Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: gói thành viên cao cấp
Ví dụ
He upgraded to a premium membership to
access exclusive features and priority support.
Anh ấy đã nâng cấp lên gói thành viên cao cấp để
truy cập các tính năng độc quyền và hỗ trợ ưu tiên
Nghĩa: quyết tâm làm việc gì
Ví dụ
She is determined to achieve
her goals despite facing numerous challenges along the way.
Cô ấy quyết tâm đạt được mục tiêu của mình mặc
dù gặp nhiều khó khăn trên đường đi
Nghĩa: được chẩn đoán mắc bệnh gì
Ví dụ
He was diagnosed with a rare medical condition that required immediate treatment.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh hiếm cần được điều trị ngay lập tức.
Nghĩa: đam mê điều gì
Ví dụ
She is truly passionate about helping
disadvantaged communities improve their lives.
Cô ấy thực sự đam mê việc giúp đỡ các cộng đồng
khó khăn cải thiện cuộc sống.
She is passionate about environmental protection and often joins clean-up campaigns at weekends.
Cô ấy đam mê việc bảo vệ môi trường và thường tham gia các chiến dịch dọn dẹp vào cuối tuần.
She is passionate about community projects because she believes young people can create positive change together.
Cô ấy đam mê các dự án cộng đồng vì cô tin rằng người trẻ có thể cùng nhau tạo ra thay đổi tích cực.
She is passionate about music and practises the piano for two hours every evening.
Cô ấy đam mê âm nhạc và luyện đàn piano hai tiếng mỗi tối.
Nghĩa: tăng sự tự tin
Ví dụ
Public speaking practice helped boost my
confidence in communicating effectively in front of large audiences.
Việc luyện nói trước đám đông đã giúp tăng sự tự
tin của tôi trong việc giao tiếp hiệu quả trước nhiều người.
Ví dụ
This small tool will come in handy when
you need to fix minor problems at home.
Công cụ nhỏ này sẽ rất hữu ích khi bạn cần sửa
những vấn đề nhỏ trong nhà.
Nghĩa: ra mắt; được phát hành
Ví dụ
The new product will come out next
month after extensive testing.
Sản phẩm mới sẽ được ra mắt vào tháng tới sau
quá trình thử nghiệm kỹ lưỡng.
The new animated film will come out next month, and many children are already excited to see it.
Bộ phim hoạt hình mới sẽ ra mắt vào tháng tới, và nhiều trẻ em đã rất háo hức muốn xem.
Ví dụ
She didn’t dare to speak up
during the meeting despite having a strong opinion.
Cô ấy không dám lên tiếng trong cuộc họp mặc dù
có ý kiến rõ ràng.
Few students dare to speak honestly about peer pressure because they are afraid of being judged by their classmates.
Rất ít học sinh dám nói thật về áp lực bạn bè vì các em sợ bị bạn cùng lớp đánh giá.
Nghĩa: đăng ký tham gia
Ví dụ
He decided to enrol in an
online course to improve his professional skills.
Anh ấy quyết định đăng ký tham gia một khóa học
trực tuyến để cải thiện kỹ năng nghề nghiệp.
Ví dụ
She built her business from scratch without
any external support.
Cô xây dựng doanh nghiệp của mình từ đầu mà
không có sự hỗ trợ bên ngoài.
Nghĩa: đi chuyển / xoay xở
Ví dụ
He uses public transportation to get
around the city efficiently
Anh ấy sử dụng phương tiện công cộng để di
chuyển trong thành phố một cách hiệu quả
Nghĩa: gây ấn tượng với ai bằng cái gì
Ví dụ
She managed to impress thepanel with her innovative ideas and confident presentation.
Cô ấy đã gây ấn tượng với hội đồng bằng những ý
tưởng sáng tạo và bài trình bày tự tin.
Ví dụ
The policy applies to all employees,
irrespective of their position or seniority.
Chính sách này áp dụng cho tất cả nhân viên, bất
kể chức vụ hay thâm niên.
Nghĩa: giao tiếp bằng mắt.
Ví dụ
Maintaining eye contact is
important when you want to build trust in conversations.
Việc giao tiếp bằng mắt rất quan trọng khi bạn
muốn xây dựng sự tin tưởng trong giao tiếp.
Nghĩa: đáp ứng nhu cầu đa dạng của ai
Ví dụ
The program is designed to meet thediverse needs of students from different backgrounds.
Chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đadạng của học sinh từ nhiều nền tảng khác nhau.
Ví dụ
Investing in education will pay dividends in the long run.
Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.
Nghĩa: bắt đầu hành trình
Ví dụ
They set out to develop a
solution that could address the problem effectively.
Họ bắt đầu đề ra một giải pháp có thể giải quyết
vấn đề một cách hiệu quả.
The group will set out on a guided tour through the national park.
Nhóm sẽ bắt đầu hành trình tham quan có hướng dẫn qua công viên quốc gia.
Nghĩa: nhổ (răng) vứt, vứt bỏ, hẹn hò với ai đó, giết người, mượn sách thư viện, mượn tiền ngân hàng.
Ví dụ
She decided to take out a loan to
finance her business expansion.
Cô ấy quyết định vay tiền để tài trợ cho việc mở
rộng kinh doanh
Nghĩa: hóa ra; cuối cùng trở thành
Ví dụ
The
small school project turned out to be more successful than
anyone had expected.
Dự
án nhỏ của trường hóa ra lại thành công hơn bất kỳ ai mong đợi.