Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Ví dụ
It takes time for new
employees to adapt to a fast-paced working environment.
Mất thời gian để nhân viên
mới thích nghi với môi trường làm việc nhịp độ nhanh.
Ví dụ
She tried to cheer
up her friend after hearing the disappointing news.
Cô cố gắng làm bạn mình vui
lên sau khi nghe tin buồn.
Nghĩa: đăng kí tham gia
Ví dụ
He decided to enroll
in an online course to improve his professional skills.
Anh quyết định đăng ký một
khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Nghĩa: tạo ra sự khác biệt lớn
Ví dụ
Small changes in daily
habits can make a big difference in long-term health.
Những thay đổi nhỏ trong
thói quen hàng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho sức khỏe lâu dài.
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
These reforms will pave
the way for future economic development.
Những cải cách này sẽ mở
đường cho sự phát triển kinh tế trong tương lai.
Nghĩa: ăn nhấm nháp / chạm nhẹ
Ví dụ
He kept picking at his
food because he was not feeling well.
Anh cứ ăn nhấm nháp vì
không cảm thấy khỏe.
Ví dụ
The system is designed
to pick off weak signals and focus on stronger ones.
Hệ thống được thiết kế để
loại bỏ dần các tín hiệu yếu và tập trung vào tín hiệu mạnh.
Ví dụ
Some students tend to pick
on others who appear different.
Một số học sinh có xu hướng
bắt nạt những người trông khác biệt.
Nghĩa: học được
Ví dụ
She managed to pick up useful skills during her internship.
Cô đã học được những kỹ năng hữu ích trong kỳ thực tập.
Nghĩa: cân bằng giữa cái gì và cái gì
Ví dụ
It is important to strike
a balance between work and personal life.
Điều quan trọng là phải cân
bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Governments must strike a balance between scientific progress and environmental protection.
Chính phủ phải đạt được sự cân bằng giữa tiến bộ khoa học và bảo vệ môi trường.
Adults need to strike a balance between work and leisure to protect their health and relationships.
Người lớn cần cân bằng giữa công việc và giải trí để bảo vệ sức khỏe và các mối quan hệ.
Nghĩa: thay thế cho cái gì
Ví dụ
This product can serve as
a substitute for traditional materials.
Sản phẩm này có thể thay
thế cho các vật liệu truyền thống.
Phiên âm: /ˈsʌf.ər frɒm /
Nghĩa: chịu đựng, bị
Ví dụ
He has been suffering
from severe headaches for several days.
Anh đã chịu đựng những cơn
đau đầu nghiêm trọng trong vài ngày.
Nghĩa: lấy ví dụ về cái gì
Ví dụ
Let’s take the
example of a successful startup to understand this concept better.
Hãy lấy ví dụ về một
startup thành công để hiểu rõ hơn khái niệm này.
Nghĩa: bàn bạc kỹ; thảo luận kỹ
Ví dụ
They decided to talk
over the issue before making a final decision.
Họ quyết định thảo luận kỹ
vấn đề trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Couples should talk over financial problems honestly before tension grows and affects the whole family.
Các cặp vợ chồng nên bàn bạc kỹ các vấn đề tài chính một cách thẳng thắn trước khi căng thẳng tăng lên và ảnh hưởng đến cả gia đình.
Nghĩa: những diễn biến phức tạp
Ví dụ
The story is full of
unexpected twists and turns that keep readers engaged.
Câu chuyện đầy những diễn
biến bất ngờ khiến người đọc bị cuốn hút.
Ví dụ
Even though the method is
unconventional, it might be worth a try.
Mặc dù phương pháp này
không thông thường, nhưng có thể đáng để thử.