Quay lại
Đề minh hoạ số 47 - CẤU TRÚC PHẦN CÒN LẠI
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Adapt to

Từ 1 · ID 9865234
Adapt to
Nghĩa: Thích nghi với
Ví dụ
It takes time for new employees to adapt to a fast-paced working environment.
Mất thời gian để nhân viên mới thích nghi với môi trường làm việc nhịp độ nhanh.

cheer up

Từ 2 · ID 20144179
cheer up
Nghĩa: vui lên
Ví dụ
She tried to cheer up her friend after hearing the disappointing news.
Cô cố gắng làm bạn mình vui lên sau khi nghe tin buồn.

enroll in

Từ 3 · ID 9294408
enroll in
Nghĩa: đăng kí tham gia
Ví dụ
He decided to enroll in an online course to improve his professional skills.
Anh quyết định đăng ký một khóa học trực tuyến để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

make a big difference

Từ 4 · ID 21831090
make a big difference
Nghĩa: tạo ra sự khác biệt lớn
Ví dụ
Small changes in daily habits can make a big difference in long-term health.
Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho sức khỏe lâu dài.

pave the way for

Từ 5 · ID 10402605
pave the way for
Nghĩa: mở đường cho
Ví dụ
These reforms will pave the way for future economic development.
Những cải cách này sẽ mở đường cho sự phát triển kinh tế trong tương lai.

pick at

Từ 6 · ID 24035432
pick at
Nghĩa: ăn nhấm nháp / chạm nhẹ
Ví dụ
He kept picking at his food because he was not feeling well.

Anh cứ ăn nhấm nháp vì không cảm thấy khỏe.

pick off

Từ 7 · ID 24035440
pick off
Nghĩa: loại bỏ dần
Ví dụ
The system is designed to pick off weak signals and focus on stronger ones.
Hệ thống được thiết kế để loại bỏ dần các tín hiệu yếu và tập trung vào tín hiệu mạnh.

pick on

Từ 8 · ID 20796202
pick on
Nghĩa: bắt nạt
Ví dụ
Some students tend to pick on others who appear different.
Một số học sinh có xu hướng bắt nạt những người trông khác biệt.

pick up phr

Từ 9 · ID 9065583
pick up
Nghĩa: học được
Ví dụ
She managed to pick up useful skills during her internship.
Cô đã học được những kỹ năng hữu ích trong kỳ thực tập.

strike a balance between sth and sth

Từ 10 · ID 20250354
strike a balance between sth and sth
Nghĩa: cân bằng giữa cái gì và cái gì
Ví dụ
It is important to strike a balance between work and personal life.
Điều quan trọng là phải cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Governments must strike a balance between scientific progress and environmental protection.
Chính phủ phải đạt được sự cân bằng giữa tiến bộ khoa học và bảo vệ môi trường.
Adults need to strike a balance between work and leisure to protect their health and relationships.
Người lớn cần cân bằng giữa công việc và giải trí để bảo vệ sức khỏe và các mối quan hệ.

substitute for sth

Từ 11 · ID 24035450
substitute for sth
Nghĩa: thay thế cho cái gì
Ví dụ
This product can serve as a substitute for traditional materials.
Sản phẩm này có thể thay thế cho các vật liệu truyền thống.

suffer from

Từ 12 · ID 10438453
suffer from
Phiên âm: /ˈsʌf.ər frɒm /
Nghĩa: chịu đựng, bị
Ví dụ
He has been suffering from severe headaches for several days.
Anh đã chịu đựng những cơn đau đầu nghiêm trọng trong vài ngày.

take the example of sth

Từ 13 · ID 24035465
take the example of sth
Nghĩa: lấy ví dụ về cái gì
Ví dụ
Let’s take the example of a successful startup to understand this concept better.
Hãy lấy ví dụ về một startup thành công để hiểu rõ hơn khái niệm này.

talk over

Từ 14 · ID 19873028
talk over
Nghĩa: bàn bạc kỹ; thảo luận kỹ
Ví dụ
They decided to talk over the issue before making a final decision.
Họ quyết định thảo luận kỹ vấn đề trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Couples should talk over financial problems honestly before tension grows and affects the whole family.
Các cặp vợ chồng nên bàn bạc kỹ các vấn đề tài chính một cách thẳng thắn trước khi căng thẳng tăng lên và ảnh hưởng đến cả gia đình.

twists and turns

Từ 15 · ID 24035468
twists and turns
Nghĩa: những diễn biến phức tạp
Ví dụ
The story is full of unexpected twists and turns that keep readers engaged.
Câu chuyện đầy những diễn biến bất ngờ khiến người đọc bị cuốn hút.

worth a try

Từ 16 · ID 24035472
worth a try
Nghĩa: đáng để thử
Ví dụ
Even though the method is unconventional, it might be worth a try.
Mặc dù phương pháp này không thông thường, nhưng có thể đáng để thử.