Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: kho tàng phong phú; nguồn tài nguyên dồi dào
Ví dụ
The old library is a treasure trove of historical documents and rare manuscripts.
(Thư viện cũ là một kho tàng phong phú các tài liệu lịch sử và bản thảo hiếm.)
Nghĩa: nhằm mục đích làm gì
Ví dụ
The program aims to provide equal
educational opportunities for students from different backgrounds.
Chương trình nhằm cung cấp cơ hội giáo dục bình
đẳng cho học sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.
The government aims to reduce greenhouse gas emissions.
Chính phủ đặt mục tiêu giảm lượng khí thải nhà kính.
The campaign aims to reduce plastic waste in schools and encourage students to recycle more.
Chiến dịch nhằm mục đích giảm rác thải nhựa trong trường học và khuyến khích học sinh tái chế nhiều hơn.
Nghĩa: bị vứt bỏ; bị thải bỏ
Ví dụ
Old electronics should be disposed of properly to protect the environment.
(Các thiết bị điện tử cũ nên được thải bỏ đúng cách để bảo vệ môi trường.)
Nghĩa: tăng cơ; làm to ra
Ví dụ
He started to bulk up by following a strict training and nutrition plan.
(Anh ấy bắt đầu tăng cơ bằng cách tuân theo một kế hoạch luyện tập và dinh dưỡng nghiêm ngặt.)
Nghĩa: xả, thải cái gì vào cái gì
Ví dụ
Factories that discharge waste into rivers can cause serious environmental damage.
(Những nhà máy xả chất thải vào sông có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)
Nghĩa: kết cục ở; rơi vào
Ví dụ
Many young people end up in jobs they never expected to take.
(Nhiều người trẻ cuối cùng lại rơi vào những công việc mà họ chưa từng nghĩ tới.)
Nghĩa: phai nhạt; biến mất dần
Ví dụ
The
memories of that difficult time slowly faded away as her life
became more stable
(Những
ký ức về quãng thời gian khó khăn ấy dần phai nhạt khi cuộc sống của cô trở nên
ổn định hơn.)
Some childhood memories slowly fade away as people grow older and move into modern city life.
Một số ký ức tuổi thơ dần phai nhạt khi con người lớn lên và chuyển vào cuộc sống thành thị hiện đại.
Nghĩa: điền vào (biểu mẫu, đơn từ); mập ra
Ví dụ
Please fill out this form before meeting with the advisor.
(Vui lòng điền vào mẫu đơn này trước khi gặp cố vấn.)
Nghĩa: mang đến cho ai một giải pháp mới mẻ
Ví dụ
The consultant tried to give the team a fresh solution to overcome the ongoing challenges.
(Chuyên gia tư vấn cố gắng mang đến cho nhóm một giải pháp mới mẻ để vượt qua những thách thức đang tiếp diễn.)
Nghĩa: tạo ra sự khác biệt to lớn
Ví dụ
Small acts of kindness can make a world of difference in someone’s life.
(Những hành động tử tế nhỏ bé có thể tạo ra sự khác biệt to lớn trong cuộc sống của ai đó.)
Nghĩa: mặc vào; tăng (cân nặng), tổ chức / dàn dựng / trình diễn (sự kiện, chương trình, vở diễn)
Ví dụ
She decided to put on a warm coat before going out into the cold night.
(Cô ấy quyết định mặc thêm một chiếc áo ấm trước khi bước ra ngoài trong đêm lạnh.)
Nghĩa: nâng cao nhận thức về
Ví dụ
The campaign aims to raise awareness about mental health issues among teenagers.
(Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tinh thần trong giới thanh thiếu niên.)
Nghĩa: suy ngẫm về; nhìn lại
Ví dụ
He took some time to reflect on his past decisions and their impact on his family.
(Anh ấy dành thời gian suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ và tác động của chúng đối với gia đình.)
Nghĩa: nhắc ai về điều gì
Ví dụ
She reminded him about the meeting so he wouldn’t forget to attend.
(Cô ấy nhắc anh về cuộc họp để anh không quên tham dự.)
Ví dụ
They set aside part of their income to save for their children’s education.
(Họ để dành một phần thu nhập để tiết kiệm cho việc học của con cái.)
Nghĩa: thể hiện sự ủng hộ đối với
Ví dụ
The community gathered to show their support for the local charity event.
(Cộng đồng tụ họp để thể hiện sự ủng hộ đối với sự kiện từ thiện địa phương.)
Nghĩa: tắt đi; ngắt kết nối
Ví dụ
He
likes to switch off his phone in the evening to relax and
focus on his family.
(Anh
ấy thích tắt điện thoại vào buổi tối để thư giãn và tập trung vào gia đình.)
Nghĩa: dành thời gian để làm gì
Ví dụ
She
decided to take time to learn a new skill that could improve
her career prospects.
(Cô
ấy quyết định dành thời gian để học một kỹ năng mới có thể cải thiện triển vọng
nghề nghiệp.)
Nghĩa: thăng trầm; những lúc khó khăn và thuận lợi
Ví dụ
Every relationship goes through ups and downs, but patience helps people grow together.
(Mỗi mối quan hệ đều trải qua những thăng trầm, nhưng sự kiên nhẫn giúp mọi người cùng trưởng thành.)