Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈdɪk.ʃən/
Nghĩa: sự nghiện
Ví dụ
Excessive gaming can lead to addiction and affect daily functioning.
Chơi game quá mức có thể dẫn đến nghiện và ảnh
hưởng đến hoạt động hằng ngày.
Phiên âm: /əˈlaɪəns/
Nghĩa: liên minh
Ví dụ
Global
health organizations formed an alliance to combat the spread
of disease.
Các
tổ chức y tế toàn cầu đã thành lập một liên minh để chống lại sự lây lan của
bệnh tật.
Phiên âm: /ɑːˈtɪk.jʊ.lət/
Nghĩa: Giải trình, trình bày rõ ràng
Ví dụ
to express in words.
Phiên âm: /ˌæspɪˈreɪʃənəl/
Nghĩa: Mang tính khát vọng
Ví dụ
The advertisement targets aspirational consumers
who seek a luxurious lifestyle.
Quảng cáo hướng đến những người tiêu dùng có
khát vọng về lối sống xa hoa.
Phiên âm: /ˈbɔːdələs/
Nghĩa: Không biên giới
Ví dụ
The
internet has created a borderless flow of information across
the world.
Internet
đã tạo ra dòng chảy thông tin không biên giới trên toàn thế giới.
Phiên âm: /kənˈvɜːdʒəns/
Nghĩa: sự hội tụ
Ví dụ
The discovery represents a convergence of
neuroscience and technology
Phát hiện này đại diện cho sự hội tụ giữa khoa
học thần kinh và công nghệ.
Phiên âm: /dɪˈpɪkt/
Nghĩa: vẽ, miêu tả
Ví dụ
The
documentary aims to depict the dangers of substance abuse.
Bộ
phim tài liệu nhằm miêu tả những nguy hiểm của việc lạm dụng chất gây nghiện.
Phiên âm: /dɪˈlemə/
Nghĩa: tình huống tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
Leaders often face ethical dilemmas when
making difficult decisions.
Các nhà lãnh đạo thường đối mặt với những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức khi đưa ra quyết định khó khăn.
Phiên âm: /dɪsˈkwaɪətɪŋ/
Nghĩa: Gây bất an; làm lo lắng
Ví dụ
The
rise in vaping among teenagers is highly disquieting.
Sự
gia tăng việc hút vape ở thanh thiếu niên là điều rất đáng lo ngại.
Phiên âm: /ɪˈmɜːrdʒənt/
Nghĩa: mới nổi
Ví dụ
New
forms of digital media are emergent in the modern world.
Các
hình thức truyền thông kỹ thuật số mới đang nổi lên trong thế giới hiện đại.
Phiên âm: /ɪnˈtrentʃt/
Nghĩa: ăn sâu; cố hữu
Ví dụ
Harmful
habits can become deeply entrenched over time.
Những
thói quen xấu có thể ăn sâu theo thời gian
Entrenched attitudes about gender roles often make conversations between generations more difficult.
Những thái độ ăn sâu về vai trò giới thường khiến các cuộc trò chuyện giữa các thế hệ trở nên khó khăn hơn.
Họ từ
entrench
củng cố vững chắc; làm ăn sâu
/ɪnˈtrentʃ/
· v
entrenched
ăn sâu; cố hữu
/ɪnˈtrentʃt/
· a
entrenchment
sự ăn sâu; sự cố thủ
/ɪnˈtrentʃmənt/
· n
Cụm từ liên quan
entrenched beliefs
những niềm tin ăn sâu
/ɪnˈtrentʃ/
entrenched habits
những thói quen ăn sâu
/ɪnˈtrentʃ/
entrenched attitudes
những thái độ ăn sâu
/ɪnˈtrentʃ/
entrenched social norms
những chuẩn mực xã hội ăn sâu
/ɪnˈtrentʃ/
Từ đồng nghĩa
established
có tiếng từ lâu
/ɪˈstæblɪʃt/
· a
Từ trái nghĩa
flexible
linh hoạt; dẻo; dễ thích nghi
/ˈfleksəbl/
· adj
Phiên âm: /ɪˈpɪtəmaɪz/
Nghĩa: Tiêu biểu cho; là hình mẫu của
Ví dụ
This
case epitomizes the dangers of unchecked media influence.
Trường
hợp này là hình mẫu tiêu biểu cho những nguy cơ của ảnh hưởng truyền thông
không kiểm soát.
Phiên âm: /ɪmˈpjuːnəti/
Nghĩa: sự miễn trừng phạt
Ví dụ
freedom from punishment or from the unpleasant results
of something that has been done.
Officials should not act with impunity when their decisions cause serious harm to ordinary citizens.
Các quan chức không nên hành động mà không bị trừng phạt khi quyết định của họ gây thiệt hại nghiêm trọng cho người dân bình thường.
Phiên âm: /ˈɪn.fɪl.treɪt/
Nghĩa: xâm nhập
Ví dụ
Hackers managed to infiltrate the system despite multiple layers of security.
Tin tặc đã thâm nhập vào hệ thống mặc dù có nhiều lớp bảo mật.
Phiên âm: /ˌɪn.fɪlˈtreɪ.ʃən/
Nghĩa: sự xâm nhập.
Ví dụ
The security system is designed to prevent
unauthorized infiltration into the restricted area.
Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn sự
xâm nhập trái phép vào khu vực hạn chế.
Họ từ
infiltration /ˌɪnfɪlˈtreɪʃn/ (n)
sự xâm nhập
infiltrate /ˈɪnfɪltreɪt/ (v)
xâm nhập
infiltrator /ˈɪnfɪltreɪtə/ (n)
kẻ xâm nhập
Cụm từ liên quan
security infiltration
sự xâm nhập an ninh
infiltration of networks
xâm nhập mạng lưới
undercover infiltration
xâm nhập ngầm
Phiên âm: /ɪnˈsɪd.i.əs/
Nghĩa: âm thầm nguy hiểm
Ví dụ
The
disease is insidious, often going unnoticed in its early stages.
Căn
bệnh này tiến triển âm thầm, thường không bị phát hiện ở giai đoạn đầu.
The insidious effects of stress
can gradually damage your health without you noticing it.
Những tác động âm ỉ của căng thẳng có thể dần
dần gây hại cho sức khỏe mà bạn không nhận ra.
Phiên âm: /ɪˈrevəkəbli/
Nghĩa: không thể đảo ngược
Ví dụ
Some
habits can irrevocably damage long-term health.
Một
số thói quen có thể gây tổn hại không thể đảo ngược đến sức khỏe lâu dài.
Phiên âm: /ˈmæliəbl/
Nghĩa: dễ bị tác động
Ví dụ
Young
minds are highly malleable and easily influenced by media
Tâm
trí của người trẻ rất dễ bị tác động và dễ bị ảnh hưởng bởi truyền thông.
Phiên âm: n
Nghĩa: nhiệm vụ bắt buộc; yêu cầu chính thức
Ví dụ
The law mandates strict
compliance with safety standards.
Luật yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn
an toàn.
The health agency received a clear mandate to investigate the outbreak and protect the public.
Cơ quan y tế nhận được một nhiệm vụ chính thức rõ ràng để điều tra đợt bùng phát dịch và bảo vệ công chúng.
Phiên âm: /ˈmɑːdʒɪnl/
Nghĩa: bên lề
Ví dụ
The difference in cost is marginal compared
to the overall budget.
Sự khác biệt chi phí là không đáng kể so với
tổng ngân sách.
The cost difference is marginal compared to the environmental benefits.
Sự chênh lệch chi phí là không đáng kể so với lợi ích môi trường.
Họ từ
marginally
một cách nhỏ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
· adv
margin
biên độ
/ˈmɑːdʒɪn/
· n
marginal
bên lề
/ˈmɑːdʒɪnl/
· a
/ˈmɑːdʒɪnl/ (a)
nhỏ, không đáng kể
margin /ˈmɑːdʒɪn/ (n)
biên độ
marginally /ˈmɑːdʒɪnəli/ (adv)
một cách nhỏ
Cụm từ liên quan
marginal difference
sự khác biệt nhỏ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal improvement
cải thiện nhẹ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal gains
lợi ích nhỏ tích lũy
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal impact
tác động nhỏ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
win by a marginal margin
thắng sát nút
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal cost increases
chi phí cận biên tăng
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal benefit declines
lợi ích cận biên giảm
/ˈmɑːdʒɪnəli/
at marginal level
ở mức tối thiểu
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal improvements achieved
cải thiện nhỏ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
marginal impact observed
tác động nhỏ
/ˈmɑːdʒɪnəli/
Từ đồng nghĩa
minimal
tối thiểu
/ˈmɪnɪml/
· a
Từ trái nghĩa
significant
Đáng kể/Quan trọng
/sɪɡˈnɪfɪkənt/
· adj
Phiên âm: /ˈmetəvɜːrs/
Nghĩa: vũ trụ ảo
Ví dụ
The metaverse is
creating new forms of digital interaction
Vũ
trụ ảo đang tạo ra những hình thức tương tác kỹ thuật số mới.
Phiên âm: /ˈnɔːrməlaɪz/
Nghĩa: bình thường hóa
Ví dụ
Frequent exposure to certain behaviors can normalize them
over time.
Việc tiếp xúc thường xuyên với một số hành vi có
thể khiến chúng trở nên bình thường theo thời gian.
Phiên âm: /ˈperələs/
Nghĩa: Nguy hiểm, hiểm nghèo
Ví dụ
They are operating in a perilous political
environment.
Họ đang hoạt động trong một môi trường chính trị
nguy hiểm.
extremely dangerous
Phiên âm: /pərˈsoʊnəz/
Nghĩa: danh tính (trên mạng)
Ví dụ
Users
often create multiple personas to present themselves online
Người
dùng thường tạo nhiều danh tính để thể hiện bản thân trên mạng.
Phiên âm: /relm/
Nghĩa: lĩnh vực; phạm vi
Ví dụ
This topic falls within the realm of
political science.
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học chính trị.
In the realm of online shopping, convenience often hides manipulation and waste.
Trong lĩnh vực mua sắm trực tuyến, sự tiện lợi thường che giấu sự thao túng và lãng phí.
Phiên âm: /ˈreɡjələtəri/
Nghĩa: thuộc quy định
Ví dụ
Stricter regulatory measures
are needed to control harmful content.
Cần
có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn để kiểm soát nội dung độc hại
Phiên âm: /ˈspɒnsəʃɪp/
Nghĩa: sự tài trợ
Ví dụ
Influencers
often rely on brand sponsorship for income.
Các
influencer thường dựa vào tài trợ thương hiệu để kiếm thu nhập.
Phiên âm: /ˈsʌtl/
Nghĩa: Tinh vi
Ví dụ
Some
marketing strategies use subtle tactics to influence
consumers.
Một
số chiến lược tiếp thị sử dụng các thủ thuật tinh vi để tác động đến người tiêu
dùng.
Phiên âm: /ˈtæktɪk/
Nghĩa: chiến thuật; thủ đoạn
Ví dụ
The team adopted a new tactic to
gain a competitive advantage.
Đội đã áp dụng một chiến thuật mới để giành lợi
thế cạnh tranh
Delaying the vote was a political tactic used to weaken support for the reform bill.
Việc trì hoãn bỏ phiếu là một chiến thuật chính trị được dùng để làm suy yếu sự ủng hộ đối với dự luật cải cách.
Phiên âm: /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự xác minh
Ví dụ
The process of verification ensures
that all information is accurate and reliable.
Quá trình xác minh đảm bảo
rằng tất cả thông tin đều chính xác và đáng tin cậy.