Quay lại
Đề minh hoạ số 47 - BẢNG TỪ PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

account v

Từ 1 · ID 10395592
account
Phiên âm: /əˈkaʊnt/
Nghĩa: giải thích / chiếm
Ví dụ
The company must account for all expenses in its financial report.
Công ty phải giải trình tất cả các chi phí trong báo cáo tài chính.

accountability n

Từ 2 · ID 19763864
Phiên âm: /əˌkaʊntəˈbɪləti/
Nghĩa: trách nhiệm giải trình
Ví dụ
Strong accountability ensures that employees take responsibility for their actions.
Trách nhiệm giải trình chặt chẽ đảm bảo nhân viên chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Họ từ
accountable
chịu trách nhiệm
/əˈkaʊntəbəl/ · a
account
giải thích / chiếm
/əˈkaʊnt/ · v
accountability
trách nhiệm giải trình
/əˌkaʊntəˈbɪləti/ · n
accountability /əˌkaʊntəˈbɪləti/ (n):
trách nhiệm giải trình
accountable /əˈkaʊntəbl/ (adj)
chịu trách nhiệm
Cụm từ liên quan
public accountability
trách nhiệm trước công chúng
/əˈkaʊntəbəl/
ensure accountability
đảm bảo trách nhiệm giải trình
/əˈkaʊntəbəl/
accountability mechanism
cơ chế giải trình
/əˈkaʊntəbəl/ · np
institutional accountability
trách nhiệm giải trình của tổ chức
/əˈkaʊntəbəl/
accountability measures
các biện pháp trách nhiệm giải trình
/əˈkaʊntəbəl/
hold sb accountable
buộc ai chịu trách nhiệm
/əˈkaʊntəbəl/
Từ đồng nghĩa
responsibility
trách nhiệm
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ · n
Từ trái nghĩa
irresponsibility
sự vô trách nhiệm
/ˌɪr.əˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/ · n

accountable a

Từ 3 · ID 9231833
accountable
Phiên âm: /əˈkaʊntəbəl/
Nghĩa: chịu trách nhiệm
Ví dụ
Managers are accountable for the performance of their teams.
Các nhà quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội nhóm.

accountably adv

Từ 4 · ID 24035231
accountably
Phiên âm: /əˈkaʊntəbli/
Nghĩa: một cách có trách nhiệm
Ví dụ
Decisions should be made accountably to maintain trust within the organization.
Các quyết định nên được đưa ra một cách có trách nhiệm để duy trì lòng tin trong tổ chức.

attribute v

Từ 5 · ID 7810527
Phiên âm: /ˈætrɪbjuːt/
Nghĩa: đặc điểm; thuộc tính
Ví dụ
Many people attribute his achievements to his dedication and discipline.

Nhiều người cho rằng thành tựu của anh là nhờ sự tận tâm và kỷ luật.

cactus n

Từ 6 · ID 20290512
cactus
Phiên âm: /ˈkæktəs/
Nghĩa: cây xương rồng
Ví dụ
A cactus can survive in extremely dry environments with minimal water.
Cây xương rồng có thể sống trong môi trường rất khô hạn với rất ít nước. 

color-blind a

Từ 7 · ID 24035238
color-blind
Phiên âm: /ˈkʌlə blaɪnd/
Nghĩa: mù màu
Ví dụ
Being color-blind can affect a person’s ability to distinguish certain colors.
Bị mù màu có thể ảnh hưởng đến khả năng phân biệt một số màu sắc.

disheartening a

Từ 8 · ID 19873587
Phiên âm: /dɪsˈhɑːtnɪŋ/
Nghĩa: làm nản lòng; gây chán nản
Ví dụ
The lack of progress was disheartening for the entire team.
Sự thiếu tiến triển khiến cả nhóm nản lòng.

EXAMPLE n

Từ 9 · ID 21164898
EXAMPLE
Phiên âm: /ɛɡzˈampəl/
Nghĩa: ví dụ
Ví dụ
This case serves as an example of effective problem-solving strategies.
problem-solving strategies.
Trường hợp này là một ví dụ về các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả.
The teacher gave a simple example to help students understand the grammar rule.
Giáo viên đưa ra một ví dụ đơn giản để giúp học sinh hiểu quy tắc ngữ pháp.
Họ từ
example
ví dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/ · (n)
exemplify
minh họa; làm ví dụ
/ɪɡˈzemplɪfaɪ/ · (v)
exemplary
mẫu mực; điển hình
/ɪɡˈzempləri/ · (adj)
Cụm từ liên quan
for example
ví dụ như
/ɪɡˈzɑːmpl/ · phrase
give an example
đưa ra ví dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/
clear example
ví dụ rõ ràng
/ɪɡˈzɑːmpl/
example sentence
câu ví dụ
/ɪɡˈzɑːmpl/
Từ đồng nghĩa
instance
thí dụ, ví dụ
/ˈɪn.stəns/ · n

exemplarily adv

Từ 10 · ID 24035248
exemplarily
Phiên âm: /ɪɡˈzemplərɪli/
Nghĩa: một cách mẫu mực
Ví dụ
She handled the situation exemplarily, demonstrating professionalism and calmness.
Cô xử lý tình huống một cách mẫu mực, thể hiện sự chuyên nghiệp và bình tĩnh.

exemplary (adj)

Từ 11 · ID 20378147
Phiên âm: /ɪɡˈzempləri/
Nghĩa: mẫu mực; điển hình
Ví dụ
He is an exemplary employee who consistently exceeds expectations.
Anh là một nhân viên mẫu mực luôn vượt quá kỳ vọng.

exemplify (v)

Từ 12 · ID 19810867
Phiên âm: /ɪɡˈzemplɪfaɪ/
Nghĩa: minh họa; làm ví dụ
Ví dụ
This case clearly exemplifies the importance of teamwork in achieving success.
Trường hợp này minh họa rõ ràng tầm quan trọng của việc làm việc nhóm trong việc đạt được thành công.

Habitat loss np

Từ 13 · ID 19483527
Habitat loss
Phiên âm: /ˈhæbɪtæt ˈlɔːs/
Nghĩa: mất môi trường sống
Ví dụ
Deforestation leads to severe habitat loss for many species.
Phá rừng dẫn đến mất môi trường sống nghiêm trọng cho nhiều loài.

interpret v

Từ 14 · ID 906
Phiên âm: /ɪnˈtɜːprət/
Nghĩa: diễn giải; hiểu theo cách nào đó
Ví dụ
It is important to interpret data correctly to avoid misleading conclusions.
Điều quan trọng là phải diễn giải dữ liệu đúng để tránh kết luận sai lệch.
Parents may interpret silence as disrespect, while teenagers may simply need time to calm down.
Cha mẹ có thể hiểu sự im lặng là thiếu tôn trọng, trong khi thanh thiếu niên có thể chỉ cần thời gian để bình tĩnh lại.

Lay-off n

Từ 15 · ID 19872874
Lay-off
Phiên âm: /ˈleɪ ɔːf/
Nghĩa: sự sa thải
Ví dụ
The company announced a major lay-off due to financial difficulties.
Công ty thông báo một đợt sa thải lớn do khó khăn tài chính.

morale n

Từ 16 · ID 20047338
morale
Phiên âm: /məˈræl/
Nghĩa: tinh thần
Ví dụ
High employee morale can significantly improve workplace productivity.
Tinh thần nhân viên cao có thể cải thiện đáng kể năng suất làm việc.

offend v

Từ 17 · ID 20047241
offend
Phiên âm: /əˈfend/
Nghĩa: xúc phạm
Ví dụ
He did not intend to offend anyone with his comments.
Anh không có ý định xúc phạm bất kỳ ai bằng lời nói của mình.

productivity n

Từ 18 · ID 9317974
productivity
Phiên âm: /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/
Nghĩa: năng suất
Ví dụ
Improving productivity is a key objective for many organizations.
Cải thiện năng suất là mục tiêu chính của nhiều tổ chức.

Pushy a

Từ 19 · ID 19872918
Pushy
Phiên âm: /ˈpʊʃi/
Nghĩa: quá thúc ép
Ví dụ
Sales representatives should avoid being pushy when interacting with customers.
Nhân viên bán hàng nên tránh quá thúc ép khi giao tiếp với khách hàng.

receptor n

Từ 20 · ID 24035274
receptor
Phiên âm: /rɪˈseptə(r)/
Nghĩa: thụ thể
Ví dụ
A receptor in the eye responds to light and helps form visual images.
Một thụ thể trong mắt phản ứng với ánh sáng và giúp hình thành hình ảnh.
The drug works by blocking a specific receptor in the brain that is linked to appetite control.
Loại thuốc này hoạt động bằng cách chặn một thụ thể cụ thể trong não có liên quan đến việc kiểm soát cảm giác thèm ăn.

Repercussion n

Từ 21 · ID 9186782
Phiên âm: /ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: Hậu quả; tác động dây chuyền
Ví dụ
The decision had serious repercussions for the company’s reputation.
Quyết định này gây ra hậu quả nghiêm trọng cho danh tiếng của công ty.

retina n

Từ 22 · ID 20430754
retina
Phiên âm: /ˈret.ɪ.nə/
Nghĩa: võng mạc
Ví dụ
The retina plays a crucial role in processing visual information.
Võng mạc đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác.

sensitivity (n)

Từ 23 · ID 19872934
Phiên âm: /ˌsensəˈtɪvəti/
Nghĩa: sự nhạy cảm; độ nhạy
Ví dụ
The sensor’s sensitivity allows it to detect even minor changes in temperature.
Độ nhạy của cảm biến cho phép nó phát hiện những thay đổi nhỏ về nhiệt độ.

Substitute n

Từ 24 · ID 12602854
Substitute
Phiên âm: /ˈsʌbstɪtuːt/
Nghĩa: thay thế
Ví dụ
This material can serve as a substitute for plastic in eco-friendly products.
Vật liệu này có thể đóng vai trò thay thế nhựa trong các sản phẩm thân thiện với môi trường.

tetrachromatic a

Từ 25 · ID 24035286
tetrachromatic
Phiên âm: /ˌtetrəkrəˈmætɪk/
Nghĩa: bốn sắc thể
Ví dụ
Some animals are tetrachromatic, meaning they can perceive a wider range of colors.
Một số loài động vật có bốn sắc thể, nghĩa là chúng có thể nhận biết dải màu rộng hơn.

transparency n

Từ 26 · ID 9660466
transparency
Phiên âm: /trænsˈpær
Nghĩa: sự minh bạch
Ví dụ
Greater transparency in public spending can help citizens trust local authorities more.

Sự minh bạch cao hơn trong chi tiêu công có thể giúp người dân tin tưởng chính quyền địa phương hơn.

trichromatic n

Từ 27 · ID 24035291
trichromatic
Phiên âm: /ˌtraɪkrəˈmætɪk/
Nghĩa: ba sắc thể
Ví dụ
Humans are typically trichromatic, perceiving color through three types of cones.
Con người thường có ba sắc thể, nhận biết màu sắc thông qua ba loại tế bào nón.

uplift v

Từ 28 · ID 19819148
uplift
Phiên âm: /ˌʌpˈlɪft/
Nghĩa: nâng cao
Ví dụ
Positive feedback can uplift employees and boost their motivation.
Phản hồi tích cực có thể nâng cao tinh thần nhân viên và tăng động lực.

wavelength n

Từ 29 · ID 21648900
wavelength
Phiên âm: /ˈweɪvleŋθ/
Nghĩa: bước sóng
Ví dụ
Different colors correspond to different wavelengths of light.
Mỗi màu sắc tương ứng với một bước sóng ánh sáng khác nhau.