Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /'æntibai'ɔtik/
Nghĩa: Kháng sinh
Ví dụ
Doctors
prescribe an antibiotic only when there is clear evidence of a
bacterial infection.
Bác
sĩ chỉ kê kháng sinh khi có bằng chứng rõ ràng về nhiễm khuẩn
Phiên âm: /ˌæntibaɪˈɒtɪk juːs/
Nghĩa: việc sử dụng kháng sinh
Ví dụ
Improper antibiotic
use can accelerate the development of drug resistance.
Việc
sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể làm tăng tốc độ kháng thuốc.
Phiên âm: /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/
Nghĩa: thuốc kháng sinh
Ví dụ
Overuse
of antibiotics has become a major global health concern.
Việc
lạm dụng kháng sinh đã trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu lớn.
Phiên âm: /ˌæntaɪmaɪˈkrəʊbiəl/
Nghĩa: kháng vi sinh vật
Ví dụ
Researchers
are developing new antimicrobial agents to combat resistant
strains.
Các
nhà nghiên cứu đang phát triển các tác nhân kháng vi sinh vật mới để chống lại
các chủng kháng thuốc.
Phiên âm: /bækˈtɪəriəl ɪnˈfekʃn/
Nghĩa: nhiễm khuẩn
Ví dụ
The
patient was treated promptly for a severe bacterial infection.
Bệnh
nhân được điều trị kịp thời cho một ca nhiễm khuẩn nghiêm trọng.
Poor hygiene can lead to bacterial infection in open wounds.
Vệ sinh kém có thể gây nhiễm khuẩn ở vết thương hở.
Cụm từ liên quan
develop a bacterial infection
bị nhiễm khuẩn
severe bacterial infection
nhiễm khuẩn nặng
bacterial infection treatment
điều trị nhiễm khuẩn
fight a bacterial infection
chống nhiễm khuẩn
bacterial infection symptoms
triệu chứng nhiễm khuẩn
Từ đồng nghĩa
disease
bệnh
/dɪˈziːz/
· n
Từ trái nghĩa
immunity
khả năng miễn dịch
/ɪˈmjuːnəti/
· n
Phiên âm: /bɪˈheɪvjərəl/
Nghĩa: thuộc về hành vi
Ví dụ
Some doctors recommend behavioral therapy for patients
who struggle with anxiety or addiction.
Một số bác sĩ khuyên bệnh nhân gặp khó khăn với lo âu hoặc nghiện nên
điều trị bằng liệu pháp hành vi.
Some schools provide behavioral support for students who struggle with stress or family pressure.
Một số trường cung cấp hỗ trợ về hành vi cho học sinh gặp khó khăn vì căng thẳng hoặc áp lực gia đình.
Phiên âm: /ˈklɪnɪkl ˈtraɪəl/
Nghĩa: thử nghiệm lâm sàng
Ví dụ
The
new drug is currently undergoing a clinical trial to evaluate
its effectiveness.
Loại
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả.
The new drug is currently being tested in clinical trials.
Loại thuốc mới đang được thử nghiệm trong thử nghiệm lâm sàng.
Cụm từ liên quan
conduct a clinical trial
tiến hành thử nghiệm lâm sàng
join a clinical trial
tham gia thử nghiệm lâm sàng
large-scale clinical trial
thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn
clinical trial results
kết quả thử nghiệm lâm sàng
successful clinical trial
thử nghiệm lâm sàng thành công
Từ đồng nghĩa
test
xét nghiệm
/test/
· n,v
Từ trái nghĩa
assumption
Giả định
/əˈsʌmpʃn/
· n
Phiên âm: /ˈkaʊntərpɑːrt/
Nghĩa: đối tác tương ứng
Ví dụ
Each
participant was paired with a counterpart from another country
for collaboration.
Mỗi
người tham gia được ghép với một đối tác tương ứng từ quốc gia khác để hợp tác.
Phiên âm: /ˌdɪsɪnˈsentɪv/
Nghĩa: yếu tố làm mất động lực
Ví dụ
High taxes may serve as a disincentive for
investment in certain sectors.
Thuế cao có thể trở thành yếu tố làm giảm động
lực đầu tư vào một số lĩnh vực.
Phiên âm: /ˌdrʌɡ rɪˈzɪstənt/
Nghĩa: kháng thuốc
Ví dụ
Drug-resistant bacteria pose a serious threat to modern medicine.
Vi
khuẩn kháng thuốc gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với y học hiện đại
Phiên âm: /ˈekwɪtəbli/
Nghĩa: một cách công bằng
Ví dụ
Resources
must be distributed equitably to ensure fair access to
healthcare.
Tài
nguyên cần được phân bổ công bằng để đảm bảo tiếp cận y tế công bằng.
Phiên âm: /ˌevəˈluːʃənəri ˈbætl/
Nghĩa: cuộc chiến tiến hóa
Ví dụ
The
interaction between humans and microbes can be seen as an ongoing evolutionary
battle
Sự
tương tác giữa con người và vi sinh vật có thể được xem là một cuộc chiến tiến
hóa liên tục
Phiên âm: /fræɡˈmentɪd/
Nghĩa: rời rạc
Ví dụ
The
healthcare system is often fragmented, leading to inefficiencies
Hệ
thống y tế thường rời rạc, dẫn đến kém hiệu quả.
Phiên âm: /ˌfʌndəˈmentəli/
Nghĩa: về cơ bản; một cách căn bản
Ví dụ
The two approaches are fundamentally different in their objectives.
Hai cách tiếp cận về cơ bản khác nhau về mục tiêu.
Fundamentally, a healthy family relationship depends on trust, respect and honest communication.
Về cơ bản, một mối quan hệ gia đình lành mạnh phụ thuộc vào niềm tin, sự tôn trọng và giao tiếp chân thành.
Phiên âm: /ˈɡælvənaɪz/
Nghĩa: thúc đẩy mạnh mẽ
Ví dụ
The movement helped to galvanize public support for environmental reforms.
Phong trào đã giúp thúc đẩy mạnh mẽ sự ủng hộ của công chúng đối với cải cách môi trường.
Phiên âm: /ˈhɪndə(r)/
Nghĩa: cản trở; gây trở ngại
Ví dụ
Poor infrastructure can hinder regional development because businesses cannot transport goods quickly or safely.
Cơ sở hạ tầng yếu kém có thể cản trở sự phát triển của khu vực vì các doanh nghiệp không thể vận chuyển hàng hóa nhanh chóng hoặc an toàn.
Phiên âm: /hjuːˌmænɪˈteəriən/
Nghĩa: nhân đạo
Ví dụ
The
organization provides humanitarian aid to affected
communities.
Tổ
chức cung cấp viện trợ nhân đạo cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Phiên âm: /ˈhɜːrdl/
Nghĩa: trở ngại
Ví dụ
Limited
access to healthcare remains a major hurdle in developing
regions
Việc
tiếp cận y tế hạn chế vẫn là một trở ngại lớn ở các khu vực đang phát triển.
Phiên âm: /ɪnˈsentɪv/
Nghĩa: Sự khuyến khích, động lực kinh tế
Ví dụ
something that encourages a person to do something.
Họ từ
incentive /ɪnˈsentɪv/ (n)
động lực
incentivize /ɪnˈsentɪvaɪz/ (v)
thúc đẩy
incentivized /ɪnˈsentɪvaɪzd/ (a)
được thúc đẩy
Cụm từ liên quan
financial incentive
động lực tài chính
strong incentive
động lực mạnh
incentive scheme
chính sách khuyến khích
provide incentive
tạo động lực
incentive to improve
động lực để cải thiện
Phiên âm: /ˌɪnkənˈsɪstəntli/
Nghĩa: không nhất quán
Ví dụ
The
policy was applied inconsistently across different regions.
Chính
sách được áp dụng không nhất quán ở các khu vực khác nhau.
Phiên âm: /ɪn.dɪˈskrɪmɪnət/
Nghĩa: bừa bãi
Ví dụ
Indiscriminate
use of antibiotics can lead to serious consequences
Việc
sử dụng kháng sinh bừa bãi có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Phiên âm: /ɪnˈher.ənt.li/
Nghĩa: vốn dĩ
Ví dụ
The
process is inherently complex and requires careful management.
Quá
trình này vốn dĩ phức tạp và cần được quản lý cẩn thận.
Phiên âm: /ˈlaɪfseɪvɪŋ/
Nghĩa: cứu sống
Ví dụ
Vaccines are considered lifesaving tools in preventing deadly diseases.
Vắc-xin
được coi là công cụ cứu sống trong việc phòng ngừa bệnh chết người.
Phiên âm: /ˈluːmɪŋ θret/
Nghĩa: mối đe dọa cận kề
Ví dụ
Antimicrobial
resistance is a looming threat to global health.
Kháng
kháng sinh là một mối đe dọa cận kề đối với sức khỏe toàn cầu.
Phiên âm: /maɪˈkroʊ.baɪəl/
Nghĩa: vi sinh
Ví dụ
The
study focuses on microbial activity in different environments.
Nghiên
cứu tập trung vào hoạt động vi sinh trong các môi trường khác nhau.
Phiên âm: /mɔːˈtæləti/
Nghĩa: tỷ lệ tử vong
Ví dụ
The
disease has a high mortality rate if left untreated.
Căn
bệnh có tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị.
Phiên âm: /ˌmʌltiˈprɒŋd/
Nghĩa: đa hướng
Ví dụ
A multipronged approach
is needed to tackle complex health challenges.
Cần
một cách tiếp cận đa hướng để giải quyết các thách thức y tế phức tạp.
Phiên âm: /ˌəʊvərˈjuːs/
Nghĩa: sự lạm dụng
Ví dụ
The overuse of
antibiotics contributes significantly to resistance.
Việc
lạm dụng kháng sinh góp phần lớn vào tình trạng kháng thuốc.
Phiên âm: /ˈpær.ə.dɒks/
Nghĩa: Nghịch lý
Ví dụ
It is a paradox that increased
connectivity can sometimes lead to greater isolation
Thật là một nghịch lý khi sự kết nối nhiều hơn
đôi khi lại dẫn đến sự cô lập lớn hơn.
Phiên âm: /ˈpæθədʒən/
Nghĩa: mầm bệnh
Ví dụ
The
body’s immune system works to eliminate harmful pathogens
Hệ
miễn dịch của cơ thể hoạt động để loại bỏ các mầm bệnh có hại.
Phiên âm: /ˌfɑːrməˈsuːtɪkl/
Nghĩa: công ty dược phẩm
Ví dụ
A
major pharmaceutical company is investing in new drug
development.
Một
công ty dược phẩm lớn đang đầu tư vào phát triển thuốc mới.
Phiên âm: /ˈpɒlɪsiˌmeɪkə/
Nghĩa: nhà hoạch định chính sách
Ví dụ
A policymaker must consider
various factors before making decisions
Một nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc
nhiều yếu tố trước khi ra quyết định.
Phiên âm: /pɔːˈtreɪəl/
Nghĩa: sự khắc họa/ mô tả
Ví dụ
The
media’s portrayal of the issue can influence public
perception.
Cách
truyền thông mô tả vấn đề có thể ảnh hưởng đến nhận thức công chúng.
Phiên âm: /prɪˈventəbl/
Nghĩa: có thể phòng ngừa
Ví dụ
Many heart problems are preventable when people eat
well, exercise regularly, and avoid smoking.
Nhiều vấn đề về tim có thể phòng ngừa được khi mọi người ăn uống lành
mạnh, tập thể dục thường xuyên và tránh hút thuốc.
Phiên âm: /prəˈflɪɡəsi/
Nghĩa: sự phung phí
Ví dụ
The profligacy in
resource use has long-term environmental consequences
Sự
phung phí tài nguyên gây ra hậu quả lâu dài cho môi trường.
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt/
Nghĩa: sinh sôi; lan rộng
Ví dụ
Fake accounts can proliferate quickly when a platform lacks effective identity checks.
Tài khoản giả có thể lan rộng nhanh khi một nền tảng thiếu cơ chế kiểm tra danh tính hiệu quả.
Phiên âm: /rɪˈzɪstəns/
Nghĩa: Sự kháng
Ví dụ
Antibiotic resistance is
one of the biggest threats to global health.
Kháng
kháng sinh là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe toàn cầu.
Phiên âm: /ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: vệ sinh.
Ví dụ
Improved sanitation can
significantly reduce the spread of disease.
Vệ
sinh được cải thiện có thể giảm đáng kể sự lây lan của bệnh.
Phiên âm: /stæɡˈneɪʃn/
Nghĩa: sự đình trệ, trì trệ
Ví dụ
The
lack of innovation has led to stagnation in drug development.
Thiếu
đổi mới đã dẫn đến sự trì trệ trong phát triển thuốc
Phiên âm: /ˈstjuːədʃɪp/
Nghĩa: sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
Ví dụ
Environmental stewardship is essential for preserving natural resources for future generations.
Việc quản lý môi trường có trách nhiệm là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ sau.
Stewardship of national parks requires cooperation between governments, scientists, and local residents.
Sự quản lý các vườn quốc gia đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các nhà khoa học và người dân địa phương.
The school campaign used stewardship to encourage students to take better care of the planet.
Chiến dịch của trường sử dụng sự quản lý và bảo vệ có trách nhiệm để khuyến khích học sinh chăm sóc hành tinh tốt hơn.
Họ từ
stewardship
sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
/ˈstjuːədʃɪp/
· n
steward
người quản lý; người chăm nom
/ˈstjuːəd/
· n
Cụm từ liên quan
environmental stewardship
quản lý môi trường có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
· (np)
corporate stewardship
quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
stewardship of resources
quản lý tài nguyên
/ˈstjuːədʃɪp/
environmental stewardship
quản lý và bảo vệ môi trường
/ˈstjuːədʃɪp/
· np
demonstrate stewardship
thể hiện trách nhiệm quản lý
/ˈstjuːədʃɪp/
responsible stewardship
sự quản lý có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
land stewardship
quản lý và bảo vệ đất đai
/ˈstjuːədʃɪp/
Từ đồng nghĩa
care
sự chăm sóc, sự chăm nom.
/keər/
· n
guardianship
quyền giám hộ
/ˈɡɑːdiənʃɪp/
· n
Từ trái nghĩa
neglect
Làm lơ, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/
· v
negligence
sự cẩu thả
/ˈneɡlɪdʒəns/
· (n)
Phiên âm: /ˈstrɪndʒənt/
Nghĩa: nghiêm ngặt
Ví dụ
The laboratory follows stringent safety guidelines to prevent accidents.
Phòng thí nghiệm tuân theo các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn.
Phiên âm: /səˈfaɪs/
Nghĩa: Đủ
Ví dụ
A brief explanation will suffice to clarify the main idea.
Một lời giải thích ngắn gọn là đủ để làm rõ ý chính.
Phiên âm: /sɪˈstemɪk/
Nghĩa: mang tính hệ thống
Ví dụ
The report highlights systemic issues
within the education system that require urgent reform.
Báo cáo nhấn mạnh các vấn đề mang tính hệ thống
trong hệ thống giáo dục cần được cải cách khẩn cấp.
Phiên âm: /sɪˈstɛmɪk ˈkraɪsɪs/
Nghĩa: khủng hoảng hệ thống
Ví dụ
The country is facing a systemic crisis in its healthcare system.
Đất
nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng hệ thống trong y tế.
Phiên âm: /ˌʌndəˈjuːs/
Nghĩa: sử dụng thiếu
Ví dụ
The underuse of
antibiotics in some regions can also lead to complications.
Việc
sử dụng thiếu kháng sinh ở một số khu vực cũng có thể gây biến chứng.
Phiên âm: /ʌnˈduːɪŋ/
Nghĩa: sự sụp đổ
Ví dụ
Years
of neglect have contributed to the undoing of the healthcare
infrastructure
Nhiều
năm bị bỏ bê đã góp phần làm suy sụp hệ thống cơ sở hạ tầng y tế.