Quay lại
Đề minh hoạ số 54 - Cấu trúc
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

Advocate for sth

Từ 1 · ID 11599735
Advocate for sth
Nghĩa: ủng hộ / vận động cho điều gì
Ví dụ
Many environmental organizations actively advocate for stricter regulations to protect natural resources.
Nhiều tổ chức môi trường активно vận động cho các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Attribute sth to sth

Từ 2 · ID 9194373
Attribute sth to sth
Nghĩa: quy cho điều gì đó là do điều gì đó
Ví dụ
Experts often attribute climate change to human activities such as deforestation and pollution.
Các chuyên gia thường quy biến đổi khí hậu là do các hoạt động của con người như phá rừng và ô nhiễm

cause/do harm to sth

Từ 3 · ID 23910957
cause/do harm to sth
Nghĩa: gây hại cho cái gì
Ví dụ
Excessive use of chemicals can do harm to the environment and human health.
Việc sử dụng quá nhiều hóa chất có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

commit to sth/doing sth

Từ 4 · ID 20278971
commit to sth/doing sth
Nghĩa: cam kết với điều gì đó/làm gì đó
Ví dụ
The company has decided to commit to reducing its carbon emissions over the next decade.
Công ty đã quyết định cam kết giảm lượng khí thải carbon trong thập kỷ tới.

gain popularity

Từ 5 · ID 9968321
gain popularity
Nghĩa: trở nên phổ biến; được ưa chuộng hơn
Ví dụ
Eco-friendly travel has begun to gain popularity as more tourists become aware of environmental problems.
Du lịch thân thiện với môi trường đã bắt đầu trở nên phổ biến khi ngày càng nhiều du khách nhận thức được các vấn đề môi trường.
Electric bikes began to gain popularity because they are convenient, quiet and cheaper to run.
Xe đạp điện bắt đầu trở nên phổ biến vì chúng tiện lợi, yên tĩnh và rẻ hơn khi sử dụng.

gain unauthorized access to sth

Từ 6 · ID 20397068
gain unauthorized access to sth
Nghĩa: truy cập trái phép vào cái gì đó
Ví dụ
Hackers managed to gain unauthorized access to sensitive data stored on the system.
Tin tặc đã truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy cảm được lưu trữ trong hệ thống.

grapple with sth

Từ 7 · ID 20434668
grapple with sth
Nghĩa: vật lộn với cái gì
Ví dụ
Governments continue to grapple with economic challenges caused by global instability.
Các chính phủ продолжают vật lộn với những thách thức kinh tế do bất ổn toàn cầu

in line with

Từ 8 · ID 9921081
in line with
Nghĩa: phù hợp với
Ví dụ
The new policy is in line with international standards and best practices.
Chính sách mới phù hợp với các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế.

in retrospect

Từ 9 · ID 21793145
in retrospect
Nghĩa: nhìn lại / xét lại
Ví dụ
In retrospect, the decision to invest early in technology proved to be highly beneficial.
Nhìn lại, quyết định đầu tư sớm vào công nghệ tỏ ra rất có lợi.

insert sth into sth

Từ 10 · ID 20439001
insert sth into sth
Nghĩa: chèn cái gì vào cái gì
Ví dụ
The technician carefully inserted the key into the lock to test the mechanism.
Kỹ thuật viên cẩn thận chèn chìa khóa vào ổ khóa để kiểm tra cơ chế.

lay the foundation for sth

Từ 11 · ID 19901960
lay the foundation for sth
Nghĩa: đặt nền móng cho cái gì đó
Ví dụ
The agreement helped lay the foundation for long-term cooperation between the two countries.

Thỏa thuận đã giúp đặt nền móng cho sự hợp tác lâu dài giữa hai quốc gia.

leave peace of mind

Từ 12 · ID 23910967
leave peace of mind
Nghĩa: mang lại sự yên tâm
Ví dụ
The security system is designed to leave peace of mind for homeowners when they are away.
Hệ thống an ninh được thiết kế để mang lại sự yên tâm cho chủ nhà khi họ đi vắng.

on a global scale

Từ 13 · ID 23633958
on a global scale
Nghĩa: trên quy môtoàn cầu
Ví dụ
Climate change is a serious issue that affects communities on a global scale.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến các cộng đồng trên quy mô toàn cầu.

refer to sth

Từ 14 · ID 10697283
Nghĩa: đề cập tới cái gì
Ví dụ
The report refers to several key factors that influence economic growth.
Báo cáo đề cập đến một số yếu tố chính ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
When parents talk about responsibility, they often refer to homework and household duties.
Khi cha mẹ nói về trách nhiệm, họ thường đề cập đến bài tập về nhà và việc nhà.
When teachers refer to generation gaps, they often mention technology, values, and communication styles.
Khi giáo viên đề cập đến khoảng cách thế hệ, họ thường nhắc đến công nghệ, giá trị và phong cách giao tiếp.
Environmental reports should refer to scientific evidence rather than rumours or guesses.
Các báo cáo môi trường nên đề cập đến bằng chứng khoa học thay vì tin đồn hoặc phỏng đoán.

rest assured in sth

Từ 15 · ID 23910969
rest assured in sth
Nghĩa: yên tâm về
Ví dụ
You can rest assured in the quality of our products and services.
Bạn có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.

root out

Từ 16 · ID 20397073
root out
Nghĩa: loại bỏ hoàn toàn
Ví dụ
Authorities are working hard to root out corruption within the system.
Cơ quan chức năng đang nỗ lực loại bỏ hoàn toàn tham nhũng trong hệ thống.

share with

Từ 17 · ID 20397075
share with
Nghĩa: chia sẻ với
Ví dụ
He decided to share his ideas with the team to improve the overall strategy.
Anh quyết định chia sẻ ý tưởng với nhóm để cải thiện chiến lược tổng thể.

stand firm

Từ 18 · ID 23910973
stand firm
Nghĩa: giữ vững lập trường
Ví dụ
She chose to stand firm in her beliefs despite facing strong opposition.
Cô chọn giữ vững lập trường của mình mặc dù gặp phải sự phản đối mạnh mẽ.

Start up Image

Từ 19 · ID 9769767
Start up
Nghĩa: Khởi nghiệp/ bắt đầu
Ví dụ
They plan to start up a small business focusing on eco-friendly products.
Họ dự định khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ tập trung vào sản phẩm thân thiện môi trường.

Stay informed about sth

Từ 20 · ID 19876866
Stay informed about sth
Nghĩa: cập nhật thông tin về điều gì
Ví dụ
It is important to stay informed about current events and global developments.
Việc cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại và diễn biến toàn cầu là rất quan trọng.

take precedence over sth

Từ 21 · ID 20439027
take precedence over sth
Nghĩa: được ưu tiên hơn điều gì
Ví dụ
Safety should always take precedence over profit in any industry
An toàn luôn phải được ưu tiên hơn lợi nhuận trong mọi ngành
In essential services, fairness should take precedence over profit and aggressive competition.
Trong các dịch vụ thiết yếu, sự công bằng nên được ưu tiên hơn lợi nhuận và cạnh tranh quyết liệt.

think outside the box

Từ 22 · ID 20056609
think outside the box
Nghĩa: suy nghĩ sáng tạo, đột phá
Ví dụ
Innovative companies encourage employees to think outside the box and develop new ideas.
Innovative companies encourage employees to think outside the box and develop new ideas.