Quay lại
Bảng từ ĐỀ MINH HỌA SỐ 50 - BÀI ĐỤC LỖ 5 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

acknowledge v

Từ 1 · ID 7764373
acknowledge
Phiên âm: /əkˈnɒlɪdʒ/
Nghĩa: thừa nhận; công nhận
Ví dụ
She openly acknowledged her mistake and took immediate steps to correct it.
Cô ấy thẳng thắn thừa nhận sai lầm và ngay lập tức có biện pháp khắc phục.
The report finally acknowledge the role of chronic stress in reducing workers’ productivity and overall well-being.
Báo cáo cuối cùng đã thừa nhận vai trò của căng thẳng kéo dài trong việc làm giảm năng suất và sức khỏe tổng thể của người lao động.

allocate v

Từ 2 · ID 9197291
Phiên âm: /ˈæl.ə.keɪt/
Nghĩa: Phân bổ
Ví dụ
The manager decided to allocate more resources to the research department to accelerate innovation.
Người quản lý quyết định phân bổ thêm nguồn lực cho bộ phận nghiên cứu để thúc đẩy đổi mới.

ancestral adj

Từ 3 · ID 229
Phiên âm: /ænˈsestrəl/
Nghĩa: thuộc tổ tiên
Ví dụ
The community continues to preserve its ancestral traditions and cultural practices.
Cộng đồng vẫn tiếp tục gìn giữ các truyền thống và tập quán văn hóa của tổ tiên.

animate v

Từ 4 · ID 10928703
Phiên âm: /ˈænɪmeɪt/
Nghĩa: làm hoạt hình; làm cho sống động
Ví dụ
The filmmaker used advanced technology to animate historical events vividly.
Nhà làm phim đã sử dụng công nghệ tiên tiến để làm sống động các sự kiện lịch sử.

asset n

Từ 5 · ID 9536146
Phiên âm: /ˈæset/
Nghĩa: lợi thế; điểm mạnh
Ví dụ
Strong communication skills are a valuable asset in any professional environment.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một tài sản quý giá trong bất kỳ môi trường làm việc nào.

Consciousness n

Từ 6 · ID 10767634
Consciousness
Phiên âm: /ˈkɑːnʃəsnəs/
Nghĩa: ý thức
Ví dụ
Environmental awareness can raise people's consciousness about sustainability issues.
Nhận thức về môi trường có thể nâng cao ý thức của mọi người về các vấn đề bền vững.

corporation n

Từ 7 · ID 20250014
corporation
Phiên âm: /ˌkɔːpəˈreɪʃn/
Nghĩa: tập đoàn; công ty lớn
Ví dụ
A multinational corporation operates in various countries and markets around the world
Một tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc gia và thị trường trên toàn thế giới.
The corporation introduced new workplace rules across all of its regional offices.
Tập đoàn đã áp dụng các quy định nơi làm việc mới tại tất cả các văn phòng khu vực.

cultivation (n)

Từ 8 · ID 9530966
Phiên âm: /ˌkʌltɪˈveɪʃn/
Nghĩa: sự trau dồi; sự canh tác
Ví dụ
The cultivation of crops requires careful planning and knowledge of soil conditions.
Việc canh tác cây trồng đòi hỏi sự tính toán cẩn thận và hiểu biết về điều kiện đất.

deep-seated a

Từ 9 · ID 20405548
deep-seated
Phiên âm: /ˌdiːp ˈsiːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu, bén rễ lâu đời
Ví dụ
Deep-seated cultural beliefs can influence people's behavior and decision-making.
Những niềm tin văn hóa ăn sâu bén rễ có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của con người.
The conflict stems from deep-seated differences in values and beliefs.
Xung đột bắt nguồn từ những khác biệt ăn sâu về giá trị và niềm tin.

Endeavor n

Từ 10 · ID 10774234
Endeavor
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục và quyết tâm.

environmentalism n

Từ 11 · ID 10388299
environmentalism
Phiên âm: /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa bảo vệ môi trường
Ví dụ
The rise of environmentalism reflects growing concerns about climate change
Sự phát triển của chủ nghĩa bảo vệ môi trường phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.

indigenous a

Từ 12 · ID 7955665
Phiên âm: /ɪnˈdɪdʒənəs/
Nghĩa: bản địa
Ví dụ
The region is home to several indigenous communities with rich cultural traditions.
Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa với truyền thống văn hóa phong phú.

irrevocably adv

Từ 13 · ID 23565845
irrevocably
Phiên âm: /ɪˈrevəkəbli/
Nghĩa: không thể đảo ngược
Ví dụ
Some habits can irrevocably damage long-term health.
Một số thói quen có thể gây tổn hại không thể đảo ngược đến sức khỏe lâu dài.

juncture n

Từ 14 · ID 23565847
juncture
Phiên âm: /ˈdʒʌŋktʃə(r)/
Nghĩa: thời điểm quan trọng
Ví dụ
We are at a critical juncture where immediate action is required.
Chúng ta đang ở một thời điểm quan trọng mà hành động ngay lập tức là cần thiết.

legislative a

Từ 15 · ID 19949596
legislative
Phiên âm: /ˈlɛdʒɪslətɪv/
Nghĩa: thuộc về lập pháp
Ví dụ
The new legislative measures aim to address environmental challenges effectively.
Các biện pháp lập pháp mới nhằm giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường

obstacle n

Từ 16 · ID 8090793
Phiên âm: /ˈɒbstəkl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Lack of funding is a major obstacle to the project's success.
Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn đối với thành công của dự án.

policymaking (n)

Từ 17 · ID 21607901
policymaking
Phiên âm: /ˈpɒləsimeɪkɪŋ/
Nghĩa: Việc hoạch định chính sách
Ví dụ
Effective policymaking requires collaboration between experts and government officials.
Việc hoạch định chính sách hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa chuyên gia và quan chức chính phủ.

profit-driven a

Từ 18 · ID 23565849
profit-driven
Phiên âm: /ˈprɒfɪt ˌdrɪvn/
Nghĩa: chạy theo lợi nhuận
Ví dụ
Some profit-driven companies prioritize revenue over environmental responsibility.
Một số công ty chạy theo lợi nhuận đặt doanh thu lên trên trách nhiệm môi trường.

reside v

Từ 19 · ID 7751919
reside
Phiên âm: /rɪˈzaɪd/
Nghĩa: cư trú; sinh sống
Ví dụ
Many species reside in protected areas to avoid human interference.
Nhiều loài sinh sống trong các khu bảo tồn để tránh sự can thiệp của con người
Many families reside in suburban areas to enjoy a quieter lifestyle
Nhiều gia đình cư trú ở khu vực ngoại ô để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơn
Many families reside in the old town because they want to stay close to their relatives.
Nhiều gia đình sinh sống trong khu phố cổ vì họ muốn ở gần người thân.

show resistance to sth/doing sth

Từ 20 · ID 9196102
show resistance to sth/doing sth
Nghĩa: thể hiện sự chống lại / phản kháng / không muốn chấp nhận điều gì
Ví dụ
The community showed strong resistance to building the factory nearby.
Cộng đồng phản đối mạnh việc xây dựng nhà máy gần đó.

scarcity n

Từ 21 · ID 7764410
scarcity
Phiên âm: /ˈskeəsəti/
Nghĩa: sự khan hiếm
Ví dụ
Water scarcity is becoming a serious issue in many parts of the world.
Tình trạng khan hiếm nước đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới.

sideline v

Từ 22 · ID 21830679
sideline
Phiên âm: /ˈsaɪdlaɪn/
Nghĩa: đẩy ra bên lề
Ví dụ
Low-income groups are often sidelined in discussions about urban development policies.
Các nhóm thu nhập thấp thường bị đẩy ra bên lề trong các cuộc thảo luận về chính sách đô thị.

Sphere n

Từ 23 · ID 1387
Sphere
Phiên âm: /sfɪə/
Nghĩa: lĩnh vực, phạm vi
Ví dụ
He has expertise in the financial sphere, particularly in investment strategies
Anh ấy có chuyên môn trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là chiến lược đầu tư.

Sterile a

Từ 24 · ID 7792581
Sterile
Phiên âm: /ˈsteraɪl/
Nghĩa: vô trùng; khô khan
Ví dụ
The laboratory must remain completely sterile to prevent contamination during experiments.
Phòng thí nghiệm phải được giữ hoàn toàn vô trùng để tránh nhiễm bẩn trong quá trình thí nghiệm.

sterility n

Từ 25 · ID 23565853
Phiên âm: /stəˈrɪləti/
Nghĩa: sự vô trùng; tình trạng vô sinh
Ví dụ
Maintaining sterility is crucial during medical procedures to ensure patient safety.
Việc duy trì sự vô trùng là rất quan trọng trong các thủ thuật y tế để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

stewardship n

Từ 26 · ID 20045253
stewardship
Phiên âm: /ˈstjuːəʃɪp/
Nghĩa: sự quản lý có trách nhiệm
Ví dụ
Environmental stewardship is essential for sustainable farming
Việc quản lý môi trường có trách nhiệm là yếu tố thiết yếu cho nông nghiệp bền vững.

top-down a

Từ 27 · ID 23565856
Phiên âm: /ˌtɒp ˈdaʊn/
Nghĩa: từ trên xuống
Ví dụ
The reform was implemented using a top-down approach.
Cải cách được triển khai theo cách tiếp cận từ trên xuống.

urgent a

Từ 28 · ID 1224
urgent
Phiên âm: /ˈɜːdʒənt/
Nghĩa: khẩn cấp; cấp bách
Ví dụ
There is an urgent need to address climate change before its impacts become irreversible
Cần phải giải quyết biến đổi khí hậu một cách cấp bách trước khi hậu quả trở nên không thể đảo ngược.
The school sent an urgent message to parents about students’ mental health and exam stress.
Nhà trường gửi một thông báo khẩn cấp tới phụ huynh về sức khỏe tinh thần và căng thẳng thi cử của học sinh.