Quay lại
Bảng từ ĐỀ MINH HỌA SỐ 52 - BÀI ĐỌC HIỂU 10 CÂU
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

ancestral adj

Từ 1 · ID 229
Phiên âm: /ænˈsestrəl/
Nghĩa: thuộc tổ tiên
Ví dụ
The community continues to preserve its ancestral traditions and cultural practices.
Cộng đồng vẫn tiếp tục gìn giữ các truyền thống và tập quán văn hóa của tổ tiên.

arbitrate v

Từ 2 · ID 19978183
arbitrate
Phiên âm: /ˈɑːbɪtreɪt/
Nghĩa: phân xử, làm trọng tài
Ví dụ
An independent committee was asked to arbitrate the dispute between the two companies.
Một ủy ban độc lập được yêu cầu phân xử tranh chấp giữa hai công ty.

Aspiration n

Từ 3 · ID 10643002
Aspiration
Phiên âm: /ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Hoài bão, khát vọng
Ví dụ
Her lifelong aspiration is to become a scientist who can help protect the environment.
Khát vọng suốt đời của cô là trở thành một nhà khoa học có thể giúp bảo vệ môi trường.

bisect v

Từ 4 · ID 22000756
bisect
Phiên âm: /baɪˈsekt/
Nghĩa: chia làm hai
Ví dụ
The river was bisected by a newly constructed bridge that connected the two towns.
Con sông bị chia làm hai bởi cây cầu mới xây nối liền hai thị trấn.

burgeon v

Từ 5 · ID 20620962
burgeon
Phiên âm: /ˈbɜːdʒən/
Nghĩa: phát triển mạnh; bùng nổ
Ví dụ
In recent years, luxury destination weddings have burgeoned across tropical regions.
Trong những năm gần đây, các lễ cưới điểm đến sang trọng đã phát triển mạnh tại các vùng nhiệt đới.

coexistence n

Từ 6 · ID 20329089
coexistence
Phiên âm: /kəʊ.ɪɡˈzɪs.təns/
Nghĩa: sự chung sống, sự cùng tồn tại
Ví dụ
Peaceful coexistence between humans and wildlife is essential for sustainable development.
Sự chung sống hòa bình giữa con người và động vật hoang dã là điều thiết yếu cho phát triển bền vững.

community-managed a

Từ 7 · ID 22000762
community-managed
Phiên âm: /kəˈmjuːnəti ˈmænɪdʒd/
Nghĩa: do cộng đồng quản lý
Ví dụ
The forest is community-managed, ensuring that local people benefit from conservation efforts.
Khu rừng do cộng đồng quản lý, đảm bảo người dân địa phương được hưởng lợi từ các nỗ lực bảo tồn.

decimate v

Từ 8 · ID 19635497
Phiên âm: /ˈdesɪmeɪt/
Nghĩa: tàn phá
Ví dụ
The disease decimated the livestock population in the rural area.
Dịch bệnh đã tàn phá nặng nề đàn gia súc ở khu vực nông thôn.

Desperate a

Từ 9 · ID 9536208
Desperate
Phiên âm: /ˈdes.pər.ət/
Nghĩa: tuyệt vọng, cấp bách
Ví dụ
He made a desperate plea for help as the floodwaters continued to rise.
Anh đưa ra lời kêu cứu tuyệt vọng khi nước lũ tiếp tục dâng cao.

Dilemma n

Từ 10 · ID 9358917
Dilemma
Phiên âm: /dɪˈlemə/ /daɪˈlemə/
Nghĩa: tình thế tiến thoái lưỡng nan
Ví dụ
She faced a dilemma between career advancement and family commitments.
Cô ấy đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa thăng tiến sự nghiệp và trách nhiệm gia đình.

economic repercussion np

Từ 11 · ID 22000763
economic repercussion
Phiên âm: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌriːpəˈkʌʃn/
Nghĩa: hệ quả kinh tế; hậu quả về kinh tế
Ví dụ
The factory closure had a serious economic repercussion for the entire community.
Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra hệ quả kinh tế nghiêm trọng cho cả cộng đồng.

Empathetic a

Từ 12 · ID 11370004
Empathetic
Phiên âm: /ˌempəˈθetɪk/
Nghĩa: thấu cản; đồng cảm
Ví dụ
The counselor was empathetic, listening carefully to every student’s concerns.
Chuyên viên tư vấn rất thấu cảm, lắng nghe cẩn thận mọi mối bận tâm của học sinh.

encroachment n

Từ 13 · ID 7791408
encroachment
Phiên âm: /ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Nghĩa: sự xâm lấn
Ví dụ
Urban encroachment is threatening the natural habitats of many species.
Sự lấn chiếm đô thị đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.
Urban encroachment into forest areas increases the risk of wildlife losing their natural habitats.
Sự xâm lấn của đô thị vào rừng làm gia tăng nguy cơ động vật hoang dã mất đi môi trường sống tự nhiên.
Họ từ
encroachment
sự xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/ · n
encroach
xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃ/ · v
encroachment /ɪnˈkrəʊtʃmənt/ (n)
sự xâm lấn
encroach /ɪnˈkrəʊtʃ/ (v)
xâm lấn
encroaching /ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/ (adj)
đang xâm lấn
encroaching
đang xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃɪŋ/ · adj
Cụm từ liên quan
urban encroachment
sự xâm lấn đô thị
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
land encroachment
sự lấn chiếm đất đai
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on rights
xâm phạm quyền lợi
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment on habitats
xâm lấn môi trường sống
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
prevent encroachment
ngăn xâm lấn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
encroachment into protected areas
xâm lấn vào khu bảo tồn
/ɪnˈkrəʊtʃmənt/
Từ đồng nghĩa
intrusion
sự xâm phạm, sự xâm nhập.
/ɪnˈtruː.ʒən/ · n
Từ trái nghĩa
withdrawal
sự rút lui, cai (nghiện)
/wɪðˈdrɔːəl/ · n

foray n

Từ 14 · ID 22000765
foray
Phiên âm: /ˈfɒreɪ/
Nghĩa: cuộc thăm dò; sự thử sức ban đầu
Ví dụ
The company made a foray into renewable energy with its first solar project.
Công ty có bước thử sức ban đầu vào lĩnh vực năng lượng tái tạo với dự án điện mặt trời đầu tiên.

fragmentation n

Từ 15 · ID 20389011
Phiên âm: /ˌfræɡmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự phân mảnh; tình trạng chia nhỏ rời rạc
Ví dụ
The fragmentation of the system led to inefficiencies and confusion.

Sự phân mảnh của hệ thống dẫn đến kém hiệu quả và nhầm lẫn.
The fragmentation of health records made it difficult for doctors to understand each patient’s full history.
Sự phân mảnh của hồ sơ y tế khiến bác sĩ khó hiểu đầy đủ tiền sử của từng bệnh nhân.

genesis

Từ 16 · ID 22001236
genesis
Phiên âm: /ˈdʒenəsɪs/
Nghĩa: khởi nguồn; sự ra đời
Ví dụ
The genesis of the idea came from a simple conversation among friends.
Khởi nguồn của ý tưởng bắt đầu từ một cuộc trò chuyện đơn giản giữa những người bạn.

Implementation n

Từ 17 · ID 7802071
Implementation
Phiên âm: /ˌɪmplɪmenˈteɪʃn/
Nghĩa: sự triển khai, việc thực hiện
Ví dụ
The implementation of the new policy took longer than expected.
Việc triển khai chính sách mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

incursion n

Từ 18 · ID 21992341
incursion
Phiên âm: /ɪnˈkɜːʃn/
Nghĩa: sự xâm nhập; cuộc đột nhập
Ví dụ
The military responded quickly to the incursion across the border.
Quân đội phản ứng nhanh chóng trước sự xâm nhập qua biên giới.

inexorably adv

Từ 19 · ID 21943683
inexorably
Phiên âm: /ɪˈnek.sər.ə.bli/
Nghĩa: không thể tránh khỏi
Ví dụ
The decline of the outdated industry seemed inexorably tied to technological progress.
Sự suy tàn của ngành công nghiệp lỗi thời dường như không thể tránh khỏi trước tiến bộ công nghệ.

Invariably adv

Từ 20 · ID 1672
Invariably
Phiên âm: /ɪnˈveriəbli/
Nghĩa: luôn luôn; không thay đổi
Ví dụ
The streets are invariably crowded during rush hour in large cities.
Các con phố luôn luôn đông đúc vào giờ cao điểm ở các thành phố lớn.

malevolent a

Từ 21 · ID 20285108
malevolent
Phiên âm: /məˈlevələnt/
Nghĩa: độc ác; ác ý
Ví dụ
The villain was portrayed as a malevolent force determined to destroy everything in its path.
Kẻ phản diện được khắc họa như một thế lực độc ác quyết tâm hủy diệt mọi thứ trên đường đi.

mediate v

Từ 22 · ID 19869242
Phiên âm: /ˈmiːdieɪt/
Nghĩa: hòa giải; làm trung gian
Ví dụ
She played a key role in mediating the conflict between the two rival groups.
Cô đóng vai trò quan trọng trong việc hòa giải xung đột giữa hai nhóm đối địch.
The mediator helped mediate the conflict between the two parties.
Người hòa giải đã giúp hòa giải xung đột giữa hai bên.
Họ từ
mediate /ˈmiːdieɪt/ (v)
làm trung gian
mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ (n)
sự hòa giải
Cụm từ liên quan
mediate a conflict
làm trung gian cho xung đột
mediate between generations
làm trung gian giữa các thế hệ
third-party mediation
hòa giải qua bên thứ ba

nuanced a

Từ 23 · ID 19881566
nuanced
Phiên âm: /ˈnjuːɑːnst/
Nghĩa: tinh tế; có sắc thái
Ví dụ
The author presented a nuanced argument about social inequality.
Tác giả đưa ra một lập luận tinh tế về bất bình đẳng xã hội.

periphery n

Từ 24 · ID 20615959
Phiên âm: /pəˈrɪfəri/
Nghĩa: vùng ngoại vi
Ví dụ
Many low-income families are forced to move to the periphery of the city.
Nhiều gia đình thu nhập thấp buộc phải chuyển ra vùng ngoại vi của thành phố

precarious a

Từ 25 · ID 20615969
precarious
Phiên âm: /prɪˈkeə.ri.əs/
Nghĩa: bấp bênh, không ổn định
Ví dụ
Many workers face a precarious situation due to unstable job conditions.
Nhiều người lao động phải đối mặt với tình trạng bấp bênh do điều kiện việc làm không ổn định.

preeminent a

Từ 26 · ID 22004989
preeminent
Phiên âm: /priːˈemɪnənt/
Nghĩa: nổi bật nhất; hàng đầu
Ví dụ
She is considered the preeminent expert in climate change research.
Cô được coi là chuyên gia hàng đầu trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

rational a

Từ 27 · ID 19897816
rational
Phiên âm: /ˈræʃnəl/
Nghĩa: hợp lý; có lý trí
Ví dụ
He made a rational decision based on facts rather than emotions.
Anh đưa ra quyết định hợp lý dựa trên sự thật thay vì cảm xúc.
A rational approach to dieting should focus on long-term health rather than quick results.
Một cách tiếp cận hợp lý đối với việc ăn kiêng nên tập trung vào sức khỏe lâu dài thay vì kết quả nhanh chóng.

rehabilitate v

Từ 28 · ID 9061039
Phiên âm: /ˌriːəˈbɪlɪteɪt/
Nghĩa: tái thiết
Ví dụ
The program aims to rehabilitate individuals who have struggled with addiction.

Chương trình nhằm phục hồi những người từng gặp khó khăn với tình trạng nghiện ngập.

relentlessly adv

Từ 29 · ID 20207353
relentlessly
Phiên âm: /rɪˈlentləsli/
Nghĩa: một cách không ngừng; dai dẳng
Ví dụ
The company worked relentlessly to improve customer service after receiving many complaints about slow responses.
Công ty đã làm việc không ngừng để cải thiện dịch vụ khách hàng sau khi nhận được nhiều phàn nàn về phản hồi chậm.

Roam v

Từ 30 · ID 7802091
Roam
Phiên âm: /rəʊm/ wander
Nghĩa: đi lang thang, đi lại tự do, rong chơi
Ví dụ
Herds of animals were roaming across the open plains in search of water.
Những đàn động vật lang thang trên các đồng bằng rộng mở để tìm kiếm nguồn nước.

sustenance n

Từ 31 · ID 10142139
sustenance
Phiên âm: /ˈsʌstənəns/
Nghĩa: sự nuôi dưỡng / thức ăn
Ví dụ
Food provides the sustenance needed for survival and daily functioning.
Thức ăn cung cấp nguồn nuôi dưỡng cần thiết cho sự sống và hoạt động hằng ngày.

tenable a

Từ 32 · ID 22004997
Phiên âm: /ˈtenəbl/
Nghĩa: có thể bảo vệ được; có thể duy trì
Ví dụ
His argument was not tenable given the lack of supporting evidence.
Lập luận của anh ta không thể bảo vệ được do thiếu bằng chứng hỗ trợ.
The argument is tenable only if it is supported by reliable data and clear reasoning.
Lập luận đó chỉ có thể bảo vệ được nếu nó được hỗ trợ bởi dữ liệu đáng tin cậy và lý lẽ rõ ràng.

Twofold a

Từ 33 · ID 9601595
Twofold
Phiên âm: /ˈtuːfəʊld/
Nghĩa: Gấp hai lần; gấp đôi
Ví dụ
The policy had a twofold effect on both the economy and the environment.
Chính sách có tác động hai mặt đối với cả kinh tế và môi trường.

unenviable a

Từ 34 · ID 22004998
unenviable
Phiên âm: /ʌnˈenviəbl/
Nghĩa: đáng ghen tị (theo nghĩa tiêu cực); không ai muốn có
Ví dụ
He found himself in the unenviable position of having to choose between two close friends.
Anh rơi vào tình thế không ai muốn có khi phải chọn giữa hai người bạn thân.

unimpeded a

Từ 35 · ID 22004999
unimpeded
Phiên âm: /ˌʌnɪmˈpiːdɪd/
Nghĩa: không bị cản trở
Ví dụ
Wild animals need to move unimpeded across large landscapes to find food, mates and safe shelter.

Động vật hoang dã cần di chuyển không bị cản trở qua những vùng rộng lớn để tìm thức ăn, bạn tình và nơi trú ẩn an toàn.

Volatile a

Từ 36 · ID 9393896
Volatile
Phiên âm: /ˈvɒlətaɪl/
Nghĩa: dễ biến động
Ví dụ
The market remains highly volatile, with prices changing sharply from day to day.
Thị trường vẫn rất dễ biến động, với giá cả thay đổi mạnh từng ngày.