Quay lại
Đề minh hoạ số 55 - Bảng từ đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

accelerate v

Từ 1 · ID 1661
accelerate
Phiên âm: /əkˈsel.ə.reɪt/
Nghĩa: tăng tốc
Ví dụ
Technological advancements continue to accelerate the pace of innovation across various industries.
Những tiến bộ công nghệ tiếp tục tăng tốc tốc độ đổi mới trong nhiều ngành khác nhau.

accumulation n

Từ 2 · ID 19802790
Phiên âm: /əˌkjuːmjʊˈleɪʃn/
Nghĩa: sự tích lũy
Ví dụ
The accumulation of wealth over time allowed the family to invest in multiple businesses.
Sự tích lũy tài sản theo thời gian đã giúp gia đình này đầu tư vào nhiều doanh nghiệp.

Aftermath (n)

Từ 3 · ID 20320617
Phiên âm: /ˈɑːftəmæθ/
Nghĩa: Hậu quả; giai đoạn sau biến cố
Ví dụ
In the aftermath of the crisis, communities struggled to rebuild their lives and restore basic services.
Trong hậu quả của cuộc khủng hoảng, các cộng đồng phải vật lộn để tái thiết cuộc sống và khôi phục các dịch vụ cơ bản.

archipelago n

Từ 4 · ID 23689713
archipelago
Phiên âm: /ˌɑːkɪˈpeləɡəʊ/
Nghĩa: quần đảo
Ví dụ
The country consists of a vast archipelago with hundreds of islands.
Quốc gia này bao gồm một quần đảo rộng lớn với hàng trăm hòn đảo.
The tropical archipelago attracts visitors with its crystal-clear waters and diverse marine life.
Quần đảo nhiệt đới thu hút du khách với làn nước trong vắt và hệ sinh vật biển đa dạng.
Họ từ
island
đảo
/ˈaɪlənd/ · n
archipelago
quần đảo
/ˌɑːkɪˈpeləɡəʊ/ · n
insular
biệt lập
/ˈɪnsjələ(r)/ · a
Cụm từ liên quan
explore an archipelago
khám phá quần đảo
/ˈaɪlənd/
sail across an archipelago
di chuyển bằng thuyền qua quần đảo
/ˈaɪlənd/
protect archipelago ecosystems
bảo vệ hệ sinh thái quần đảo
/ˈaɪlənd/
map out an archipelago
lập bản đồ quần đảo
/ˈaɪlənd/
develop archipelago tourism
phát triển du lịch quần đảo
/ˈaɪlənd/
Từ đồng nghĩa
island group
Từ trái nghĩa
mainland

binding a

Từ 5 · ID 19748617
binding
Phiên âm: /ˈbaɪndɪŋ/
Nghĩa: có tính ràng buộc
Ví dụ
The agreement is legally binding and must be followed by all parties involved.
Thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý và phải được tất cả các bên tuân thủ.
The agreement is legally binding, so both countries must follow its terms after signing it.
Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý, vì vậy cả hai quốc gia phải tuân thủ các điều khoản sau khi ký.

bureaucracy n

Từ 6 · ID 10118516
bureaucracy
Phiên âm: /bjʊəˈrɒkrəsi/
Nghĩa: bộ máy quan liêu; sự quan liêu
Ví dụ
Excessive bureaucracy can slow down decision-making processes.
Bộ máy quan liêu quá mức có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Excessive bureaucracy can delay urgent decisions and make ordinary citizens lose trust in public institutions.
Bộ máy quan liêu quá mức có thể trì hoãn các quyết định khẩn cấp và khiến người dân mất niềm tin vào các cơ quan công quyền.

compensation n

Từ 7 · ID 8112612
compensation
Phiên âm: /ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
Nghĩa: sự bồi thường
Ví dụ
Workers demanded fair compensation for the overtime hours they had worked
Công nhân yêu cầu được trả thù lao công bằng cho những giờ làm thêm của họ.

complicate /ˈkɒmplɪke

Từ 8 · ID 9152452
Phiên âm: v
Nghĩa: làm phức tạp
Ví dụ
Adding unnecessary features can complicate the design and confuse users.
Việc thêm các tính năng không cần thiết có thể làm phức tạp thiết kế và gây khó hiểu cho người dùng.
Unexpected weather conditions can complicate a satellite launch and force engineers to delay the mission.
Điều kiện thời tiết bất ngờ có thể làm phức tạp việc phóng vệ tinh và buộc các kỹ sư phải trì hoãn sứ mệnh.

Consensus n

Từ 9 · ID 9624755
Consensus
Phiên âm: /kənˈsensəs/
Nghĩa: Sự đồng thuận
Ví dụ
After hours of debate, the committee finally reached a consensus on the new policy.
Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.

contend v

Từ 10 · ID 9766439
contend
Phiên âm: /kənˈtend/
Nghĩa: cho rằng; lập luận
Ví dụ
Some scientists contend that climate change is accelerating faster than previously predicted.

Một số nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc nhanh hơn dự đoán trước đây.
Consumer groups contend that smaller packages should be clearly marked to avoid misleading shoppers.
Các nhóm bảo vệ người tiêu dùng cho rằng những bao bì nhỏ hơn nên được ghi rõ để tránh gây hiểu lầm cho người mua.

credibility n (C1)

Từ 11 · ID 20204167
credibility
Phiên âm: /ˌkredəˈbɪləti/
Nghĩa: sự uy tín, độ tin cậy
Ví dụ
The journalist worked hard to maintain her credibility by reporting accurate and verified information.

Nhà báo đã nỗ lực duy trì độ tin cậy bằng cách đưa tin chính xác và được kiểm chứng.
the fact that someone can be believed or trusted.
Từ đồng nghĩa
reliability, trustworthiness
Từ trái nghĩa
implausibility

devastating adj

Từ 12 · ID 19873691
Phiên âm: /ˈdevəsteɪtɪŋ/
Nghĩa: có sức tàn phá lớn
Ví dụ
The earthquake had a devastating impact on the local community.
Trận động đất đã gây ra tác động tàn phá nghiêm trọng đối với cộng đồng địa phương.

diplomatic /ˌdɪpləˈmæ

Từ 13 · ID 9768323
Phiên âm: a
Nghĩa: thuộc ngoại giao; khéo léo
Ví dụ
The country adopted a diplomatic approach to resolve the conflict peacefully.
Quốc gia này đã áp dụng cách tiếp cận ngoại giao để giải quyết xung đột một cách hòa bình.
A diplomatic approach helped the two countries reduce tension without making either side lose face.
Một cách tiếp cận ngoại giao đã giúp hai quốc gia giảm căng thẳng mà không khiến bên nào mất thể diện.

disbursement n

Từ 14 · ID 21119218
disbursement
Phiên âm: /dɪsˈbɜːrsmənt/
Nghĩa: sự giải ngân
Ví dụ
The timely disbursement of funds is crucial for the success of the project.
Việc giải ngân kịp thời là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.

Divisive a

Từ 15 · ID 11599544
Divisive
Phiên âm: /dɪˈvaɪsɪv/
Nghĩa: gây chia rẽ
Ví dụ
The issue has become highly divisive within the political landscape.
Vấn đề này đã trở nên gây chia rẽ mạnh mẽ trong bối cảnh chính trị.

dominant a

Từ 16 · ID 1888
dominant
Phiên âm: /ˈdɒm.ɪ.nənt/
Nghĩa: thống trị / chi phối
Ví dụ
Digital platforms have become dominant in the advertising industry.
Các nền tảng kỹ thuật số đã trở nên chi phối trong ngành quảng cáo.

DRAFT v

Từ 17 · ID 10147035
DRAFT
Phiên âm: /dɹˈaft/
Nghĩa: bản nháp
Ví dụ
The team prepared a draft of the proposal before final submission.
Nhóm đã chuẩn bị một bản thảo đề xuất trước khi nộp chính thức.
The teacher asked students to submit a first draft before writing the final version of their essays.
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bản nháp đầu tiên trước khi viết bản cuối cùng của bài luận.
Họ từ
draft
phác thảo; soạn nháp
/drɑːft/ · (v)
drafter
người soạn thảo
/ˈdrɑːftə(r)/ · (n)
Cụm từ liên quan
first draft
bản nháp đầu tiên
/drɑːft/
essay draft
bản nháp bài luận
/drɑːft/
in a draft
trong bản nháp
/drɑːft/
write a draft
viết bản nháp
/drɑːft/
Từ đồng nghĩa
outline
bản phác thảo, đề cương
/ˈaʊtlaɪn/ · n
Từ trái nghĩa
finalize
hoàn tất, chốt lại
/ˈfaɪnəlaɪz/ · v

drought n

Từ 18 · ID 7764094
Phiên âm: /draʊt/
Nghĩa: hạn hán
Ví dụ
The severe drought caused widespread crop failure across the region.
Hạn hán nghiêm trọng đã gây mất mùa trên diện rộng

emitter n

Từ 19 · ID 23689761
Phiên âm: /iˈmɪtə(r)/
Nghĩa: nguồn phát thải
Ví dụ
Factories are major emitters of carbon dioxide into the atmosphere.
Các nhà máy là nguồn phát thải lớn khí carbon dioxide vào khí quyển.

evade v

Từ 20 · ID 20207542
evade
Phiên âm: /ɪˈveɪd/
Nghĩa: né tránh
Ví dụ
Some companies try to evade regulations to cut costs.
Một số công ty cố né tránh quy định để giảm chi phí.

extreme weather event n

Từ 21 · ID 19977427
Phiên âm: /ɪkˈstriːm ˈweðə(r) ɪˌvent/
Nghĩa: hiện tượng thời tiết cực đoan
Ví dụ
An extreme weather event can cause widespread damage to homes, crops, and public infrastructure.
Một hiện tượng thời tiết cực đoan có thể gây thiệt hại trên diện rộng cho nhà cửa, mùa màng và cơ sở hạ tầng công cộng.

hazardous zone np

Từ 22 · ID 23689769
hazardous zone
Phiên âm: /ˈhæzədəs zəʊn/
Nghĩa: khu vực nguy hiểm
Ví dụ
The area has been declared a hazardous zone due to high radiation levels.
Khu vực này đã được tuyên bố là vùng nguy hiểm do mức phóng xạ cao.

high-stake a

Từ 23 · ID 23689771
high-stake
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈsteɪk/
Nghĩa: rủi ro cao
Ví dụ
They are involved in high-stakes negotiations that could affect global trade.
Họ đang tham gia vào các cuộc đàm phán rủi ro cao có thể ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.

hinder v

Từ 24 · ID 9105257
hinder
Phiên âm: /ˈhɪndə(r)/
Nghĩa: cản trở; gây trở ngại
Ví dụ
Poor infrastructure can hinder regional development because businesses cannot transport goods quickly or safely.
Cơ sở hạ tầng yếu kém có thể cản trở sự phát triển của khu vực vì các doanh nghiệp không thể vận chuyển hàng hóa nhanh chóng hoặc an toàn.

hurricane zone np

Từ 25 · ID 23689778
hurricane zone
Phiên âm: /ˈhʌrɪkən zəʊn/
Nghĩa: khu vực bão
Ví dụ
Residents in the hurricane zone are advised to evacuate immediately.
Người dân trong khu vực bão được khuyến cáo sơ tán ngay lập tức.

inertia n

Từ 26 · ID 21829748
Phiên âm: /ɪˈnɜːʃə/
Nghĩa: sự trì trệ
Ví dụ
Political inertia often prevents urgent reforms from being implemented on time.
Sự trì trệ chính trị thường ngăn cản các cải cách cấp bách được thực hiện đúng lúc.
Institutional inertia can prevent hospitals from adopting better systems even when staff know change is needed.
Sức ì của thể chế có thể ngăn bệnh viện áp dụng các hệ thống tốt hơn ngay cả khi nhân viên biết rằng cần thay đổi.

Inject v

Từ 27 · ID 9598465
Inject
Phiên âm: /ɪnˈdʒekt/
Nghĩa: được đưa, tiêm vào
Ví dụ
New funds were injected into the economy to stimulate growth.
Nguồn vốn mới đã được đưa vào nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng.

intensify v

Từ 28 · ID 7906921
intensify
Phiên âm: /ɪnˈtensɪfaɪ/ heighten
Nghĩa: làm tăng cường, làm nghiêm trọng hơn
Ví dụ
Strong winds can intensify a fire and make it much harder to control.
Gió lớn có thể làm đám cháy bùng lên mạnh hơn và khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn hơn nhiều.

irreversible adj

Từ 29 · ID 10771671
irreversible
Phiên âm: /ɪˌrɛvərˈsɪbl/
Nghĩa: Không thể đảo ngược
Ví dụ
The environmental damage caused by the spill may be irreversible if not addressed immediately.
Thiệt hại môi trường do vụ tràn gây ra có thể không thể đảo ngược nếu không được xử lý ngay lập tức.

Massively adv

Từ 30 · ID 7986131
Massively
Phiên âm: /ˈmæsɪvli/
Nghĩa: một cách mạnh mẽ / đáng kể
Ví dụ
The policy has massively improved public awareness of climate issues.
Chính sách đã cải thiện đáng kể nhận thức của công chúng về các vấn đề khí hậu.

mounting a

Từ 31 · ID 19920775
mounting
Phiên âm: /ˈmaʊntɪŋ/
Nghĩa: ngày càng tăng
Ví dụ
gradually increasing
The hospital faced mounting pressure as more patients arrived during the epidemic.
Bệnh viện đối mặt với áp lực ngày càng tăng khi nhiều bệnh nhân hơn đến trong thời gian dịch bệnh.
Mounting pressure from shoppers forced the company to explain its packaging changes.
Áp lực ngày càng tăng từ người mua buộc công ty phải giải thích các thay đổi về bao bì.

Navigation n

Từ 32 · ID 9198993
Navigation
Phiên âm: /ˌnæv.ɪˈɡeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự điều hướng
Ví dụ
Advanced navigation systems help drivers reach their destinations efficiently.

Hệ thống điều hướng tiên tiến giúp người lái đến nơi nhanh chóng.

Negotiate v

Từ 33 · ID 7879879
Negotiate
Phiên âm: /nɪˈɡəʊʃieɪt/
Nghĩa: đàm phán
Ví dụ
The two sides continue to negotiate in hopes of reaching a peaceful settlement
Hai bên tiếp tục đàm phán với hy vọng đạt được một thỏa thuận hòa bình.

Preliminary a

Từ 34 · ID 19704232
Preliminary
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪneri/
Nghĩa: sơ bộ
Ví dụ
The report provides preliminary findings based on early data.
Báo cáo cung cấp các phát hiện sơ bộ dựa trên dữ liệu ban đầu.

Proceeding n

Từ 35 · ID 9967823
Proceeding
Phiên âm: /prəˈsiːdɪŋ/
Nghĩa: quá trình tiến hành
Ví dụ
The proceedings of the investigation revealed several critical issues within the system.
Quá trình tiến hành điều tra đã làm lộ ra một số vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống.

proponent (n) (C2)

Từ 36 · ID 9741172
proponent
Phiên âm: /prəˈpəʊnənt/
Nghĩa: Người ủng hộ
Ví dụ
Many proponents believe that the method improves literacy rates.
Nhiều người ủng hộ tin rằng phương pháp này cải thiện tỷ lệ biết chữ.
a person who speaks publicly in support of a particular idea or plan of action

Recurring a

Từ 37 · ID 21334443
Recurring
Phiên âm: /rɪˈkɜːrɪŋ/
Nghĩa: lặp lại
Ví dụ
Recurring problems in the system indicate a deeper issue that needs to be addressed.
Các vấn đề lặp lại trong hệ thống cho thấy một vấn đề sâu xa cần được giải quyết.

resilient a

Từ 38 · ID 7764101
resilient
Phiên âm: resilient
Nghĩa: kiên cường
Ví dụ
Children are often more resilient than adults in difficult situations.

Trẻ em thường kiên cường hơn người lớn trong hoàn cảnh khó khăn.
Họ từ
resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj)
bền bỉ, có khả năng phục hồi
resilience /rɪˈzɪliəns/ (n)
khả năng phục hồi
resiliently /rɪˈzɪliəntli/ (adv)
một cách bền bỉ
Cụm từ liên quan
build resilient systems
xây dựng hệ thống bền bỉ
resilient communities
cộng đồng bền bỉ
climate-resilient infrastructure
hạ tầng chống chịu khí hậu
remain resilient
duy trì khả năng chống chịu

sea tide np

Từ 39 · ID 23689847
sea tide
Phiên âm: /ˈsiː taɪd/
Nghĩa: thủy triều
Ví dụ
The sea tide rises and falls according to lunar cycles.
Thủy triều lên xuống theo chu kỳ của mặt trăng.

Summit n

Từ 40 · ID 8131299
Summit
Phiên âm: /ˈsʌmɪt/
Nghĩa: hội nghị thượng đỉnh
Ví dụ
World leaders gathered at the summit to discuss global environmental issues.
Các nhà lãnh đạo thế giới đã tụ họp tại hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các vấn đề môi trường toàn cầu.

trade agreement np

Từ 41 · ID 20118197
trade agreement
Phiên âm: /ˈtreɪd əˌɡriː.mənt/
Nghĩa: hiệp định thương mại
Ví dụ
The countries signed a trade agreement to boost economic cooperation.
Các quốc gia đã ký một hiệp định thương mại để thúc đẩy hợp tác kinh tế.

uninhabitable a

Từ 42 · ID 21809099
Phiên âm: /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbl/
Nghĩa: không thể sinh sống
Ví dụ
Rising temperatures could render some areas uninhabitable in the future.
Nhiệt độ tăng có thể khiến một số khu vực không thể sinh sống trong tương lai.

Viable a

Từ 43 · ID 7755564
Viable
Phiên âm: /ˈvaɪəbl/ feasible
Nghĩa: khả thi
Ví dụ
The solution is technically viable,but it still requires significant financial support.
Giải pháp này khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng vẫncần sự hỗ trợ tài chính đáng kể.

Withstand v

Từ 44 · ID 9968540
Withstand
Phiên âm: /wɪðˈstænd/
Nghĩa: chống chịu; chịu đựng được
Ví dụ
Well-built houses can withstand strong winds and heavy rain better than poorly constructed buildings.
Những ngôi nhà được xây dựng tốt có thể chống chịu gió mạnh và mưa lớn tốt hơn các công trình xây dựng kém.