Quay lại
Bảng từ ĐỀ MINH HỌA SỐ 50 -Bảng từ phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

autism n

Từ 1 · ID 23722761
Phiên âm: /ˈɔːtɪzəm/
Nghĩa: tự kỷ
Ví dụ
Early intervention can greatly support children with autism in developing communication skills.
Can thiệp sớm có thể hỗ trợ rất nhiều cho trẻ tự kỷ trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp.

Autistic a

Từ 2 · ID 11599585
Autistic
Phiên âm: /ɔːˈtɪstɪk/
Nghĩa: thuộc về tự kỷ
Ví dụ
The school provides specialized programs for autistic students to help them learn effectively.
Trường cung cấp các chương trình chuyên biệt cho học sinh tự kỷ để giúp họ học tập hiệu quả.

Bargain n

Từ 3 · ID 9967981
Bargain
Phiên âm: /ˈbɑːrɡɪn/
Nghĩa: món hời
Ví dụ
She managed to buy a high-quality jacket at a bargain price during the sale.
Cô ấy đã mua được một chiếc áo khoác chất lượng cao với giá hời trong đợt giảm giá.

carpooling n

Từ 4 · ID 20388484
carpooling
Phiên âm: /ˈkɑː.puː.lɪŋ/
Nghĩa: đi chung xe
Ví dụ
Carpooling is an effective way to reduce traffic congestion and lower carbon emissions.

Đi chung xe là một cách hiệu quả để giảm ùn tắc giao thông và giảm lượng khí thải carbon.

coding (n)

Từ 5 · ID 21988678
coding
Phiên âm: /ˈkəʊdɪŋ/
Nghĩa: việc lập trình; việc mã hóa
Ví dụ
Many students are learning coding because it helps them develop problem-solving skills and prepare for future careers.
Nhiều học sinh đang học lập trình vì việc này giúp các em phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.
The students practiced coding in the computer room and created a simple game together.
Học sinh luyện lập trình trong phòng máy tính và cùng nhau tạo ra một trò chơi đơn giản.
Many schools now teach coding because digital skills are important for future careers.
Nhiều trường học hiện nay dạy lập trình vì kỹ năng số rất quan trọng cho nghề nghiệp tương lai.
Họ từ
code
mã; quy tắc
/kəʊd/ · (n)
coder
lập trình viên; người mã hóa
/ˈkəʊdə(r)/ · (n)
coding
việc lập trình; việc mã hóa
/ˈkəʊdɪŋ/ · (n)
Cụm từ liên quan
coding skills
kỹ năng lập trình
/kəʊd/
coding project
dự án lập trình
/kəʊd/
in coding classes
trong các lớp lập trình
/kəʊd/
learn coding
học lập trình
/kəʊd/
Từ đồng nghĩa
programming
lập trình
/ˈprəʊɡræmɪŋ/ · (n)

compact a

Từ 6 · ID 9105000
Phiên âm: /kəmˈpækt/
Nghĩa: nhỏ gọn
Ví dụ
The device has a compact design, making it easy to carry around.
Thiết bị có thiết kế nhỏ gọn, giúp dễ dàng mang theo.

dividend n

Từ 7 · ID 22249497
dividend
Phiên âm: /ˈdɪvɪdend/
Nghĩa: cổ tức; lợi tức
Ví dụ
Shareholders received a generous dividend after a year of strong profits.
Cổ đông nhận được cổ tức hậu hĩnh sau một năm lợi nhuận cao.
The company promised a high dividend to investors if the satellite service became profitable.
Công ty hứa hẹn một khoản cổ tức cao cho các nhà đầu tư nếu dịch vụ vệ tinh có lãi.

Employ v

Từ 8 · ID 9423283
Employ
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪ/
Nghĩa: tuyển dụng
Ví dụ
The company plans to employ more staff to expand its operations.
Công ty dự định tuyển dụng thêm nhân viên để mở rộng hoạt động.

Employable a

Từ 9 · ID 9423298
Employable
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪ.ə.bəl/
Nghĩa: có thể tuyển dụng được
Ví dụ
Developing practical skills makes graduates more employable in competitive markets.
Phát triển kỹ năng thực tế giúp sinh viên dễ được tuyển dụng hơn trên thị trường cạnh tranh.

Unemployed a

Từ 10 · ID 9198981
Phiên âm: /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/
Nghĩa: Thất nghiệp
Ví dụ
Many people became unemployed during the economic downturn.
Nhiều người trở nên thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Employed a

Từ 11 · ID 1489
Employed
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪd/
Nghĩa: có việc làm
Ví dụ
She has been employed in thehealthcare sector for more than ten years.

Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực y tếhơn mười năm.


employment n

Từ 12 · ID 9037487
employment
Phiên âm: /ɪmˈplɔɪmənt/
Nghĩa: việc làm
Ví dụ
The company provides stable employment opportunities for thousands of workers.
Công ty cung cấp cơ hội việc làm ổn định cho hàng nghìn người lao động.

endeavor n

Từ 13 · ID 19660646
endeavor
Phiên âm: /ɪnˈdɛv.ər/
Nghĩa: nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires a great deal of effort and strategic endeavor.
Khởi nghiệp đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự cố gắng có chiến lược.

exclusive a

Từ 14 · ID 1331
Phiên âm: /ɪkˈskluːsɪv/
Nghĩa: độc quyền
Ví dụ
Members gain access to exclusive content that is not available to the general public.
Thành viên có quyền truy cập vào nội dung độc quyền không có sẵn cho công chúng.

exhilarating a

Từ 15 · ID 19920362
exhilarating
Phiên âm: /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
Nghĩa: phấn khích, hứng khởi
Ví dụ
The roller coaster ride was an exhilarating experience for everyone.
Trò tàu lượn siêu tốc là một trải nghiệm đầy phấn khích đối với mọi người.

genuinely adv

Từ 16 · ID 21431095
genuinely
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/
Nghĩa: thật sự
Ví dụ
She is genuinely interested in helping others succeed in their careers.
Cô ấy thực sự quan tâm đến việc giúp người khác thành công trong sự nghiệp.

government-issued a

Từ 17 · ID 21899005
government-issued
Phiên âm: /ˌɡʌvənmənt ˈɪʃuːd/
Nghĩa: do chính phủ cấp
Ví dụ
Citizens are required to carry government-issued identification at all times.
Công dân được yêu cầu mang theo giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp mọi lúc.

grindstone n

Từ 18 · ID 23722805
grindstone
Phiên âm: /ˈɡraɪndstəʊn/
Nghĩa: đá mài (ẩn dụ: làm việc chăm chỉ)
Ví dụ
He returned to the grindstone after a short break to finish his project.
Anh ấy quay lại làm việc chăm chỉ sau một thời gian nghỉ ngắn để hoàn thành dự án.

hectic a

Từ 19 · ID 10829647
Phiên âm: /ˈhektɪk/
Nghĩa: hối hả; bận rộn
Ví dụ
Her schedule is incredibly hectic, leaving little time for rest.
Lịch trình của cô ấy vô cùng bận rộn, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.
After a hectic day at the hospital, the nurse finally had time to sit down and eat dinner.
Sau một ngày tất bật ở bệnh viện, cô y tá cuối cùng cũng có thời gian ngồi xuống và ăn tối.

inedible adj

Từ 20 · ID 23722810
Phiên âm: /ɪnˈedəbl/
Nghĩa: không ăn được
Ví dụ
The food became inedible after being left out in the sun for too long.
Thức ăn trở nên không ăn được sau khi để ngoài nắng quá lâu.

job title np

Từ 21 · ID 19690307
job title
Phiên âm: /dʒɑːb ˈtaɪtl/
Nghĩa: chức danh công việc
Ví dụ
His job title reflects his senior position within the organization.
Chức danh công việc của anh ấy phản ánh vị trí cấp cao trong tổ chức.

mobility n

Từ 22 · ID 9058989
mobility
Phiên âm: /məʊˈbɪləti/
Nghĩa: tính linh hoạt; khả năng di chuyển
Ví dụ
Urban planning aims to improve mobility within crowded cities.
Quy hoạch đô thị nhằm cải thiện khả năng di chuyển trong các thành phố đông đúc.

momentum n

Từ 23 · ID 20423435
momentum
Phiên âm: /məˈmentəm/
Nghĩa: động lực
Ví dụ
The campaign gained momentum as more people became aware of the issue.
Chiến dịch đã có thêm động lực khi ngày càng nhiều người nhận thức về vấn đề.

movement n

Từ 24 · ID 9210110
Phiên âm: /ˈmuːv.mənt/
Nghĩa: sự chuyển động; phong trào, cuộc vận động
Ví dụ
The social movement aims to promote equality and justice.
Phong trào xã hội này nhằm thúc đẩy bình đẳng và công lý.

persistence n

Từ 25 · ID 7767615
Phiên âm: /pərˈsɪstəns/
Nghĩa: sự kiên trì
Ví dụ
Her persistence in pursuing her goals eventually led to great success.

Sự kiên trì theo đuổi mục tiêu của cô cuối cùng đã dẫn đến thành công lớn.

premium a

Từ 26 · ID 20489551
premium
Phiên âm: /ˈpriːmiəm/
Nghĩa: cao cấp
Ví dụ
The service is offered at a premium price due to its exceptional quality.
Dịch vụ được cung cấp với mức giá cao cấp do chất lượng vượt trội.
Customers are willing to pay a premium price for products that offer superior quality
Khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có chất lượng vượt trội.

rejection n

Từ 27 · ID 1395
Phiên âm: /rɪˈdʒekʃn/
Nghĩa: sự từ chối
Ví dụ
His proposal faced immediate rejection from the committee.

Đề xuất của anh bị từ chối ngay lập tức bởi hội đồng.
Họ từ
rejection (n)
sự từ chối
reject (v)
từ chối
rejected (a)
bị từ chối
Cụm từ liên quan
face rejection
đối mặt với sự từ chối
fear rejection
sợ bị từ chối
experience rejection
trải nghiệm bị từ chối
cope with rejection
vượt qua sự khước từ

solitary a

Từ 28 · ID 19856242
Phiên âm: /ˈsɑːləteri/
Nghĩa: đơn độc
Ví dụ
He was left in a solitary position, waiting for rescue in the damaged building.
Anh ấy bị mắc kẹt trong tình trạng đơn độc, chờ được cứu hộ trong tòa nhà bị hư hại.

swiftly adv

Từ 29 · ID 20425135
swiftly
Phiên âm: /ˈswɪft.li/
Nghĩa: nhanh chóng
Ví dụ
The company responded swiftly to the unexpected crisis.
Công ty đã phản ứng nhanh chóng trước cuộc khủng hoảng bất ngờ.

thoroughly adv

Từ 30 · ID 19861581
thoroughly
Phiên âm: /ˈθʌrəli/
Nghĩa: kỹ lưỡng; cẩn thận
Ví dụ
She thoroughly examined the contract before signing it to avoid potential risks.
Cô ấy xem xét hợp đồng một cách kỹ lưỡng trước khi ký để tránh rủi ro tiềm ẩn.
The lawyer thoroughly reviewed every document before advising the client to sign the agreement.
Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng từng tài liệu trước khi khuyên khách hàng ký thỏa thuận.

tirelessly adv

Từ 31 · ID 9107623
tirelessly
Phiên âm: /ˈtaɪərləsli/
Nghĩa: không ngừng nghỉ
Ví dụ
She worked tirelessly to achieve her long-term goals.
Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu dài hạn.

Undergo v

Từ 32 · ID 7750908
Undergo
Phiên âm: /ˌʌndərˈɡəʊ/
Nghĩa: trải qua
Ví dụ
The old market is undergoing major repairs, so many shops have moved to a temporary area.

Khu chợ cũ đang trải qua quá trình sửa chữa lớn, nên nhiều cửa hàng đã chuyển sang khu tạm thời.

unwavering a

Từ 33 · ID 19824487
Phiên âm: /ʌnˈweɪvərɪŋ/
Nghĩa: không dao động; kiên định
Ví dụ
He showed unwavering support for his team during challenging times.
Anh thể hiện sự ủng hộ kiên định với đội trong thời gian khó khăn.