Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: thiếu hoàn toàn cái gì
Ví dụ
The report was devoid of reliable
data, making it difficult to draw accurate conclusions.
Báo cáo hoàn toàn thiếu dữ liệu đáng tin cậy,
khiến việc đưa ra kết luận chính xác trở nên khó khăn.
Nghĩa: được kết hợp với cái gì
Ví dụ
The main course is paired with a
selection of fine wines to enhance the dining experience.
Món chính được kết hợp với một số loại rượu vang
hảo hạng để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
Nghĩa: củng cố vị trí của ai ở đâu
Ví dụ
This achievement helped cement his place
in the history of modern science.
Thành tựu này đã giúp củng cố vị trí của anh
trong lịch sử khoa học hiện đại.
Nghĩa: tập trung vào; xoay quanh
Ví dụ
The discussion will center on the
impact of technology on education.
Cuộc thảo luận sẽ xoay quanh tác động của công
nghệ đối với giáo dục.
Ví dụ
The documentary aims to delve into the
hidden aspects of urban life.
Bộ phim tài liệu nhằm đi sâu vào những khía cạnh
ẩn của cuộc sống đô thị.
Nghĩa: bắt đầu (một hành trình)
Ví dụ
She decided to embark on a new
career path after gaining valuable experience in her previous job.
Cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp
mới sau khi tích lũy kinh nghiệm quý báu ở công việc trước.
Ví dụ
He managed to excel in both
academics and extracurricular activities.
Anh ấy đã xuất sắc trong cả học tập và hoạt động
ngoại khóa.
Ví dụ
They traveled across the country in
search of better job opportunities.
Họ đi khắp đất nước để tìm kiếm cơ hội việc làm
tốt hơn.
Nghĩa: suy ngẫm về
Ví dụ
After the trip, he took some time to reflect
on what he had learned from the experience.
Sau chuyến đi, anh ấy dành thời gian suy ngẫm về
những gì mình đã học được từ trải nghiệm đó.
Nghĩa: gây đồng cảm với ai
Ví dụ
Her story deeply resonated with people
who had experienced similar struggles.
Câu chuyện của cô ấy đã gây đồng cảm sâu sắc với
những người từng trải qua khó khăn tương tự.
Nghĩa: có vai trò như là gì
Ví dụ
The platform can serve as a
valuable resource for students and researchers.
Nền tảng này có thể đóng vai trò là một nguồn
tài nguyên quý giá cho sinh viên và nhà nghiên cứu.
Nghĩa: lấy bối cảnh
Ví dụ
The film is set against the
backdrop of a rapidly changing society.
Bộ phim lấy bối cảnh trong một xã hội đang thay
đổi nhanh chóng.
Nghĩa: chạm đến cảm xúc của ai
Ví dụ
The speech managed to strike a chord
with the audience through its sincerity.
Bài phát biểu đã chạm đến cảm xúc của khán giả
nhờ sự chân thành.