Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈɔːtɪzəm/
Nghĩa: tự kỷ
Ví dụ
Early intervention can greatly support children
with autism in developing communication skills.
Can thiệp sớm có thể hỗ trợ rất nhiều cho trẻ tự
kỷ trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp.
Phiên âm: /ɔːˈtɪstɪk/
Nghĩa: thuộc về tự kỷ
Ví dụ
The school provides specialized programs
for autistic students to help them learn effectively.
Trường cung cấp các chương trình chuyên biệt cho
học sinh tự kỷ để giúp họ học tập hiệu quả.
Phiên âm: /ˈbɑːrɡɪn/
Nghĩa: món hời
Ví dụ
She managed to buy a high-quality jacket at
a bargain price during the sale.
Cô ấy đã mua được một chiếc áo khoác chất lượng
cao với giá hời trong đợt giảm giá.
Phiên âm: /ˈkɑː.puː.lɪŋ/
Nghĩa: đi chung xe
Ví dụ
Carpooling is an effective way to reduce traffic congestion and lower carbon emissions.
Đi chung xe là một cách hiệu quả để giảm ùn tắc giao thông và giảm lượng khí thải carbon.
Phiên âm: /ˈkəʊdɪŋ/
Nghĩa: việc lập trình; việc mã hóa
Ví dụ
Many students are learning coding because
it helps them develop problem-solving skills and prepare for future careers.
Nhiều học sinh đang học lập trình vì việc này
giúp các em phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và chuẩn bị cho nghề nghiệp
tương lai.
The students practiced coding in the computer room and created a simple game together.
Học sinh luyện lập trình trong phòng máy tính và cùng nhau tạo ra một trò chơi đơn giản.
Many schools now teach coding because digital skills are important for future careers.
Nhiều trường học hiện nay dạy lập trình vì kỹ năng số rất quan trọng cho nghề nghiệp tương lai.
Họ từ
code
mã; quy tắc
/kəʊd/
· (n)
coder
lập trình viên; người mã hóa
/ˈkəʊdə(r)/
· (n)
coding
việc lập trình; việc mã hóa
/ˈkəʊdɪŋ/
· (n)
Cụm từ liên quan
coding skills
kỹ năng lập trình
/kəʊd/
coding project
dự án lập trình
/kəʊd/
in coding classes
trong các lớp lập trình
/kəʊd/
learn coding
học lập trình
/kəʊd/
Từ đồng nghĩa
programming
lập trình
/ˈprəʊɡræmɪŋ/
· (n)
Phiên âm: /kəmˈpækt/
Nghĩa: nhỏ gọn
Ví dụ
The device has a compact design,
making it easy to carry around.
Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, giúp dễ dàng mang
theo.
Phiên âm: /ˈdɪvɪdend/
Nghĩa: cổ tức; lợi tức
Ví dụ
Shareholders received a generous dividend after a year of strong profits.
Cổ đông nhận được cổ tức hậu hĩnh sau một năm lợi nhuận cao.
The company promised a high dividend to investors if the satellite service became profitable.
Công ty hứa hẹn một khoản cổ tức cao cho các nhà đầu tư nếu dịch vụ vệ tinh có lãi.
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪ/
Nghĩa: tuyển dụng
Ví dụ
The company plans to employ more
staff to expand its operations.
Công ty dự định tuyển dụng thêm nhân viên để mở
rộng hoạt động.
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪ.ə.bəl/
Nghĩa: có thể tuyển dụng được
Ví dụ
Developing practical skills makes graduates
more employable in competitive markets.
Phát triển kỹ năng thực tế giúp sinh viên dễ
được tuyển dụng hơn trên thị trường cạnh tranh.
Phiên âm: /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/
Nghĩa: Thất nghiệp
Ví dụ
Many people became unemployed during
the economic downturn.
Nhiều người trở nên thất nghiệp trong thời kỳ
suy thoái kinh tế.
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪd/
Nghĩa: có việc làm
Ví dụ
She has been employed in thehealthcare sector for more than ten years.
Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực y tếhơn mười năm.
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪmənt/
Nghĩa: việc làm
Ví dụ
The company provides stable employment opportunities
for thousands of workers.
Công ty cung cấp cơ hội việc làm ổn định cho
hàng nghìn người lao động.
Phiên âm: /ɪnˈdɛv.ər/
Nghĩa: nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires a great deal of
effort and strategic endeavor.
Khởi nghiệp đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự cố
gắng có chiến lược.
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: độc quyền
Ví dụ
Members gain access to exclusive content
that is not available to the general public.
Thành viên có quyền truy cập vào nội dung độc
quyền không có sẵn cho công chúng.
Phiên âm: /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
Nghĩa: phấn khích, hứng khởi
Ví dụ
The roller coaster ride was an exhilarating experience
for everyone.
Trò tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm đầy
phấn khích đối với mọi người.
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/
Nghĩa: thật sự
Ví dụ
She is genuinely interested in
helping others succeed in their careers.
Cô ấy thực sự quan tâm đến việc giúp người khác
thành công trong sự nghiệp.
Phiên âm: /ˌɡʌvənmənt ˈɪʃuːd/
Nghĩa: do chính phủ cấp
Ví dụ
Citizens are required to carry government-issued identification
at all times.
Công dân được yêu cầu mang theo giấy tờ tùy thân
do chính phủ cấp mọi lúc.
Phiên âm: /ˈɡraɪndstəʊn/
Nghĩa: đá mài (ẩn dụ: làm việc chăm chỉ)
Ví dụ
He returned to the grindstone after
a short break to finish his project.
Anh ấy quay lại làm việc chăm chỉ sau một thời
gian nghỉ ngắn để hoàn thành dự án.
Phiên âm: /ˈhektɪk/
Nghĩa: hối hả; bận rộn
Ví dụ
Her schedule is incredibly hectic,
leaving little time for rest.
Lịch trình của cô ấy vô cùng bận rộn, hầu như
không có thời gian nghỉ ngơi.
After a hectic day at the hospital, the nurse finally had time to sit down and eat dinner.
Sau một ngày tất bật ở bệnh viện, cô y tá cuối cùng cũng có thời gian ngồi xuống và ăn tối.
Phiên âm: /ɪnˈedəbl/
Nghĩa: không ăn được
Ví dụ
The food became inedible after
being left out in the sun for too long.
Thức ăn trở nên không ăn được sau khi để ngoài
nắng quá lâu.
Phiên âm: /dʒɑːb ˈtaɪtl/
Nghĩa: chức danh công việc
Ví dụ
His job title reflects his
senior position within the organization.
Chức danh công việc của anh ấy phản ánh vị trí
cấp cao trong tổ chức.
Phiên âm: /məʊˈbɪləti/
Nghĩa: tính linh hoạt; khả năng di chuyển
Ví dụ
Urban planning aims to improve mobility within
crowded cities.
Quy hoạch đô thị nhằm cải thiện khả năng di
chuyển trong các thành phố đông đúc.
Phiên âm: /məˈmentəm/
Nghĩa: động lực
Ví dụ
The campaign gained momentum as
more people became aware of the issue.
Chiến dịch đã có thêm động lực khi ngày càng
nhiều người nhận thức về vấn đề.
Phiên âm: /ˈmuːv.mənt/
Nghĩa: sự chuyển động; phong trào, cuộc vận động
Ví dụ
The social movement aims to
promote equality and justice.
Phong trào xã hội này nhằm thúc đẩy bình đẳng và
công lý.
Phiên âm: /pərˈsɪstəns/
Nghĩa: sự kiên trì
Ví dụ
Her persistence in pursuing her goals eventually led to great success.
Sự kiên trì theo đuổi mục tiêu của cô cuối cùng đã dẫn đến thành công lớn.
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp
Ví dụ
The service is offered at a premium price
due to its exceptional quality.
Dịch vụ được cung cấp với mức giá cao cấp do
chất lượng vượt trội.
Customers are willing to pay
a premium price for products that offer superior quality
Khách hàng sẵn sàng trả giá
cao hơn cho những sản phẩm có chất lượng vượt trội.
Phiên âm: /rɪˈdʒekʃn/
Nghĩa: sự từ chối
Ví dụ
His proposal faced immediate rejection from the committee.
Đề xuất của anh bị từ chối ngay lập tức bởi hội đồng.
Họ từ
rejection (n)
sự từ chối
reject (v)
từ chối
rejected (a)
bị từ chối
Cụm từ liên quan
face rejection
đối mặt với sự từ chối
fear rejection
sợ bị từ chối
experience rejection
trải nghiệm bị từ chối
cope with rejection
vượt qua sự khước từ
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position,
waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ
được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.
Phiên âm: /ˈswɪft.li/
Nghĩa: nhanh chóng
Ví dụ
The company responded swiftly to
the unexpected crisis.
Công ty đã phản ứng nhanh chóng trước cuộc khủng
hoảng bất ngờ.
Phiên âm: /ˈθʌrəli/
Nghĩa: kỹ lưỡng; cẩn thận
Ví dụ
She thoroughly examined the contract before signing it to avoid potential risks.
Cô ấy xem xét hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký để tránh rủi ro tiềm ẩn.
The lawyer thoroughly reviewed every document before advising the client to sign the agreement.
Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng từng tài liệu trước khi khuyên khách hàng ký thỏa thuận.
Phiên âm: /ˈtaɪərləsli/
Nghĩa: không ngừng nghỉ
Ví dụ
She worked tirelessly to
achieve her long-term goals.
Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục
tiêu dài hạn.
Phiên âm: /ˌʌndərˈɡəʊ/
Nghĩa: trải qua
Ví dụ
The old market is undergoing major repairs, so many shops have moved to a temporary area.
Khu chợ cũ đang trải qua quá trình sửa chữa lớn, nên nhiều cửa hàng đã chuyển sang khu tạm thời.
Phiên âm: /ʌnˈweɪvərɪŋ/
Nghĩa: không dao động; kiên định
Ví dụ
He
showed unwavering support for his team during challenging
times.
Anh
thể hiện sự ủng hộ kiên định với đội trong thời gian khó khăn.