diverge from
Từ 1 · ID 19914738
Nghĩa: khác biệt, tách ra khỏi
Ví dụ
Modern
lifestyles often diverge from traditional health practices,
leading to new challenges.
Lối
sống hiện đại thường khác biệt với các phương pháp chăm sóc sức khỏe truyền
thống, dẫn đến những thách thức mới.