Quay lại
Cấu trúc ĐỀ MINH HỌA SỐ 51 - Phần còn lại
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a treasure trove of

Từ 1 · ID 22003728
a treasure trove of
Nghĩa: kho tàng phong phú; nguồn tài nguyên dồi dào
Ví dụ
The old library is a treasure trove of historical documents and rare manuscripts.

(Thư viện cũ là một kho tàng phong phú các tài liệu lịch sử và bản thảo hiếm.)

aim to do sth

Từ 2 · ID 9319144
aim to do sth
Nghĩa: nhằm mục đích làm gì
Ví dụ
The program aims to provide equal educational opportunities for students from different backgrounds.
Chương trình nhằm cung cấp cơ hội giáo dục bình đẳng cho học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
The government aims to reduce greenhouse gas emissions.
Chính phủ đặt mục tiêu giảm lượng khí thải nhà kính.
The campaign aims to reduce plastic waste in schools and encourage students to recycle more.
Chiến dịch nhằm mục đích giảm rác thải nhựa trong trường học và khuyến khích học sinh tái chế nhiều hơn.

be disposed of

Từ 3 · ID 22003756
be disposed of
Nghĩa: bị vứt bỏ; bị thải bỏ
Ví dụ
Old electronics should be disposed of properly to protect the environment.

(Các thiết bị điện tử cũ nên được thải bỏ đúng cách để bảo vệ môi trường.)

bulk up

Từ 4 · ID 22003760
bulk up
Nghĩa: tăng cơ; làm to ra
Ví dụ
He started to bulk up by following a strict training and nutrition plan.

(Anh ấy bắt đầu tăng cơ bằng cách tuân theo một kế hoạch luyện tập và dinh dưỡng nghiêm ngặt.)

discharge sth into sth

Từ 5 · ID 22003766
discharge sth into sth
Nghĩa: xả, thải cái gì vào cái gì
Ví dụ
Factories that discharge waste into rivers can cause serious environmental damage.

(Những nhà máy xả chất thải vào sông có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)

end up in sth

Từ 6 · ID 22003770
end up in sth
Nghĩa: kết cục ở; rơi vào
Ví dụ
Many young people end up in jobs they never expected to take.

(Nhiều người trẻ cuối cùng lại rơi vào những công việc mà họ chưa từng nghĩ tới.)

fade away

Từ 7 · ID 9725397
fade away
Nghĩa: phai nhạt; biến mất dần
Ví dụ
The memories of that difficult time slowly faded away as her life became more stable
(Những ký ức về quãng thời gian khó khăn ấy dần phai nhạt khi cuộc sống của cô trở nên ổn định hơn.)
Some childhood memories slowly fade away as people grow older and move into modern city life.
Một số ký ức tuổi thơ dần phai nhạt khi con người lớn lên và chuyển vào cuộc sống thành thị hiện đại.

fill out

Từ 8 · ID 19976267
fill out
Nghĩa: điền vào (biểu mẫu, đơn từ); mập ra
Ví dụ
Please fill out this form before meeting with the advisor.

(Vui lòng điền vào mẫu đơn này trước khi gặp cố vấn.)

give sb a fresh solution

Từ 9 · ID 22003782
give sb a fresh solution
Nghĩa: mang đến cho ai một giải pháp mới mẻ
Ví dụ
The consultant tried to give the team a fresh solution to overcome the ongoing challenges.


(Chuyên gia tư vấn cố gắng mang đến cho nhóm một giải pháp mới mẻ để vượt qua những thách thức đang tiếp diễn.)

make a world of difference

Từ 10 · ID 22003790
make a world of difference
Nghĩa: tạo ra sự khác biệt to lớn
Ví dụ
Small acts of kindness can make a world of difference in someone’s life.

(Những hành động tử tế nhỏ bé có thể tạo ra sự khác biệt to lớn trong cuộc sống của ai đó.)

put on

Từ 11 · ID 9158358
put on
Nghĩa: mặc vào; tăng (cân nặng), tổ chức / dàn dựng / trình diễn (sự kiện, chương trình, vở diễn)
Ví dụ
She decided to put on a warm coat before going out into the cold night.

(Cô ấy quyết định mặc thêm một chiếc áo ấm trước khi bước ra ngoài trong đêm lạnh.)

raise awareness about sth

Từ 12 · ID 20675176
raise awareness about sth
Nghĩa: nâng cao nhận thức về
Ví dụ
The campaign aims to raise awareness about mental health issues among teenagers.

(Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tinh thần trong giới thanh thiếu niên.)

reflect on

Từ 13 · ID 21738290
reflect on
Nghĩa: suy ngẫm về; nhìn lại
Ví dụ
He took some time to reflect on his past decisions and their impact on his family.

(Anh ấy dành thời gian suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ và tác động của chúng đối với gia đình.)

Remind sb about sth

Từ 14 · ID 11785569
Remind sb about sth
Nghĩa: nhắc ai về điều gì
Ví dụ
She reminded him about the meeting so he wouldn’t forget to attend.

(Cô ấy nhắc anh về cuộc họp để anh không quên tham dự.)

set aside

Từ 15 · ID 20547582
set aside
Nghĩa: để dành; gác lại
Ví dụ
They set aside part of their income to save for their children’s education.

(Họ để dành một phần thu nhập để tiết kiệm cho việc học của con cái.)

show one’s support for sth

Từ 16 · ID 22003825
show one’s support for sth
Nghĩa: thể hiện sự ủng hộ đối với
Ví dụ
The community gathered to show their support for the local charity event.

(Cộng đồng tụ họp để thể hiện sự ủng hộ đối với sự kiện từ thiện địa phương.)

switch off phr.v

Từ 17 · ID 20047135
switch off
Nghĩa: tắt đi; ngắt kết nối
Ví dụ
He likes to switch off his phone in the evening to relax and focus on his family.
(Anh ấy thích tắt điện thoại vào buổi tối để thư giãn và tập trung vào gia đình.)

Take time to do sth

Từ 18 · ID 19738447
Take time to do sth
Nghĩa: dành thời gian để làm gì
Ví dụ
She decided to take time to learn a new skill that could improve her career prospects.
(Cô ấy quyết định dành thời gian để học một kỹ năng mới có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp.)

ups and downs

Từ 19 · ID 20376904
ups and downs
Nghĩa: thăng trầm; những lúc khó khăn và thuận lợi
Ví dụ
Every relationship goes through ups and downs, but patience helps people grow together.

(Mỗi mối quan hệ đều trải qua những thăng trầm, nhưng sự kiên nhẫn giúp mọi người cùng trưởng thành.)