Đề minh hoạ số 54 - Bảng từ
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

academic institution

Từ 1 · ID 21523587
academic institution
Nghĩa: cơ sở giáo dục, học viện
Ví dụ
The academic institution is known for its rigorous curriculum and world-class research facilities.
Cơ sở giáo dục này nổi tiếng với chương trình học nghiêm ngặt và cơ sở nghiên cứu hàng đầu.

accolade n

Từ 2 · ID 20616350
accolade
Phiên âm: /ˈæk.ə.leɪd/
Nghĩa: giải thưởng / sự công nhận
Ví dụ
She received an international accolade for her outstanding contributions to science
Cô ấy nhận được một giải thưởng quốc tế cho những đóng góp xuất sắc trong khoa học.

adaptability n

Từ 3 · ID 7754291
Phiên âm: /əˌdæptəˈbɪləti/
Nghĩa: khả năng thích nghi
Ví dụ
Her adaptability allowed her to thrive in rapidly changing work environments.
Khả năng thích nghi của cô giúp cô phát triển tốt trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
Họ từ
adaptability /əˌdæptəˈbɪləti/ (n)
khả năng thích nghi
adapt /əˈdæpt/ (v)
thích nghi
adaptable /əˈdæptəbl/ (a)
có khả năng thích nghi
Cụm từ liên quan
adaptability to change
khả năng thích nghi với thay đổi
demonstrate adaptability
thể hiện khả năng thích nghi
lack adaptability
thiếu khả năng thích nghi
adaptive capacity
năng lực thích ứng
adaptability in youth
khả năng thích nghi của người trẻ

Affection n

Từ 4 · ID 10105255
Affection
Phiên âm: /əˈfekʃn/
Nghĩa: Tình cảm, sự yêu mến
Ví dụ
He showed genuine affection toward his family through small but meaningful actions.
Anh ấy thể hiện tình cảm chân thành với gia đình qua những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa.

affirmation n

Từ 5 · ID 20051024
affirmation
Phiên âm: /ˌæfərˈmeɪʃn/
Nghĩa: sự khẳng định
Ví dụ
Positive affirmation can boost confidence and encourage individuals to pursue their goals.
Sự khẳng định tích cực có thể tăng sự tự tin và khuyến khích mọi người theo đuổi mục tiêu.

anti-theft a

Từ 6 · ID 20434435
anti-theft
Phiên âm: /ˌæn.tiˈθeft /
Nghĩa: chống trộm
Ví dụ
The house is equipped with an advanced anti-theft system to ensure security.
Ngôi nhà được trang bị hệ thống chống trộm hiện đại để đảm bảo an ninh.

archetype n

Từ 7 · ID 20434437
archetype
Phiên âm: /ˈɑːkitaɪp/
Nghĩa: hình mẫu tiêu biểu
Ví dụ
The character serves as an archetype of the traditional hero in literature.
Nhân vật này là hình mẫu điển hình của người anh hùng truyền thống trong văn học

Arrogant a

Từ 8 · ID 9467171
Arrogant
Phiên âm: /ˈær.ə.ɡənt/
Nghĩa: Kêu ngạo, kêu căng
Ví dụ
His arrogant attitude made it difficult for others to work with him.
Thái độ kiêu ngạo của anh khiến người khác khó làm việc cùng

articulate v

Từ 9 · ID 10812261
Phiên âm: /ɑːˈtɪkjələt/
Nghĩa: diễn đạt rõ ràng; lưu loát
Ví dụ
She is able to articulate her ideas clearly during presentations and discussions
Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng trong các bài thuyết trình
Họ từ
articulate /ɑːˈtɪkjuleɪt/ (v)
diễn đạt rõ ràng
articulation /ɑːˌtɪkjuˈleɪʃn/ (n)
sự diễn đạt
Cụm từ liên quan
articulate ideas clearly
trình bày ý tưởng rõ ràng
articulate an argument
trình bày lập luận
articulate a viewpoint
diễn đạt quan điểm

audacity n

Từ 10 · ID 20434441
audacity
Phiên âm: /ɔːˈdæsəti/
Nghĩa: sự táo bạo
Ví dụ
It took great audacity to challenge such an established authority.
Cần rất nhiều sự táo bạo để thách thức một thế lực đã được thiết lập.

Balcony n

Từ 11 · ID 11229493
Balcony
Phiên âm: /ˈbælkəni/
Nghĩa: ban công
Ví dụ
Grandma likes sitting on the balcony in the evening because she can watch the children playing downstairs.

Bà thích ngồi ngoài ban công vào buổi tối vì bà có thể nhìn bọn trẻ chơi ở dưới sân.

balconies apiary np

Từ 12 · ID 23910039
balconies apiary
Phiên âm: /ˈbælkəniz ˈeɪpiəri/
Nghĩa: ban công nuôi ong
Ví dụ
Some urban residents are setting up balconies apiary to support pollination and biodiversity.
Một số cư dân thành phố đang lập khu nuôi ong ở ban công để hỗ trợ thụ phấn và đa dạng sinh học.

bonus n

Từ 13 · ID 9253001
bonus
Phiên âm: /ˈbəʊnəs/
Nghĩa: tiền thưởng
Ví dụ
Employees received a generous bonus at the end of the year for their hard work
Nhân viên nhận được khoản tiền thưởng hậu hĩnh vào cuối năm.

catalyst n

Từ 14 · ID 19693333
catalyst
Phiên âm: /ˈkæt.əl.ɪst/
Nghĩa: chất xúc tác; động lực
Ví dụ
The new policy acted as a catalyst forrapid innovation across the technology sector.
Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự đổi mới nhanh chóng trong ngành công nghệ.
The new policy acted as a catalyst for rapid innovation across the technology sector.
Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự đổi mới nhanh chóng trong ngành công nghệ.

City dweller np

Từ 15 · ID 10788255
City dweller
Phiên âm: /ˈsɪt̬.i ˈdwel.ɚ/
Nghĩa: cư dân thành phố
Ví dụ
A city dweller may find it challenging to adapt to rural life initially.
Người sống ở thành phố có thể thấy khó thích nghi với cuộc sống nông thôn lúc đầu

commonplace /ˈkɒmənple

Từ 16 · ID 19651679
commonplace
Phiên âm: a
Nghĩa: phổ biến; thường thấy
Ví dụ
In modern society, technology has become a commonplace part of daily life.
Trong xã hội hiện đại, công nghệ đã trở thành điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Online meetings have become commonplace in many workplaces since companies adopted remote working systems.
Các cuộc họp trực tuyến đã trở nên phổ biến ở nhiều nơi làm việc kể từ khi các công ty áp dụng hệ thống làm việc từ xa.

complexity n

Từ 17 · ID 9198559
complexity
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: sự phức tạp
Ví dụ
The complexity of the system requires careful analysis and planning.
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi phải phân tích và lập kế hoạch cẩn thận.
The complexity of modern subscriptions makes it easy for people to forget what they are paying for.
Sự phức tạp của các gói đăng ký hiện đại khiến mọi người dễ quên mình đang trả tiền cho những gì.

comprehensive n

Từ 18 · ID 9261976
comprehensive
Phiên âm: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/
Nghĩa: toàn diện, đầy đủ
Ví dụ
The report offers a comprehensive overview of the company’s financial performance.
Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của công ty.

construe v

Từ 19 · ID 20250013
construe
Phiên âm: /kənˈstruː/
Nghĩa: diễn giải
Ví dụ
Different readers may construe the message in various ways depending on their perspectives.
Những người đọc khác nhau có thể diễn giải thông điệp theo nhiều cách khác nhau.

conventional norm np

Từ 20 · ID 23910050
conventional norm
Phiên âm: /kənˈvenʃənl nɔːm//
Nghĩa: chuẩn mực truyền thống
Ví dụ
Breaking a conventional norm often leads to innovation and new ideas.
Việc phá vỡ chuẩn mực truyền thống thường dẫn đến đổi mới và ý tưởng mới.

courier n

Từ 21 · ID 21820106
courier
Phiên âm: /ˈkʊrɪə/
Nghĩa: người giao hàng
Ví dụ
The courier delivered the package promptly despite heavy traffic.
Người giao hàng đã giao bưu kiện đúng giờ mặc dù giao thông đông đúc.

critic n

Từ 22 · ID 849
Phiên âm: /ˈkrɪtɪk/
Nghĩa: nhà phê bình; người chỉ trích
Ví dụ
The film received mixed reviews from both audiences and professional critics.
Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều từ khán giả và các nhà phê bình

curiosity n

Từ 23 · ID 13587944
Phiên âm: /ˌkjʊəriˈɒsəti/
Nghĩa: sự tò mò
Ví dụ
Children’s curiosity should be encouraged because it helps them ask questions and understand the world more deeply.

Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích vì nó giúp các em đặt câu hỏi và hiểu thế giới sâu sắc hơn.
Curiosity about new technology can help older people understand why teenagers enjoy online communities.
Sự tò mò về công nghệ mới có thể giúp người lớn tuổi hiểu vì sao thanh thiếu niên thích các cộng đồng trực tuyến.
Họ từ
curious
tò mò; hiếu kỳ
/ˈkjʊəriəs/ · (adj)
curiosity
sự tò mò
/ˌkjʊəriˈɒsəti/ · n
curiously
một cách tò mò; lạ thay
/ˈkjʊəriəsli/ · (adv)
incurious
không tò mò
/ɪnˈkjʊəriəs/ · a
Cụm từ liên quan
natural curiosity
sự tò mò tự nhiên
/ˈkjʊəriəs/
intellectual curiosity
sự tò mò trí tuệ
/ˈkjʊəriəs/
arouse curiosity
khơi gợi sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
satisfy curiosity
thỏa mãn sự tò mò
/ˈkjʊəriəs/
Từ đồng nghĩa
inquisitiveness
Từ trái nghĩa
indifference
sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
/ɪnˈdɪfrəns/ · n

cylinder n

Từ 24 · ID 13112130
cylinder
Phiên âm: /ˈsɪlɪndər/
Nghĩa: hình trụ
Ví dụ
The engine includes a metal cylinder designed to withstand high pressure.
Động cơ bao gồm một hình trụ kim loại được thiết kế để chịu áp lực cao.

decipher v

Từ 25 · ID 20270661
decipher
Phiên âm: /dɪˈsaɪfər/
Nghĩa: giải mã
Ví dụ
Experts were able to decipher the ancient script after years of research.
Các chuyên gia đã giải mã văn bản cổ sau nhiều năm nghiên cứu.

deflect v

Từ 26 · ID 20434462
deflect
Phiên âm: /dɪˈflekt/
Nghĩa: làm chệch hướng
Ví dụ
He tried to deflect attention away from the main issue during the meeting
Anh cố gắng làm chệch hướng sự chú ý khỏi vấn đề chính trong cuộc họp.

demeanor n

Từ 27 · ID 20415438
demeanor
Phiên âm: /dɪˈmiːnər/
Nghĩa: thái độ / cách cư xử
Ví dụ
Her calm demeanor helped ease tensions during the negotiation.
Thái độ điềm tĩnh của cô giúp giảm căng thẳng trong cuộc đàm phán.

dependable a

Từ 28 · ID 7990115
dependable
Phiên âm: /dɪˈpendəbl/
Nghĩa: đáng tin cậy
Ví dụ
A dependable source should provide clear evidence rather than vague claims or emotional opinions.

Một nguồn đáng tin cậy nên cung cấp bằng chứng rõ ràng thay vì những tuyên bố mơ hồ hoặc ý kiến cảm tính.
A dependable teenager usually gains more freedom because parents feel less worried.
Một thiếu niên đáng tin cậy thường có được nhiều tự do hơn vì cha mẹ cảm thấy bớt lo lắng.

Diligently adv

Từ 29 · ID 9572839
Diligently
Phiên âm: /'dilidʒəntli/
Nghĩa: một cách chăm chỉ
Ví dụ
She worked diligently to complete the assignment ahead of the deadline.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành bài tập trước thời hạn.

discernible a

Từ 30 · ID 21811225
discernible
Phiên âm: /dɪˈsɜːnəbl/
Nghĩa: có thể nhận thấy
Ví dụ
The improvement in service quality was discernible within a few weeks.
Sự cải thiện về chất lượng dịch vụ có thể nhận thấy chỉ sau vài tuần.

disjuncture n

Từ 31 · ID 21873943
disjuncture
Phiên âm: /dɪsˈdʒʌŋktʃə/
Nghĩa: sự không liên kết
Ví dụ
There is a clear disjuncture between policy intentions and actual outcomes.
Có sự không liên kết rõ ràng giữa mục tiêu chính sách và kết quả thực tế.

dissonance n

Từ 32 · ID 20616416
dissonance
Phiên âm: /ˈdɪs.ən.əns/
Nghĩa: sự bất hòa
Ví dụ
The sudden change created a sense of dissonance among team members.
Sự thay đổi đột ngột tạo ra cảm giác bất hòa giữa các thành viên.

durable a

Từ 33 · ID 7758087
durable
Phiên âm: /ˈdjʊərəbl/
Nghĩa: Bền
Ví dụ
This product is highly durable and can withstand harsh conditions.

Sản phẩm này rất bền và có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt.

dynamics (n)

Từ 34 · ID 9086847
Phiên âm: /daɪˈnæmɪks/
Nghĩa: động lực; động lực học
Ví dụ
Understanding group dynamics is essential for effective teamwork.
Hiểu được động lực nhóm là điều cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả.

emigrate v

Từ 35 · ID 866
Phiên âm: /ˈemɪɡreɪt/
Nghĩa: di cư
Ví dụ
Many skilled workers choose to emigrate in search of better opportunities.
Nhiều lao động có tay nghề chọn di cư để tìm cơ hội tốt hơn.

encapsulate v

Từ 36 · ID 19824505
Phiên âm: /ɪnˈkæpsjuleɪt/
Nghĩa: bao bọc
Ví dụ
The speech was effective in encapsulating the key ideas of the entire project.
Bài phát biểu đã tóm lược hiệu quả những ý chính của toàn bộ dự án.

endearment n

Từ 37 · ID 21873953
Phiên âm: /ɪnˈdɪəmənt/
Nghĩa: lời nói âu yếm; sự yêu mến
Ví dụ
She spoke to the child with great endearment, making him feel safe and loved.
Cô nói chuyện với đứa trẻ bằng sự trìu mến, khiến nó cảm thấy an toàn và được yêu thương.

Endeavor n

Từ 38 · ID 10774234
Endeavor
Phiên âm: /ɪnˈdev.ər/
Nghĩa: Nỗ lực
Ví dụ
Starting a business requires continuous endeavor and determination
Bắt đầu một doanh nghiệp đòi hỏi nỗ lực liên tục và quyết tâm.

epiphany n

Từ 39 · ID 21733784
epiphany
Phiên âm: /ɪˈpɪfəni/
Nghĩa: sự giác ngộ, khoảnh khắc “vỡ lẽ”
Ví dụ
He had an epiphany that completely changed his perspective on life.
Anh có một khoảnh khắc giác ngộ làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn về cuộc sống.

Equation n

Từ 40 · ID 9358907
Equation
Phiên âm: /ɪˈkweɪʒn/
Nghĩa: phương trình
Ví dụ
The scientist used a complex equation to model the relationship between variables in the experiment.
Nhà khoa học sử dụng một phương trình phức tạp để mô hình hóa mối quan hệ giữa các biến trong thí nghiệm.

ethically adv

Từ 41 · ID 19640064
ethically
Phiên âm: /ˈeθɪkli/
Nghĩa: một cách có đạo đức
Ví dụ
Companies are expected to operate ethically and take responsibility for their impact on society.
Các công ty được kỳ vọng hoạt động một cách có đạo đức và chịu trách nhiệm với xã hội.

Explicit adj

Từ 42 · ID 19683247
Phiên âm: /ɪkˈsplɪsɪt/
Nghĩa: Rõ ràng; trực tiếp
Ví dụ
The instructions were explicit, leaving no room for misunderstanding or confusion.
Hướng dẫn rất rõ ràng, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.

exploit v

Từ 43 · ID 7802011
Phiên âm: /ɪkˈsplɔɪt/
Nghĩa: khai thác; bóc lột
Ví dụ
Unscrupulous firms often exploit loopholes in regulations to maximize their profits.
Các công ty thiếu đạo đức thường lợi dụng các kẽ hở trong quy định để tối đa hóa lợi nhuận.

fabric n

Từ 44 · ID 1668
fabric
Phiên âm: /ˈfæbrɪk/
Nghĩa: vải
Ví dụ
This fabric is lightweight and breathable, making it ideal for summer clothing.
Loại vải này nhẹ và thoáng khí, rất phù hợp cho quần áo mùa hè.

forage v

Từ 45 · ID 20434498
forage
Phiên âm: /ˈfɒrɪdʒ/
Nghĩa: tìm kiếm thức ăn
Ví dụ
Wild animals often forage for food in forests and open fields.
Động vật hoang dã thường tự tìm thức ăn trong rừng và đồng cỏ.

force v

Từ 46 · ID 1980
force
Phiên âm: /fɔːrs/ compel
Nghĩa: lực
Ví dụ
The sudden force of the impact caused significant damage to the structure.
Lực va chạm đột ngột đã gây thiệt hại đáng kể cho cấu trúc.

Forceful adj

Từ 47 · ID 11860484
Phiên âm: /ˈfɔːsfl/
Nghĩa: Có sức thuyết phục
Ví dụ
He made a forceful argument that convinced everyone in the meeting
Anh đưa ra một lập luận mạnh mẽ khiến mọi người bị thuyết phục.

forcefully adv

Từ 48 · ID 20438915
forcefully
Phiên âm: /ˈfɔːsfəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ; cưỡng ép
Ví dụ
She spoke forcefully about the importance of environmental protection.
Cô ấy phát biểu một cách mạnh mẽ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
He spoke forcefully to defend his opinion during the debate.
Anh ấy đã phát biểu một cách mạnh mẽ để bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.

forcefulness n

Từ 49 · ID 20438919
forcefulness
Phiên âm: /ˈfɔːsflnəs/
Nghĩa: sự mạnh mẽ
Ví dụ
The forcefulness of his tone made it clear that he would not compromise
Sự mạnh mẽ trong giọng điệu của anh cho thấy anh sẽ không thỏa hiệp.

forward-thinking a

Từ 50 · ID 20434500
forward-thinking
Phiên âm: /ˌfɔːwəd ˈθɪŋkɪŋ/
Nghĩa: có tư duy tiến bộ
Ví dụ
A forward-thinking leader always considers long-term consequences and innovation.
Một nhà lãnh đạo có tư duy tiến bộ luôn cân nhắc hậu quả lâu dài và đổi mới.

frustration n

Từ 51 · ID 49
frustration
Phiên âm: /frʌˈstreɪʃn/
Nghĩa: sự thất vọng; sự bực bội
Ví dụ
He couldn’t hide his frustration when his efforts did not lead to the expected results.

Anh ấy không thể giấu được sự thất vọng khi nỗ lực của mình không mang lại kết quả như mong đợi.
Frustration can build up when parents and teenagers keep misunderstanding each other’s intentions.
Sự bực bội có thể tích tụ khi cha mẹ và thanh thiếu niên liên tục hiểu lầm ý định của nhau.

genre n

Từ 52 · ID 23910200
genre
Phiên âm: /ˈʒɒnrəz/
Nghĩa: thể loại
Ví dụ
The author writes across multiple genres, including fiction, history, and science.
Tác giả viết ở nhiều thể loại khác nhau, bao gồm tiểu thuyết, lịch sử và khoa học

humble a

Từ 53 · ID 9118516
Phiên âm: /ˈhʌmbl/
Nghĩa: khiêm tốn
Ví dụ
Despite his success, he remains humble and approachable to everyone.
Mặc dù thành công, anh vẫn khiêm tốn và gần gũi với mọi người

indelible a

Từ 54 · ID 19977905
indelible
Phiên âm: /ɪnˈdeləbl/
Nghĩa: không thể phai mờ
Ví dụ
The experience left an indelible impression on her mind.
Trải nghiệm đó để lại ấn tượng không thể phai mờ trong tâm trí cô.

indifference n

Từ 55 · ID 1741
Phiên âm: /ɪnˈdɪfrəns/
Nghĩa: sự thờ ơ; sự không thiên về bên nào
Ví dụ
Public indifference toward the issue has slowed down necessary reforms
Sự thờ ơ của công chúng đối với vấn đề này đã làm chậm quá trình cải cách cần thiết.

ingrained a

Từ 56 · ID 10643734
ingrained
Phiên âm: /ɪnˈɡreɪnd/
Nghĩa: ăn sâu; bám rễ sâu
Ví dụ
Certain cultural values are deeply ingrained in society from an early age.
Một số giá trị văn hóa đã ăn sâu vào xã hội từ khi còn nhỏ.
Some gender stereotypes are so ingrained that people repeat them without questioning their fairness.
Một số định kiến giới ăn sâu đến mức mọi người lặp lại chúng mà không đặt câu hỏi về tính công bằng của chúng.

Injustice n

Từ 57 · ID 7758128
Injustice
Phiên âm: /ɪnˈdʒʌs.tɪs/
Nghĩa: bất công
Ví dụ
The community protested against the social injustice they were facing
Cộng đồng đã phản đối sự bất công xã hội mà họ đang phải đối mặt.

Innate a

Từ 58 · ID 9231815
Innate
Phiên âm: /ɪˈneɪt/
Nghĩa: bẩm sinh
Ví dụ
Humans have an innate ability to learn languages from a young age.
Con người có khả năng bẩm sinh trong việc học ngôn ngữ từ nhỏ.

intellectual philosophy np

Từ 59 · ID 23910205
intellectual philosophy
Phiên âm: /ˌɪntəˈlektʃuəl fəˈlɒsəfi/
Nghĩa: triết học trí tuệ
Ví dụ
The course explores intellectual philosophy and its impact on modern thinking.
Khóa học khám phá triết học trí tuệ và ảnh hưởng của nó đến tư duy hiện đại.

Intercept v

Từ 60 · ID 8097094
Intercept
Phiên âm: /ˌɪntərˈsept/
Nghĩa: chặn bắt / đánh chặn
Ví dụ
The system can intercept suspicious messages before they reach users.
Hệ thống có thể chặn các tin nhắn đáng ngờ trước khi chúng đến người dùng

intergenerational adj

Từ 61 · ID 19692962
Phiên âm: /ˌ ɪntədʒenəˈreɪʃənl/
Nghĩa: giữa các thế hệ
Ví dụ
The program promotes intergenerational communication between young and older people.
Chương trình thúc đẩy giao tiếp liên thế hệ giữa người trẻ và người lớn tuổi.
Intergenerational learning happens when teenagers teach technology and grandparents share life wisdom.
Việc học hỏi giữa các thế hệ xảy ra khi thanh thiếu niên dạy công nghệ còn ông bà chia sẻ sự khôn ngoan trong cuộc sống.
Họ từ
generation
thế hệ; sự tạo ra
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ · (n)
generational
thuộc về thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃənl/ · adj
intergenerational
giữa các thế hệ
/ˌ ɪntədʒenəˈreɪʃənl/ · adj
intergenerationally
theo cách liên thế hệ
/ˌɪntəˌdʒenəˈreɪʃənəli/ · adv
Cụm từ liên quan
intergenerational understanding
sự thấu hiểu giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational conflict
xung đột giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational communication
giao tiếp giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
intergenerational relationships
các mối quan hệ giữa các thế hệ
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
Từ đồng nghĩa
cross-generational
xuyên thế hệ
/ˌkrɒs ˌdʒenəˈreɪʃənl/ · (adj)
Từ trái nghĩa
single-generation

interpret v

Từ 62 · ID 906
Phiên âm: /ɪnˈtɜːprət/
Nghĩa: diễn giải; hiểu theo cách nào đó
Ví dụ
It is important to interpret data correctly to avoid misleading conclusions.
Điều quan trọng là phải diễn giải dữ liệu đúng để tránh kết luận sai lệch.
Parents may interpret silence as disrespect, while teenagers may simply need time to calm down.
Cha mẹ có thể hiểu sự im lặng là thiếu tôn trọng, trong khi thanh thiếu niên có thể chỉ cần thời gian để bình tĩnh lại.

intricate a

Từ 63 · ID 11132151
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; rắc rối
Ví dụ
The design features intricate patterns that require exceptional craftsmanship.
Thiết kế có các họa tiết phức tạp đòi hỏi tay nghề thủ công xuất sắc.

Introspective a

Từ 64 · ID 9661690
Introspective
Phiên âm: /ˌɪntrəˈspektɪv/
Nghĩa: hướng nội, tự suy ngẫm
Ví dụ
He is highly introspective, often reflecting deeply on his thoughts and actions.
Anh ấy rất nội tâm, thường suy ngẫm sâu sắc về suy nghĩ và hành động của mình.

Literal a

Từ 65 · ID 9940043
Literal
Phiên âm: /ˈlɪtərəl/
Nghĩa: Theo nghĩa đen
Ví dụ
The phrase should not be taken literally, as it carries a symbolic meaning.
Cụm từ này không nên hiểu theo nghĩa đen vì nó mang ý nghĩa biểu tượng.

malicious a

Từ 66 · ID 19873599
Phiên âm: /məˈlɪʃəs/
Nghĩa: hiểm độc
Ví dụ
The attack was carried out with malicious intent to cause harm.
Cuộc tấn công được thực hiện với ý đồ ác ý nhằm gây hại.

Malware n

Từ 67 · ID 11375968
Malware
Phiên âm: /ˈmælwer/
Nghĩa: phần mềm độc hại
Ví dụ
Installing antivirus software can help protect your device from malware
Cài đặt phần mềm chống virus có thể giúp bảo vệ thiết bị khỏi phần mềm độc hại.

malware attack np

Từ 68 · ID 23910220
malware attack
Phiên âm: /ˈmælweə(r) əˈtæk/
Nghĩa: cuộc tấn công bằng mã độc
Ví dụ
The company suffered a major malware attack that disrupted its operations.
Công ty đã chịu một cuộc tấn công bằng mã độc lớn làm gián đoạn hoạt động.

Mechanism n

Từ 69 · ID 10653193
Mechanism
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/
Nghĩa: Cơ chế
Ví dụ
The platform needs a better mechanism for removing harmful content before it spreads widely.

Nền tảng cần một cơ chế tốt hơn để gỡ bỏ nội dung độc hại trước khi nó lan truyền rộng rãi.

meticulously adv

Từ 70 · ID 20037534
meticulously
Phiên âm: /məˈtɪkjələsli/
Nghĩa: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng
Ví dụ
She worked meticulously to ensure every detail was perfect.
Cô ấy làm việc một cách tỉ mỉ để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo

militarism n

Từ 71 · ID 20434537
militarism
Phiên âm: /ˈmɪlɪtərɪzəm/
Nghĩa: chủ nghĩa quân phiệt
Ví dụ
The country’s history has been shaped by periods of intense militarism
Lịch sử của quốc gia này bị ảnh hưởng bởi những giai đoạn chủ nghĩa quân phiệt mạnh mẽ.

misinterpretation n

Từ 72 · ID 10146928
Phiên âm: /ˌmɪsɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/
Nghĩa: diễn giải sai
Ví dụ
The conflict arose from a simple misinterpretation of the original message.
Xung đột phát sinh từ một sự hiểu sai đơn giản của thông điệp ban đầu.

moral a

Từ 73 · ID 9104809
moral
Phiên âm: /ˈmɒrəl/
Nghĩa: (thuộc) đạo đức
Ví dụ
He always tries to act according to strong moral principles.
Anh luôn cố gắng hành động theo các nguyên tắc đạo đức vững chắc.

nectar n

Từ 74 · ID 20434540
nectar
Phiên âm: /ˈnektə(r)/
Nghĩa: mật hoa
Ví dụ
Bees collect nectar from flowers to produce honey.

Ong thu thập mật hoa từ hoa để tạo ra mật ong.

non-verbal gesture np

Từ 75 · ID 23910236
non-verbal gesture
Phiên âm: /ˌnɒn ˈvɜːbl ˈdʒestʃə(r)/
Nghĩa: cử chỉ phi ngôn ngữ
Ví dụ
Body language is a form of non-verbal gesture that conveys meaning without words.
Ngôn ngữ cơ thể là một dạng cử chỉ phi ngôn ngữ truyền tải ý nghĩa mà không cần lời nói.

Notion n

Từ 76 · ID 1396
Notion
Phiên âm: /ˈnəʊʃn/
Nghĩa: khái niệm
Ví dụ
The concept is based on the notion that education should be accessible to everyone.
Khái niệm này dựa trên ý tưởng rằng giáo dục nên доступ cho mọi người.

nuclear n

Từ 77 · ID 9700531
nuclear
Phiên âm: /ˈnjuː.klɪər/
Nghĩa: Hạt nhân
Ví dụ
The plant operates using nuclear technology to generate electricity efficiently.
Nhà máy hoạt động bằng công nghệ hạt nhân để tạo ra điện năng hiệu quả

nuclear energy np

Từ 78 · ID 10427905
nuclear energy
Phiên âm: /ˌnjuːkliər ˈenədʒi/
Nghĩa: năng lượng hạt nhân
Ví dụ
Many countries are investing in nuclear energy as an alternative to fossil fuels.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng hạt nhân như một giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch

Overt a

Từ 79 · ID 9935352
Phiên âm: /əʊˈvɜːt/
Nghĩa: Công khai; rõ ràng
Ví dụ
His dissatisfaction was overt, making it impossible to ignore.
Sự không hài lòng của anh là rõ ràng, không thể bỏ qua.

palpable a

Từ 80 · ID 20615953
palpable
Phiên âm: /ˈpæl.pə.bəl/
Nghĩa: rõ ràng; có thể cảm nhận được
Ví dụ
There was a palpable sense of relief when the endangered birds returned to the protected wetland.

Có một cảm giác nhẹ nhõm rõ ràng khi những con chim có nguy cơ tuyệt chủng quay trở lại vùng đất ngập nước được bảo vệ.

paradigm n C2

Từ 81 · ID 20335173
paradigm
Phiên âm: /ˈpær.ə.daɪm/
Nghĩa: mô hình, khuôn mẫu
Ví dụ
a model of something, or a very clear and typical example of something.

Paradox n

Từ 82 · ID 9472887
Paradox
Phiên âm: /ˈpær.ə.dɒks/
Nghĩa: Nghịch lý
Ví dụ
It is a paradox that increased connectivity can sometimes lead to greater isolation
Thật là một nghịch lý khi sự kết nối nhiều hơn đôi khi lại dẫn đến sự cô lập lớn hơn.

pedagogy (n)

Từ 83 · ID 9751623
pedagogy
Phiên âm: /ˈpedəɡɒdʒi/
Nghĩa: phương pháp sư phạm; khoa học giáo dục
Ví dụ
Modern pedagogy emphasizes critical thinking and student-centered learning
Phương pháp giảng dạy hiện đại nhấn mạnh tư duy phản biện và lấy người học làm trung tâm.
Modern pedagogy encourages teachers to focus on active learning rather than simple memorization.
Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích giáo viên tập trung vào học tập chủ động thay vì chỉ ghi nhớ đơn thuần.
Họ từ
pedagogy
phương pháp sư phạm; khoa học giáo dục
/ˈpedəɡɒdʒi/ · (n)
pedagogical
thuộc phương pháp sư phạm
/ˌpedəˈɡɒdʒɪkəl/ · (adj)
pedagogy /ˈpedəɡɒdʒi/ (n)
khoa học về phương pháp giảng dạy
pedagogical /ˌpedəˈɡɒdʒɪkl/ (adj)
thuộc phương pháp giảng dạy
pedagogue /ˈpedəɡɒɡ/ (n)
nhà giáo; người dạy học
pedagogically
về mặt sư phạm
/ˌpedəˈɡɒdʒɪkli/ · (adv)
Cụm từ liên quan
pedagogical approach
cách tiếp cận sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogical framework
khung sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogical practice
thực hành sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
apply pedagogical principles
áp dụng các nguyên tắc sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
modern pedagogy
phương pháp sư phạm hiện đại
/ˈpedəɡɒdʒi/
pedagogy theory
lý thuyết sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
in pedagogy
trong ngành sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/
apply pedagogy
áp dụng phương pháp sư phạm
/ˈpedəɡɒdʒi/

Percentage n

Từ 84 · ID 9507829
Percentage
Phiên âm: /pəˈsen.tɪdʒ/
Nghĩa: phần trăm
Ví dụ
Only a small percentage of applicants were accepted into the program.

Chỉ một tỷ lệ nhỏ người nộp đơn được chấp nhận vào chương trình.

Perseverance n

Từ 85 · ID 9892945
Perseverance
Phiên âm: /ˌpɝː.səˈvɪər.əns/
Nghĩa: sự kiên trì
Ví dụ
Success often depends on perseverance rather than natural talent alone.
Thành công thường phụ thuộc vào sự kiên trì hơn là chỉ tài năng bẩm sinh.

Persist v

Từ 86 · ID 8041679
Persist
Phiên âm: /pərˈsɪst/
Nghĩa: kiên trì
Ví dụ
Despite numerous setbacks, she continued to persist in pursuing her goals
Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình.

pervade v

Từ 87 · ID 20425040
pervade
Phiên âm: /pəˈveɪd/
Nghĩa: lan tỏa
Ví dụ
A sense of optimism began to pervade the team as they saw progress in their work.
Một cảm giác lạc quan bắt đầu lan tỏa trong nhóm khi họ thấy tiến triển trong công việc.

pollination n

Từ 88 · ID 20434555
pollination
Phiên âm: /ˌpɒləˈneɪʃn/
Nghĩa: sự thụ phấn
Ví dụ
Bees play a vital role in pollination, helping many crops and wild plants reproduce.

Ong đóng vai trò thiết yếu trong sự thụ phấn, giúp nhiều cây trồng và cây dại sinh sản.

pollinator n

Từ 89 · ID 20254041
pollinator
Phiên âm: /ˈpɒləneɪtə(r)/
Nghĩa: loài thụ phấn; tác nhân thụ phấn
Ví dụ
A pollinator is crucial for maintaining healthy ecosystems and crop production.
Một loài thụ phấn rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái và sản xuất nông nghiệp.
A healthy pollinator population is essential for many crops and wild plants to reproduce.
Một quần thể loài thụ phấn khỏe mạnh là điều thiết yếu để nhiều cây trồng và cây hoang dã sinh sản.
Họ từ
pollinator
loài thụ phấn; tác nhân thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/ · n
pollination
sự thụ phấn
/ˌpɒləˈneɪʃn/ · n
pollinate
thụ phấn
/ˈpɒləneɪt/ · v
Cụm từ liên quan
wild pollinator
loài thụ phấn hoang dã
/ˈpɒləneɪtə(r)/
pollinator species
loài thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/
pollinator decline
sự suy giảm loài thụ phấn
/ˈpɒləneɪtə(r)/
Từ đồng nghĩa
fertilizing insect
Từ trái nghĩa
pest
vật gây hại (cây cối, hoa màu)
/pest/ · n

powerfully adv

Từ 90 · ID 9162727
Phiên âm: /ˈpaʊəfəli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ
Ví dụ
She spoke powerfully about social justice and equality.
Cô ấy phát biểu một cách mạnh mẽ về công bằng xã hội và bình đẳng

practical a

Từ 91 · ID 422
practical
Phiên âm: /ˈpræk.tɪ.kəl/
Nghĩa: thiết thực; thực tế
Ví dụ
The course focuses on practical skills that can be applied in real-life situations.
Khóa học tập trung vào các kỹ năng thực tế có thể áp dụng trong đời sống

practical solicitude np

Từ 92 · ID 23910254
practical solicitude
Phiên âm: /ˈpræktɪkl ˈsɒlɪsɪtjuːd/
Nghĩa: sự quan tâm thiết thực
Ví dụ
His actions reflected genuine practical solicitude toward those in need.
Hành động của anh thể hiện sự quan tâm thiết thực đối với những người cần giúp đỡ

progressively (adv)

Từ 93 · ID 9391957
Phiên âm: /prəˈɡresɪvli/
Nghĩa: dần dần; ngày càng
Ví dụ
The company expanded progressively into international markets over the years.
Công ty dần dần mở rộng ra thị trường quốc tế qua nhiều năm.

proliferate v

Từ 94 · ID 19881560
proliferate
Phiên âm: /prəˈlɪfəreɪt
Nghĩa: lan rộng
Ví dụ
Fast fashion trends tend to proliferate rapidly across global markets.

Các xu hướng thời trang nhanh có xu hướng lan rộng nhanh chóng trên thị trường toàn cầu.

Proxy n

Từ 95 · ID 19901117
Proxy
Phiên âm: /ˈprɑːksi/
Nghĩa: đại diện / thay thế
Ví dụ
He acted as a proxy for the manager during the meeting.
Anh ấy đóng vai trò đại diện cho quản lý trong cuộc họp.

public figure np

Từ 96 · ID 23731871
public figure
Phiên âm: /ˌpʌblɪk ˈfɪɡə(r)/
Nghĩa: người của công chúng
Ví dụ
A public figure must be mindful of their actions both online and offline.
Một người của công chúng phải cẩn trọng với hành động của mình cả trên mạng lẫn ngoài đời

Query n

Từ 97 · ID 10041312
Query
Phiên âm: /ˈkwɪri/
Nghĩa: câu hỏi / truy vấn
Ví dụ
The system can process each query in a matter of seconds
Hệ thống có thể xử lý mỗi truy vấn chỉ trong vài giây.

quintessential a

Từ 98 · ID 20744611
quintessential
Phiên âm: /ˌkwɪntɪˈsenʃl/
Nghĩa: tiêu biểu, điển hình nhất
Ví dụ
This dish is a quintessential exampleof traditional cuisine.
Món ăn này là ví dụ tiêu biểu nhất của ẩm thựctruyền thống.

Racism n

Từ 99 · ID 11389842
Racism
Phiên âm: /ˈreɪsɪzəm/
Nghĩa: phân biệt chủng tộc
Ví dụ
The organization actively fights against racism and promotes equality
Tổ chức активно chống lại phân biệt chủng tộc và thúc đẩy bình đẳng

realm n

Từ 100 · ID 19690192
realm
Phiên âm: /relm/
Nghĩa: lĩnh vực; phạm vi
Ví dụ
This topic falls within the realm of political science.
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học chính trị.
In the realm of online shopping, convenience often hides manipulation and waste.
Trong lĩnh vực mua sắm trực tuyến, sự tiện lợi thường che giấu sự thao túng và lãng phí.

Reconcile v

Từ 101 · ID 1564
Reconcile
Phiên âm: /ˈrekənsaɪl/
Nghĩa: hòa giải, dung hòa
Ví dụ
The policy aims at reconciling economic growth with environmental protection
Chính sách nhằm dung hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

record v (B1)

Từ 102 · ID 2061
Phiên âm: /rɪˈkɔːd/
Nghĩa: ghi nhận, lưu lại (số liệu)
Ví dụ
The scientist carefully recorded all the data during the experiment for future analysis.

Nhà khoa học đã ghi lại cẩn thận tất cả dữ liệu trong suốt thí nghiệm để phân tích sau này.
The band used a small studio to record their first song for the school festival.
Ban nhạc dùng một phòng thu nhỏ để ghi âm bài hát đầu tiên cho lễ hội của trường.
to keep information for the future by writing it down or storing it on a computer
Họ từ
record
ghi nhận, lưu lại (số liệu)
/rɪˈkɔːd/ · v (B1)
recording
bản ghi; việc ghi âm
/rɪˈkɔːdɪŋ/ · n
recorder
máy ghi âm; người ghi lại
/rɪˈkɔːdə(r)/ · n
recorded
được ghi âm; được ghi hình
/rɪˈkɔːdɪd/ · adj
Cụm từ liên quan
break a record
phá kỷ lục
/rɪˈkɔːd/ · Image
record an album
thu âm một album
/rɪˈkɔːd/ · vp
on record
được ghi lại chính thức
/rɪˈkɔːd/ · phrase C1
keep a record of sth
ghi chép/lưu lại điều gì
/rɪˈkɔːd/
record a song
ghi âm một bài hát
/rɪˈkɔːd/
Từ đồng nghĩa
disc
đĩa (hình tròn)
/dɪsk/ · n
Từ trái nghĩa
silence
sự im lặng
n · n

refuge n

Từ 103 · ID 19817673
Phiên âm: /ˈrefjuːdʒ/
Nghĩa: nơi trú ẩn
Ví dụ
The refugees sought refuge in neighboring countries to escape conflict.
Người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở các quốc gia lân cận để tránh xung đột

relentless adj

Từ 104 · ID 19919813
relentless
Phiên âm: /rɪˈlentləs/
Nghĩa: không ngừng nghỉ, dai dẳng
Ví dụ
She pursued her dreams with relentless determination and focus.
Cô theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm không ngừng nghỉ.

Resolute a

Từ 105 · ID 20434573
Phiên âm: /ˈrezəluːt/
Nghĩa: Kiên quyết
Ví dụ
He remained resolute in his decision despite external pressure
Anh vẫn kiên quyết với quyết định của mình bất chấp áp lực bên ngoài.

restraint n

Từ 106 · ID 19828249
Phiên âm: /rɪˈstreɪnt/
Nghĩa: sự kiềm chế
Ví dụ
He showed remarkable restraint in a difficult and emotional situation.
Anh thể hiện sự kiềm chế đáng kinh ngạc trong tình huống khó khăn.
The agreement requires both sides to exercise restraint.
Thỏa thuận yêu cầu cả hai bên phải kiềm chế.

shattered a

Từ 107 · ID 20434587
Phiên âm: /ˈʃætəd/
Nghĩa: kiệt sức; rã rời
Ví dụ
Her hopes were completely shattered after the unexpected failure.
Hy vọng của cô hoàn toàn tan vỡ sau thất bại bất ngờ.

Solicitude n

Từ 108 · ID 222
Solicitude
Phiên âm: /səˈlɪsɪtjuːd/
Nghĩa: sự quan tâm ân cần
Ví dụ
She expressed deep solicitude for the well-being of her family.
Cô thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của gia đình.

Stance n

Từ 109 · ID 9336955
Stance
Phiên âm: /stæns/
Nghĩa: Quan điểm, lập trường
Ví dụ
The government’s stance on the issue has sparked widespread debate.
Lập trường của chính phủ về vấn đề này đã gây ra nhiều tranh luận.

stewardship n

Từ 110 · ID 19820635
stewardship
Phiên âm: /ˈstjuːədʃɪp/
Nghĩa: sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
Ví dụ
Environmental stewardship is essential for preserving natural resources for future generations.

Việc quản lý môi trường có trách nhiệm là điều cần thiết để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ sau.
Stewardship of national parks requires cooperation between governments, scientists, and local residents.
Sự quản lý các vườn quốc gia đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các nhà khoa học và người dân địa phương.
The school campaign used stewardship to encourage students to take better care of the planet.
Chiến dịch của trường sử dụng sự quản lý và bảo vệ có trách nhiệm để khuyến khích học sinh chăm sóc hành tinh tốt hơn.
Họ từ
stewardship
sự quản lý có trách nhiệm; trách nhiệm bảo vệ
/ˈstjuːədʃɪp/ · n
steward
người quản lý; người chăm nom
/ˈstjuːəd/ · n
Cụm từ liên quan
environmental stewardship
quản lý môi trường có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/ · (np)
corporate stewardship
quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
stewardship of resources
quản lý tài nguyên
/ˈstjuːədʃɪp/
environmental stewardship
quản lý và bảo vệ môi trường
/ˈstjuːədʃɪp/ · np
demonstrate stewardship
thể hiện trách nhiệm quản lý
/ˈstjuːədʃɪp/
responsible stewardship
sự quản lý có trách nhiệm
/ˈstjuːədʃɪp/
land stewardship
quản lý và bảo vệ đất đai
/ˈstjuːədʃɪp/
Từ đồng nghĩa
care
sự chăm sóc, sự chăm nom.
/keər/ · n
guardianship
quyền giám hộ
/ˈɡɑːdiənʃɪp/ · n
Từ trái nghĩa
neglect
Làm lơ, bỏ mặc
/nɪˈɡlekt/ · v
negligence
sự cẩu thả
/ˈneɡlɪdʒəns/ · (n)

Straightforward a

Từ 111 · ID 9855143
Straightforward
Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːwəd/
Nghĩa: Thẳng thắn, dễ hiểu
Ví dụ
He gave a straightforward explanation that everyone could understand.
Anh đưa ra lời giải thích thẳng thắn mà ai cũng có thể hiểu.

tacit a

Từ 112 · ID 21874474
tacit
Phiên âm: /ˈtæsɪt/
Nghĩa: ngầm; không nói ra
Ví dụ
There was a tacit understanding that everyone would respect the confidentiality of the discussion.
Có một sự ngầm hiểu rằng mọi người sẽ tôn trọng tính bảo mật của cuộc thảo luận.
There was a tacit agreement that everyone would visit their elderly father every weekend.
Có một thỏa thuận ngầm rằng mọi người sẽ đến thăm người cha già vào mỗi cuối tuần.

tangible a

Từ 113 · ID 7899257
tangible
Phiên âm: /ˈtændʒəbl/
Nghĩa: hữu hình, cụ thể
Ví dụ
The benefits of the program are clearly tangible and measurable.
Lợi ích của chương trình là hữu hình và có thể đo lường được

Tax n

Từ 114 · ID 8087527
Tax
Phiên âm: /tæks/
Nghĩa: thuế
Ví dụ
The government increased the tax on luxury goods to boost revenue
Chính phủ tăng thuế đối với hàng xa xỉ để tăng nguồn thu.

theoretical a

Từ 115 · ID 11608354
theoretical
Phiên âm: /ˌθɪəˈretɪkl/
Nghĩa: mang tính lý thuyết
Ví dụ
The course focuses on theoretical knowledge rather than practical application.
Khóa học tập trung vào kiến thức lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế.
The plan is still theoretical because no one has tested whether humans can live there permanently.
Kế hoạch đó vẫn mang tính lý thuyết vì chưa ai kiểm chứng liệu con người có thể sống lâu dài ở đó hay không.

theory of relativity np

Từ 116 · ID 20328899
theory of relativity
Phiên âm: /ˈθɪə.ri əv rɪˈlæt.ɪ.və.ti/
Nghĩa: thuyết tương đối
Ví dụ
Einstein’s theory of relativity revolutionized modern physics
Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa vật lý hiện đại.

thriving a

Từ 117 · ID 9217478
thriving
Phiên âm: /ˈθraɪvɪŋ/
Nghĩa: phát triển mạnh
Ví dụ
The business is thriving due to strong demand and effective management.
Doanh nghiệp đang phát triển mạnh nhờ nhu cầu cao và quản lý hiệu quả.

ultimately adv

Từ 118 · ID 9199359
ultimately
Phiên âm: /ˈʌl.tɪ.mət.li/
Nghĩa: cuối cùng
Ví dụ
Ultimately, success depends on hard work and persistence.
Cuối cùng, thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ và kiên trì.

unforeseen adj

Từ 119 · ID 19738265
unforeseen
Phiên âm: /ˌʌnfɔːrˈsiːn/
Nghĩa: không lường trước được
Ví dụ
The project faced several unforeseen challenges along the way.
Dự án gặp nhiều khó khăn không lường trước trong quá trình thực hiện.

unintentional adj

Từ 120 · ID 21680256
unintentional
Phiên âm: /ˌʌnɪnˈtɛnʃənəl/
Nghĩa: vô tình, không cố ý
Ví dụ
The mistake was unintentional, but it still had serious consequences.
Lỗi đó là không cố ý nhưng vẫn gây hậu quả nghiêm trọng.

Unparalleled a

Từ 121 · ID 19873409
Unparalleled
Phiên âm: /ʌnˈpærəleld/
Nghĩa: vô song, không gì bằng
Ví dụ
The resort offers an unparalleled sense of peace because it is surrounded by forests, mountains, and clear streams.
Khu nghỉ dưỡng mang lại cảm giác bình yên không gì sánh được vì được bao quanh bởi rừng, núi và những dòng suối trong.

unpretentious a

Từ 122 · ID 20438884
unpretentious
Phiên âm: /ˌʌnprɪˈtenʃəs/
Nghĩa: giản dị, khiêm tốn
Ví dụ
He lives a simple and unpretentious lifestyle despite his wealth.
Anh sống một lối sống giản dị dù rất giàu có.

verbal a

Từ 123 · ID 9037700
Phiên âm: /ˈvɜːbl/
Nghĩa: bằng lời nói, bằng miệng
Ví dụ
The message was delivered through verbal communication rather than written form.
Thông điệp được truyền đạt bằng lời nói thay vì văn bản.

verbal validation np

Từ 124 · ID 23910281
verbal validation
Phiên âm: /ˈvɜːbl ˌvælɪˈdeɪʃn/
Nghĩa: sự công nhận bằng lời nói
Ví dụ
Positive verbal validation can strengthen relationships and build trust.
Sự công nhận bằng lời nói có thể củng cố mối quan hệ và xây dựng niềm tin.

Verbalize v

Từ 125 · ID 2235
Verbalize
Phiên âm: /ˈvɝː.bə.laɪz/
Nghĩa: được diễn đạt bằng lời
Ví dụ
Her feelings were clearly verbalized during the discussion.
Cảm xúc của cô đã được diễn đạt rõ ràng trong cuộc thảo luận.

visionary a

Từ 126 · ID 7820432
Phiên âm: /ˈvɪʒəneri/
Nghĩa: có tầm nhìn xa
Ví dụ
A visionary leader can anticipate future trends and guide the organization effectively.
Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn có thể dự đoán xu hướng tương lai và dẫn dắt tổ chức hiệu quả.

Vulnerabilities np

Từ 127 · ID 19556379
Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪlətiz/
Nghĩa: Lỗ hổng
Ví dụ
The system has several vulnerabilities that need to be addressed immediately
Hệ thống có nhiều lỗ hổng cần được xử lý ngay lập tức.

wasteful adj

Từ 128 · ID 570
Phiên âm: /ˈweɪstfl/
Nghĩa: lãng phí
Ví dụ
The project was criticized for being wasteful and inefficient.
Dự án bị chỉ trích là lãng phí và kém hiệu quả.
Critics argued that building a luxury space hotel was wasteful when many hospitals lacked basic equipment.
Những người chỉ trích cho rằng việc xây một khách sạn không gian xa xỉ là lãng phí khi nhiều bệnh viện thiếu thiết bị cơ bản.

withhold v

Từ 129 · ID 9572810
Phiên âm: /wɪðˈhəʊld/
Nghĩa: giữ lại; không cung cấp; che giấu
Ví dụ
The company was criticized for trying to withhold important information from customers after the data leak.

Công ty bị chỉ trích vì cố giữ lại thông tin quan trọng với khách hàng sau vụ rò rỉ dữ liệu.