Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: (không) chắc chắn về điều gì
Ví dụ
Many
young professionals are unsure about their long-term career
paths in a rapidly changing job market.
Nhiều
người trẻ không chắc về con đường sự nghiệp dài hạn của mình trong thị trường
lao động biến động nhanh.
Nghĩa: được trang trí bằng cái gì
Ví dụ
The
office was adorned with modern artwork to create a more
inspiring workspace.
Văn
phòng được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại để tạo không gian
làm việc truyền cảm hứng hơn
Nghĩa: Đề cập đến vấn đề gì
Ví dụ
The
manager brought up the issue of employee burnout during the
meeting.
Người
quản lý đã đề cập đến vấn đề kiệt sức của nhân viên trong cuộc họp.
Nghĩa: phát triển thành
Ví dụ
Over time, the small startup gradually evolved into a multinational corporation.
Theo thời gian, công ty khởi nghiệp nhỏ dần phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.
Ví dụ
Technology
has advanced significantly from the dawn of the digital age.
Công
nghệ đã phát triển đáng kể kể từ buổi đầu của thời đại kỹ thuật số.
Nghĩa: Trước, đối mặt với (vấn đề)
Ví dụ
They remained resilient in the face of numerous
challenges during the project.
Họ vẫn kiên cường trước nhiều thách thức trong
suốt dự án.
while having to deal with (a difficult situation or
problem).
Nghĩa: dựa trên / xét theo
Ví dụ
Policies were revised in the light of recent economic changes.
Các
chính sách đã được điều chỉnh dựa trên những thay đổi kinh tế gần đây.
Nghĩa: ở thời kỳ đỉnh cao
Ví dụ
She
achieved great success in the prime of her career
Cô
đạt được thành công lớn ở thời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp.
Ví dụ
This innovation is groundbreaking in the realm of artificial intelligence.
Đổi
mới này mang tính đột phá trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
Ví dụ
The report helps lift the veil on hidden workplace issues.
Báo
cáo giúp vén màn những vấn đề tiềm ẩn trong môi trường làm việc.
Ví dụ
You can look up unfamiliar
words in a dictionary to understand them better.
Bạn có thể tra cứu từ mới trong từ điển để hiểu
rõ hơn.
Nghĩa: cung cấp hiểu biết sâu sắc về điều gì
Ví dụ
The report offers valuable insights into consumer behavior in the modern market.
Báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong thị trường hiện đại.
Nghĩa: thành lập; thiết lập
Ví dụ
The
company plans to set up a new branch in an international
market.
Công
ty dự định thiết lập một chi nhánh mới tại thị trường quốc tế.
Several university students set up a charity organization to support children from disadvantaged families.
Một số sinh viên đại học đã thành lập một tổ chức từ thiện để hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ
Unexpected
challenges may turn up during large-scale projects
Những
thách thức bất ngờ có thể xuất hiện trong các dự án quy mô lớn