 · ID 9198592
Disposable
Phiên âm: /dɪˈspəʊ.zə.bəl/
Nghĩa: Dùng một lần
Ví dụ
Single-use plastics are considered disposable but harmful to the environment.
Nhựa dùng một lần được coi là tiện lợi nhưng gây hại cho môi trường.

Disseminate v

Từ 22 · ID 19889053
Disseminate
Phiên âm: /dɪˈsemɪneɪt/
Nghĩa: phát tán, truyền bá
Ví dụ
The organization works to disseminate accurate information to the public.
Tổ chức này hoạt động nhằm truyền bá thông tin chính xác đến công chúng.

elite n

Từ 23 · ID 20584019
elite
Phiên âm: /eˈliːt/
Nghĩa: nhóm ưu tú, tinh hoa
Ví dụ
It is becoming clear that people who break through the 90-plus barrier represent a physical elite. 
Ngày càng rõ ràng rằng những người vượt qua cột mốc ngoài 90 tuổi đại diện cho một nhóm thể chất ưu tú.

Endeavor n

Từ 24 · ID 10774234
Endeavor
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục và quyết tâm.

exorbitant a

Từ 25 · ID 11599211
exorbitant
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːbɪtənt/
Nghĩa: quá cao; cắt cổ
Ví dụ
The restaurant charged an exorbitant price for a simple meal because it was located next to a famous attraction.
Nhà hàng tính một mức giá cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản vì nó nằm cạnh một điểm tham quan nổi tiếng
Many families complained about exorbitant prices for basic goods such as milk, rice and cooking oil.
Nhiều gia đình phàn nàn về mức giá quá cao của các mặt hàng cơ bản như sữa, gạo và dầu ăn.

fastidiously adv

Từ 26 · ID 23733283
fastidiously
Phiên âm: /fæsˈtɪdiəsli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ
Ví dụ
She fastidiously organized every detail of the event to ensure perfection.
Cô ấy tỉ mỉ sắp xếp từng chi tiết của sự kiện để đảm bảo hoàn hảo.

garner v

Từ 27 · ID 21988639
garner
Phiên âm: /ˈɡɑːnə/
Nghĩa: thu hút / đạt được
Ví dụ
The campaign is garnering attention from international media outlets.
Chiến dịch đang thu hút sự chú ý từ các phương tiện truyền thông quốc tế.

glass-walled a

Từ 28 · ID 23733293
glass-walled
Phiên âm: /ˌɡlɑːs ˈwɔːld/
Nghĩa: có tường kính
Ví dụ
The office features a modern glass-walled design with open spaces.
Văn phòng có thiết kế hiện đại với tường kính và không gian mở.

hierarchy n

Từ 29 · ID 9253030
hierarchy
Phiên âm: /ˈhaɪərɑːki/
Nghĩa: hệ thống thứ bậc
Ví dụ
The company operates within a strict hierarchy that defines each employee’s role.
Công ty hoạt động theo một hệ thống thứ bậc chặt chẽ xác định vai trò của từng nhân viên.
Họ từ
hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n)
hệ thống thứ bậc
hierarchical /ˌhaɪəˈrɑːkɪkl/ (adj)
có thứ bậc
hierarchically /ˌhaɪəˈrɑːkɪkli/ (adv)
theo cấp bậc
Cụm từ liên quan
establish a hierarchy in the organization
thiết lập hệ thống cấp bậc
organizational hierarchy
cơ cấu cấp bậc tổ chức
rigid hierarchy
hệ thống thứ bậc cứng nhắc
flatten the hierarchy
làm phẳng hệ thống cấp bậc
hierarchy structure
cấu trúc cấp bậc

high-end a

Từ 30 · ID 21168020
high-end
Phiên âm: /ˌhaɪˈend/
Nghĩa: Cao cấp
Ví dụ
They offer high-end services tailored to wealthy clients.
Họ cung cấp các dịch vụ cao cấp dành cho khách hàng giàu có.

signaling n

Từ 31 · ID 20511134
signaling
Phiên âm: /ˈsɪɡnəlɪŋ/
Nghĩa: sự phát tín hiệu (ngầm)
Ví dụ
Luxury brands often rely on subtle signaling to convey status.
Các thương hiệu xa xỉ thường dựa vào sự phát tín hiệu tinh tế để thể hiện địa vị.

implicit a

Từ 32 · ID 19683249
implicit
Phiên âm: /ɪmˈplɪsɪt/
Nghĩa: ngầm hiểu; không nói ra trực tiếp
Ví dụ
There was an implicit understanding between the parties without any formal agreement.
Có một sự hiểu ngầm giữa các bên mà không cần thỏa thuận chính thức.
In some families, there is an implicit expectation that the eldest child must take care of younger siblings.
Trong một số gia đình, có một kỳ vọng ngầm rằng người con cả phải chăm sóc các em nhỏ.

Intrinsic a

Từ 33 · ID 11132176
Intrinsic
Phiên âm: /ɪnˈtrɪn.zɪk/
Nghĩa: nội tại
Ví dụ
Creativity is an intrinsic part of human nature.
Sự sáng tạo là một phần nội tại của bản chất con người.

juice-cleanse n

Từ 34 · ID 23733342
juice-cleanse
Phiên âm: /ˈdʒuːs klenz/
Nghĩa: chế độ thanh lọc bằng nước ép
Ví dụ
Many people follow a juice-cleanse to detoxify their bodies temporarily.
Nhiều người áp dụng chế độ thanh lọc bằng nước ép để giải độc cơ thể tạm thời.

lexicon n

Từ 35 · ID 20425008
Phiên âm: /ˈlek.sɪ.kən/
Nghĩa: vốn từ vựng
Ví dụ
Expanding your lexicon can significantly improve your ability to express complex ideas.
Mở rộng vốn từ vựng có thể cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp.

mandate n

Từ 36 · ID 20152382
mandate
Phiên âm: /ˈmændeɪt/
Nghĩa: yêu cầu bắt buộc; mệnh lệnh
Ví dụ
The government decided to mandate new safety regulations for all factories.
Chính phủ quyết định ra lệnh các quy định an toàn mới cho tất cả các nhà máy.
The law mandates strict compliance with safety standards.
Luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn.
The new office mandate created debate between senior managers and remote employees.
Yêu cầu bắt buộc quay lại văn phòng mới đã tạo ra tranh luận giữa các quản lý cấp cao và nhân viên làm việc từ xa.

mastery (n)

Từ 37 · ID 19983888
Phiên âm: /ˈmɑːstəri/
Nghĩa: sự thành thạo; sự làm chủ
Ví dụ
Achieving mastery in a skill requires years of practice and dedication.
Đạt được sự thành thạo trong một kỹ năng đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến.

membership fee np

Từ 38 · ID 19763955
membership fee
Phiên âm: /ˈmembəʃɪp fiː/
Nghĩa: phí thành viên
Ví dụ
The gym charges a monthly membership fee for access to its facilities.
Phòng gym thu phí thành viên hàng tháng để sử dụng các tiện ích.

meticulous a

Từ 39 · ID 20144434
meticulous
Phiên âm: /məˈtɪkjələs/
Nghĩa: tỉ mỉ
Ví dụ
She carried out the analysis with meticulous attention to every detail.
Cô thực hiện phân tích với sự tỉ mỉ chú ý đến từng chi tiết.

milieu n

Từ 40 · ID 19693361
milieu
Phiên âm: /mɪlˈjuː/
Nghĩa: môi trường / bối cảnh
Ví dụ
The artist was influenced by the cultural milieu of his hometown.
Nghệ sĩ chịu ảnh hưởng bởi môi trường văn hóa của quê hương mình.

optimization n

Từ 41 · ID 21818537
optimization
Phiên âm: /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự tối ưu hóa
Ví dụ
Continuous optimization is necessary to improve system performance.
Việc tối ưu hóa liên tục là cần thiết để cải thiện hiệu suất hệ thống.
The optimization of hospital workflows can reduce waiting times and improve patient care.
Việc tối ưu hóa quy trình làm việc trong bệnh viện có thể giảm thời gian chờ đợi và cải thiện chăm sóc bệnh nhân.
Họ từ
optimization /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự tối ưu hóa
optimize /ˈɒptɪmaɪz/ (v)
tối ưu hóa
optimal /ˈɒptɪməl/ (a)
tối ưu
Cụm từ liên quan
optimize operational processes
tối ưu hóa quy trình vận hành
process optimization
tối ưu quy trình
performance optimization
tối ưu hiệu suất
optimization strategies
chiến lược tối ưu hóa
continuous optimization
tối ưu liên tục

ostensible a

Từ 42 · ID 23704760
ostensible
Phiên âm: /ɒˈstensəbl/
Nghĩa: bề ngoài / có vẻ
Ví dụ
The ostensible reason for the change was to improve performance.
Lý do bề ngoài của sự thay đổi là để cải thiện hiệu suất.

Paradox n

Từ 43 · ID 9472887
Paradox
Phiên âm: /ˈpær.ə.dɒks/
Nghĩa: Nghịch lý
Ví dụ
It is a paradox that increased connectivity can sometimes lead to greater isolation
Thật là một nghịch lý khi sự kết nối nhiều hơn đôi khi lại dẫn đến sự cô lập lớn hơn.

perceptibly adv

Từ 44 · ID 19689655
perceptibly
Phiên âm: /pərˈseptəbli/
Nghĩa: một cách dễ nhận thấy
Ví dụ
His condition has perceptibly improved after consistent treatment.
Tình trạng của anh ấy đã cải thiện một cách rõ rệt sau quá trình điều trị.

physique n

Từ 45 · ID 23733413
physique
Phiên âm: /fɪˈziːk/
Nghĩa: vóc dáng
Ví dụ
Regular exercise helps maintain a healthy physique.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì vóc dáng khỏe mạnh.

predicate v

Từ 46 · ID 22039105
predicate
Phiên âm: /ˈpredɪkeɪt/
Nghĩa: đặt nền tảng trên; dựa trên
Ví dụ
Success is often predicated on consistent effort and discipline.
Thành công thường dựa trên sự nỗ lực và kỷ luật liên tục.
The argument should predicate its conclusion on reliable evidence rather than personal assumptions.
Lập luận nên đặt kết luận của nó trên bằng chứng đáng tin cậy thay vì những giả định cá nhân.

Prescribe v

Từ 47 · ID 9399029
Prescribe
Phiên âm: /prɪˈskraɪb/
Nghĩa: kê đơn / quy định
Ví dụ
Doctors may prescribe medication based on the severity of the condition.
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh.

prestigious a

Từ 48 · ID 538
Phiên âm: /preˈstɪdʒəs/
Nghĩa: có uy tín; danh giá
Ví dụ
She received a scholarship from a prestigious university after years of hard work.
Cô ấy nhận được học bổng từ một trường đại học danh giá sau nhiều năm nỗ lực.

prevailing a

Từ 49 · ID 19977950
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/
Nghĩa: thịnh hành; phổ biến hiện tại
Ví dụ
The prevailing attitude toward work-life balance is gradually changing.
Quan điểm phổ biến về cân bằng công việc – cuộc sống đang dần thay đổi.

Prohibitive a

Từ 50 · ID 9430843
Prohibitive
Phiên âm: /prəˈhɪbətɪv/
Nghĩa: quá đắt (không thể chi trả)
Ví dụ
The cost of private healthcare can be prohibitive for many families.
Chi phí chăm sóc y tế tư nhân có thể quá đắt đối với nhiều gia đình.

rarify v

Từ 51 · ID 23733449
rarify
Phiên âm: /ˈreərəfaɪ/
Nghĩa: làm trở nên hiếm
Ví dụ
Exclusive branding can rarify products and increase their perceived value.
Việc xây dựng thương hiệu độc quyền có thể khiến sản phẩm trở nên hiếm và tăng giá trị cảm nhận.

regimen n

Từ 52 · ID 19767447
regimen
Phiên âm: /ˈredʒɪmən/
Nghĩa: chế độ; lịch trình rèn luyện
Ví dụ
He follows a strict fitness regimen to stay in peak condition.
Anh ấy tuân theo một chế độ luyện tập nghiêm ngặt để duy trì thể trạng tốt nhất.
The athlete followed a strict training regimen that included exercise, rest and a balanced diet.
Vận động viên tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt bao gồm tập thể dục, nghỉ ngơi và chế độ ăn cân bằng.
A balanced fitness regimen should include strength, flexibility, rest and proper nutrition.
Một chế độ rèn luyện cân bằng nên bao gồm sức mạnh, độ dẻo dai, nghỉ ngơi và dinh dưỡng phù hợp.

replete a

Từ 53 · ID 21103573
replete
Phiên âm: /rɪˈpliːt/
Nghĩa: tràn ngập
Ví dụ
The report is replete with valuable data and detailed analysis.
Báo cáo tràn ngập dữ liệu giá trị và phân tích chi tiết.

REPUTABLE adj

Từ 54 · ID 8122023
REPUTABLE
Phiên âm: /ɹˈɛpjuːtəbəl/
Nghĩa: có uy tín
Ví dụ
They hired a reputable contractor to ensure high-quality construction.
Họ thuê một nhà thầu uy tín để đảm bảo chất lượng xây dựng.
A reputable university is usually known for strong teaching, research and student support.
Một trường đại học có uy tín thường được biết đến nhờ chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và hỗ trợ sinh viên tốt.
Họ từ
reputable
có uy tín; đáng tin cậy
/ɹˈɛpjuːtəbəl/ · (adj)
disreputable
tai tiếng; không đáng tin
/dɪsɹˈɛpjuːtəbəl/ · (adj)
reputation
danh tiếng; uy tín
/ɹˌɛpjuːˈteɪʃn/ · (n)
repute
danh tiếng
/ɹɪpˈjuːt/ · (n)
Cụm từ liên quan
reputable school
trường học uy tín
/ɹˈɛpjuːtəbəl/
reputable institution
cơ sở uy tín
/ɹˈɛpjuːtəbəl/
reputable for quality
có uy tín về chất lượng
/ɹˈɛpjuːtəbəl/
become reputable
trở nên uy tín
/ɹˈɛpjuːtəbəl/
Từ đồng nghĩa
respected
được ngưỡng mộ, kính trọng, có uy tín
/rɪˈspektɪd/ · a
Từ trái nghĩa
disreputable
tai tiếng; không đáng tin
/dɪsɹˈɛpjuːtəbəl/ · (adj)

Rudimentary a

Từ 55 · ID 9709707
Rudimentary
Phiên âm: /ˌruːdɪˈmentri/
Nghĩa: sơ cấp / cơ bản
Ví dụ
The system offers rudimentary features for beginners.
Hệ thống cung cấp các tính năng cơ bản cho người mới bắt đầu.

sculpt v

Từ 56 · ID 9040046
Phiên âm: /skʌlpt/
Nghĩa: điêu khắc
Ví dụ
Regular exercise helps sculpt muscles and improve body shape.
Tập thể dục thường xuyên giúp tạo hình cơ bắp và cải thiện vóc dáng.

Signify v

Từ 57 · ID 11370542
Signify
Phiên âm: /ˈsɪɡnɪfaɪ/
Nghĩa: biểu thị
Ví dụ
These symbols signify deeper cultural meanings beyond their appearance.
Những biểu tượng này biểu thị những ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn vẻ bề ngoài.

Solidify v

Từ 58 · ID 9358821
Solidify
Phiên âm: /səˈlɪdɪfaɪ/
Nghĩa: Củng cố
Ví dụ
Their success helped solidify their position in the market.

Thành công của họ giúp củng cố vị thế trên thị trường.

sought-after a

Từ 59 · ID 20472042
sought-after
Phiên âm: /ˈsɔːt ɑːftə(r)/
Nghĩa: được săn đón
Ví dụ
This limited edition item is highly sought-after by collectors worldwide.
Món đồ phiên bản giới hạn này được các nhà sưu tầm trên toàn thế giới săn đón.

stamina n

Từ 60 · ID 20863434
stamina
Phiên âm: /ˈstæmɪnə/
Nghĩa: sức bền; sự dẻo dai
Ví dụ
Synonym: endurance

Antonym: fatigue

His stamina allowed him to keep running until the final whistle.
Sức bền giúp anh ấy duy trì chạy cho đến tiếng còi mãn cuộc.
Running a marathon requires not only speed but also stamina, discipline and mental strength.
Chạy marathon không chỉ đòi hỏi tốc độ mà còn cần sức bền, kỷ luật và sức mạnh tinh thần.
Họ từ
stamina /ˈstæmɪnə/ (n)
sức bền
staminous /ˈstæmɪnəs/ (a)
bền bỉ
stamina-based /ˈstæmɪnə beɪst/ (a)
dựa vào thể lực
Cụm từ liên quan
build stamina
xây dựng thể lực
high stamina
thể lực cao
test stamina
kiểm tra sức bền
stamina training
luyện sức bền
lack stamina
thiếu thể lực

stratification n

Từ 61 · ID 21936189
Phiên âm: /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự phân tầng
Ví dụ
Social stratification can lead to unequal access to resources.
Sự phân tầng xã hội có thể dẫn đến việc tiếp cận nguồn lực không công bằng.
Social stratification creates inequalities within the population.
Sự phân tầng xã hội tạo ra bất bình đẳng trong dân cư.
Họ từ
stratify
phân tầng
/ˈstrætɪfaɪ/ · v
stratification
sự phân tầng
/ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/ · n
stratification /ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/ (n)
sự phân tầng
stratify /ˈstrætɪfaɪ/ (v)
phân tầng
stratified /ˈstrætɪfaɪd/ (adj)
được phân tầng
stratified
được phân tầng
/ˈstrætɪfaɪd/ · adj
Cụm từ liên quan
social stratification
phân tầng xã hội
/ˈstrætɪfaɪ/
economic stratification
phân tầng kinh tế
/ˈstrætɪfaɪ/
class stratification
sự phân tầng giai cấp
/ˈstrætɪfaɪ/
class stratification
phân tầng giai cấp
/ˈstrætɪfaɪ/
patterns of stratification
các hình thức phân tầng
/ˈstrætɪfaɪ/
stratification system
hệ thống phân tầng
/ˈstrætɪfaɪ/
reduce stratification
giảm phân tầng
/ˈstrætɪfaɪ/
Từ đồng nghĩa
classification
sự phân loại
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/ · n
Từ trái nghĩa
equality
sự bình đẳng
/ɪˈkwɒləti/ · n

strenuous a

Từ 62 · ID 19823643
strenuous
Phiên âm: /ˈstrenjuəs/
Nghĩa: vất vả; đòi hỏi nhiều sức lực
Ví dụ
The job involves strenuous physical activity for extended periods.
Công việc đòi hỏi hoạt động thể chất vất vả trong thời gian dài.
The nurse had a strenuous shift, caring for dozens of patients without enough support staff.
Cô y tá có một ca làm việc vất vả, chăm sóc hàng chục bệnh nhân mà không có đủ nhân viên hỗ trợ.

Subjectively adv

Từ 63 · ID 11604723
Subjectively
Phiên âm: /səbˈdʒektɪvli/
Nghĩa: một cách chủ quan
Ví dụ
Performance is often evaluated subjectively rather than objectively.
Hiệu suất thường được đánh giá một cách chủ quan hơn là khách quan.

subscription n

Từ 64 · ID 12038092
subscription
Phiên âm: /səbˈskrɪpʃən/
Nghĩa: sự đăng ký
Ví dụ
The service requires a monthly subscription to access premium features.
Dịch vụ yêu cầu đăng ký hàng tháng để truy cập các tính năng cao cấp.

Subsequently adv

Từ 65 · ID 9572211
Subsequently
Phiên âm: /ˈsʌbsɪkwəntli/
Nghĩa: Sau đó
Ví dụ
The system was upgraded, and subsequently, performance improved significantly.
Hệ thống được nâng cấp và sau đó hiệu suất đã cải thiện đáng kể.

surpasses v

Từ 66 · ID 23578803
surpasses
Phiên âm: /səˈpɑːsɪz/
Nghĩa: vượt qua
Ví dụ
This new model surpasses previous versions in both speed and efficiency.
Mẫu mới này vượt qua các phiên bản trước về cả tốc độ và hiệu quả.

sustenance n

Từ 67 · ID 10142139
sustenance
Phiên âm: /ˈsʌstənəns/
Nghĩa: sự nuôi dưỡng / thức ăn
Ví dụ
Food provides the sustenance needed for survival and daily functioning.
Thức ăn cung cấp nguồn nuôi dưỡng cần thiết cho sự sống và hoạt động hằng ngày.

terminology n

Từ 68 · ID 10093377
terminology
Phiên âm: /ˌtɜːrmɪˈnɑːlədʒi/
Nghĩa: Thuật ngữ
Ví dụ
Understanding technical terminology is essential in specialized fields.
Hiểu các thuật ngữ chuyên ngành là điều cần thiết trong các lĩnh vực chuyên sâu.

top-tier a

Từ 69 · ID 23670779
top-tier
Phiên âm: /tɒpˈtɪər/
Nghĩa: hàng đầu
Ví dụ
Only top-tier players are invited to compete in this prestigious tournament.
Chỉ những cầu thủ hàng đầu mới được mời tham gia giải đấu danh giá này.

Ubiquitous a

Từ 70 · ID 10812286
Ubiquitous
Phiên âm: /juːˈbɪkwɪtəs/
Nghĩa: phổ biến khắp nơi
Ví dụ
Smartphones have become ubiquitous in modern society.
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến khắp nơi trong xã hội hiện đại.

Unmistakable a

Từ 71 · ID 9800747
Unmistakable
Phiên âm: /ˌʌnmɪsˈteɪkəbl/
Nghĩa: Không thể nhầm lẫn
Ví dụ
Her talent is unmistakable from the very first performance.
Tài năng của cô ấy là không thể nhầm lẫn ngay từ buổi biểu diễn đầu tiên.

unnoticeably adv

Từ 72 · ID 23733551
unnoticeably
Phiên âm: /ˌʌnˈnəʊtɪsəbli/
Nghĩa: một cách không nhận thấy
Ví dụ
The changes occurred unnoticeably over a long period of time.
Những thay đổi đã diễn ra một cách không nhận thấy trong một thời gian dài.

upwardly adv

Từ 73 · ID 23733555
upwardly
Phiên âm: /ˈʌpwədli/
Nghĩa: hướng lên (xã hội)
Ví dụ
He is an upwardly mobile professional striving for greater success.
Anh ấy là một người đang vươn lên trong xã hội và phấn đấu đạt thành công lớn hơn.

utilitarian a

Từ 74 · ID 21788904
Phiên âm: /ˌjuːtɪlɪˈteəriən/
Nghĩa: thực dụng; chú trọng công dụng
Ví dụ
The tool is highly utilitarian, designed for function rather than appearance.
Công cụ mang tính thực dụng cao, được thiết kế ưu tiên chức năng hơn là hình thức.

validation n

Từ 75 · ID 19764334
Phiên âm: /ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự xác nhận; sự kiểm chứng
Ví dụ
The system requires validation before the data can be processed.
Hệ thống yêu cầu xác nhận trước khi dữ liệu được xử lý.
External validation of the research findings made the medical community more confident in the results.
Việc kiểm chứng bên ngoài đối với các phát hiện nghiên cứu khiến cộng đồng y tế tin tưởng hơn vào kết quả.

visible adj (B2)

Từ 76 · ID 9278596
visible
Phiên âm: /ˈvɪzəbl/
Nghĩa: có thể nhìn thấy
Ví dụ
The results of the project are clearly visible after months of hard work.
Kết quả của dự án có thể thấy rõ sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ.
able to be seen or easily noticed
able to be seen or easily noticed.
Cụm từ liên quan
clearly visible
highly visible
Từ đồng nghĩa
noticeable
đáng chú ý; dễ nhận thấy
/ˈnəʊtɪsəbl/ · a
apparent
rõ ràng, dễ thấy
/əˈpærənt/ obvious · a
observable
có thể quan sát được
/əbˈzɜːvəbl/ · adj
noticeable, observable
invisible
noticeable, apparent
Từ trái nghĩa
hidden
ẩn giấu
/ˈhɪdn/ · adj
invisible
vô hình
/ɪnˈvɪzəbl/ · adj
obscured
invisible, hidden