Quay lại
Đề minh hoạ số 47 - Cấu trúc bài 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be excluded from sth

Từ 1 · ID 23674891
be excluded from sth
Nghĩa: bị loại khỏi
Ví dụ
Many qualified applicants were unfairly excluded from the selection process due to biased criteria.
Nhiều ứng viên đủ điều kiện đã bị loại khỏi quá trình tuyển chọn một cách không công bằng do tiêu chí thiên vị.

be synonymous with sth

Từ 2 · ID 21738235
be synonymous with sth
Nghĩa: đồng nghĩa với
Ví dụ
In many cultures, hard work is synonymous with success and achievement.
Trong nhiều nền văn hóa, làm việc chăm chỉ đồng nghĩa với thành công và thành tựu.

contrast sharply with

Từ 3 · ID 23733672
contrast sharply with
Nghĩa: tương phản rõ rệt với
Ví dụ
His calm demeanor contrasts sharply with the chaotic situation around him.
Phong thái bình tĩnh của anh ấy tương phản rõ rệt với tình huống hỗn loạn xung quanh.

gain affirmation/garner validation from sb

Từ 4 · ID 23733675
gain affirmation/garner validation from sb
Nghĩa: nhận được sự công nhận / xác nhận / tán thành từ ai
Ví dụ
He constantly tries to gain affirmation from his boss.
Anh ta liên tục cố gắng nhận được sự công nhận từ sếp.