Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: ủng hộ / vận động cho điều gì
Ví dụ
Many environmental organizations actively advocate
for stricter regulations to protect natural resources.
Nhiều tổ chức môi trường активно vận động cho
các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa: quy cho điều gì đó là do điều gì đó
Ví dụ
Experts often attribute climate
change to human activities such as deforestation and
pollution.
Các chuyên gia thường quy biến đổi khí hậu là do
các hoạt động của con người như phá rừng và ô nhiễm
Nghĩa: gây hại cho cái gì
Ví dụ
Excessive use of chemicals can do harm
to the environment and human health.
Việc sử dụng quá nhiều hóa chất có thể gây hại
cho môi trường và sức khỏe con người.
Nghĩa: cam kết với điều gì đó/làm gì đó
Ví dụ
The company has decided to commit to reducing
its carbon emissions over the next decade.
Công ty đã quyết định cam kết giảm lượng khí
thải carbon trong thập kỷ tới.
Nghĩa: trở nên phổ biến; được ưa chuộng hơn
Ví dụ
Eco-friendly travel has begun to gain popularity as more tourists become aware of environmental problems.
Du lịch thân thiện với môi trường đã bắt đầu trở nên phổ biến khi ngày càng nhiều du khách nhận thức được các vấn đề môi trường.
Electric bikes began to gain popularity because they are convenient, quiet and cheaper to run.
Xe đạp điện bắt đầu trở nên phổ biến vì chúng tiện lợi, yên tĩnh và rẻ hơn khi sử dụng.
Nghĩa: truy cập trái phép vào cái gì đó
Ví dụ
Hackers managed to gain unauthorized
access to sensitive data stored on the system.
Tin tặc đã truy cập trái phép vào dữ liệu nhạy
cảm được lưu trữ trong hệ thống.
Nghĩa: vật lộn với cái gì
Ví dụ
Governments continue to grapple with economic
challenges caused by global instability.
Các chính phủ продолжают vật lộn với những thách
thức kinh tế do bất ổn toàn cầu
Nghĩa: phù hợp với
Ví dụ
The new policy is in line with international
standards and best practices.
Chính sách mới phù hợp với các tiêu chuẩn và
thông lệ quốc tế.
Nghĩa: nhìn lại / xét lại
Ví dụ
In retrospect, the decision to invest early in
technology proved to be highly beneficial.
Nhìn lại, quyết định đầu tư sớm vào công nghệ tỏ
ra rất có lợi.
Nghĩa: chèn cái gì vào cái gì
Ví dụ
The technician carefully inserted the
key into the lock to test the mechanism.
Kỹ thuật viên cẩn thận chèn chìa khóa vào ổ khóa
để kiểm tra cơ chế.
Nghĩa: đặt nền móng cho cái gì đó
Ví dụ
The agreement helped lay the foundation for long-term cooperation between the two countries.
Thỏa thuận đã giúp đặt nền móng cho sự hợp tác
lâu dài giữa hai quốc gia.
Nghĩa: mang lại sự yên tâm
Ví dụ
The security system is designed to leave
peace of mind for homeowners when they are away.
Hệ thống an ninh được thiết kế để mang lại sự
yên tâm cho chủ nhà khi họ đi vắng.
Nghĩa: trên quy môtoàn cầu
Ví dụ
Climate change is a serious issue that affects
communities on a global scale.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ảnh
hưởng đến các cộng đồng trên quy mô toàn cầu.
Nghĩa: đề cập tới cái gì
Ví dụ
The report refers to several
key factors that influence economic growth.
Báo cáo đề cập đến một số yếu tố chính ảnh hưởng
đến tăng trưởng kinh tế.
When parents talk about responsibility, they often refer to homework and household duties.
Khi cha mẹ nói về trách nhiệm, họ thường đề cập đến bài tập về nhà và việc nhà.
When teachers refer to generation gaps, they often mention technology, values, and communication styles.
Khi giáo viên đề cập đến khoảng cách thế hệ, họ thường nhắc đến công nghệ, giá trị và phong cách giao tiếp.
Environmental reports should refer to scientific evidence rather than rumours or guesses.
Các báo cáo môi trường nên đề cập đến bằng chứng khoa học thay vì tin đồn hoặc phỏng đoán.
Ví dụ
You can rest assured in the
quality of our products and services.
Bạn có thể yên tâm về chất lượng sản phẩm và
dịch vụ của chúng tôi.
Ví dụ
Authorities are working hard to root out corruption
within the system.
Cơ quan chức năng đang nỗ lực loại bỏ hoàn toàn
tham nhũng trong hệ thống.
Ví dụ
He decided to share his
ideas with the team to improve the overall strategy.
Anh quyết định chia sẻ ý tưởng với nhóm để cải
thiện chiến lược tổng thể.
Nghĩa: giữ vững lập trường
Ví dụ
She chose to stand firm in her
beliefs despite facing strong opposition.
Cô chọn giữ vững lập trường của mình mặc dù gặp
phải sự phản đối mạnh mẽ.
Nghĩa: Khởi nghiệp/ bắt đầu
Ví dụ
They plan to start up a small
business focusing on eco-friendly products.
Họ dự định khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ tập
trung vào sản phẩm thân thiện môi trường.
Nghĩa: cập nhật thông tin về điều gì
Ví dụ
It is important to stay informed about current
events and global developments.
Việc cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại
và diễn biến toàn cầu là rất quan trọng.
Nghĩa: được ưu tiên hơn điều gì
Ví dụ
Safety should always take precedence
over profit in any industry
An toàn luôn phải được ưu tiên hơn lợi nhuận
trong mọi ngành
In essential services, fairness should take precedence over profit and aggressive competition.
Trong các dịch vụ thiết yếu, sự công bằng nên được ưu tiên hơn lợi nhuận và cạnh tranh quyết liệt.
Nghĩa: suy nghĩ sáng tạo, đột phá
Ví dụ
Innovative companies encourage employees
to think outside the box and develop new ideas.
Innovative companies encourage employees
to think outside the box and develop new ideas.