Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæk.ʃən.ə.bəl/
Nghĩa: có thể hành động được / mang tính thực tiễn
Ví dụ
The report provides actionable insights that managers can immediately apply to improve performance.
Báo cáo cung cấp những thông tin có thể hành động được mà nhà quản lý có thể áp dụng ngay để cải thiện hiệu suất.
Phiên âm: /ˈælɡərɪðəm/
Nghĩa: thuật toán
Ví dụ
The search engine relies on a complex algorithm torank millions of web pages accurately.
Công cụ tìm kiếm dựa vào một thuật toán phức tạpđể xếp hạng chính xác hàng triệu trang web
Phiên âm: /ˌɑːkɪˈtektʃərəl ɪnˈdʒɪnjuːɪti/
Nghĩa: sự khéo léo trong kiến trúc
Ví dụ
The building showcases remarkable architectural ingenuity despite limited space.
Tòa nhà thể hiện sự khéo léo đáng kể trong kiến trúc dù không gian hạn chế.
Phiên âm: /ˈɑːrtəzn/
Nghĩa: Thợ thủ công
Ví dụ
The local artisan creates handmade products that reflect traditional cultural values.
Người thợ thủ công địa phương tạo ra các sản phẩm thủ công phản ánh giá trị văn hóa truyền thống.
Phiên âm: /bɪˈlʌvɪd/
Nghĩa: Được yêu mến
Ví dụ
The teacher is deeply beloved by generations of students.
Người giáo viên được nhiều thế hệ học sinh yêu mến.
Phiên âm: /brɑːntʃ ləʊˈkeɪʃən/
Nghĩa: chi nhánh
Ví dụ
The bank opened a new branch location in the city center.
Ngân hàng mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố.
Phiên âm: /ˈbruːtl/
Nghĩa: tàn khốc
Ví dụ
The region suffered a brutal winter that damaged crops.
Khu vực này trải qua một mùa đông khắc nghiệt làm hư hại mùa màng.
Phiên âm: /ˈkæp.tɪ.veɪt/
Nghĩa: mê hoặc
Ví dụ
The performance managed to captivate the entire audience.
Màn trình diễn đã mê hoặc toàn bộ khán giả.
Phiên âm: /kəmˈpæʃənət/
Nghĩa: Giàu lòng trắc ẩn
Ví dụ
She is known as a compassionate leader who listens carefully.
Cô ấy được biết đến là một nhà lãnh đạo giàu lòng trắc ẩn và biết lắng nghe.
Phiên âm: /ˈkrʊkɪd/
Nghĩa: cong queo
Ví dụ
The old fence had a crooked shape after years of neglect.
Hàng rào cũ trở nên cong queo sau nhiều năm bị bỏ mặc.
Phiên âm: /ˌdekləˈreɪʃn/
Nghĩa: tuyên bố
Ví dụ
The president made a formal declaration regarding the policy change.
Tổng thống đưa ra một tuyên bố chính thức về việc thay đổi chính sách.
Phiên âm: /ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
Nghĩa: Tận tâm
Ví dụ
She is a dedicated teacher who always supports her students.
Cô là một giáo viên tận tâm luôn hỗ trợ học sinh.
Phiên âm: /dɪˈtɪəriəreɪt/
Nghĩa: xuống cấp; trở nên tệ hơn
Ví dụ
Synonym: worsen
Antonym: improve
His performance began to deteriorate due to fatigue.
Phong độ của anh ấy bắt đầu suy giảm do mệt mỏi.
Public trust may deteriorate if companies hide the real environmental costs of their projects.
Niềm tin của công chúng có thể suy giảm nếu các công ty che giấu chi phí môi trường thực sự của các dự án.
Họ từ
deteriorate /dɪˈtɪəriəreɪt/ (v)
suy giảm
deterioration /dɪˌtɪəriəˈreɪʃn/ (n)
sự suy giảm
deteriorating /dɪˈtɪəriəreɪtɪŋ/ (a)
đang suy giảm
Cụm từ liên quan
deteriorate rapidly
xấu đi nhanh chóng
gradually deteriorate
suy giảm dần
conditions deteriorate
điều kiện xấu đi
deteriorate over time
xấu đi theo thời gian
health deteriorate
sức khỏe suy giảm
Phiên âm: /ɪˈlektrɪkl/
Nghĩa: liên quan đến điện
Ví dụ
The engineer specializes in electrical systems
used in modern infrastructure.
Kỹ sư chuyên về các hệ thống điện được sử dụng
trong cơ sở hạ tầng hiện đại.
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɪʃn/
Nghĩa: thợ điện
Ví dụ
A
skilled electrician repaired the damaged wiring.
Một
thợ điện lành nghề đã sửa hệ thống dây điện bị hỏng.
Phiên âm: /ɪˌlekˈtrɪsəti/
Nghĩa: điện
Ví dụ
The factory consumes a large amount of electricity every day.
Nhà
máy tiêu thụ một lượng lớn điện năng mỗi ngày
Saving electricity at home can reduce monthly expenses and teach children responsible habits.
Tiết kiệm điện ở nhà có thể giảm chi phí hằng tháng và dạy trẻ những thói quen có trách nhiệm.
Phiên âm: /ˌel.ekˈtrɒn.ɪk/
Nghĩa: Điện tử
Ví dụ
The store specializes in electronic equipment.
Cửa hàng chuyên về thiết bị điện tử.
Phiên âm: /ɪmˈbɑːk/
Nghĩa: bắt đầu hành trình
Ví dụ
She decided to embark on a new career path abroad.
Cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp mới ở nước ngoài.
Tourists will embark on a guided tour through the historic district.
Du khách sẽ bắt đầu một chuyến tham quan có hướng dẫn qua khu phố lịch sử.
Họ từ
embark
bắt đầu hành trình
/ɪmˈbɑːk/
· v
embarkation
sự lên tàu
/ˌembɑːˈkeɪʃn/
· n
embarked
đã bắt đầu
/ɪmˈbɑːkt/
· a
Cụm từ liên quan
embark on a journey
bắt đầu một hành trình
/ɪmˈbɑːk/
embark on a career path
bắt đầu con đường sự nghiệp
/ɪmˈbɑːk/
embark on a new venture
bắt đầu một dự án mới
/ɪmˈbɑːk/
embark on an adventure
bắt đầu chuyến phiêu lưu
/ɪmˈbɑːk/
embark on a mission
bắt đầu nhiệm vụ
/ɪmˈbɑːk/
Từ đồng nghĩa
begin
bắt đầu
/bɪˈɡɪn/
· verb
Từ trái nghĩa
abandon
từ bỏ
/əˈbæn.dən/
· v
Phiên âm: /ɪmˈbɑːdi/
Nghĩa: tiêu biểu cho
Ví dụ
The monument embodies national pride and resilience.
Đài tưởng niệm tiêu biểu cho niềm tự hào và sức bền bỉ của dân tộc.
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərɪŋ ˈpeɪʃəns/
Nghĩa: sự kiên nhẫn bền bỉ
Ví dụ
Teaching young children requires enduring patience.
Dạy trẻ nhỏ đòi hỏi sự kiên nhẫn bền bỉ.
Phiên âm: /ɪˈtɜːnl lʌv/
Nghĩa: tình yêu vĩnh cửu
Ví dụ
They promised eternal love despite life’s challenges.
Họ hứa hẹn một tình yêu vĩnh cửu bất chấp những thử thách của cuộc sống.
Phiên âm: /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ vaɪb/
Nghĩa: bầu không khí phấn khích
Ví dụ
The festival created an exhilarating vibe throughout the city.
Lễ hội tạo nên bầu không khí phấn khích khắp thành phố.
Phiên âm: /ˈfleɪvəfl/
Nghĩa: đậm đà hương vị
Ví dụ
The dish is rich and flavorful, using fresh spices.
Món ăn đậm đà hương vị nhờ sử dụng gia vị tươi.
Phiên âm: /ˈdʒentl/
Nghĩa: Dịu dàng
Ví dụ
She spoke in a gentle tone to calm the child.
Cô ấy nói bằng giọng nhẹ nhàng để trấn an đứa trẻ.
Phiên âm: /ˌɡʌvənmənt ˈɪʃuːd/
Nghĩa: do chính phủ cấp
Ví dụ
Citizens are required to carry government-issued identification
at all times.
Công dân được yêu cầu mang theo giấy tờ tùy thân
do chính phủ cấp mọi lúc.
Phiên âm: /ɡrænd/
Nghĩa: hoành tráng
Ví dụ
The opening ceremony was truly grand, with music, fireworks, and impressive performances.
Lễ khai mạc thực sự hoành tráng với âm nhạc, pháo hoa và các màn trình diễn ấn tượng.
Phiên âm: a
Nghĩa: mang tính biểu tượng
Ví dụ
The old family clock became an iconic object in the living room after many generations.
Chiếc đồng hồ gia đình cũ trở thành một vật mang tính biểu tượng trong phòng khách sau nhiều thế hệ.
Phiên âm: /ˈɪm.ə.ɡrənt/
Nghĩa: người nhập cư
Ví dụ
Many immigrants contribute significantly to the economic growth of their new country.
Nhiều người nhập cư đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước mới.
Phiên âm: /ɪmˈpəʊz/
Nghĩa: áp đặt
Ví dụ
Authorities tried to impose strict
regulations on online platforms.
Các cơ quan chức năng đã cố gắng áp đặt những quy định nghiêm ngặt đối với các nền tảng trực tuyến.
Parents may damage trust when they impose their dreams on their children without discussion.
Cha mẹ có thể làm tổn hại niềm tin khi họ áp đặt ước mơ của mình lên con cái mà không thảo luận.
Phiên âm: /ɪnˈfɜːr/
Nghĩa: suy ra; kết luận
Ví dụ
From her tone, I infer that she is not entirely satisfied with the decision.
(Từ giọng điệu của cô ấy, tôi suy ra rằng cô ấy chưa hoàn toàn hài lòng với quyết định đó.)
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp
Ví dụ
The design features intricate patterns.
Thiết kế có những họa tiết phức tạp.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət ˈresɪpi/
Nghĩa: công thức cầu kỳ
Ví dụ
She followed an intricate recipe that required precise timing.
Cô ấy làm theo một công thức cầu kỳ đòi hỏi thời gian chính xác.
Phiên âm: /ˈdʒʌstɪs/
Nghĩa: công lý
Ví dụ
The victims demanded justice after
years of legal battles.
Các nạn nhân yêu cầu công lý sau nhiều năm đấu
tranh pháp lý.
Phiên âm: /məˈdʒestɪkli/
Nghĩa: một cách hùng vĩ
Ví dụ
The eagle flew majestically across
the sky, capturing everyone’s attention.
Con đại bàng bay một cách uy nghi trên bầu trời,
thu hút sự chú ý của mọi người.
Phiên âm: /ˌpriː əˈpruːvd/
Nghĩa: được phê duyệt trước
Ví dụ
The loan was pre-approved by the bank.
Khoản vay đã được ngân hàng phê duyệt trước.
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp
Ví dụ
The service is offered at a premium price
due to its exceptional quality.
Dịch vụ được cung cấp với mức giá cao cấp do
chất lượng vượt trội.
Customers are willing to pay
a premium price for products that offer superior quality
Khách hàng sẵn sàng trả giá
cao hơn cho những sản phẩm có chất lượng vượt trội.
Phiên âm: /prəˈfaʊnd dʒɔɪ/
Nghĩa: niềm vui sâu sắc
Ví dụ
Helping others brings her profound joy.
Giúp đỡ người khác mang lại cho cô niềm vui sâu sắc.
Phiên âm: /ˈseɪkrɪd/
Nghĩa: thiêng liêng
Ví dụ
The site is considered sacred and
is treated with great respect.
Địa điểm này được coi là thiêng liêng và được
đối xử với sự tôn kính lớn.
Phiên âm: /ˈsiːnɪk/
Nghĩa: nên thơ
Ví dụ
They enjoyed a scenic view of the mountains.
Họ thưởng thức khung cảnh núi non nên thơ.
Phiên âm: /səˈriːn ɪˈskeɪp/
Nghĩa: chốn nghỉ yên bình
Ví dụ
The cabin offers a serene escape from city life.
Ngôi nhà gỗ mang đến một chốn nghỉ yên bình, tách biệt khỏi cuộc sống đô thị.
Phiên âm: /ˈstʌnɪŋ/
Nghĩa: tuyệt đẹp
Ví dụ
The mountain view at sunrise was absolutely stunning, leaving the travelers speechless for several moments.
Khung cảnh núi non lúc bình minh đẹp tuyệt đến
mức khiến du khách lặng người trong vài khoảnh khắc.
The film has stunning visuals that make every scene look like a work of art.
Bộ phim có hình ảnh tuyệt đẹp khiến mỗi cảnh đều như một tác phẩm nghệ thuật.
Phiên âm: /ˈswɪft.li/
Nghĩa: nhanh chóng
Ví dụ
The company responded swiftly to
the unexpected crisis.
Công ty đã phản ứng nhanh chóng trước cuộc khủng
hoảng bất ngờ.
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The
success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành
công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.
Phiên âm: /ˈθɜːrməstæt/
Nghĩa: Bộ điều nhiệt (ẩn dụ cho quyền kiểm soát nhiệt độ hành tinh)
Ví dụ
a device that keeps a building, engine, etc. at a
particular temperature.
Phiên âm: /ˈtɒlərənt/
Nghĩa: khoan dung; dễ chấp nhận
Ví dụ
A tolerant society respects different beliefs and lifestyles.
Một xã hội khoan dung tôn trọng những niềm tin và lối sống khác nhau.
Phiên âm: /træŋˈkwɪl.ə.ti/
Nghĩa: sự thanh bình
Ví dụ
The garden offers a sense of tranquility.
Khu vườn mang lại cảm giác thanh bình.
Phiên âm: /ˈtræpdɔː(r)/
Nghĩa: cửa sập
Ví dụ
He discovered a hidden trapdoor beneath the floor.
Anh ấy phát hiện một cửa sập bí mật dưới sàn nhà.
Phiên âm: /ˈtʌn.əl/
Nghĩa: đường hầm / tạo đường hầm
Ví dụ
Virtual private networks use encryption to
create a secure tunnel for data transmission across public
networks.
Mạng riêng ảo sử dụng mã hóa để tạo ra một đường
hầm an toàn cho việc truyền dữ liệu qua các mạng công cộng.
Phiên âm: /ʌnˈweɪvərɪŋ/
Nghĩa: không lay chuyển
Ví dụ
She showed unwavering commitment to her goals.
Cô ấy thể hiện sự cam kết không lay chuyển với mục tiêu của mình.
Phiên âm: /ˈvæl.ɪd/
Nghĩa: hợp lệ
Ví dụ
The contract is legally valid.
Hợp đồng có hiệu lực pháp lý.
Phiên âm: /ˈwɔːkɪŋ treɪl/
Nghĩa: đường mòn đi bộ
Ví dụ
The park features a scenic walking trail along the river.
Công viên có một đường mòn đi bộ đẹp dọc theo con sông.
Phiên âm: /waɪt ˈmɑːbl/
Nghĩa: đá cẩm thạch trắng
Ví dụ
The statue was carved from white marble.
Bức tượng được tạc từ đá cẩm thạch trắng.
Phiên âm: /ˈwɪkɪd/
Nghĩa: độc ác
Ví dụ
The villain played a wicked role in the story.
Nhân vật phản diện đóng vai độc ác trong câu chuyện.