Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: có thể làm gì
Ví dụ
After months of practice, he was able to speak confidently in front of the whole class.
Sau nhiều tháng luyện tập, cậu ấy đã có thể nói một cách tự tin trước cả lớp.
After several months of practice, he was able to speak English confidently in front of the whole class.
Sau vài tháng luyện tập, cậu ấy đã có thể nói tiếng Anh tự tin trước cả lớp.
After months of practice, she was able to speak English confidently in front of the whole class.
Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã có thể nói tiếng Anh tự tin trước cả lớp.
With enough practice, you will be able to solve much more complicated problems confidently.
Với đủ sự luyện tập, bạn sẽ có thể giải những bài toán phức tạp hơn một cách tự tin.
Nghĩa: có khả năng làm gì đó
Ví dụ
He is capable of solving difficult problems without assistance.
Anh có khả năng giải quyết các vấn đề khó mà không cần hỗ trợ.
Nghĩa: được tích hợp vào cái gì
Ví dụ
Smart technology is embedded into modern devices to enhance functionality.
Công nghệ thông minh được gắn vào các thiết bị hiện đại để nâng cao chức năng.
Nghĩa: quen thuộc với điều gì
Ví dụ
I am familiar with the procedures required for this process.
Tôi quen thuộc với các quy trình cần thiết cho quá trình này.
Young audiences are familiar with online concerts because they often watch live performances on social media.
Khán giả trẻ quen thuộc với các buổi hòa nhạc trực tuyến vì họ thường xem biểu diễn trực tiếp trên mạng xã hội.
Children today are familiar with online learning because they use digital devices from an early age.
Trẻ em ngày nay quen thuộc với việc học trực tuyến vì các em sử dụng thiết bị số từ nhỏ.
Nghĩa: quen thuộc với ai
Ví dụ
This song is familiar to many people around the world.
Bài hát này quen thuộc với nhiều người trên thế giới.
Nghĩa: có hại cho cái gì
Ví dụ
Excessive screen time can be harmful to children’s development.
Việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể có hại cho sự phát triển của trẻ.
Nghĩa: đã từng làm gì (quá khứ)
Ví dụ
He used to live in the countryside before moving to the city.
Anh từng sống ở nông thôn trước khi chuyển lên thành phố.
My grandfather used to walk several kilometres every morning before he moved to the city.
Ông tôi đã từng đi bộ vài cây số mỗi sáng trước khi chuyển đến thành phố.
Nghĩa: được dùng để làm gì
Ví dụ
This tool is used to cut materials precisely in construction work.
Công cụ này được dùng để cắt vật liệu chính xác trong xây dựng.
Nghĩa: quen với việc làm gì
Ví dụ
She is used to working long hours in a demanding environment.
Cô đã quen với việc làm việc nhiều giờ trong môi trường áp lực.
She is used to waking up early because her morning routine starts before six o’clock.
Cô ấy quen với việc dậy sớm vì thói quen buổi sáng của cô bắt đầu trước sáu giờ.
Nghĩa: thực hiện
Ví dụ
The researchers plan to carry out a series of experiments to test the hypothesis.
Các nhà nghiên cứu dự định thực hiện một loạt thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Ví dụ
Passengers must keep clear of the doors while the train is moving.
Hành khách phải tránh xa cửa khi tàu đang di chuyển.
Ví dụ
She managed to come up with a creative solution to the problem after hours of discussion.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề sau nhiều giờ thảo luận.
Ví dụ
Authorities are planning to crack down on illegal activities in the area.
Cơ quan chức năng đang lên kế hoạch mạnh tay xử lý các hoạt động trái phép trong khu vực.
Nghĩa: cắt giảm
Ví dụ
Families can cut down on electricity use by turning off lights and unplugging devices when they are not needed.
Các gia đình có thể cắt giảm việc sử dụng điện bằng cách tắt đèn và rút phích cắm thiết bị khi không cần dùng.
The government aims to cut down on traffic emissions in urban areas.
Chính phủ nhằm cắt giảm khí thải giao thông ở khu đô thị.
Ví dụ
He decided to drop out of college to pursue his passion for entrepreneurship.
Anh quyết định bỏ học đại học để theo đuổi đam mê kinh doanh.
Nghĩa: tạo điều kiện cho ai làm gì
Ví dụ
Educational technology can enable students to access learning materials anytime and from almost anywhere.
Công nghệ giáo dục có thể tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận tài liệu học tập bất cứ lúc nào và ở hầu hết mọi nơi.
Ví dụ
He went down with the flu just before the important meeting.
Anh bị cúm ngay trước cuộc họp quan trọng.
Nghĩa: có khả năng làm gì
Ví dụ
She has the ability to adapt quickly to changing situations.
Cô có khả năng thích nghi nhanh với các tình huống thay đổi.
Nghĩa: cái tên quen thuộc
Ví dụ
The brand has become a household name recognized worldwide.
Thương hiệu đã trở thành cái tên quen thuộc được công nhận trên toàn cầu.
Ví dụ
He chose tea instead of coffee to reduce his caffeine intake.
Anh chọn uống trà thay vì cà phê để giảm lượng caffeine.
Students should focus on understanding concepts instead of memorizing information without meaningful comprehension.
Học sinh nên tập trung vào việc hiểu các khái niệm thay vì ghi nhớ thông tin một cách máy móc.
Ví dụ
Leaders must make thoughtful decisions in complex situations.
Nhà lãnh đạo phải đưa ra quyết định thấu đáo trong những tình huống phức tạp.
Nghĩa: Theo kịp
Ví dụ
Older workers sometimes find it difficult to keep up with rapid technological changes in modern workplaces.
Người lao động lớn tuổi đôi khi thấy khó theo kịp những thay đổi công nghệ nhanh chóng trong môi trường làm việc hiện đại.
Nghĩa: để lại ấn tượng lâu dài cho ai
Nghĩa: đưa ra quyết định thấu đáo
Ví dụ
Students should make use of available resources to enhance their learning.
Học sinh nên tận dụng các nguồn lực sẵn có để nâng cao việc học.
Ví dụ
The event was postponed on account of unfavorable weather conditions.
Sự kiện bị hoãn do điều kiện thời tiết không thuận lợi.
Nghĩa: tìm lời khuyên về vấn đề gì
Ví dụ
She decided to seek advice on career planning from a professional consultant.
Cô quyết định tìm lời khuyên về định hướng nghề nghiệp từ một chuyên gia.
Ví dụ
Passengers must stand clear of the platform edge for safety reasons.
Hành khách phải đứng tránh xa mép sân ga vì lý do an toàn.
Nghĩa: chụp ảnh ai/cái gì
Ví dụ
He decided to take a photo of the beautiful sunset by the beach.
Anh quyết định chụp ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp bên bãi biển.