Quay lại
Đề minh hoạ số 55 - Bảng từ bài đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

academy n

Từ 1 · ID 1097
Phiên âm: /əˈkædəmi/
Nghĩa: học viện
Ví dụ
She enrolled in a prestigious academy to pursue her passion for performing arts.
Cô ấy đăng ký vào một học viện danh tiếng để theo đuổi đam mê nghệ thuật biểu diễn.

ACCOLADE (n)

Từ 2 · ID 20434428
ACCOLADE
Phiên âm: /ˈækəleɪd/
Nghĩa: lời khen ngợi, sự tán dương
Ví dụ
Synonym: award

Antonym: criticism

The young striker received widespread accolades for his performance in the championship final.
Cầu thủ tấn công trẻ đã nhận được nhiều lời khen ngợi rộng rãi cho màn trình diễn trong trận chung kết.
Họ từ
accolade /ˈækəleɪd/ (n)
lời khen
acclaim /əˈkleɪm/ (v)
ca ngợi
acclaimed /əˈkleɪmd/ (a)
được ca ngợi
Cụm từ liên quan
receive an accolade
nhận được lời khen
earn an accolade
giành được sự công nhận
win accolades for sth
nhận được nhiều lời khen cho việc gì
shower sb with accolades
khen ngợi ai hết lời
gain critical acclaim and accolades
nhận được sự tán dương từ giới chuyên môn

afterlife n

Từ 3 · ID 20616355
afterlife
Phiên âm: /ˈɑːf.tə.laɪf/
Nghĩa: thế giới bên kia
Ví dụ
The story explores beliefs about the afterlife and what happens beyond death.
Câu chuyện khám phá niềm tin về thế giới bên kia và những gì xảy ra sau cái chết.

Alienate v

Từ 4 · ID 7748261
Alienate
Phiên âm: /ˈeɪliəneɪt/
Nghĩa: làm xa lánh
Ví dụ
His harsh attitude began to alienate his colleagues and damage team relationships.

Thái độ khắc nghiệt của anh ấy bắt đầu khiến đồng nghiệp xa lánh và làm tổn hại mối quan hệ trong nhóm.

ancestral a

Từ 5 · ID 20268331
Phiên âm: /ænˈsestrəl/
Nghĩa: thuộc tổ tiên
Ví dụ
They celebrated their ancestral traditions during the annual festival.
Họ tôn vinh các truyền thống tổ tiên trong lễ hội thường niên.

Animation n

Từ 6 · ID 10928704
Animation
Phiên âm: /ˌænɪˈmeɪʃn/
Nghĩa: hoạt hình
Ví dụ
The studio is known for producing high-quality animation films.
Hãng phim nổi tiếng với việc sản xuất các bộ phim hoạt hình chất lượng cao.

artistry n

Từ 7 · ID 19978016
artistry
Phiên âm: /ˈɑːtɪstri/
Nghĩa: nghệ thuật, tài nghệ
Ví dụ
The performance showcased her exceptional artistry and creativity.
Màn trình diễn thể hiện tài nghệ và sự sáng tạo xuất sắc của cô.

Backdrop n

Từ 8 · ID 8134441
Backdrop
Phiên âm: /ˈbækdrɑːp/
Nghĩa: bối cảnh
Ví dụ
The mountains provided a stunning backdrop for the dramatic scene.
Những ngọn núi tạo nên bối cảnh tuyệt đẹp cho cảnh quay kịch tính.

cinematic adj

Từ 9 · ID 20091408
Phiên âm: /ˌsɪnəˈmætɪk/
Nghĩa: thuộc điện ảnh
Ví dụ
The movie offers a rich cinematic experience with impressive visuals.
Bộ phim mang lại trải nghiệm điện ảnh phong phú với hình ảnh ấn tượng.

complexity n

Từ 10 · ID 9198559
complexity
Phiên âm: /kəmˈpleksəti/
Nghĩa: sự phức tạp
Ví dụ
The complexity of the system requires careful analysis and planning.
Sự phức tạp của hệ thống đòi hỏi phải phân tích và lập kế hoạch cẩn thận.
The complexity of modern subscriptions makes it easy for people to forget what they are paying for.
Sự phức tạp của các gói đăng ký hiện đại khiến mọi người dễ quên mình đang trả tiền cho những gì.

critique n

Từ 11 · ID 18890036
Phiên âm: /krɪˈtiːk/
Nghĩa: bài phê bình
Ví dụ
The critic provided a detailed critique of the film’s narrative structure.
Nhà phê bình đã đưa ra một bài phân tích chi tiết về cấu trúc cốt truyện của bộ phim.
Her critique of modern beauty standards encouraged many young people to question what they see online.
Bài phê bình của cô ấy về các tiêu chuẩn sắc đẹp hiện đại đã khuyến khích nhiều người trẻ đặt câu hỏi về những gì họ thấy trên mạng.
Họ từ
critique /krɪˈtiːk/ (n)
bài phê bình
critique /krɪˈtiːk/ (v)
phê bình
critical /ˈkrɪtɪkl/ (a)
mang tính phê bình
Cụm từ liên quan
offer critique
đưa ra phê bình
critical critique
phê bình mang tính phân tích
constructive critique
phê bình mang tính xây dựng
art critique
phê bình nghệ thuật
detailed critique
phê bình chi tiết

deceased relative np

Từ 12 · ID 23690126
deceased relative
Phiên âm: /dɪˈsiːst ˈrelətɪv/
Nghĩa: người thân đã khuất
Ví dụ
Families often honor their deceased relatives during important ceremonies.
Các gia đình thường tưởng nhớ người thân đã khuất trong những nghi lễ quan trọng.

deep-rooted a

Từ 13 · ID 20892884
deep-rooted
Phiên âm: /ˌdiːpˈruːtɪd/
Nghĩa: ăn sâu
Ví dụ
These beliefs are deep-rooted in cultural traditions passed down for generations.
Những niềm tin này đã ăn sâu trong các truyền thống văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.

Depiction n

Từ 14 · ID 7946495
Depiction
Phiên âm: /dɪˈpɪkʃn/
Nghĩa: sự khắc họa
Ví dụ
The film offers a powerful depiction of family relationships and conflicts.
Bộ phim mang đến sự khắc họa mạnh mẽ về các mối quan hệ và xung đột gia đình.

disintegration n

Từ 15 · ID 20616415
disintegration
Phiên âm: /dɪsˌɪntɪˈɡreɪʃn/
Nghĩa: sự tan rã; sự phân rã
Ví dụ
The story reflects the disintegration of a once-happy family over time.
Câu chuyện phản ánh sự tan rã của một gia đình từng hạnh phúc theo thời gian.
The disintegration of regional cooperation would damage trade, security, and public confidence.
Sự tan rã của hợp tác khu vực sẽ gây tổn hại đến thương mại, an ninh và niềm tin của công chúng.

dissonance n

Từ 16 · ID 20616416
dissonance
Phiên âm: /ˈdɪs.ən.əns/
Nghĩa: sự bất hòa
Ví dụ
The sudden change created a sense of dissonance among team members.
Sự thay đổi đột ngột tạo ra cảm giác bất hòa giữa các thành viên.

enduring a

Từ 17 · ID 7992162
Phiên âm: /ɪnˈdjʊərɪŋ/
Nghĩa: bền lâu
Ví dụ
Their family built an enduring relationship by listening to one another with patience and respect.
Gia đình họ đã xây dựng một mối quan hệ bền lâu bằng cách kiên nhẫn và tôn trọng lắng nghe nhau.

Evoke v

Từ 18 · ID 11599594
Evoke
Phiên âm: /ɪˈvoʊk/
Nghĩa: gợi lên
Ví dụ
The music can evoke powerful emotions and memories from the past.
Âm nhạc có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ và ký ức trong quá khứ.

familial a

Từ 19 · ID 20616435
familial
Phiên âm: /fəˈmɪliəl/
Nghĩa: thuộc gia đình; có tính gia đình
Ví dụ
Strong familial bonds can provide emotional support during difficult times.
Mối liên kết gia đình mạnh mẽ có thể mang lại sự hỗ trợ tinh thần trong thời điểm khó khăn.
Familial love can give children emotional strength when they face pressure outside the home.
Tình yêu thương gia đình có thể mang lại cho trẻ sức mạnh cảm xúc khi các em đối mặt với áp lực bên ngoài gia đình.

fantastical adj

Từ 20 · ID 20616437
Phiên âm: /fænˈtæstɪkl/
Nghĩa: kỳ ảo; không thực tế
Ví dụ
The film combines reality with fantastical elements to create a unique world.
Bộ phim kết hợp thực tế với các yếu tố kỳ ảo để tạo nên một thế giới độc đáo.

garner v

Từ 21 · ID 21988639
garner
Phiên âm: /ˈɡɑːnə/
Nghĩa: thu hút / đạt được
Ví dụ
The campaign is garnering attention from international media outlets.
Chiến dịch đang thu hút sự chú ý từ các phương tiện truyền thông quốc tế.

Heartfelt a

Từ 22 · ID 9684134
Heartfelt
Phiên âm: /ˈhɑːrtfelt/
Nghĩa: Chân thành
Ví dụ
She delivered a heartfelt speech that moved everyone in the room.
Cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành khiến mọi người xúc động.

Immersive a

Từ 23 · ID 19838963
Immersive
Phiên âm: /ɪˈmɜːrsɪv/
Nghĩa: đắm chìm
Ví dụ
The game offers an immersive experience with realistic graphics and sound.
Trò chơi mang lại trải nghiệm đắm chìm với đồ họa và âm thanh chân thực.

interpretation n

Từ 24 · ID 907
interpretation
Phiên âm: /ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/
Nghĩa: sự diễn giải
Ví dụ
Different cultures may have different interpretations of the same concept.

Các nền văn hóa khác nhau có thể có cách diễn giải khác nhau về cùng một khái niệm.

intricate a

Từ 25 · ID 7955628
intricate
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.

legacy /ˈleɡəsi/

Từ 26 · ID 19889304
Phiên âm: n
Nghĩa: di sản; ảnh hưởng để lại
Ví dụ
The artist left behind a lasting legacy that continues to inspire future generations.
Nghệ sĩ đã để lại một di sản lâu dài tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ sau.
Her greatest legacy was not fame, but the confidence she gave to young women in her community.
Di sản lớn nhất của cô ấy không phải là danh tiếng, mà là sự tự tin cô truyền cho những phụ nữ trẻ trong cộng đồng.

Literal a

Từ 27 · ID 9940043
Literal
Phiên âm: /ˈlɪtərəl/
Nghĩa: Theo nghĩa đen
Ví dụ
The phrase should not be taken literally, as it carries a symbolic meaning.
Cụm từ này không nên hiểu theo nghĩa đen vì nó mang ý nghĩa biểu tượng.

lullaby n

Từ 28 · ID 20270789
lullaby
Phiên âm: /ˈlʌləbaɪ/
Nghĩa: bài hát ru
Ví dụ
She sang a gentle lullaby to help the child fall asleep.
Cô ấy hát một bài hát ru nhẹ nhàng để giúp đứa trẻ ngủ.

Narrative n

Từ 29 · ID 19855991
Narrative
Phiên âm: /ˈnærətɪv/
Nghĩa: cốt truyện
Ví dụ
The narrative unfolds gradually, revealing deeper themes over time.
Cốt truyện dần dần được hé lộ, làm nổi bật những chủ đề sâu sắc hơn theo thời gian.

nostalgic a

Từ 30 · ID 19856039
nostalgic
Phiên âm: /nɒˈstældʒɪk/
Nghĩa: hoài niệm; luyến tiếc quá khứ
Ví dụ
The old photographs made her feel nostalgic about her childhood.
Những bức ảnh cũ khiến cô cảm thấy hoài niệm về tuổi thơ.
Grandparents often feel nostalgic when they talk about their childhood and old family customs.
Ông bà thường cảm thấy hoài niệm khi nói về tuổi thơ và những phong tục gia đình xưa.

overshadowing n

Từ 31 · ID 20616512
overshadowing
Phiên âm: /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊ.ɪŋ/
Nghĩa: làm lu mờ
Ví dụ
The main character’s performance ended up overshadowing the supporting cast.
Màn trình diễn của nhân vật chính đã làm lu mờ các diễn viên phụ.

poignant a

Từ 32 · ID 20616767
poignant
Phiên âm: /ˈpɔɪ.njənt/
Nghĩa: cảm động
Ví dụ
The ending of the film was deeply poignant and left a lasting impression
Kết thúc của bộ phim rất cảm động và để lại ấn tượng lâu dài.

predominantly adv

Từ 33 · ID 20080187
predominantly
Phiên âm: /prɪˈdɑːmɪnəntli/
Nghĩa: chủ yếu
Ví dụ
The audience was predominantly composed of young viewers.
Khán giả chủ yếu là những người trẻ.

remembrance (n)

Từ 34 · ID 20616789
Phiên âm: /ɹɪmˈɛmbrəns/
Nghĩa: sự tưởng nhớ; ký ức
Ví dụ
The ceremony was held in remembrance of those who had passed away.
Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người đã qua đời.

reminiscent a

Từ 35 · ID 21184160
reminiscent
Phiên âm: /ˌremɪˈnɪsnt/
Nghĩa: gợi nhớ
Ví dụ
The design is reminiscent of traditional architectural styles.
Thiết kế gợi nhớ đến các phong cách kiến trúc truyền thống.

reunite v

Từ 36 · ID 10658666
reunite
Phiên âm: /ˌriːjuˈnaɪt/
Nghĩa: đoàn tụ
Ví dụ
The story follows a family’s journey to reunite after years of separation.
Câu chuyện kể về hành trình của một gia đình đoàn tụ sau nhiều năm xa cách.

sentimental a

Từ 37 · ID 9536259
Phiên âm: /ˌsentɪˈmentl/
Nghĩa: đa cảm; hoài niệm
Ví dụ
The film has a sentimental tone that resonates with many viewers.
Bộ phim mang sắc thái giàu cảm xúc, chạm đến nhiều khán giả.

significance n

Từ 38 · ID 11424314
significance
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəns/
Nghĩa: ý nghĩa
Ví dụ
The monument holds deep cultural significance for the local people.
Tượng đài mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với người dân địa phương.

Superficial a

Từ 39 · ID 19764329
Superficial
Phiên âm: /ˌsuːpərˈfɪʃl/
Nghĩa: hời hợt
Ví dụ
Their analysis was superficial, failing to address the core issues involved
Phân tích của họ hời hợt, không giải quyết được các vấn đề cốt lõi

testament n

Từ 40 · ID 19841055
testament
Phiên âm: /ˈtestəmənt/
Nghĩa: bằng chứng; minh chứng
Ví dụ
The success of the project is a testament to the team’s hard work.
Thành công của dự án là minh chứng cho sự nỗ lực của cả nhóm.
The old bridge is a testament to the skill and patience of the workers who built it.
Cây cầu cổ là một minh chứng cho kỹ năng và sự kiên nhẫn của những người công nhân đã xây dựng nó.

transient adj,n

Từ 41 · ID 10812259
Phiên âm: /ˈtrænziənt/
Nghĩa: thoáng qua; tạm thời
Ví dụ
The neighborhood has a transient population, with people frequently moving in and out.
Khu dân cư có dân số không ổn định, với người ra vào thường xuyên.
Many tourism workers are transient, moving from one destination to another depending on the season.
Nhiều lao động trong ngành du lịch mang tính tạm thời, di chuyển từ nơi này sang nơi khác tùy theo mùa.
Họ từ
transient
thoáng qua; tạm thời
/ˈtrænziənt/ · adj,n
transience
tính tạm thời
/ˈtrænziəns/ · n
transiently
một cách thoáng qua
/ˈtrænziəntli/ · adv
Cụm từ liên quan
remain transient
tồn tại tạm thời
/ˈtrænziənt/
experience transient populations
trải qua dân số tạm thời
/ˈtrænziənt/
be transient in nature
có tính tạm thời
/ˈtrænziənt/
observe transient changes
quan sát thay đổi ngắn hạn
/ˈtrænziənt/
deal with transient issues
xử lý vấn đề tạm thời
/ˈtrænziənt/
Từ đồng nghĩa
temporary
tạm thời
/ˈtempəreri/ · a
Từ trái nghĩa
permanent
lâu dài, vĩnh cửu
/ˈpɜːrmənənt/ · a

vivid a

Từ 42 · ID 10415695
vivid
Phiên âm: /ˈvɪvɪd/
Nghĩa: sống động, rõ ràng
Ví dụ
Medical images provide vivid details of internal organs.
Hình ảnh y khoa cung cấp chi tiết sống động về các cơ quan bên trong.