Quay lại
Bảng từ ĐỀ MINH HỌA SỐ 50 - BÀI ĐỌC HIỂU 8 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

anticipate v

Từ 1 · ID 9152454
anticipate
Phiên âm: /ænˈtɪsɪpeɪt/
Nghĩa: dự đoán trước
Ví dụ
Researchers anticipate that new teaching methods will improve student engagement.
Các nhà nghiên cứu dự đoán rằng các phương pháp giảng dạy mới sẽ cải thiện sự tham gia của học sinh.

assumption n

Từ 2 · ID 9503074
assumption
Phiên âm: /əˈsʌmpʃn/
Nghĩa: Giả định
Ví dụ
The theory is based on the assumption that children learn languages naturally.
Lý thuyết này dựa trên giả định rằng trẻ em học ngôn ngữ một cách tự nhiên.

compendium n

Từ 3 · ID 22854313
compendium
Phiên âm: /kəmˈpendiəm/
Nghĩa: tuyển tập, tập hợp kiến thức
Ví dụ
The book serves as a compendium of modern educational theories.
Cuốn sách đóng vai trò như một tuyển tập các lý thuyết giáo dục hiện đại.

contentious a

Từ 4 · ID 20510985
Phiên âm: /kənˈtenʃəs/
Nghĩa: gây tranh cãi; dễ gây bất đồng
Ví dụ
The new reading strategy has become highly contentious among educators.
Chiến lược đọc mới đã trở nên gây tranh cãi mạnh mẽ trong giới giáo dục.

contextual a

Từ 5 · ID 22854330
contextual
Phiên âm: /kənˈtekstʃuəl/
Nghĩa: mang tính bối cảnh
Ví dụ
Language learning should be approached in a contextual manner.
Việc học ngôn ngữ nên được tiếp cận theo cách gắn với bối cảnh.

controversial a

Từ 6 · ID 9065270
controversial
Phiên âm: /ˌkɒntrəˈvɜːʃl/
Nghĩa: gây tranh cãi
Ví dụ
The policy remains controversial despite several revisions.
Chính sách này vẫn gây tranh cãi mặc dù đã được sửa đổi nhiều lần.

curricula n

Từ 7 · ID 9027329
curricula
Phiên âm: /kəˈrɪkjələ/
Nghĩa: chương trình học
Ví dụ
Modern curricula emphasize critical thinking and creativity.
Các chương trình học hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện và sự sáng tạo.

decode v

Từ 8 · ID 19919693
decode
Phiên âm: /diːˈkəʊd/
Nghĩa: giải mã
Ví dụ
Children learn to decode words when they begin reading.
Trẻ em học cách giải mã các từ khi bắt đầu học đọc.

doctrine n

Từ 9 · ID 22854363
Phiên âm: /ˈdɒktrɪn/
Nghĩa: học thuyết
Ví dụ
The educational doctrine influenced teaching methods for decades.
Học thuyết giáo dục này đã ảnh hưởng đến các phương pháp giảng dạy trong nhiều thập kỷ.

Explicitly adv

Từ 10 · ID 9660873
Explicitly
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪtli/
Nghĩa: một cách rõ ràng
Ví dụ
The instructions were explicitly stated in the manual.
Các hướng dẫn đã được nêu rõ ràng trong cuốn sổ tay.

fallout n

Từ 11 · ID 19682740
fallout
Phiên âm: /ˈfɔːlaʊt/
Nghĩa: hậu quả
Ví dụ
The economic fallout from the crisis affected many schools.
Hậu quả kinh tế từ cuộc khủng hoảng đã ảnh hưởng đến nhiều trường học.

flawed a

Từ 12 · ID 21203250
flawed
Phiên âm: /flɔːd/
Nghĩa: có sai sót
Ví dụ
The study was criticized for using flawed data.
Nghiên cứu này bị chỉ trích vì sử dụng dữ liệu có sai sót.

gist n

Từ 13 · ID 22855730
gist
Phiên âm: /dʒɪst/
Nghĩa: ý chính
Ví dụ
He quickly understood the gist of the article.
Anh nhanh chóng hiểu được ý chính của bài báo.

imploding a

Từ 14 · ID 22855745
imploding
Phiên âm: /ɪmˈpləʊdɪŋ/
Nghĩa: sụp đổ
Ví dụ
The company is imploding due to internal conflicts.
Công ty đang sụp đổ do những xung đột nội bộ.

inadvertently adv

Từ 15 · ID 21848802
inadvertently
Phiên âm: /ˌɪnədˈvɜːtəntli/
Nghĩa: vô tình
Ví dụ
He inadvertently revealed confidential information during the meeting.
Anh vô tình tiết lộ thông tin mật trong cuộc họp.

innate a

Từ 16 · ID 9279972
innate
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh; vốn có
Ví dụ
Humans have an innate ability to recognize patterns and make connections.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc nhận diện các mô hình và tạo ra liên kết.
Humans have an innate desire to seek connection, safety and meaning in their lives.
Con người có một mong muốn bẩm sinh là tìm kiếm sự kết nối, sự an toàn và ý nghĩa trong cuộc sống.

lament n

Từ 17 · ID 19750237
lament
Phiên âm: /ləˈment/
Nghĩa: than phiền
Ví dụ
Teachers were lamenting the lack of educational resources.
Các giáo viên đang than phiền về sự thiếu hụt tài nguyên giáo dục.

long-held a

Từ 18 · ID 19920736
long-held
Phiên âm: /ˌlɒŋ ˈheld/
Nghĩa: tồn tại lâu dài
Ví dụ
The reform challenges long-held beliefs about reading instruction.
Cải cách này thách thức những niềm tin tồn tại lâu dài về việc dạy đọc.

Mechanical a

Từ 19 · ID 21187662
Phiên âm: /məˈkænɪkl/
Nghĩa: Máy móc
Ví dụ
The student relied on mechanical memorization rather than understanding.
Học sinh dựa vào việc ghi nhớ máy móc thay vì hiểu bài.

memorization (n)

Từ 20 · ID 20330395
Phiên âm: /ˌmeməraɪˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ghi nhớ; việc học thuộc
Ví dụ
Excessive memorization may hinder deeper understanding.
Việc ghi nhớ máy móc quá mức có thể cản trở sự hiểu biết sâu hơn.

methodology (n)

Từ 21 · ID 19750922
Phiên âm: /ˌmeθəˈdɒlədʒi/
Nghĩa: phương pháp luận
Ví dụ
The research methodology must be clearly explained in academic papers.
Phương pháp luận nghiên cứu phải được giải thích rõ ràng trong các bài báo học thuật.
The coach explained the training methodology before asking clients to follow the new programme.
Huấn luyện viên giải thích phương pháp tập luyện trước khi yêu cầu khách hàng theo chương trình mới.

meticulously adv

Từ 22 · ID 20110087
meticulously
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ
Ví dụ
The scientist meticulously recorded every step of the experiment.
Nhà khoa học đã ghi chép tỉ mỉ từng bước của thí nghiệm.

Neurological a

Từ 23 · ID 10775807
Neurological
Phiên âm: /ˌnʊə.rəˈlɒdʒɪ.kəl/
Nghĩa: thuộc thần kinh học
Ví dụ
Learning involves complex neurological processes in the brain.
Việc học liên quan đến các quá trình thần kinh học phức tạp trong não.

neuroscience n

Từ 24 · ID 20006880
neuroscience
Phiên âm: /ˈnʊrəʊsaɪəns/
Nghĩa: khoa học thần kinh
Ví dụ
Neuroscience has contributed greatly to understanding how people learn.
Khoa học thần kinh đã đóng góp lớn vào việc hiểu cách con người học.

outcome n

Từ 25 · ID 19651481
outcome
Phiên âm: /ˈaʊt.kʌm/
Nghĩa: kết quả
Ví dụ
The final outcome of the experiment surprised the researchers.
Kết quả cuối cùng của thí nghiệm đã khiến các nhà nghiên cứu bất ngờ.

overhaul v

Từ 26 · ID 20995420
overhaul
Phiên âm: /ˌəʊvəˈhɔːl/
Nghĩa: cải tổ toàn diện
Ví dụ
The government decided to overhaul the education system.
Chính phủ quyết định cải tổ toàn diện hệ thống giáo dục.
Họ từ
overhaul
cải tổ toàn diện
/ˌəʊvəˈhɔːl/ · v
overhauled
được cải tổ
/ˌəʊvəˈhɔːld/ · a
Cụm từ liên quan
overhaul energy infrastructure
cải tổ hạ tầng năng lượng
/ˌəʊvəˈhɔːl/
overhaul outdated systems
đại tu hệ thống cũ
/ˌəʊvəˈhɔːl/
complete system overhaul
cải tổ toàn diện
/ˌəʊvəˈhɔːl/
overhaul policy framework
cải cách chính sách
/ˌəʊvəˈhɔːl/
overhaul improves efficiency
tăng hiệu quả
/ˌəʊvəˈhɔːl/
Từ đồng nghĩa
revamp
tân trang, cải tiến
/ˈriːvæmp/ · v
Từ trái nghĩa
maintain
duy trì
/meɪnˈteɪn/ · v

phoneme n

Từ 27 · ID 22857295
phoneme
Phiên âm: /ˈfəʊniːm/
Nghĩa: âm vị
Ví dụ
A phoneme is the smallest unit of sound in a language.
Một âm vị là đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ.

phonics-aligned a

Từ 28 · ID 22857311
phonics-aligned
Phiên âm: /ˈfəʊnɪks əˈlaɪnd/
Nghĩa: phù hợp với phương pháp phonics
Ví dụ
The program uses phonics-aligned materials to teach reading.
Chương trình sử dụng các tài liệu phù hợp với phương pháp phonics để dạy đọc.

proponent (n) (C2)

Từ 29 · ID 9741172
proponent
Phiên âm: /prəˈpəʊnənt/
Nghĩa: Người ủng hộ
Ví dụ
Many proponents believe that the method improves literacy rates.
Nhiều người ủng hộ tin rằng phương pháp này cải thiện tỷ lệ biết chữ.
a person who speaks publicly in support of a particular idea or plan of action

repudiate v

Từ 30 · ID 19869233
Phiên âm: /rɪˈpjuːdieɪt/
Nghĩa: từ chối; bác bỏ
Ví dụ
Several scholars repudiated the outdated theory.

Một số học giả đã bác bỏ lý thuyết lỗi thời đó.

seasoned a

Từ 31 · ID 19873366
Phiên âm: /ˈsiːznd/
Nghĩa: dày dạn kinh nghiệm; lành nghề
Ví dụ
A seasoned professional can handle unexpected challenges with confidence and efficiency.
Một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm có thể xử lý những thách thức bất ngờ một cách tự tin và hiệu quả.

sequential a

Từ 32 · ID 22857339
sequential
Phiên âm: /sɪˈkwenʃl/
Nghĩa: theo trình tự
Ví dụ
The lessons are arranged in a sequential order.
Các bài học được sắp xếp theo trình tự.

skim v

Từ 33 · ID 18889845
skim
Phiên âm: /skɪm/
Nghĩa: Đọc lướt
Ví dụ
Students often skim articles to get the main idea quickly.
Sinh viên thường đọc lướt các bài báo để nắm ý chính nhanh chóng.

systematic a

Từ 34 · ID 20177518
Phiên âm: /ˌsɪstəˈmætɪk/
Nghĩa: có hệ thống; có phương pháp
Ví dụ
A systematic approach helps students understand complex topics.
Một cách tiếp cận có hệ thống giúp học sinh hiểu các chủ đề phức tạp.

transition n

Từ 35 · ID 441
transition
Phiên âm: /trænˈzɪʃn/
Nghĩa: sự chuyển đổi
Ví dụ
The company is undergoing a major transition towards digital transformation.
Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi lớn hướng tới chuyển đổi số.

Veteran n/a

Từ 36 · ID 7820210
Veteran
Phiên âm: /ˈvetərən/
Nghĩa: người kỳ cựu, cựu chiến binh/kỳ cựu, giàu kinh nghiệm
Ví dụ
The veteran teacher shared valuable teaching strategies with younger colleagues.
Người giáo viên kỳ cựu đã chia sẻ những chiến lược giảng dạy quý giá với các đồng nghiệp trẻ.