Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /əˈkædəmi/
Nghĩa: học viện
Ví dụ
She enrolled in a prestigious academy to
pursue her passion for performing arts.
Cô ấy đăng ký vào một học viện danh tiếng để
theo đuổi đam mê nghệ thuật biểu diễn.
Phiên âm: /ˈækəleɪd/
Nghĩa: lời khen ngợi, sự tán dương
Ví dụ
Synonym: award
Antonym: criticism
The young striker received widespread accolades for his performance in the championship final.
Cầu thủ tấn công trẻ đã nhận được nhiều lời khen ngợi rộng rãi cho màn trình diễn trong trận chung kết.
Họ từ
accolade /ˈækəleɪd/ (n)
lời khen
acclaim /əˈkleɪm/ (v)
ca ngợi
acclaimed /əˈkleɪmd/ (a)
được ca ngợi
Cụm từ liên quan
receive an accolade
nhận được lời khen
earn an accolade
giành được sự công nhận
win accolades for sth
nhận được nhiều lời khen cho việc gì
shower sb with accolades
khen ngợi ai hết lời
gain critical acclaim and accolades
nhận được sự tán dương từ giới chuyên môn
Phiên âm: /ˈɑːf.tə.laɪf/
Nghĩa: thế giới bên kia
Ví dụ
The story explores beliefs about the afterlife and
what happens beyond death.
Câu chuyện khám phá niềm tin về thế giới bên kia
và những gì xảy ra sau cái chết.
Phiên âm: /ˈeɪliəneɪt/
Nghĩa: làm xa lánh
Ví dụ
His harsh attitude began to alienate his colleagues and damage team relationships.
Thái độ khắc nghiệt của anh ấy bắt đầu khiến đồng nghiệp xa lánh và làm tổn hại mối quan hệ trong nhóm.
Phiên âm: /ænˈsestrəl/
Nghĩa: thuộc tổ tiên
Ví dụ
They celebrated their ancestral traditions
during the annual festival.
Họ tôn vinh các truyền thống tổ tiên trong lễ
hội thường niên.
Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃn/
Nghĩa: hoạt hình
Ví dụ
The studio is known for producing
high-quality animation films.
Hãng phim nổi tiếng với việc sản xuất các bộ
phim hoạt hình chất lượng cao.
Phiên âm: /ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: nghệ thuật, tài nghệ
Ví dụ
The performance showcased her exceptional artistry and
creativity.
Màn trình diễn thể hiện tài nghệ và sự sáng tạo
xuất sắc của cô.
Phiên âm: /ˈbækdrɑːp/
Nghĩa: bối cảnh
Ví dụ
The mountains provided a stunning backdrop for
the dramatic scene.
Những ngọn núi tạo nên bối cảnh tuyệt đẹp cho
cảnh quay kịch tính.
Phiên âm: /ˌsɪnəˈmætɪk/
Nghĩa: thuộc điện ảnh
Ví dụ
The movie offers a rich cinematic experience
with impressive visuals.
Bộ phim mang lại trải nghiệm điện ảnh phong phú
với hình ảnh ấn tượng.
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: sự phức tạp
Ví dụ
The complexity of the system
requires careful analysis and planning.
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi phải phân tích
và lập kế hoạch cẩn thận.
The complexity of modern subscriptions makes it easy for people to forget what they are paying for.
Sự phức tạp của các gói đăng ký hiện đại khiến mọi người dễ quên mình đang trả tiền cho những gì.
Phiên âm: /krɪˈtiːk/
Nghĩa: bài phê bình
Ví dụ
The critic provided a detailed critique of
the film’s narrative structure.
Nhà phê bình đã đưa ra một bài phân tích chi
tiết về cấu trúc cốt truyện của bộ phim.
Her critique of modern beauty standards encouraged many young people to question what they see online.
Bài phê bình của cô ấy về các tiêu chuẩn sắc đẹp hiện đại đã khuyến khích nhiều người trẻ đặt câu hỏi về những gì họ thấy trên mạng.
Họ từ
critique /krɪˈtiːk/ (n)
bài phê bình
critique /krɪˈtiːk/ (v)
phê bình
critical /ˈkrɪtɪkl/ (a)
mang tính phê bình
Cụm từ liên quan
offer critique
đưa ra phê bình
critical critique
phê bình mang tính phân tích
constructive critique
phê bình mang tính xây dựng
art critique
phê bình nghệ thuật
detailed critique
phê bình chi tiết
Phiên âm: /dɪˈsiːst ˈrelətɪv/
Nghĩa: người thân đã khuất
Ví dụ
Families often honor their deceased
relatives during important ceremonies.
Các gia đình thường tưởng nhớ người thân đã khuất
trong những nghi lễ quan trọng.
Phiên âm: /ˌdiːpˈruːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu
Ví dụ
These beliefs are deep-rooted in
cultural traditions passed down for generations.
Những niềm tin này đã ăn sâu trong các truyền
thống văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.
Phiên âm: /dɪˈpɪkʃn/
Nghĩa: sự khắc họa
Ví dụ
The film offers a powerful depiction of
family relationships and conflicts.
Bộ phim mang đến sự khắc họa mạnh mẽ về các mối
quan hệ và xung đột gia đình.
Phiên âm: /dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃn/
Nghĩa: sự tan rã; sự phân rã
Ví dụ
The story reflects the disintegration of
a once-happy family over time.
Câu chuyện phản ánh sự tan rã của một gia đình
từng hạnh phúc theo thời gian.
The disintegration of regional cooperation would damage trade, security, and public confidence.
Sự tan rã của hợp tác khu vực sẽ gây tổn hại đến thương mại, an ninh và niềm tin của công chúng.
Phiên âm: /ˈdɪs.ən.əns/
Nghĩa: sự bất hòa
Ví dụ
The sudden change created a sense of dissonance among
team members.
Sự thay đổi đột ngột tạo ra cảm giác bất hòa
giữa các thành viên.
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərɪŋ/
Nghĩa: bền lâu
Ví dụ
Their family built an enduring relationship by listening to one another with patience and respect.
Gia đình họ đã xây dựng một mối quan hệ bền lâu bằng cách kiên nhẫn và tôn trọng lắng nghe nhau.
Phiên âm: /ɪˈvoʊk/
Nghĩa: gợi lên
Ví dụ
The music can evoke powerful emotions
and memories from the past.
Âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ và ký ức
trong quá khứ.
Phiên âm: /fəˈmɪliəl/
Nghĩa: thuộc gia đình; có tính gia đình
Ví dụ
Strong familial bonds can provide emotional support during difficult times.
Mối liên kết gia đình mạnh mẽ có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần trong thời điểm khó khăn.
Familial love can give children emotional strength when they face pressure outside the home.
Tình yêu thương gia đình có thể mang lại cho trẻ sức mạnh cảm xúc khi các em đối mặt với áp lực bên ngoài gia đình.
Phiên âm: /fænˈtæstɪkl/
Nghĩa: kỳ ảo; không thực tế
Ví dụ
The film combines reality with fantastical elements
to create a unique world.
Bộ phim kết hợp thực tế với các yếu tố kỳ ảo để
tạo nên một thế giới độc đáo.
Phiên âm: /ˈɡɑːnə/
Nghĩa: thu hút / đạt được
Ví dụ
The campaign is garnering attention
from international media outlets.
Chiến dịch đang thu hút sự chú ý từ các phương
tiện truyền thông quốc tế.
Phiên âm: /ˈhɑːrtfelt/
Nghĩa: Chân thành
Ví dụ
She delivered a heartfelt speech
that moved everyone in the room.
Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành khiến
mọi người xúc động.
Phiên âm: /ɪˈmɜːrsɪv/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
The game offers an immersive experience
with realistic graphics and sound.
Trò chơi mang lại trải nghiệm đắm chìm với đồ
họa và âm thanh chân thực.
Phiên âm: /ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/
Nghĩa: sự diễn giải
Ví dụ
Different cultures may have different interpretations of the same concept.
Các nền văn hóa khác nhau có thể có cách diễn giải khác nhau về cùng một khái niệm.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns
that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng
cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that
continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục
truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.
Phiên âm: /ˈlɪtərəl/
Nghĩa: Theo nghĩa đen
Ví dụ
The phrase should not be taken literally,
as it carries a symbolic meaning.
Cụm từ này không nên hiểu theo nghĩa đen vì nó
mang ý nghĩa biểu tượng.
Phiên âm: /ˈlʌləbaɪ/
Nghĩa: bài hát ru
Ví dụ
She sang a gentle lullaby to
help the child fall asleep.
Cô ấy hát một bài hát ru nhẹ nhàng để giúp đứa
trẻ ngủ.
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: cốt truyện
Ví dụ
The narrative unfolds
gradually, revealing deeper themes over time.
Cốt truyện dần dần được hé lộ, làm nổi bật những
chủ đề sâu sắc hơn theo thời gian.
Phiên âm: /nɒˈstældʒɪk/
Nghĩa: hoài niệm; luyến tiếc quá khứ
Ví dụ
The old photographs made her feel nostalgic about
her childhood.
Những bức ảnh cũ khiến cô cảm thấy hoài niệm về
tuổi thơ.
Grandparents often feel nostalgic when they talk about their childhood and old family customs.
Ông bà thường cảm thấy hoài niệm khi nói về tuổi thơ và những phong tục gia đình xưa.
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ.ɪŋ/
Nghĩa: làm lu mờ
Ví dụ
The main character’s performance ended up overshadowing the
supporting cast.
Màn trình diễn của nhân vật chính đã làm lu mờ
các diễn viên phụ.
Phiên âm: /ˈpɔɪ.njənt/
Nghĩa: cảm động
Ví dụ
The ending of the film was deeply poignant and
left a lasting impression
Kết thúc của bộ phim rất cảm động và để lại ấn
tượng lâu dài.
Phiên âm: /prɪˈdɑːmɪnəntli/
Nghĩa: chủ yếu
Ví dụ
The audience was predominantly composed
of young viewers.
Khán giả chủ yếu là những người trẻ.
Phiên âm: /ɹɪmˈɛmbrəns/
Nghĩa: sự tưởng nhớ; ký ức
Ví dụ
The ceremony was held in remembrance of
those who had passed away.
Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người đã
qua đời.
Phiên âm: /ˌremɪˈnɪsnt/
Nghĩa: gợi nhớ
Ví dụ
The design is reminiscent of
traditional architectural styles.
Thiết kế gợi nhớ đến các phong cách kiến trúc truyền
thống.
Phiên âm: /ˌriːjuˈnaɪt/
Nghĩa: đoàn tụ
Ví dụ
The story follows a family’s journey to reunite after
years of separation.
Câu chuyện kể về hành trình của một gia đình
đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.
Phiên âm: /ˌsentɪˈmentl/
Nghĩa: đa cảm; hoài niệm
Ví dụ
The film has a sentimental tone
that resonates with many viewers.
Bộ phim mang sắc thái giàu cảm xúc, chạm đến
nhiều khán giả.
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəns/
Nghĩa: ý nghĩa
Ví dụ
The monument holds deep cultural significance for
the local people.
Tượng đài mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với
người dân địa phương.
Phiên âm: /ˌsuːpərˈfɪʃl/
Nghĩa: hời hợt
Ví dụ
Their
analysis was superficial, failing to address the core issues
involved
Phân
tích của họ hời hợt, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The
success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành
công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.
Phiên âm: /ˈtrænziənt/
Nghĩa: thoáng qua; tạm thời
Ví dụ
The
neighborhood has a transient population, with people
frequently moving in and out.
Khu
dân cư có dân số không ổn định, với người ra vào thường xuyên.
Many tourism workers are transient, moving from one destination to another depending on the season.
Nhiều lao động trong ngành du lịch mang tính tạm thời, di chuyển từ nơi này sang nơi khác tùy theo mùa.
Họ từ
transient
thoáng qua; tạm thời
/ˈtrænziənt/
· adj,n
transience
tính tạm thời
/ˈtrænziəns/
· n
transiently
một cách thoáng qua
/ˈtrænziəntli/
· adv
Cụm từ liên quan
remain transient
tồn tại tạm thời
/ˈtrænziənt/
experience transient populations
trải qua dân số tạm thời
/ˈtrænziənt/
be transient in nature
có tính tạm thời
/ˈtrænziənt/
observe transient changes
quan sát thay đổi ngắn hạn
/ˈtrænziənt/
deal with transient issues
xử lý vấn đề tạm thời
/ˈtrænziənt/
Từ đồng nghĩa
temporary
tạm thời
/ˈtempəreri/
· a
Từ trái nghĩa
permanent
lâu dài, vĩnh cửu
/ˈpɜːrmənənt/
· a
Phiên âm: /ˈvɪvɪd/
Nghĩa: sống động, rõ ràng
Ví dụ
Medical images provide vivid details
of internal organs.
Hình ảnh y khoa cung cấp chi tiết sống động về
các cơ quan bên trong.