Quay lại
Đề minh hoạ số 55 - Cấu trúc bài đọc hiểu 8 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

be devoid of sth

Từ 1 · ID 21831034
be devoid of sth
Nghĩa: thiếu hoàn toàn cái gì
Ví dụ
The report was devoid of reliable data, making it difficult to draw accurate conclusions.
Báo cáo hoàn toàn thiếu dữ liệu đáng tin cậy, khiến việc đưa ra kết luận chính xác trở nên khó khăn.

be paired with sth

Từ 2 · ID 20620784
be paired with sth
Nghĩa: được kết hợp với cái gì
Ví dụ
The main course is paired with a selection of fine wines to enhance the dining experience.
Món chính được kết hợp với một số loại rượu vang hảo hạng để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

cement one’s place in sth

Từ 3 · ID 23690578
Nghĩa: củng cố vị trí của ai ở đâu
Ví dụ
This achievement helped cement his place in the history of modern science.
Thành tựu này đã giúp củng cố vị trí của anh trong lịch sử khoa học hiện đại.

center on

Từ 4 · ID 22341149
center on
Nghĩa: tập trung vào; xoay quanh
Ví dụ
The discussion will center on the impact of technology on education.
Cuộc thảo luận sẽ xoay quanh tác động của công nghệ đối với giáo dục.

delve into

Từ 5 · ID 20045050
delve into
Nghĩa: đào sâu vào
Ví dụ
The documentary aims to delve into the hidden aspects of urban life.
Bộ phim tài liệu nhằm đi sâu vào những khía cạnh ẩn của cuộc sống đô thị.

embark on

Từ 6 · ID 19690132
embark on
Nghĩa: bắt đầu (một hành trình)
Ví dụ
She decided to embark on a new career path after gaining valuable experience in her previous job.
Cô ấy quyết định bắt đầu một con đường sự nghiệp mới sau khi tích lũy kinh nghiệm quý báu ở công việc trước.

excel in

Từ 7 · ID 20225069
excel in
Nghĩa: xuất sắc trong
Ví dụ
He managed to excel in both academics and extracurricular activities.
Anh ấy đã xuất sắc trong cả học tập và hoạt động ngoại khóa.

in search of

Từ 8 · ID 20434676
in search of
Nghĩa: để tìm kiếm
Ví dụ
They traveled across the country in search of better job opportunities.
Họ đi khắp đất nước để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

reflect on

Từ 9 · ID 19984515
reflect on
Nghĩa: suy ngẫm về
Ví dụ
After the trip, he took some time to reflect on what he had learned from the experience.
Sau chuyến đi, anh ấy dành thời gian suy ngẫm về những gì mình đã học được từ trải nghiệm đó.

resonate with sb

Từ 10 · ID 19947792
resonate with sb
Nghĩa: gây đồng cảm với ai
Ví dụ
Her story deeply resonated with people who had experienced similar struggles.
Câu chuyện của cô ấy đã gây đồng cảm sâu sắc với những người từng trải qua khó khăn tương tự.

Serve as sth

Từ 11 · ID 16546821
Serve as sth
Nghĩa: có vai trò như là gì
Ví dụ
The platform can serve as a valuable resource for students and researchers.
Nền tảng này có thể đóng vai trò là một nguồn tài nguyên quý giá cho sinh viên và nhà nghiên cứu.

set against

Từ 12 · ID 21831059
set against
Nghĩa: lấy bối cảnh
Ví dụ
The film is set against the backdrop of a rapidly changing society.
Bộ phim lấy bối cảnh trong một xã hội đang thay đổi nhanh chóng.

strike a chord with sb

Từ 13 · ID 23690629
strike a chord with sb
Nghĩa: chạm đến cảm xúc của ai
Ví dụ
The speech managed to strike a chord with the audience through its sincerity.
Bài phát biểu đã chạm đến cảm xúc của khán giả nhờ sự chân thành.