Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: cơ sở giáo dục, học viện
Ví dụ
The academic institution is
known for its rigorous curriculum and world-class research facilities.
Cơ sở giáo dục này nổi tiếng với chương trình
học nghiêm ngặt và cơ sở nghiên cứu hàng đầu.
Phiên âm: /ˈæk.ə.leɪd/
Nghĩa: giải thưởng / sự công nhận
Ví dụ
She received an international accolade for
her outstanding contributions to science
Cô ấy nhận được một giải thưởng quốc tế cho
những đóng góp xuất sắc trong khoa học.
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích nghi
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.
Khả năng thích nghi của cô giúp cô phát triển tốt trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Họ từ
adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n)
khả năng thích nghi
adapt /əˈdæpt/ (v)
thích nghi
adaptable /əˈdæptəbl/ (a)
có khả năng thích nghi
Cụm từ liên quan
adaptability to change
khả năng thích nghi với thay đổi
demonstrate adaptability
thể hiện khả năng thích nghi
lack adaptability
thiếu khả năng thích nghi
adaptive capacity
năng lực thích ứng
adaptability in youth
khả năng thích nghi của người trẻ
Phiên âm: /əˈfekʃn/
Nghĩa: Tình cảm, sự yêu mến
Ví dụ
He showed genuine affection toward
his family through small but meaningful actions.
Anh ấy thể hiện tình cảm chân thành với gia đình
qua những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa.
Phiên âm: /ˌæfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự khẳng định
Ví dụ
Positive affirmation can boost
confidence and encourage individuals to pursue their goals.
Sự khẳng định tích cực có thể tăng sự tự tin và khuyến
khích mọi người theo đuổi mục tiêu.
Phiên âm: /ˌæn.tiˈθeft /
Nghĩa: chống trộm
Ví dụ
The house is equipped with an advanced anti-theft system
to ensure security.
Ngôi nhà được trang bị hệ thống chống trộm hiện
đại để đảm bảo an ninh.
Phiên âm: /ˈɑːkitaɪp/
Nghĩa: hình mẫu tiêu biểu
Ví dụ
The character serves as an archetype of
the traditional hero in literature.
Nhân vật này là hình mẫu điển hình của người anh
hùng truyền thống trong văn học
Phiên âm: /ˈær.ə.ɡənt/
Nghĩa: Kêu ngạo, kêu căng
Ví dụ
His arrogant attitude made it
difficult for others to work with him.
Thái độ kiêu ngạo của anh khiến người khác khó
làm việc cùng
Phiên âm: /ɑːˈtɪkjələt/
Nghĩa: diễn đạt rõ ràng; lưu loát
Ví dụ
She is able to articulate her
ideas clearly during presentations and discussions
Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng
trong các bài thuyết trình
Họ từ
articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/ (v)
diễn đạt rõ ràng
articulation /ɑːˌtɪkjuˈleɪʃn/ (n)
sự diễn đạt
Cụm từ liên quan
articulate ideas clearly
trình bày ý tưởng rõ ràng
articulate an argument
trình bày lập luận
articulate a viewpoint
diễn đạt quan điểm
Phiên âm: /ɔːˈdæsəti/
Nghĩa: sự táo bạo
Ví dụ
It took great audacity to
challenge such an established authority.
Cần rất nhiều sự táo bạo để thách thức một thế
lực đã được thiết lập.
Phiên âm: /ˈbælkəni/
Nghĩa: ban công
Ví dụ
Grandma likes sitting on the balcony in the evening because she can watch the children playing downstairs.
Bà thích ngồi ngoài ban công vào buổi tối vì bà có thể nhìn bọn trẻ chơi ở dưới sân.
Phiên âm: /ˈbælkəniz ˈeɪpiəri/
Nghĩa: ban công nuôi ong
Ví dụ
Some urban residents are setting up balconies
apiary to support pollination and biodiversity.
Một số cư dân thành phố đang lập khu nuôi ong ở
ban công để hỗ trợ thụ phấn và đa dạng sinh học.
Phiên âm: /ˈbəʊnəs/
Nghĩa: tiền thưởng
Ví dụ
Employees received a generous bonus at
the end of the year for their hard work
Nhân viên nhận được khoản tiền thưởng hậu hĩnh
vào cuối năm.
Phiên âm: /ˈkæt.əl.ɪst/
Nghĩa: chất xúc tác; động lực
Ví dụ
The new policy acted as a catalyst forrapid innovation across the technology sector.
Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự đổi mới nhanh chóng trong ngành công nghệ.
The new policy acted as a catalyst for rapid innovation across the technology sector.
Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự đổi mới nhanh chóng trong ngành công nghệ.
Phiên âm: /ˈsɪt̬.i ˈdwel.ɚ/
Nghĩa: cư dân thành phố
Ví dụ
A city dweller may find it
challenging to adapt to rural life initially.
Người sống ở thành phố có thể thấy khó thích
nghi với cuộc sống nông thôn lúc đầu
Phiên âm: a
Nghĩa: phổ biến; thường thấy
Ví dụ
In modern society, technology has become a commonplace part
of daily life.
Trong xã hội hiện đại, công nghệ đã trở thành
điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Online meetings have become commonplace in many workplaces since companies adopted remote working systems.
Các cuộc họp trực tuyến đã trở nên phổ biến ở nhiều nơi làm việc kể từ khi các công ty áp dụng hệ thống làm việc từ xa.
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: sự phức tạp
Ví dụ
The complexity of the system
requires careful analysis and planning.
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi phải phân tích
và lập kế hoạch cẩn thận.
The complexity of modern subscriptions makes it easy for people to forget what they are paying for.
Sự phức tạp của các gói đăng ký hiện đại khiến mọi người dễ quên mình đang trả tiền cho những gì.
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
Nghĩa: toàn diện, đầy đủ
Ví dụ
The report offers a comprehensive overview
of the company’s financial performance.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình
tài chính của công ty.
Phiên âm: /kənˈstruː/
Nghĩa: diễn giải
Ví dụ
Different readers may construe the
message in various ways depending on their perspectives.
Những người đọc khác nhau có thể diễn giải thông
điệp theo nhiều cách khác nhau.
Phiên âm: /kənˈvenʃənl nɔːm//
Nghĩa: chuẩn mực truyền thống
Ví dụ
Breaking a conventional norm often
leads to innovation and new ideas.
Việc phá vỡ chuẩn mực truyền thống thường dẫn
đến đổi mới và ý tưởng mới.
Phiên âm: /ˈkʊrɪə/
Nghĩa: người giao hàng
Ví dụ
The courier delivered the
package promptly despite heavy traffic.
Người giao hàng đã giao bưu kiện đúng giờ mặc dù
giao thông đông đúc.
Phiên âm: /ˈkrɪtɪk/
Nghĩa: nhà phê bình; người chỉ trích
Ví dụ
The film received mixed reviews from both
audiences and professional critics.
Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều từ
khán giả và các nhà phê bình
Phiên âm: /ˌkjʊəriˈɒsəti/
Nghĩa: sự tò mò
Ví dụ
Children’s curiosity should be encouraged because it helps them ask questions and understand the world more deeply.
Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích vì nó giúp các em đặt câu hỏi và hiểu thế giới sâu sắc hơn.
Curiosity about new technology can help older people understand why teenagers enjoy online communities.
Sự tò mò về công nghệ mới có thể giúp người lớn tuổi hiểu vì sao thanh thiếu niên thích các cộng đồng trực tuyến.
Họ từ
curious
tò mò; hiếu kỳ
/ˈkjʊəriəs/
· (adj)
curiosity
sự tò mò
/ˌkjʊəriˈɒsəti/
· n
curiously
một cách tò mò; lạ thay
/ˈkjʊəriəsli/
· (adv)
incurious
không tò mò
/ɪnˈkjʊəriəs/
· a
Cụm từ liên quan
natural curiosity
sự tò mò tự nhiên
/ˈkjʊəriəs/
intellectual curiosity
sự tò mò trí tuệ
/ˈkjʊəriəs/
arouse curiosity
khơi gợi sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
satisfy curiosity
thỏa mãn sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
Từ trái nghĩa
indifference
sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
/ɪnˈdɪfrəns/
· n
Phiên âm: /ˈsɪlɪndər/
Nghĩa: hình trụ
Ví dụ
The engine includes a metal cylinder designed
to withstand high pressure.
Động cơ bao gồm một hình trụ kim loại được thiết
kế để chịu áp lực cao.
Phiên âm: /dɪˈsaɪfər/
Nghĩa: giải mã
Ví dụ
Experts were able to decipher the
ancient script after years of research.
Các chuyên gia đã giải mã văn bản cổ sau nhiều
năm nghiên cứu.
Phiên âm: /dɪˈflekt/
Nghĩa: làm chệch hướng
Ví dụ
He tried to deflect attention
away from the main issue during the meeting
Anh cố gắng làm chệch hướng sự chú ý khỏi vấn đề
chính trong cuộc họp.
Phiên âm: /dɪˈmiːnər/
Nghĩa: thái độ / cách cư xử
Ví dụ
Her calm demeanor helped ease
tensions during the negotiation.
Thái độ điềm tĩnh của cô giúp giảm căng thẳng
trong cuộc đàm phán.
Phiên âm: /dɪˈpendəbl/
Nghĩa: đáng tin cậy
Ví dụ
A dependable source should provide clear evidence rather than vague claims or emotional opinions.
Một nguồn đáng tin cậy nên cung cấp bằng chứng rõ ràng thay vì những tuyên bố mơ hồ hoặc ý kiến cảm tính.
A dependable teenager usually gains more freedom because parents feel less worried.
Một thiếu niên đáng tin cậy thường có được nhiều tự do hơn vì cha mẹ cảm thấy bớt lo lắng.
Phiên âm: /'dilidʒəntli/
Nghĩa: một cách chăm chỉ
Ví dụ
She worked diligently to
complete the assignment ahead of the deadline.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành bài tập
trước thời hạn.
Phiên âm: /dɪˈsɜːnəbl/
Nghĩa: có thể nhận thấy
Ví dụ
The improvement in service quality was discernible within
a few weeks.
Sự cải thiện về chất lượng dịch vụ có thể nhận
thấy chỉ sau vài tuần.
Phiên âm: /dɪsˈdʒʌŋktʃə/
Nghĩa: sự không liên kết
Ví dụ
There is a clear disjuncture between
policy intentions and actual outcomes.
Có sự không liên kết rõ ràng giữa mục tiêu chính
sách và kết quả thực tế.
Phiên âm: /ˈdɪs.ən.əns/
Nghĩa: sự bất hòa
Ví dụ
The sudden change created a sense of dissonance among
team members.
Sự thay đổi đột ngột tạo ra cảm giác bất hòa
giữa các thành viên.
Phiên âm: /ˈdjʊərəbl/
Nghĩa: Bền
Ví dụ
This product is highly durable and can withstand harsh conditions.
Sản phẩm này rất bền và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is
essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm
việc nhóm hiệu quả.
Phiên âm: /ˈemɪɡreɪt/
Nghĩa: di cư
Ví dụ
Many skilled workers choose to emigrate in
search of better opportunities.
Nhiều lao động có tay nghề chọn di cư để tìm cơ
hội tốt hơn.
Phiên âm: /ɪnˈkæpsjuleɪt/
Nghĩa: bao bọc
Ví dụ
The speech was effective in encapsulating the
key ideas of the entire project.
Bài phát biểu đã tóm lược hiệu quả những ý chính
của toàn bộ dự án.
Phiên âm: /ɪnˈdɪəmənt/
Nghĩa: lời nói âu yếm; sự yêu mến
Ví dụ
She spoke to the child with great endearment,
making him feel safe and loved.
Cô nói chuyện với đứa trẻ bằng sự trìu mến,
khiến nó cảm thấy an toàn và được yêu thương.
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and
determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục
và quyết tâm.
Phiên âm: /ɪˈpɪfəni/
Nghĩa: sự giác ngộ, khoảnh khắc “vỡ lẽ”
Ví dụ
He had an epiphany that
completely changed his perspective on life.
Anh có một khoảnh khắc giác ngộ làm thay đổi
hoàn toàn cách nhìn về cuộc sống.
Phiên âm: /ɪˈkweɪʒn/
Nghĩa: phương trình
Ví dụ
The scientist used a complex equation to
model the relationship between variables in the experiment.
Nhà khoa học sử dụng một phương trình phức tạp
để mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến trong thí nghiệm.
Phiên âm: /ˈeθɪkli/
Nghĩa: một cách có đạo đức
Ví dụ
Companies are expected to operate ethically and
take responsibility for their impact on society.
Các công ty được kỳ vọng hoạt động một cách có
đạo đức và chịu trách nhiệm với xã hội.
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/
Nghĩa: Rõ ràng; trực tiếp
Ví dụ
The instructions were explicit,
leaving no room for misunderstanding or confusion.
Hướng dẫn rất rõ ràng, không để lại chỗ cho sự
hiểu lầm.
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous
firms often exploit loopholes in regulations to maximize their
profits.
Các
công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi
nhuận.
Phiên âm: /ˈfæbrɪk/
Nghĩa: vải
Ví dụ
This fabric is lightweight and
breathable, making it ideal for summer clothing.
Loại vải này nhẹ và thoáng khí, rất phù hợp cho
quần áo mùa hè.
Phiên âm: /ˈfɒrɪdʒ/
Nghĩa: tìm kiếm thức ăn
Ví dụ
Wild animals often forage for
food in forests and open fields.
Động vật hoang dã thường tự tìm thức ăn trong
rừng và đồng cỏ.
Phiên âm: /fɔːrs/ compel
Nghĩa: lực
Ví dụ
The sudden force of the impact
caused significant damage to the structure.
Lực va chạm đột ngột đã gây thiệt hại đáng kể
cho cấu trúc.
Phiên âm: /ˈfɔːsfl/
Nghĩa: Có sức thuyết phục
Ví dụ
He made a forceful argument
that convinced everyone in the meeting
Anh đưa ra một lập luận mạnh mẽ khiến mọi người
bị thuyết phục.
Phiên âm: /ˈfɔːsfəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ; cưỡng ép
Ví dụ
She spoke forcefully about the
importance of environmental protection.
Cô ấy phát biểu một cách mạnh mẽ về tầm quan
trọng của việc bảo vệ môi trường.
He spoke forcefully to defend his opinion during the debate.
Anh ấy đã phát biểu một cách mạnh mẽ để bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.
Phiên âm: /ˈfɔːsflnəs/
Nghĩa: sự mạnh mẽ
Ví dụ
The forcefulness of his tone
made it clear that he would not compromise
Sự mạnh mẽ trong giọng điệu của anh cho thấy anh
sẽ không thỏa hiệp.
Phiên âm: /ˌfɔːwəd ˈθɪŋkɪŋ/
Nghĩa: có tư duy tiến bộ
Ví dụ
A forward-thinking leader
always considers long-term consequences and innovation.
Một nhà lãnh đạo có tư duy tiến bộ luôn cân nhắc
hậu quả lâu dài và đổi mới.
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự bực bội
Ví dụ
He couldn’t hide his frustration when his efforts did not lead to the expected results.
Anh ấy không thể giấu được sự thất vọng khi nỗ lực của mình không mang lại kết quả như mong đợi.
Frustration can build up when parents and teenagers keep misunderstanding each other’s intentions.
Sự bực bội có thể tích tụ khi cha mẹ và thanh thiếu niên liên tục hiểu lầm ý định của nhau.
Phiên âm: /ˈʒɒnrəz/
Nghĩa: thể loại
Ví dụ
The author writes across multiple genres,
including fiction, history, and science.
Tác giả viết ở nhiều thể loại khác nhau, bao gồm
tiểu thuyết, lịch sử và khoa học
Phiên âm: /ˈhʌmbl/
Nghĩa: khiêm tốn
Ví dụ
Despite his success, he remains humble and
approachable to everyone.
Mặc dù thành công, anh vẫn khiêm tốn và gần gũi
với mọi người
Phiên âm: /ɪnˈdeləbl/
Nghĩa: không thể phai mờ
Ví dụ
The experience left an indelible impression
on her mind.
Trải nghiệm đó để lại ấn tượng không thể phai mờ
trong tâm trí cô.
Phiên âm: /ɪnˈdɪfrəns/
Nghĩa: sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
Ví dụ
Public indifference toward the
issue has slowed down necessary reforms
Sự thờ ơ của công chúng đối với vấn đề này đã
làm chậm quá trình cải cách cần thiết.
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪnd/
Nghĩa: ăn sâu; bám rễ sâu
Ví dụ
Certain cultural values are deeply ingrained in
society from an early age.
Một số giá trị văn hóa đã ăn sâu vào xã hội từ
khi còn nhỏ.
Some gender stereotypes are so ingrained that people repeat them without questioning their fairness.
Một số định kiến giới ăn sâu đến mức mọi người lặp lại chúng mà không đặt câu hỏi về tính công bằng của chúng.
Phiên âm: /ɪnˈdʒʌs.tɪs/
Nghĩa: bất công
Ví dụ
The community protested against the social injustice they
were facing
Cộng đồng đã phản đối sự bất công xã hội mà họ
đang phải đối mặt.
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh
Ví dụ
Humans have an innate ability
to learn languages from a young age.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc học
ngôn ngữ từ nhỏ.
Phiên âm: /ˌɪntəˈlektʃuəl fəˈlɒsəfi/
Nghĩa: triết học trí tuệ
Ví dụ
The course explores intellectual
philosophy and its impact on modern thinking.
Khóa học khám phá triết học trí tuệ và ảnh hưởng
của nó đến tư duy hiện đại.
Phiên âm: /ˌɪntərˈsept/
Nghĩa: chặn bắt / đánh chặn
Ví dụ
The system can intercept suspicious
messages before they reach users.
Hệ thống có thể chặn các tin nhắn đáng ngờ trước
khi chúng đến người dùng
Phiên âm: /ˌ ɪntədʒenəˈreɪʃənl/
Nghĩa: giữa các thế hệ
Ví dụ
The program promotes intergenerational communication
between young and older people.
Chương trình thúc đẩy giao tiếp liên thế hệ giữa
người trẻ và người lớn tuổi.
Intergenerational learning happens when teenagers teach technology and grandparents share life wisdom.
Việc học hỏi giữa các thế hệ xảy ra khi thanh thiếu niên dạy công nghệ còn ông bà chia sẻ sự khôn ngoan trong cuộc sống.
Họ từ
generation
thế hệ; sự tạo ra
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
· (n)
generational
thuộc về thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃənl/
· adj
intergenerational
giữa các thế hệ
/ˌ ɪntədʒenəˈreɪʃənl/
· adj
intergenerationally
theo cách liên thế hệ
/ˌɪntəˌdʒenəˈreɪʃənəli/
· adv
Cụm từ liên quan
intergenerational understanding
sự thấu hiểu giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational conflict
xung đột giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational communication
giao tiếp giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational relationships
các mối quan hệ giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
Từ đồng nghĩa
cross-generational
xuyên thế hệ
/ˌkrɒs ˌdʒenəˈreɪʃənl/
· (adj)
Phiên âm: /ɪnˈtɜːprət/
Nghĩa: diễn giải; hiểu theo cách nào đó
Ví dụ
It is important to interpret data
correctly to avoid misleading conclusions.
Điều quan trọng là phải
diễn giải dữ liệu đúng để tránh kết luận sai lệch.
Parents may interpret silence as disrespect, while teenagers may simply need time to calm down.
Cha mẹ có thể hiểu sự im lặng là thiếu tôn trọng, trong khi thanh thiếu niên có thể chỉ cần thời gian để bình tĩnh lại.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; rắc rối
Ví dụ
The design features intricate patterns
that require exceptional craftsmanship.
Thiết kế có các họa tiết phức tạp đòi hỏi tay
nghề thủ công xuất sắc.
Phiên âm: /ˌɪntrəˈspektɪv/
Nghĩa: hướng nội, tự suy ngẫm
Ví dụ
He is highly introspective, often
reflecting deeply on his thoughts and actions.
Anh ấy rất nội tâm, thường suy ngẫm sâu sắc về
suy nghĩ và hành động của mình.
Phiên âm: /ˈlɪtərəl/
Nghĩa: Theo nghĩa đen
Ví dụ
The phrase should not be taken literally,
as it carries a symbolic meaning.
Cụm từ này không nên hiểu theo nghĩa đen vì nó
mang ý nghĩa biểu tượng.
Phiên âm: /məˈlɪʃəs/
Nghĩa: hiểm độc
Ví dụ
The attack was carried out with malicious intent
to cause harm.
Cuộc tấn công được thực hiện với ý đồ ác ý nhằm
gây hại.
Phiên âm: /ˈmælwer/
Nghĩa: phần mềm độc hại
Ví dụ
Installing antivirus software can help protect
your device from malware
Cài đặt phần mềm chống virus có thể giúp bảo vệ
thiết bị khỏi phần mềm độc hại.
Phiên âm: /ˈmælweə(r) əˈtæk/
Nghĩa: cuộc tấn công bằng mã độc
Ví dụ
The company suffered a major malware
attack that disrupted its operations.
Công ty đã chịu một cuộc tấn công bằng mã độc
lớn làm gián đoạn hoạt động.
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.
Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Ví dụ
She worked meticulously to
ensure every detail was perfect.
Cô ấy làm việc một cách tỉ mỉ để đảm bảo mọi chi
tiết đều hoàn hảo
Phiên âm: /ˈmɪlɪtərɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa quân phiệt
Ví dụ
The country’s history has been shaped by periods
of intense militarism
Lịch sử của quốc gia này bị ảnh hưởng bởi những
giai đoạn chủ nghĩa quân phiệt mạnh mẽ.
Phiên âm: /ˌmɪsɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/
Nghĩa: diễn giải sai
Ví dụ
The conflict arose from a simple misinterpretation of
the original message.
Xung đột phát sinh từ một sự hiểu sai đơn giản
của thông điệp ban đầu.
Phiên âm: /ˈmɒrəl/
Nghĩa: (thuộc) đạo đức
Ví dụ
He always tries to act according to strong moral principles.
Anh luôn cố gắng hành động theo các nguyên tắc
đạo đức vững chắc.
Phiên âm: /ˈnektə(r)/
Nghĩa: mật hoa
Ví dụ
Bees collect nectar from flowers to produce honey.
Ong thu thập mật hoa từ hoa để tạo ra mật ong.
Phiên âm: /ˌnɒn ˈvɜːbl ˈdʒestʃə(r)/
Nghĩa: cử chỉ phi ngôn ngữ
Ví dụ
Body language is a form of non-verbal
gesture that conveys meaning without words.
Ngôn ngữ cơ thể là một dạng cử chỉ phi ngôn ngữ
truyền tải ý nghĩa mà không cần lời nói.
Phiên âm: /ˈnəʊʃn/
Nghĩa: khái niệm
Ví dụ
The concept is based on the notion that
education should be accessible to everyone.
Khái niệm này dựa trên ý tưởng rằng giáo dục nên
доступ cho mọi người.
Phiên âm: /ˈnjuː.klɪər/
Nghĩa: Hạt nhân
Ví dụ
The plant operates using nuclear technology
to generate electricity efficiently.
Nhà máy hoạt động bằng công nghệ hạt nhân để tạo
ra điện năng hiệu quả
Phiên âm: /ˌnjuːkliər ˈenədʒi/
Nghĩa: năng lượng hạt nhân
Ví dụ
Many countries are investing in nuclear
energy as an alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng hạt
nhân như một giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch
Phiên âm: /əʊˈvɜːt/
Nghĩa: Công khai; rõ ràng
Ví dụ
His dissatisfaction was overt,
making it impossible to ignore.
Sự không hài lòng của anh là rõ ràng, không thể
bỏ qua.
Phiên âm: /ˈpæl.pə.bəl/
Nghĩa: rõ ràng; có thể cảm nhận được
Ví dụ
There was a palpable sense of relief when the endangered birds returned to the protected wetland.
Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng khi những con chim có nguy cơ tuyệt chủng quay trở lại vùng đất ngập nước được bảo vệ.
Phiên âm: /ˈpær.ə.daɪm/
Nghĩa: mô hình, khuôn mẫu
Ví dụ
a model of something, or a very clear and typical
example of something.
Phiên âm: /ˈpær.ə.dɒks/
Nghĩa: Nghịch lý
Ví dụ
It is a paradox that increased
connectivity can sometimes lead to greater isolation
Thật là một nghịch lý khi sự kết nối nhiều hơn
đôi khi lại dẫn đến sự cô lập lớn hơn.
Phiên âm: /ˈpedəɡɒdʒi/
Nghĩa: phương pháp sư phạm; khoa học giáo dục
Ví dụ
Modern pedagogy emphasizes
critical thinking and student-centered learning
Phương pháp giảng dạy hiện đại nhấn mạnh tư duy
phản biện và lấy người học làm trung tâm.
Modern pedagogy encourages teachers to focus on active learning rather than simple memorization.
Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích giáo viên tập trung vào học tập chủ động thay vì chỉ ghi nhớ đơn thuần.
Họ từ
pedagogy
phương pháp sư phạm; khoa học giáo dục
/ˈpedəɡɒdʒi/
· (n)
pedagogical
thuộc phương pháp sư phạm
/ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl/
· (adj)
pedagogy /ˈpedəɡɒdʒi/ (n)
khoa học về phương pháp giảng dạy
pedagogical /ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/ (adj)
thuộc phương pháp giảng dạy
pedagogue /ˈpedəɡɒɡ/ (n)
nhà giáo; người dạy học
pedagogically
về mặt sư phạm
/ˌpedəˈɡɒdʒɪkli/
· (adv)
Cụm từ liên quan
pedagogical approach
cách tiếp cận sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogical framework
khung sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogical practice
thực hành sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
apply pedagogical principles
áp dụng các nguyên tắc sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
modern pedagogy
phương pháp sư phạm hiện đại
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogy theory
lý thuyết sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
in pedagogy
trong ngành sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
apply pedagogy
áp dụng phương pháp sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
Phiên âm: /pəˈsen.tɪdʒ/
Nghĩa: phần trăm
Ví dụ
Only a small percentage of applicants were accepted into the program.
Chỉ một tỷ lệ nhỏ người nộp đơn được chấp nhận
vào chương trình.
Phiên âm: /ˌpɝː.səˈvɪər.əns/
Nghĩa: sự kiên trì
Ví dụ
Success often depends on perseverance rather
than natural talent alone.
Thành công thường phụ thuộc vào sự kiên trì hơn
là chỉ tài năng bẩm sinh.
Phiên âm: /pərˈsɪst/
Nghĩa: kiên trì
Ví dụ
Despite numerous setbacks, she continued
to persist in pursuing her goals
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô vẫn kiên trì theo
đuổi mục tiêu của mình.
Phiên âm: /pəˈveɪd/
Nghĩa: lan tỏa
Ví dụ
A sense of optimism began to pervade the
team as they saw progress in their work.
Một cảm giác lạc quan bắt đầu lan tỏa trong nhóm khi
họ thấy tiến triển trong công việc.
Phiên âm: /ˌpɒləˈneɪʃn/
Nghĩa: sự thụ phấn
Ví dụ
Bees play a vital role in pollination, helping many crops and wild plants reproduce.
Ong đóng vai trò thiết yếu trong sự thụ phấn, giúp nhiều cây trồng và cây dại sinh sản.
Phiên âm: /ˈpɒləneɪtə(r)/
Nghĩa: loài thụ phấn; tác nhân thụ phấn
Ví dụ
A pollinator is crucial for
maintaining healthy ecosystems and crop production.
Một loài thụ phấn rất quan trọng để duy trì hệ
sinh thái và sản xuất nông nghiệp.
A healthy pollinator population is essential for many crops and wild plants to reproduce.
Một quần thể loài thụ phấn khỏe mạnh là điều thiết yếu để nhiều cây trồng và cây hoang dã sinh sản.
Họ từ
pollinator
loài thụ phấn; tác nhân thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/
· n
pollination
sự thụ phấn
/ˌpɒləˈneɪʃn/
· n
pollinate
thụ phấn
/ˈpɒləneɪt/
· v
Cụm từ liên quan
wild pollinator
loài thụ phấn hoang dã
/ˈpɒləneɪtə(r)/
pollinator species
loài thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/
pollinator decline
sự suy giảm loài thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/
Từ trái nghĩa
pest
vật gây hại (cây cối, hoa màu)
/pest/
· n
Phiên âm: /ˈpaʊəfəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ
Ví dụ
She spoke powerfully about
social justice and equality.
Cô ấy phát biểu một cách mạnh mẽ về công bằng xã
hội và bình đẳng
Phiên âm: /ˈpræk.tɪ.kəl/
Nghĩa: thiết thực; thực tế
Ví dụ
The course focuses on practical skills
that can be applied in real-life situations.
Khóa học tập trung vào các kỹ năng thực tế có
thể áp dụng trong đời sống
Phiên âm: /ˈpræktɪkl ˈsɒlɪsɪtjuːd/
Nghĩa: sự quan tâm thiết thực
Ví dụ
His actions reflected genuine practical
solicitude toward those in need.
Hành động của anh thể hiện sự quan tâm thiết
thực đối với những người cần giúp đỡ
Phiên âm: /prəˈɡresɪvli/
Nghĩa: dần dần; ngày càng
Ví dụ
The company expanded progressively into
international markets over the years.
Công ty dần dần mở rộng ra thị trường quốc tế
qua nhiều năm.
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt
Nghĩa: lan rộng
Ví dụ
Fast fashion trends tend to proliferate rapidly across global markets.
Các xu hướng thời trang nhanh có xu hướng lan rộng nhanh chóng trên thị trường toàn cầu.
Phiên âm: /ˈprɑːksi/
Nghĩa: đại diện / thay thế
Ví dụ
He acted as a proxy for the
manager during the meeting.
Anh ấy đóng vai trò đại diện cho quản lý trong
cuộc họp.
Phiên âm: /ˌpʌblɪk ˈfɪɡə(r)/
Nghĩa: người của công chúng
Ví dụ
A public figure must be mindful
of their actions both online and offline.
Một người của công chúng phải cẩn trọng với hành
động của mình cả trên mạng lẫn ngoài đời
Phiên âm: /ˈkwɪri/
Nghĩa: câu hỏi / truy vấn
Ví dụ
The system can process each query in
a matter of seconds
Hệ thống có thể xử lý mỗi truy vấn chỉ trong vài
giây.
Phiên âm: /ˌkwɪntɪˈsenʃl/
Nghĩa: tiêu biểu, điển hình nhất
Ví dụ
This dish is a quintessential exampleof traditional cuisine.
Món ăn này là ví dụ tiêu biểu nhất của ẩm thựctruyền thống.
Phiên âm: /ˈreɪsɪzəm/
Nghĩa: phân biệt chủng tộc
Ví dụ
The organization actively fights against racism and
promotes equality
Tổ chức активно chống lại phân biệt chủng tộc và
thúc đẩy bình đẳng
Phiên âm: /relm/
Nghĩa: lĩnh vực; phạm vi
Ví dụ
This topic falls within the realm of
political science.
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học chính trị.
In the realm of online shopping, convenience often hides manipulation and waste.
Trong lĩnh vực mua sắm trực tuyến, sự tiện lợi thường che giấu sự thao túng và lãng phí.
Phiên âm: /ˈrekənsaɪl/
Nghĩa: hòa giải, dung hòa
Ví dụ
The policy aims at reconciling economic
growth with environmental protection
Chính sách nhằm dung hòa giữa tăng trưởng kinh
tế và bảo vệ môi trường.
Phiên âm: /rɪˈkɔːd/
Nghĩa: ghi nhận, lưu lại (số liệu)
Ví dụ
The scientist carefully recorded all the data during the experiment for future analysis.
Nhà khoa học đã ghi lại cẩn thận tất cả dữ liệu trong suốt thí nghiệm để phân tích sau này.
The band used a small studio to record their first song for the school festival.
Ban nhạc dùng một phòng thu nhỏ để ghi âm bài hát đầu tiên cho lễ hội của trường.
to keep information for the future by writing it down or storing it on a computer
Họ từ
record
ghi nhận, lưu lại (số liệu)
/rɪˈkɔːd/
· v (B1)
recording
bản ghi; việc ghi âm
/rɪˈkɔːdɪŋ/
· n
recorder
máy ghi âm; người ghi lại
/rɪˈkɔːdə(r)/
· n
recorded
được ghi âm; được ghi hình
/rɪˈkɔːdɪd/
· adj
Cụm từ liên quan
break a record
phá kỷ lục
/rɪˈkɔːd/
· Image
record an album
thu âm một album
/rɪˈkɔːd/
· vp
on record
được ghi lại chính thức
/rɪˈkɔːd/
· phrase C1
keep a record of sth
ghi chép/lưu lại điều gì
/rɪˈkɔːd/
record a song
ghi âm một bài hát
/rɪˈkɔːd/
Từ đồng nghĩa
disc
đĩa (hình tròn)
/dɪsk/
· n
Từ trái nghĩa
silence
sự im lặng
n
· n
Phiên âm: /ˈrefjuːdʒ/
Nghĩa: nơi trú ẩn
Ví dụ
The refugees sought refuge in
neighboring countries to escape conflict.
Người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở các quốc gia lân
cận để tránh xung đột
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ, dai dẳng
Ví dụ
She pursued her dreams with relentless determination
and focus.
Cô theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm không ngừng
nghỉ.
Phiên âm: /ˈrezəluːt/
Nghĩa: Kiên quyết
Ví dụ
He remained resolute in his
decision despite external pressure
Anh vẫn kiên quyết với quyết định của mình bất
chấp áp lực bên ngoài.
Phiên âm: /rɪˈstreɪnt/
Nghĩa: sự kiềm chế
Ví dụ
He showed remarkable restraint in
a difficult and emotional situation.
Anh thể hiện sự kiềm chế đáng kinh ngạc trong
tình huống khó khăn.
The agreement requires both sides to exercise restraint.
Thỏa thuận yêu cầu cả hai bên phải kiềm chế.
Phiên âm: /ˈʃætəd/
Nghĩa: kiệt sức; rã rời
Ví dụ
Her hopes were completely shattered after
the unexpected failure.
Hy vọng của cô hoàn toàn tan vỡ sau thất bại bất
ngờ.
Phiên âm: /səˈlɪsɪtjuːd/
Nghĩa: sự quan tâm ân cần
Ví dụ
She expressed deep solicitude for
the well-being of her family.
Cô thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc
của gia đình.
Phiên âm: /stæns/
Nghĩa: Quan điểm, lập trường
Ví dụ
The government’s stance on the
issue has sparked widespread debate.
Lập trường của chính phủ về vấn đề này đã gây ra
nhiều tranh luận.
Phiên âm: /ˈstjuːədʃɪp/
Nghĩa: sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
Ví dụ
Environmental stewardship is essential for preserving natural resources for future generations.
Việc quản lý môi trường có trách nhiệm là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ sau.
Stewardship of national parks requires cooperation between governments, scientists, and local residents.
Sự quản lý các vườn quốc gia đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các nhà khoa học và người dân địa phương.
The school campaign used stewardship to encourage students to take better care of the planet.
Chiến dịch của trường sử dụng sự quản lý và bảo vệ có trách nhiệm để khuyến khích học sinh chăm sóc hành tinh tốt hơn.
Họ từ
stewardship
sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
/ˈstjuːədʃɪp/
· n
steward
người quản lý; người chăm nom
/ˈstjuːəd/
· n
Cụm từ liên quan
environmental stewardship
quản lý môi trường có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
· (np)
corporate stewardship
quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
stewardship of resources
quản lý tài nguyên
/ˈstjuːədʃɪp/
environmental stewardship
quản lý và bảo vệ môi trường
/ˈstjuːədʃɪp/
· np
demonstrate stewardship
thể hiện trách nhiệm quản lý
/ˈstjuːədʃɪp/
responsible stewardship
sự quản lý có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
land stewardship
quản lý và bảo vệ đất đai
/ˈstjuːədʃɪp/
Từ đồng nghĩa
care
sự chăm sóc, sự chăm nom.
/keər/
· n
guardianship
quyền giám hộ
/ˈɡɑːdiənʃɪp/
· n
Từ trái nghĩa
neglect
Làm lơ, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/
· v
negligence
sự cẩu thả
/ˈneɡlɪdʒəns/
· (n)
Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːwəd/
Nghĩa: Thẳng thắn, dễ hiểu
Ví dụ
He gave a straightforward explanation
that everyone could understand.
Anh đưa ra lời giải thích thẳng thắn mà ai cũng
có thể hiểu.
Phiên âm: /ˈtæsɪt/
Nghĩa: ngầm; không nói ra
Ví dụ
There was a tacit understanding that everyone would respect the confidentiality of the discussion.
Có một sự ngầm hiểu rằng mọi người sẽ tôn trọng tính bảo mật của cuộc thảo luận.
There was a tacit agreement that everyone would visit their elderly father every weekend.
Có một thỏa thuận ngầm rằng mọi người sẽ đến thăm người cha già vào mỗi cuối tuần.
Phiên âm: /ˈtændʒəbl/
Nghĩa: hữu hình, cụ thể
Ví dụ
The benefits of the program are clearly tangible and
measurable.
Lợi ích của chương trình là hữu hình và có thể
đo lường được
Phiên âm: /tæks/
Nghĩa: thuế
Ví dụ
The government increased the tax on
luxury goods to boost revenue
Chính phủ tăng thuế đối với hàng xa xỉ để tăng
nguồn thu.
Phiên âm: /ˌθɪəˈretɪkl/
Nghĩa: mang tính lý thuyết
Ví dụ
The course focuses on theoretical knowledge
rather than practical application.
Khóa học tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn
là ứng dụng thực tế.
The plan is still theoretical because no one has tested whether humans can live there permanently.
Kế hoạch đó vẫn mang tính lý thuyết vì chưa ai kiểm chứng liệu con người có thể sống lâu dài ở đó hay không.
Phiên âm: /ˈθɪə.ri əv rɪˈlæt.ɪ.və.ti/
Nghĩa: thuyết tương đối
Ví dụ
Einstein’s theory of relativity revolutionized
modern physics
Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa
vật lý hiện đại.
Phiên âm: /ˈθraɪvɪŋ/
Nghĩa: phát triển mạnh
Ví dụ
The business is thriving due to
strong demand and effective management.
Doanh nghiệp đang phát triển mạnh nhờ nhu cầu
cao và quản lý hiệu quả.
Phiên âm: /ˈʌl.tɪ.mət.li/
Nghĩa: cuối cùng
Ví dụ
Ultimately, success depends on hard work and
persistence.
Cuối cùng, thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ
và kiên trì.
Phiên âm: /ˌʌnfɔːrˈsiːn/
Nghĩa: không lường trước được
Ví dụ
The project faced several unforeseen challenges
along the way.
Dự án gặp nhiều khó khăn không lường trước trong
quá trình thực hiện.
Phiên âm: /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/
Nghĩa: vô tình, không cố ý
Ví dụ
The mistake was unintentional, but
it still had serious consequences.
Lỗi đó là không cố ý nhưng vẫn gây hậu quả
nghiêm trọng.
Phiên âm: /ʌnˈpærəleld/
Nghĩa: vô song, không gì bằng
Ví dụ
The resort offers an unparalleled sense of peace because it is surrounded by forests, mountains, and clear streams.
Khu nghỉ dưỡng mang lại cảm giác bình yên không gì sánh được vì được bao quanh bởi rừng, núi và những dòng suối trong.
Phiên âm: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/
Nghĩa: giản dị, khiêm tốn
Ví dụ
He lives a simple and unpretentious lifestyle
despite his wealth.
Anh sống một lối sống giản dị dù rất giàu có.
Phiên âm: /ˈvɜːbl/
Nghĩa: bằng lời nói, bằng miệng
Ví dụ
The message was delivered through verbal communication
rather than written form.
Thông điệp được truyền đạt bằng lời nói thay vì
văn bản.
Phiên âm: /ˈvɜːbl ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự công nhận bằng lời nói
Ví dụ
Positive verbal validation can
strengthen relationships and build trust.
Sự công nhận bằng lời nói có thể củng cố mối
quan hệ và xây dựng niềm tin.
Phiên âm: /ˈvɝː.bə.laɪz/
Nghĩa: được diễn đạt bằng lời
Ví dụ
Her feelings were clearly verbalized during
the discussion.
Cảm xúc của cô đã được diễn đạt rõ ràng trong
cuộc thảo luận.
Phiên âm: /ˈvɪʒəneri/
Nghĩa: có tầm nhìn xa
Ví dụ
A visionary leader can
anticipate future trends and guide the organization effectively.
Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn có thể dự đoán xu
hướng tương lai và dẫn dắt tổ chức hiệu quả.
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪlətiz/
Nghĩa: Lỗ hổng
Ví dụ
The system has several vulnerabilities that
need to be addressed immediately
Hệ thống có nhiều lỗ hổng cần được xử lý ngay
lập tức.
Phiên âm: /ˈweɪstfl/
Nghĩa: lãng phí
Ví dụ
The project was criticized for being wasteful and
inefficient.
Dự án bị chỉ trích là lãng phí và kém hiệu quả.
Critics argued that building a luxury space hotel was wasteful when many hospitals lacked basic equipment.
Những người chỉ trích cho rằng việc xây một khách sạn không gian xa xỉ là lãng phí khi nhiều bệnh viện thiếu thiết bị cơ bản.
Phiên âm: /wɪðˈhəʊld/
Nghĩa: giữ lại; không cung cấp; che giấu
Ví dụ
The company was criticized for trying to withhold important information from customers after the data leak.
Công ty bị chỉ trích vì cố giữ lại thông tin quan trọng với khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu.