Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: có khả năng làm gì
Ví dụ
With proper training, she is capable of
handling complex projects independently and efficiently.
Với sự đào tạo phù hợp, cô có khả năng xử lý các
dự án phức tạp một cách độc lập và hiệu quả.
Nghĩa: có vị trí địa lý ở đâu
Ví dụ
The country is geographically located in a
region prone to natural disasters.
Quốc gia này có vị trí địa lý ở một khu vực dễ
xảy ra thiên tai.
Nghĩa: hưởng lợi từ cái gì
Ví dụ
Students can benefit from participating
in extracurricular activities that develop soft skills.
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc tham gia các
hoạt động ngoại khóa giúp phát triển kỹ năng mềm.
Teenagers can benefit from clear rules when those rules are explained with patience and respect.
Thanh thiếu niên có thể hưởng lợi từ những quy định rõ ràng khi các quy định đó được giải thích bằng sự kiên nhẫn và tôn trọng.
Nghĩa: phá vỡ kỷ lục lịch sử
Ví dụ
The athlete managed to break historical
records during the international competition.
Vận động viên đã phá vỡ các kỷ lục lịch sử trong
cuộc thi quốc tế.
Ví dụ
The company tried to compensate for its
losses by expanding into new markets.
Công ty đã cố gắng bù đắp tổn thất bằng cách mở
rộng sang các thị trường mới.
Nghĩa: không đáp ứng được kỳ vọng cao của ai/cái gì
Ví dụ
The project failed to meet the high
expectations of investors despite significant funding.
Dự án đã không đáp ứng được kỳ vọng cao của các
nhà đầu tư mặc dù có nguồn vốn lớn.
Nghĩa: đánh dấu một chiến thắng quan trọng cho
Ví dụ
The agreement marked a significant
victory for environmental activists worldwide.
Thỏa thuận này đánh dấu một chiến thắng quan
trọng cho các nhà hoạt động môi trường trên toàn thế giới.
Nghĩa: gây ra mối đe dọa tồn tại tức thời đối với cái gì
Ví dụ
Climate change can pose an immediate
existential threat to vulnerable ecosystems.
Biến đổi khí hậu có thể gây ra mối đe dọa tồn
tại tức thời đối với các hệ sinh thái dễ bị tổn thương.
Nghĩa: rơi vào bế tắc khó chịu
Ví dụ
Negotiations eventually reached a
frustrating deadlock after both sides refused to compromise.
Các cuộc đàm phán cuối cùng rơi vào bế tắc khó
chịu khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.
Ví dụ
It took him months to recover from the
setback and regain his confidence.
Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau thất bại
và lấy lại sự tự tin.
She needed several weeks to recover from the lung infection and regain her strength.
Cô ấy cần vài tuần để hồi phục sau nhiễm trùng phổi và lấy lại sức.
The runner needed several weeks to recover from burnout after months of excessive training.
Vận động viên chạy cần vài tuần để hồi phục sau tình trạng kiệt sức vì nhiều tháng tập luyện quá mức.