Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈɑːftəmæθ/
Nghĩa: Hậu quả; giai đoạn sau biến cố
Ví dụ
In
the aftermath of the crisis, communities struggled to rebuild
their lives and restore basic services.
Trong
hậu quả của cuộc khủng hoảng, các cộng đồng phải vật lộn để tái thiết cuộc sống
và khôi phục các dịch vụ cơ bản.
Phiên âm: /ˌæstrəˈnɑːmɪkl/
Nghĩa: khổng lồ; cực lớn
Ví dụ
The
company faced astronomical losses after the scandal damaged
its global reputation
Công
ty phải đối mặt với khoản thua lỗ khổng lồ sau khi vụ bê bối làm tổn hại danh
tiếng toàn cầu.
Phiên âm: /ˈbɒndɪdʒ/
Nghĩa: tình trạng nô lệ, bị giam cầm
Ví dụ
Many
victims were kept in bondage, forced to work under inhumane
conditions.
Nhiều
nạn nhân bị giam cầm trong tình trạng nô lệ, buộc phải làm việc trong điều kiện
vô nhân đạo.
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/ constant
Nghĩa: mãn tính, kéo dài
Ví dụ
He
suffers from chronic stress due to constant financial pressure
and job insecurity.
Anh
ấy bị căng thẳng mãn tính do áp lực tài chính liên tục và sự bất ổn công việc.
Phiên âm: /klænˈdestɪn/
Nghĩa: giấu giếm; bí mật
Ví dụ
The
group operated in a clandestine manner to avoid detection by
authorities.
Nhóm
này hoạt động một cách bí mật để tránh bị cơ quan chức năng phát hiện.
Phiên âm: /kəʊˈɜːʃn/
Nghĩa: sự ép buộc
Ví dụ
The agreement was signed without any form of coercion from either party.
Thỏa thuận được ký kết mà không có bất kỳ sự ép buộc nào từ hai bên.
Họ từ
coercion (n)
sự cưỡng ép
coerce (v)
ép buộc
coercive (a)
mang tính cưỡng ép
Cụm từ liên quan
use coercion
sử dụng sự cưỡng ép
coercion and pressure
cưỡng ép và áp lực
coercive behavior
hành vi ép buộc
resist coercion
chống lại sự cưỡng bức
Phiên âm: /kəʊˈhiːsɪv/
Nghĩa: gắn kết; kết nối chặt chẽ
Ví dụ
A cohesive strategy
is essential to effectively combat organized crime networks.
Một
chiến lược gắn kết là cần thiết để chống lại các mạng lưới tội phạm có tổ chức
một cách hiệu quả.
Phiên âm: /ˌkɒnfɪˈskeɪʃn/
Nghĩa: sự tịch thu
Ví dụ
The
authorities ordered the confiscation of illegal goods found
during the raid.
Cơ
quan chức năng đã ra lệnh tịch thu hàng hóa bất hợp pháp được phát hiện trong
cuộc đột kích.
Phiên âm: /kənˈtempərəri/
Nghĩa: đương đại; hiện thời
Ví dụ
The museum showcases contemporary art from emerging international artists.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ quốc tế mới nổi.
Many contemporary parents encourage their children to express opinions instead of obeying silently.
Nhiều bậc cha mẹ hiện đại khuyến khích con cái bày tỏ ý kiến thay vì im lặng vâng lời.
Họ từ
contemporary
đương đại; hiện thời
/kənˈtempərəri/
· adj
contemporarily
theo cách đương đại
/kənˈtemprərəli/
· adv
contemporaneous
xảy ra cùng thời
/kənˌtempəˈreɪniəs/
· adj
contemporaneity
tính cùng thời
/kənˌtempərəˈneɪəti/
· n
Cụm từ liên quan
contemporary society
xã hội hiện đại
/kənˈtempərəri/
a contemporary of
người cùng thời với
/kənˈtempərəri/
contemporarily designed
được thiết kế theo phong cách hiện đại
/kənˈtempərəri/
contemporaneous events
các sự kiện cùng thời
/kənˈtempərəri/
sense of contemporaneity
tính đương đại
/kənˈtempərəri/
Từ đồng nghĩa
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/
· a
Từ trái nghĩa
ancient
cổ xưa
/ˈeɪnʃənt/
· a
Phiên âm: /kəˈrʌpʃn/
Nghĩa: tham nhũng
Ví dụ
Government efforts to combat corruption must
be both transparent and consistent.
Nỗ lực của chính phủ trong việc chống tham nhũng
phải minh bạch và nhất quán.
Phiên âm: /ˌkrɪmɪˈnæləti/
Nghĩa: tính chất phạm tội
Ví dụ
Rising criminality in
urban areas has become a major concern for policymakers.
Tình
trạng tội phạm gia tăng ở đô thị đã trở thành mối lo lớn đối với các nhà hoạch
định chính sách.
Phiên âm: /ˌkrɒs ˈbɔːdə(r)/
Nghĩa: xuyên biên giới; liên quốc gia
Ví dụ
The
operation targeted cross-border trafficking networks operating
across multiple countries.
Chiến
dịch nhắm vào các mạng lưới buôn lậu xuyên biên giới hoạt động ở nhiều quốc
gia.
Effective cross-border cooperation is necessary when diseases, disasters, or pollution affect several countries at once.
Sự hợp tác xuyên biên giới hiệu quả là cần thiết khi dịch bệnh, thiên tai hoặc ô nhiễm ảnh hưởng đến nhiều quốc gia cùng lúc.
Phiên âm: /ˈdɔːntɪŋ/
Nghĩa: đáng sợ / khó khăn đến mức nản lòng
Ví dụ
The
scale of the problem can be daunting, especially for
under-resourced agencies.
Quy
mô của vấn đề có thể gây nản lòng, đặc biệt đối với các cơ quan thiếu nguồn
lực.
Phiên âm: /ˌdes.pəˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: sự tuyệt vọng
Ví dụ
Out
of desperation, many individuals fall prey to exploitative labor
practices
Trong
cơn tuyệt vọng, nhiều người trở thành nạn nhân của các hình thức lao động bóc
lột
Phiên âm: /dɪsˈmæntl/
Nghĩa: tháo dỡ
Ví dụ
to show that an organization or system is not working
and gradually cause it to stop existing.
The new administration promised to dismantle outdated barriers that made cross-border trade unnecessarily difficult.
Chính quyền mới hứa sẽ tháo dỡ những rào cản lỗi thời khiến thương mại xuyên biên giới trở nên khó khăn không cần thiết.
Phiên âm: /dɪˈstɜːbɪŋ/
Nghĩa: gây rối; làm gián đoạn
Ví dụ
The
report revealed disturbing trends in illegal activities across
the region.
Báo
cáo tiết lộ những xu hướng đáng lo ngại về các hoạt động bất hợp pháp trong khu
vực.
Phiên âm: /ɪɡˈzɔːbɪtənt/
Nghĩa: quá cao; cắt cổ
Ví dụ
The restaurant charged
an exorbitant price for a simple meal because it was located
next to a famous attraction.
Nhà hàng tính một mức giá
cắt cổ cho một bữa ăn đơn giản vì nó nằm cạnh một điểm tham quan nổi tiếng
Many families complained about exorbitant prices for basic goods such as milk, rice and cooking oil.
Nhiều gia đình phàn nàn về mức giá quá cao của các mặt hàng cơ bản như sữa, gạo và dầu ăn.
Phiên âm: /ɪkˈstɔːʃənət/
Nghĩa: cắt cổ
Ví dụ
They
were forced to pay extortionate interest rates on borrowed
money.
Họ
bị buộc phải trả lãi suất cắt cổ cho khoản tiền vay.
Phiên âm: /fəˈsɑːd/
Nghĩa: mặt tiền
Ví dụ
The historic facade of the
building was preserved even after the interior had been completely renovated.
Mặt tiền lịch sử của tòa nhà vẫn được giữ lại
ngay cả khi phần bên trong đã được cải tạo hoàn toàn.
Phiên âm: /ˈfleɪɡrənt/
Nghĩa: trắng trợn
Ví dụ
The
violation of human rights was flagrant and widely condemned by
international bodies.
Việc
vi phạm nhân quyền là trắng trợn và bị các tổ chức quốc tế lên án rộng rãi.
Phiên âm: /fluˈɪdəti/
Nghĩa: tính linh hoạt, lưu động
Ví dụ
The fluidity of these networks makes them difficult to track and disrupt.
Tính
linh hoạt của các mạng lưới này khiến chúng khó bị theo dõi và phá vỡ.
Phiên âm: /frɔːd/
Nghĩa: gian lận
Ví dụ
Ticket fraud became a serious problem when fake sellers offered cheap concert seats on social media.
Tình trạng lừa đảo vé trở thành một vấn đề nghiêm trọng khi những người bán giả mạo rao vé hòa nhạc giá rẻ trên mạng xã hội.
Phiên âm: /ˈɡruː.mɪŋ/
Nghĩa: dụ dỗ, lôi kéo
Ví dụ
Online
predators often use grooming tactics to gain the trust of
vulnerable individuals.
Kẻ
săn mồi trực tuyến thường sử dụng các chiến thuật dụ dỗ để giành được lòng tin
của những người dễ bị tổn thương
Phiên âm: /ˌhjuːmən ˈdɪɡnəti/
Nghĩa: phẩm giá con người
Ví dụ
Protecting human
dignity must remain a central priority in all policy decisions.
Việc
bảo vệ phẩm giá con người phải luôn là ưu tiên hàng đầu trong mọi quyết định
chính sách
Phiên âm: /ɪmˈpedɪmnt/
Nghĩa: trở ngại; vật cản
Ví dụ
Lack
of funding remains a major impediment to effective law
enforcement.
Thiếu
kinh phí vẫn là một trở ngại lớn đối với việc thực thi pháp luật hiệu quả.
Phiên âm: /ɪnˈdeləbl/
Nghĩa: không thể phai mờ
Ví dụ
The experience left an indelible impression
on her mind.
Trải nghiệm đó để lại ấn tượng không thể phai mờ
trong tâm trí cô.
Phiên âm: /ˌaɪsəˈleɪʃn/
Nghĩa: Sự cô lập
Ví dụ
Social isolation can lead to feelings of
loneliness and depression
Sự cô lập xã hội có thể dẫn đến cảm giác cô đơn
và trầm cảm
Phiên âm: /dʒuːˈdɪʃl ˈstændpɔɪnt/
Nghĩa: quan điểm tư pháp
Ví dụ
From
a judicial standpoint, stronger penalties are needed to deter
offenders.
Từ
góc độ tư pháp, cần có các hình phạt nghiêm khắc hơn để răn đe tội phạm.
Phiên âm: /məˌnɪpjuˈleɪʃn/
Nghĩa: sự thao túng
Ví dụ
The report raised concerns about the manipulation of user data for commercial purposes.
Báo cáo đã nêu lên lo ngại về việc thao túng dữ liệu người dùng cho mục đích thương mại.
Phiên âm: /məˈtæstəsaɪz/
Nghĩa: lan rộng nhanh chóng và mất kiểm soát
Ví dụ
The
problem has metastasized into a global crisis affecting
multiple sectors
Vấn
đề đã lan rộng thành một cuộc khủng hoảng toàn cầu ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực
Phiên âm: /naɪˈiːvəti/
Nghĩa: sự ngây thơ
Ví dụ
Her naivety made
her an easy target for deceptive recruitment schemes.
Sự
ngây thơ của cô khiến cô trở thành mục tiêu dễ dàng cho các chiêu trò tuyển
dụng lừa đảo
Phiên âm: /aʊtˈreɪdʒəs/
Nghĩa: vô lý, quá đáng
Ví dụ
The
demands placed on workers were outrageous and clearly
exploitative
Những
yêu cầu đặt ra cho người lao động là vô lý và rõ ràng mang tính bóc lột
Phiên âm: /ˈpɜːrmieɪt/
Nghĩa: thấm sâu, lan toả
Ví dụ
Corruption
can permeate every level of an organization if left unchecked.
Tham
nhũng có thể lan rộng vào mọi cấp độ của tổ chức nếu không được kiểm soát.
Phiên âm: /pəˈnɪʃ.əs/
Nghĩa: tai hại, nguy hiểm âm thầm
Ví dụ
This
is a pernicious problem that gradually erodes social
stability.
Đây
là một vấn đề nguy hiểm âm thầm làm xói mòn sự ổn định xã hội.
Phiên âm: /pəˈveɪ.sɪv.nəs/
Nghĩa: sự lan tràn khắp, thâm nhập khắp.
Ví dụ
The pervasiveness of
the issue makes it difficult to address effectively
Tính
phổ biến rộng khắp của vấn đề khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.
Phiên âm: /ˈprɑːsɪkjuːt/
Nghĩa: truy tố
Ví dụ
Authorities
are committed to prosecuting those responsible for these
crimes.
Cơ
quan chức năng cam kết truy tố những kẻ chịu trách nhiệm cho các tội ác này.
The authorities decided to prosecute the man who had damaged
several valuable sculptures.
Chính quyền quyết định truy tố người đàn ông đã làm hư hại nhiều tác phẩm
điêu khắc có giá trị.
Phiên âm: /ˈriː.zən.ə.bəl/
Nghĩa: hợp lý
Ví dụ
The proposal offers a reasonable solution
to the problem
Đề xuất đưa ra giải pháp hợp lý cho vấn đề.
Phiên âm: /ˌriːɪnˌteɡˈreɪʃn/
Nghĩa: tái hòa nhập
Ví dụ
Support
programs are essential for the reintegration of survivors into
society.
Các
chương trình hỗ trợ là cần thiết cho việc tái hòa nhập của những người sống sót
vào xã hội.
Phiên âm: /ˈrelɪk/
Nghĩa: di tích
Ví dụ
Some still view outdated laws as a relic of a past era that no longer applies today.
Một số người vẫn coi các luật lỗi thời là tàn tích của một thời kỳ đã qua, không còn phù hợp.
Họ từ
history
lịch sử
/ˈhɪstri/
· n
historical
lịch sử
/hɪˈstɒrɪkl/
· a
relic
di tích
/ˈrelɪk/
· n
Cụm từ liên quan
discover ancient relics
phát hiện di tích cổ
/ˈhɪstri/
preserve historical relics
bảo tồn di vật lịch sử
/ˈhɪstri/
display relics in museums
trưng bày di tích
/ˈhɪstri/
restore cultural relics
phục chế di tích
/ˈhɪstri/
protect sacred relics
bảo vệ di vật linh thiêng
/ˈhɪstri/
Từ đồng nghĩa
artefact
hiện vật
/ˈɑːtɪfækt/
· n
Phiên âm: /rɪˈpraɪzl/
Nghĩa: sự trả đũa
Ví dụ
Witnesses
feared reprisal if they spoke out against powerful criminal
networks.
Các
nhân chứng lo sợ bị trả đũa nếu họ lên tiếng chống lại các mạng lưới tội phạm
quyền lực.
Phiên âm: /ˈrezəluːt/
Nghĩa: Kiên quyết
Ví dụ
He remained resolute in his
decision despite external pressure
Anh vẫn kiên quyết với quyết định của mình bất
chấp áp lực bên ngoài.
Phiên âm: /ˈraɪ.vəl.ri/
Nghĩa: Sự cạnh tranh
Ví dụ
Intense rivalry between
groups often fuels conflict and instability.
Sự
đối đầu gay gắt giữa các nhóm thường làm gia tăng xung đột và bất ổn
Phiên âm: /ˈskɜː.dʒ/
Nghĩa: tai họa; tệ nạn
Ví dụ
Human
trafficking remains a global scourge that affects millions of
people each year
Buôn
người vẫn là một tai họa toàn cầu ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm
Phiên âm: /ˈsiːkrətɪv/
Nghĩa: kín tiếng; hay giấu giếm
Ví dụ
The
organization operates in a highly secretive manner to avoid
detection
Tổ
chức này hoạt động một cách rất kín đáo để tránh bị phát hiện.
Phiên âm: /ˈseɡmənt/
Nghĩa: bộ phận, phân khúc
Ví dụ
A
significant segment of the population is vulnerable to
exploitation.
Một
bộ phận đáng kể của dân số dễ bị bóc lột.
Phiên âm: /ˈsɜːvɪtjuːd/
Nghĩa: tình trạng lao dịch
Ví dụ
Victims were forced into servitude with little hope of escape.
Nạn
nhân bị ép vào tình trạng lao dịch với rất ít cơ hội trốn thoát.
Phiên âm: /ˈsleɪvəri/
Nghĩa: chế độ nô lệ
Ví dụ
Modern
forms of slavery continue to exist despite global efforts to
eradicate them.
Các
hình thức nô lệ hiện đại vẫn tồn tại mặc dù có nhiều nỗ lực toàn cầu nhằm xóa
bỏ
Phiên âm: /spæn/
Nghĩa: Bao phủ, trải dài qua
Ví dụ
to exist or continue throughout a particular period of
time or range of objects.
Phiên âm: /stɪɡˈmɑːtə/
Nghĩa: vết nhơ
Ví dụ
Survivors
often carry social stigmata that hinder their reintegration
into society
Những
người sống sót thường mang theo vết nhơ xã hội cản trở việc tái hòa nhập.
Phiên âm: /sɪˈstemɪk/
Nghĩa: mang tính hệ thống
Ví dụ
The report highlights systemic issues
within the education system that require urgent reform.
Báo cáo nhấn mạnh các vấn đề mang tính hệ thống
trong hệ thống giáo dục cần được cải cách khẩn cấp.
Phiên âm: /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
Nghĩa: sự phân biệt đối xử
Ví dụ
The law strictly prohibits any form of discrimination in
the workplace.
Luật pháp nghiêm cấm mọi hình thức phân biệt đối
xử tại nơi làm việc.
Phiên âm: /ˈtɛstɪˌmoʊni/
Nghĩa: lời khai
Ví dụ
Her testimony played
a crucial role in securing a conviction in the case.
Lời
khai của cô đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết án trong vụ án.
Phiên âm: /ˈtræfɪkə(r)/
Nghĩa: kẻ buôn bán trái phép
Ví dụ
Authorities
arrested several traffickers involved in the illegal network.
Cơ
quan chức năng đã bắt giữ nhiều kẻ buôn người liên quan đến đường dây bất hợp
pháp
Phiên âm: /ˈtræf.ɪ.kɪŋ/
Nghĩa: hoạt động buôn người
Ví dụ
International cooperation is essential to combat trafficking effectively.
Sự
hợp tác quốc tế là cần thiết để chống buôn người một cách hiệu quả.
Phiên âm: /ˈtrɔːmə/
Nghĩa: sang chấn tâm lý
Ví dụ
Victims
often suffer long-term trauma that requires professional
support.
Nạn
nhân thường chịu sang chấn tâm lý lâu dài cần được hỗ trợ chuyên môn.
Phiên âm: /juːˈbɪk.wɪ.ti/
Nghĩa: tính phổ biến rộng rãi
Ví dụ
The ubiquity of smartphones has
changed the way people communicate and access information.
Sự phổ biến rộng rãi của điện thoại thông minh
đã thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp cận thông tin.
Phiên âm: /ˌʌndəˈskɔː(r)/
Nghĩa: nhấn mạnh
Ví dụ
The report underscores the
urgent need for immediate climate action.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu cấp bách về hành động
khí hậu ngay lập tức.
Phiên âm: /ˌʌnˈdɒkjumentɪd/
Nghĩa: không có giấy tờ hợp pháp
Ví dụ
Many undocumented workers
are at risk of exploitation and abuse
Nhiều
lao động không có giấy tờ hợp pháp có nguy cơ bị bóc lột và lạm dụng.
Phiên âm: /ʌnˈtenəbl/
Nghĩa: không thể bảo vệ
Ví dụ
The
current situation is untenable and demands immediate
intervention.
Tình
hình hiện tại là không thể chấp nhận được và cần can thiệp ngay lập tức.
The current system is untenable because it leaves too many poor families without basic healthcare.
Hệ thống hiện tại không thể duy trì được vì nó khiến quá nhiều gia đình nghèo không có dịch vụ y tế cơ bản.
The current care arrangement is untenable because it leaves one family member exhausted and unsupported.
Cách sắp xếp chăm sóc hiện tại là không thể duy trì vì nó khiến một thành viên trong gia đình kiệt sức và không được hỗ trợ.
Phiên âm: /ˈwepənz ˈtræfɪkɪŋ/
Nghĩa: buôn bán vũ khí
Ví dụ
Authorities
are cracking down on weapons trafficking to reduce violent
crime rates
Cơ
quan chức năng đang trấn áp buôn bán vũ khí để giảm tỷ lệ tội phạm bạo lực.