Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: điều chỉnh cho phù hợp với cái gì
Ví dụ
The coach tried to attune the training program to each athlete’s specific strengths and weaknesses.
Huấn luyện viên cố gắng điều chỉnh chương trình tập luyện cho phù hợp với điểm mạnh và điểm yếu của từng vận động viên.
Nghĩa: phù hợp với cái gì
Ví dụ
This software is fully compatible with multiple operating systems, making it accessible to a wider range of users.
Phần mềm này hoàn toàn tương thích với nhiều hệ điều hành, giúp nó tiếp cận được nhiều người dùng hơn.
New industrial projects must be compatible with green development if they want public support.
Các dự án công nghiệp mới phải phù hợp với phát triển xanh nếu muốn nhận được sự ủng hộ của công chúng.
Nghĩa: xem thử / khám phá
Ví dụ
You should check out the new exhibition at the museum because it features some rare historical artifacts.
Bạn nên xem thử triển lãm mới ở bảo tàng vì nó trưng bày một số hiện vật lịch sử hiếm.
Nghĩa: bắt nạt / trêu chọc
Ví dụ
He plans to take up photography as a hobby after he retires from his full-time job.
Anh dự định bắt đầu chụp ảnh như một sở thích sau khi nghỉ hưu.
Ví dụ
She decided to take on more responsibilities at work in order to gain valuable experience.
Cô ấy quyết định đảm nhận thêm trách nhiệm tại nơi làm việc để tích lũy kinh nghiệm quý giá.
Nghĩa: bắt đầu (một sở thích, hoạt động)
Ví dụ
He decided to take up photography as a hobby during his free time.
Anh quyết định bắt đầu chụp ảnh như một sở thích trong thời gian rảnh.
Ví dụ
Please turn on the lights so we can continue working in this dark room.
Làm ơn bật đèn lên để chúng ta có thể tiếp tục làm việc trong căn phòng tối này.
Nghĩa: làm việc / tập trung vào
Ví dụ
The team needs to work on improving communication to increase overall productivity.
Nhóm cần tập trung cải thiện giao tiếp để nâng cao năng suất tổng thể.