Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /kəˈpæsəti/
Nghĩa: dung lượng / khả năng
Ví dụ
The hospital is operating at full capacity due
to the sudden increase in patients.
Bệnh viện đang hoạt động hết công suất do số
lượng bệnh nhân tăng đột ngột.
Phiên âm: /ˈkɒntekst/
Nghĩa: bổi cảnh
Ví dụ
Understanding the historical context helps
readers interpret the text more accurately.
Việc hiểu bối cảnh lịch sử giúp người đọc diễn
giải văn bản chính xác hơn.
Phiên âm: /kənˈtekstʃʊəlaɪz/
Nghĩa: đặt vào bối cảnh
Ví dụ
Teachers should contextualize new
information to make it more relevant to students.
Giáo viên nên đặt thông tin mới vào bối cảnh để
làm cho nó phù hợp hơn với học sinh.
Họ từ
contextualize /kənˈtekstʃuəlaɪz/ (v)
đặt vào bối cảnh
contextualization /kənˌtekstʃuəlaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự đặt vào bối cảnh
contextual /kənˈtekstʃuəl/ (adj)
thuộc bối cảnh
Cụm từ liên quan
contextualize information
đặt thông tin vào bối cảnh
contextualize research findings
đặt kết quả nghiên cứu vào bối cảnh
contextualize historical events
đặt các sự kiện lịch sử vào bối cảnh
Phiên âm: /dɪˈmɑːkrətaɪz/
Nghĩa: dân chủ hoá
Ví dụ
Digital platforms can democratize art
by allowing unknown artists to share their work with a global audience.
Nền tảng kỹ thuật số có thể
dân chủ hóa nghệ thuật bằng cách cho phép các nghệ sĩ chưa nổi tiếng chia sẻ
tác phẩm với khán giả toàn cầu.
Phiên âm: /ˈdɪdʒɪtl ˈspektəkl/
Nghĩa: cảnh tượng kỹ thuật số
Ví dụ
The event featured a stunning digital
spectacle with lights, visuals, and immersive effects.
Sự kiện có một cảnh tượng kỹ thuật số ấn tượng
với ánh sáng, hình ảnh và hiệu ứng đắm chìm.
Phiên âm: /ˌed.jʊˈteɪn.mənt/
Nghĩa: giáo dục kết hợp giải trí
Ví dụ
Modern platforms use edutainment to
make learning more engaging and interactive.
Các nền tảng hiện đại sử dụng hình thức giáo dục
kết hợp giải trí để làm cho việc học hấp dẫn hơn.
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnli/
Nghĩa: một cách chân thành
Ví dụ
He genuinely apologized for the mistake he had made.
Anh ấy xin lỗi một cách chân thành về sai lầm của mình.
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnnəs/
Nghĩa: sự chân thành
Ví dụ
His genuineness made others
trust him and respect his opinions.
Sự chân thành của anh khiến người khác tin tưởng
và tôn trọng ý kiến của anh.
Phiên âm: /ˌhaɪ rezəˈluːʃn/
Nghĩa: độ phân giải cao
Ví dụ
The screen displays high-resolution images
that enhance the viewing experience.
Màn hình hiển thị hình ảnh độ phân giải cao giúp
nâng cao trải nghiệm xem.
Phiên âm: /ˈmæsɪv ˈsɜːfɪs/
Nghĩa: bề mặt lớn
Ví dụ
The artwork was projected onto a massive
surface to create an immersive visual effect.
Tác phẩm được chiếu lên một bề mặt lớn để tạo
hiệu ứng hình ảnh sống động.
Phiên âm: /ˈmɑːstəpiːs/
Nghĩa: kiệt tác
Ví dụ
The old painting is considered a masterpiece because of its emotional depth and beautiful detail.
Bức tranh cổ được coi là một kiệt tác vì chiều sâu cảm xúc và chi tiết tuyệt đẹp của nó.
Gia đình tôi cùng thưởng thức một kiệt tác vào tối thứ Bảy, và điều đó cho chúng tôi một chủ đề vui để trò chuyện.
Gia đình tôi cùng thưởng thức một kiệt tác vào tối thứ Bảy, và điều đó cho chúng tôi một chủ đề vui để trò chuyện.
The ancient temple is considered a masterpiece of traditional architecture.
Ngôi đền cổ được coi là một kiệt tác của kiến trúc truyền thống.
Họ từ
masterful
tài tình; điêu luyện
/ˈmɑːstəfl/
· adj
master
bậc thầy
/ˈmɑːstə(r)/
· n
masterpiece
kiệt tác
/ˈmɑːstəpiːs/
· n
piece
tác phẩm; phần
/piːs/
· n
Cụm từ liên quan
create a masterpiece
tạo ra một kiệt tác
/ˈmɑːstəfl/
admire a masterpiece
chiêm ngưỡng một kiệt tác
/ˈmɑːstəfl/
a collection of masterpieces
một bộ sưu tập kiệt tác
/ˈmɑːstəfl/
masterpiece by sb
kiệt tác của ai
/ˈmɑːstəfl/
display a masterpiece
trưng bày một kiệt tác
/ˈmɑːstəfl/
Từ đồng nghĩa
classic
kinh điển; điển hình
/ˈklæsɪk/
· (adj)
Từ trái nghĩa
failure
thất bại
/ˈfeɪljə(r)/
· n
Phiên âm: /mjuːˈnɪsɪpl ˈɡʌvənmənt/
Nghĩa: chính quyền thành phố
Ví dụ
The municipal government announced
new measures to improve urban drainage systems
Chính quyền thành phố đã công bố các biện pháp
mới để cải thiện hệ thống thoát nước đô thị.
Phiên âm: /praɪˌɒrətiˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự ưu tiên hóa
Ví dụ
Effective prioritization is
key to managing multiple tasks efficiently
Việc
ưu tiên hiệu quả là chìa khóa để quản lý nhiều nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Phiên âm: /ˈpraɪvət ɪnˈvestə(r)/
Nghĩa: nhà đầu tư tư nhân
Ví dụ
A private investor funded the
startup in its early stages of development.
Một nhà đầu tư tư nhân đã tài trợ cho công ty
khởi nghiệp trong giai đoạn đầu phát triển.
Phiên âm: /prəˈdʒekʃn/
Nghĩa: sự dự đoán, ước tính (về số liệu trong tương lai)
Ví dụ
The projection of images onto
buildings creates a unique visual experience.
Việc chiếu hình ảnh lên các tòa nhà tạo ra trải
nghiệm thị giác độc đáo.
Phiên âm: /prəˈpəʊnənt/
Nghĩa: người ủng hộ; người đề xuất
Ví dụ
He is a strong proponent of sustainable
development and environmental protection
Anh ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho phát triển
bền vững và bảo vệ môi trường.
As a proponent of preventive healthcare, she encourages people to build healthy habits before illness appears.
Là người ủng hộ chăm sóc sức khỏe phòng ngừa, cô khuyến khích mọi người xây dựng thói quen lành mạnh trước khi bệnh tật xuất hiện.
Phiên âm: /ˈsensəri/
Nghĩa: Thuôc giác quan
Ví dụ
The market offers a rich sensory experience with its colors, sounds, and aromas.
Khu
chợ mang đến trải nghiệm giác quan phong phú với màu sắc, âm thanh và hương
thơm.
Phiên âm: /ˈstætɪk ˈpeɪntɪŋ/
Nghĩa: bức tranh tĩnh
Ví dụ
A static painting cannot
capture motion in the same way as digital media.
Một bức tranh tĩnh không thể thể hiện chuyển
động như phương tiện kỹ thuật số.
Phiên âm: /ˌsʌbstɪˈtuːʃn/
Nghĩa: Sự thay thế
Ví dụ
The use of renewable energy is seen as a substitution for
fossil fuels.
Việc sử dụng năng lượng tái tạo được xem là sự
thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.
Phiên âm: /ˌsɪŋkrənəˈzeɪʃn/
Nghĩa: sự đồng bộ hóa
Ví dụ
Proper synchronization ensures smooth system performance.
Sự
đồng bộ thích hợp đảm bảo hiệu suất hệ thống trơn tru.
Họ từ
synchronize /ˈsɪŋkrənaɪz/ (v)
đồng bộ
synchronized /ˈsɪŋkrənaɪzd/ (a)
đồng bộ
synchronization /ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃn/ (n)
sự đồng bộ
Cụm từ liên quan
ensure synchronization in performance
đảm bảo sự đồng bộ
audio-visual synchronization
đồng bộ âm thanh - hình ảnh
perfect synchronization
đồng bộ hoàn hảo
synchronization issues
lỗi đồng bộ
synchronization techniques
kỹ thuật đồng bộ
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The
success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành
công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.
Phiên âm: /ˈvenjuː/
Nghĩa: Địa điểm
Ví dụ
The concert was held at a large venue that
could accommodate thousands of attendees.
Buổi hòa nhạc được tổ chức tại một địa điểm lớn
có thể chứa hàng nghìn người tham dự.