Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈæk.ʃən.ə.bəl/
Nghĩa: có thể hành động được / mang tính thực tiễn
Ví dụ
The report provides actionable insights that managers can immediately apply to improve performance.
Báo cáo cung cấp những thông tin có thể hành động được mà nhà quản lý có thể áp dụng ngay để cải thiện hiệu suất.
Phiên âm: /ˈæŋkərɪŋ/
Nghĩa: sự neo giữ / định vị
Ví dụ
The concept of price anchoring influences how consumers perceive the value of a product.
Khái niệm neo giá ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng cảm nhận giá trị của một sản phẩm.
Phiên âm: /ɔːˈdeɪʃəs/
Nghĩa: táo bạo
Ví dụ
The company made an audacious move by entering a highly competitive market dominated by global brands.
Công ty đã có một bước đi táo bạo khi bước vào một thị trường cạnh tranh khốc liệt do các thương hiệu toàn cầu thống trị.
Phiên âm: /ɔːˈspɪʃəs/
Nghĩa: tốt lành / thuận lợi
Ví dụ
The project began under auspicious circumstances, with strong support from investors and the community.
Dự án bắt đầu trong những điều kiện thuận lợi với sự ủng hộ mạnh mẽ từ nhà đầu tư và cộng đồng.
Phiên âm: /ˈbriːdɪŋ ɡraʊnd/
Nghĩa: nơi sinh sản
Ví dụ
The overcrowded area became a breeding ground for various social and health issues.
Khu vực đông đúc trở thành môi trường phát sinh nhiều vấn đề xã hội và sức khỏe.
Wetlands provide an important breeding ground for birds, fish and many other wild animals.
Đất ngập nước cung cấp nơi sinh sản quan trọng cho chim, cá và nhiều loài động vật hoang dã khác.
Cụm từ liên quan
important breeding ground
khu vực sinh sản quan trọng
marine breeding ground
khu vực sinh sản của sinh vật biển
protect breeding grounds
bảo vệ các khu vực sinh sản
Phiên âm: /ˈkærəktə/
Nghĩa: tính cách / phẩm chất
Ví dụ
His strong character helped him overcome numerous challenges throughout his career.
Tính cách mạnh mẽ của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều thử thách trong sự nghiệp.
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhenʃn/
Nghĩa: sự hiểu
Ví dụ
Reading regularly can improve your comprehension of complex texts and ideas.
Đọc thường xuyên có thể cải thiện khả năng hiểu các văn bản và ý tưởng phức tạp.
Phiên âm: /kənˈsʌmpʃn/
Nghĩa: sự tiêu thụ
Ví dụ
Excessive consumption of sugary drinks can lead to serious health problems.
Việc tiêu thụ quá nhiều đồ uống có đường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Họ từ
consumption /kənˈsʌmpʃn/ (n)
sự tiêu thụ
consume /kənˈsjuːm/ (v)
tiêu thụ
consumer /kənˈsjuːmə(r)/ (n)
người tiêu dùng
Cụm từ liên quan
boost content consumption
tăng tiêu thụ nội dung
content consumption patterns
mô hình tiêu thụ nội dung
digital consumption habits
thói quen tiêu thụ số
excessive consumption
tiêu thụ quá mức
monitor consumption trends
theo dõi xu hướng tiêu thụ
Phiên âm: /ˈdelɪkət/ fragile
Nghĩa: tinh tế / mong manh
Ví dụ
The artist used delicate brushstrokes to create a soft and detailed painting.
Nghệ sĩ sử dụng những nét cọ tinh tế để tạo ra một bức tranh mềm mại và chi tiết.
Phiên âm: /ˈdelɪkət ˈbæləns/
Nghĩa: sự cân bằng mong manh
Ví dụ
Maintaining a delicate balance between work and personal life is essential for long-term well-being.
Duy trì sự cân bằng mong manh giữa công việc và cuộc sống cá nhân là điều cần thiết cho sức khỏe lâu dài.
Phiên âm: /ɪˈmɜː.dʒɪŋ/
Nghĩa: mới nổi
Ví dụ
The company is focusing on emerging markets with high growth potential.
Công ty đang tập trung vào các thị trường mới nổi có tiềm năng tăng trưởng cao.
Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæst/
Nghĩa: người đam mê; người nhiệt tình
Ví dụ
He is a technology enthusiast who follows the latest trends closely.
Anh là người đam mê công nghệ và luôn theo sát xu hướng mới.
As a music enthusiast, he spent hours practicing guitar despite his parents’ doubts.
Là một người đam mê âm nhạc, cậu ấy dành hàng giờ luyện đàn ghi-ta bất chấp sự nghi ngờ của cha mẹ.
Phiên âm: /ɪɡˈzæsərbeɪt/ aggravate
Nghĩa: làm trầm trọng thêm
Ví dụ
Poor planning can exacerbate existing problems within an organization.
Kế hoạch kém có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề hiện có trong tổ chức.
Phiên âm: /ɪkˈspəʊz/
Nghĩa: phơi bày / tiếp xúc
Ví dụ
The documentary aims to expose hidden truths about environmental damage.
Bộ phim tài liệu nhằm phơi bày những sự thật ẩn giấu về thiệt hại môi trường.
Phiên âm: /ˈɡreɪʃəs/
Nghĩa: lịch thiệp / duyên dáng
Ví dụ
She was a gracious host who made every guest feel welcome and comfortable.
Cô ấy là một người chủ nhà lịch thiệp khiến mọi vị khách cảm thấy được chào đón và thoải mái.
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈrɪsk/
Nghĩa: Rủi ro cao
Ví dụ
Investing in startups is often considered a high-risk strategy with uncertain outcomes.
Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp thường được coi là chiến lược rủi ro cao với kết quả không chắc chắn.
Phiên âm: /ˈhəʊməʊnə(r)/
Nghĩa: chủ nhà
Ví dụ
A homeowner is responsible for maintaining and repairing their property.
Một chủ nhà có trách nhiệm bảo trì và sửa chữa tài sản của mình.
Phiên âm: /ˌɪnstəˈleɪʃn/
Nghĩa: sự lắp đặt
Ví dụ
The installation of new software took longer than expected due to technical issues.
Việc lắp đặt phần mềm mới mất nhiều thời gian hơn dự kiến do sự cố kỹ thuật.
Phiên âm: /ˌɪntrəˈdjuːs/
Nghĩa: giới thiệu
Ví dụ
The company plans to introduce a new product line next quarter.
Công ty dự định giới thiệu một dòng sản phẩm mới vào quý tới.
Phiên âm: /ˈmeməri/
Nghĩa: ký ức; trí nhớ
Ví dụ
Regular mental exercises can help improve your memory and cognitive abilities.
Các bài tập trí não thường xuyên có thể giúp cải thiện trí nhớ và khả năng nhận thức.
This photograph brings back a happy memory of our first family holiday by the sea.
Bức ảnh này gợi lại một ký ức hạnh phúc về kỳ nghỉ đầu tiên của gia đình tôi bên bờ biển.
Phiên âm: /ˈmeməri rɪˈtenʃn/
Nghĩa: khả năng ghi nhớ
Ví dụ
Spaced repetition is an effective method for enhancing memory retention over time.
Ôn tập ngắt quãng là phương pháp hiệu quả để tăng khả năng ghi nhớ theo thời gian.
Phiên âm: /mɪˈstɪəriəs/
Nghĩa: bí ẩn
Ví dụ
The forest had a mysterious atmosphere that intrigued visitors.
Khu rừng có một bầu không khí bí ẩn khiến du khách tò mò.
Phiên âm: /ˌɒnˈlaɪn tjuːˈtɔːriəl/
Nghĩa: hướng dẫn trực tuyến
Ví dụ
He learned programming through an online tutorial available on a popular platform.
Anh ấy học lập trình thông qua một hướng dẫn trực tuyến trên nền tảng phổ biến.
Phiên âm: /ˈɔːrɪent/
Nghĩa: định hướng
Ví dụ
The training program helps orient new employees to the company’s culture and policies.
Chương trình đào tạo giúp định hướng nhân viên mới về văn hóa và chính sách của công ty.
Phiên âm: /plɒt/
Nghĩa: cốt truyện
Ví dụ
The novel has a complex plot that keeps readers engaged until the very end.
Cuốn tiểu thuyết có cốt truyện phức tạp khiến người đọc bị cuốn hút đến cuối.
Phiên âm: /prəˈsiːdʒə(r)/
Nghĩa: quy trình
Ví dụ
The procedure must be followed carefully to ensure safety.
Quy trình phải được tuân thủ cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Phiên âm: /prəˈtekt/
Nghĩa: bảo vệ
Ví dụ
Wearing protective gear can protect workers from potential hazards.
Việc mặc đồ bảo hộ có thể bảo vệ người lao động khỏi các nguy hiểm tiềm tàng.
Phiên âm: /prəˈtekʃn/
Nghĩa: sự bảo vệ
Ví dụ
The law provides protection for workers against unfair treatment.
Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho người lao động khỏi việc đối xử bất công.
Phiên âm: /prəˈtek.tɪv.li/
Nghĩa: (một cách) bảo vệ
Ví dụ
She held the child protectively as they crossed the busy street.
Cô ấy ôm đứa trẻ một cách bảo vệ khi họ băng qua con phố đông đúc.
Phiên âm: /prəˈtektə(r)/
Nghĩa: người bảo vệ
Ví dụ
The security protector ensured that only authorized individuals could enter the building.
Người bảo vệ đảm bảo chỉ những người được phép mới có thể vào tòa nhà.
Phiên âm: /rɪˈtenʃən/
Nghĩa: sự giữ lại / duy trì
Ví dụ
Customer retention is often more cost-effective than acquiring new clients.
Việc giữ chân khách hàng thường tiết kiệm chi phí hơn so với tìm khách hàng mới.
Phiên âm: /ˈseɪf.ti ˈproʊ.tə.kɑːl/
Nghĩa: quy trình an toàn
Ví dụ
All employees must follow strict safety protocols while operating heavy machinery.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn khi vận hành máy móc nặng.
Phiên âm: /ˈskrəʊləbl/
Nghĩa: có thể cuộn
Ví dụ
The website features a scrollable interface that allows users to navigate content easily.
Trang web có giao diện có thể cuộn giúp người dùng dễ dàng điều hướng nội dung.
Phiên âm: /ˈʃel.tər/
Nghĩa: Nơi trú ẩn
Ví dụ
The animals found shelter under the trees during the storm.
Động vật tìm nơi trú ẩn dưới tán cây trong cơn bão.
Phiên âm: /ˈstjuːədʃɪp/
Nghĩa: sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
Ví dụ
Environmental stewardship is essential for preserving natural resources for future generations.
Việc quản lý môi trường có trách nhiệm là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ sau.
Stewardship of national parks requires cooperation between governments, scientists, and local residents.
Sự quản lý các vườn quốc gia đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các nhà khoa học và người dân địa phương.
The school campaign used stewardship to encourage students to take better care of the planet.
Chiến dịch của trường sử dụng sự quản lý và bảo vệ có trách nhiệm để khuyến khích học sinh chăm sóc hành tinh tốt hơn.
Họ từ
stewardship
sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
/ˈstjuːədʃɪp/
· n
steward
người quản lý; người chăm nom
/ˈstjuːəd/
· n
Cụm từ liên quan
environmental stewardship
quản lý môi trường có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
· (np)
corporate stewardship
quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
stewardship of resources
quản lý tài nguyên
/ˈstjuːədʃɪp/
environmental stewardship
quản lý và bảo vệ môi trường
/ˈstjuːədʃɪp/
· np
demonstrate stewardship
thể hiện trách nhiệm quản lý
/ˈstjuːədʃɪp/
responsible stewardship
sự quản lý có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
land stewardship
quản lý và bảo vệ đất đai
/ˈstjuːədʃɪp/
Từ đồng nghĩa
care
sự chăm sóc, sự chăm nom.
/keər/
· n
guardianship
quyền giám hộ
/ˈɡɑːdiənʃɪp/
· n
Từ trái nghĩa
neglect
Làm lơ, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/
· v
negligence
sự cẩu thả
/ˈneɡlɪdʒəns/
· (n)
Phiên âm: /twɪst/
Nghĩa: bước ngoặt / xoay chuyển
Ví dụ
The story takes an unexpected twist that surprises the audience.
Câu chuyện có một bước ngoặt bất ngờ khiến khán giả ngạc nhiên.
Phiên âm: /ˌjuːnɪˈfɔːməti/
Nghĩa: sự đồng nhất; tính giống nhau
Ví dụ
Maintaining uniformity in design helps create a strong brand identity.
Duy trì sự đồng nhất trong thiết kế giúp tạo dựng bản sắc thương hiệu mạnh.
Phiên âm: /ˌʌnˈpærəleld/
Nghĩa: vô song
Ví dụ
The service provided was unparalleled in terms of quality.
Dịch vụ được cung cấp là vô song về chất lượng.