Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Phiên âm: /ˈɔːltər/
Nghĩa: bàn thờ
Ví dụ
The villagers gathered around the altar to
offer prayers during the annual festival.
Người dân làng tụ họp quanh bàn thờ để cầu
nguyện trong lễ hội thường niên.
Phiên âm: /ˈbʌslɪŋ/
Nghĩa: nhộn nhịp; tấp nập
Ví dụ
The market was bustling with
activity during the festival season.
Khu chợ trở nên nhộn nhịp với nhiều hoạt động
trong mùa lễ hội.
Phiên âm: /kəˈlɪɡrəfi/
Nghĩa: thư pháp; nghệ thuật viết chữ đẹp
Ví dụ
He spent years mastering the art of calligraphy using
traditional techniques.
Anh ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ
thuật thư pháp bằng các kỹ thuật truyền thống.
Learning calligraphy requires patience because every line and curve must be written carefully.
Học thư pháp đòi hỏi sự kiên nhẫn vì từng nét thẳng và nét cong đều phải được viết cẩn thận.
Phiên âm: /ˈkɑː.vɪŋ/
Nghĩa: chạm khắc
Ví dụ
The temple features detailed carvings that
tell stories from ancient history.
Ngôi đền có những hình chạm khắc chi tiết kể lại
các câu chuyện lịch sử cổ xưa.
Phiên âm: /kəˈləʊniəl ˈɪərə/
Nghĩa: thời kỳ thuộc địa
Ví dụ
The building is a well-preserved example
of colonial-era architecture.
Tòa nhà là một ví dụ được bảo tồn tốt của kiến
trúc thời thuộc địa.
Phiên âm: /ˈkræftsmənʃɪp/
Nghĩa: tay nghề thủ công; kỹ nghệ tinh xảo
Ví dụ
The old wooden table shows excellent craftsmanship, with every small detail carefully carved by hand.
Chiếc bàn gỗ cũ thể hiện tay nghề thủ công xuất sắc, với từng chi tiết nhỏ được chạm khắc cẩn thận bằng tay.
Phiên âm: /dɪˈfiːt/ (beat)
Nghĩa: đánh bại
Ví dụ
The army managed to defeat the
invaders after a long and difficult battle.
Quân đội đã đánh bại quân xâm lược sau một trận
chiến dài và khó khăn.
Phiên âm: /ˈdezət təˈreɪn/
Nghĩa: địa hình sa mạc
Ví dụ
The expedition crossed harsh desert
terrain under extreme weather conditions.
Cuộc thám hiểm đã băng qua địa hình sa mạc khắc
nghiệt dưới điều kiện thời tiết cực đoan.
Phiên âm: /dɪˈvaɪn/
Nghĩa: thiêng liêng, thần thánh
Ví dụ
The place is considered divine by
locals due to its spiritual significance.
Nơi này được người dân địa phương coi là thiêng
liêng vì ý nghĩa tâm linh của nó.
Phiên âm: /dɪˈvaɪn sɔːd/
Nghĩa: thanh kiếm thần
Ví dụ
According to legend, the hero wielded a divine
sword to protect his people.
Theo truyền thuyết, người anh hùng đã sử dụng
một thanh kiếm thần để bảo vệ dân chúng.
Phiên âm: n
Nghĩa: hoàng đế
Ví dụ
The emperor ordered the construction of a vast garden to display rare plants from distant provinces.
Vị hoàng đế ra lệnh xây dựng một khu vườn rộng lớn để trưng bày các loài cây quý từ những tỉnh xa.
The emperor ordered the construction of a magnificent palace in the center of the capital.
Hoàng đế đã ra lệnh xây dựng một cung điện tráng lệ ở trung tâm kinh đô.
Phiên âm: /ˌenəˈdʒetɪk/
Nghĩa: tràn đầy năng lượng
Ví dụ
The children were energetic and
excited during the outdoor activities.
Những đứa trẻ tràn đầy năng lượng và hào hứng
trong các hoạt động ngoài trời.
Phiên âm: /ɪnˈθjuːziæst/
Nghĩa: người đam mê; người nhiệt tình
Ví dụ
He is a technology enthusiast who follows the latest trends closely.
Anh là người đam mê công nghệ và luôn theo sát xu hướng mới.
As a music enthusiast, he spent hours practicing guitar despite his parents’ doubts.
Là một người đam mê âm nhạc, cậu ấy dành hàng giờ luyện đàn ghi-ta bất chấp sự nghi ngờ của cha mẹ.
Phiên âm: /ˈɡriː.nər.i/
Nghĩa: cây xanh
Ví dụ
The park is full of lush greenery, providing a peaceful escape from the busy city life.
Công viên tràn ngập cây xanh tươi tốt, mang lại không gian yên bình tránh xa sự ồn ào của thành phố.
Phiên âm: /ˈhevn/
Nghĩa: thiên đường
Ví dụ
Many people believe that good deeds will lead
them to heaven.
Nhiều người tin rằng làm việc tốt sẽ đưa họ đến
thiên đường.
Phiên âm: /ˈhektɪk/
Nghĩa: hối hả; bận rộn
Ví dụ
Her schedule is incredibly hectic,
leaving little time for rest.
Lịch trình của cô ấy vô cùng bận rộn, hầu như
không có thời gian nghỉ ngơi.
After a hectic day at the hospital, the nurse finally had time to sit down and eat dinner.
Sau một ngày tất bật ở bệnh viện, cô y tá cuối cùng cũng có thời gian ngồi xuống và ăn tối.
Phiên âm: /hjuː/
Nghĩa: sắc thái màu
Ví dụ
The sky changed its hue as the
sun began to set.
Bầu trời thay đổi sắc màu khi mặt trời bắt đầu
lặn.
Phiên âm: a
Nghĩa: mang tính biểu tượng
Ví dụ
The old family clock became an iconic object in the living room after many generations.
Chiếc đồng hồ gia đình cũ trở thành một vật mang tính biểu tượng trong phòng khách sau nhiều thế hệ.
Phiên âm: /ˈɪntrɪkət/
Nghĩa: phức tạp; tinh xảo
Ví dụ
The design features intricate patterns
that require a high level of skill to produce.
Thiết kế có các hoa văn tinh xảo đòi hỏi kỹ năng
cao để thực hiện.
The artist created an intricate pattern using thousands of tiny pieces of coloured glass.
Nghệ sĩ tạo ra một hoa văn tinh xảo bằng hàng nghìn mảnh kính màu nhỏ.
Phiên âm: /ɪnˈveɪdə(r)/
Nghĩa: loài xâm lấn; kẻ xâm lược
Ví dụ
The fortress was built to defend against
foreign invaders.
Pháo đài được xây dựng để phòng thủ chống lại kẻ
xâm lược.
Phiên âm: /ˈaɪlət/
Nghĩa: đảo nhỏ
Ví dụ
The boat stopped near a remote islet surrounded
by crystal-clear water.
Chiếc thuyền dừng gần một hòn đảo nhỏ hẻo lánh
được bao quanh bởi làn nước trong vắt.
Phiên âm: /ˈledʒənderi/
Nghĩa: huyền thoại
Ví dụ
The hero became a legendary figure
admired by generations.
Người anh hùng trở thành một nhân vật huyền
thoại được nhiều thế hệ ngưỡng mộ.
Phiên âm: /ˈmædʒɪkl/
Nghĩa: kỳ diệu
Ví dụ
The place has a magical atmosphere
that attracts visitors from everywhere.
Nơi này có bầu không khí kỳ diệu thu hút du
khách từ khắp nơi.
Phiên âm: /məˈdɜːnəti/
Nghĩa: tính hiện đại
Ví dụ
The
hotel combines local tradition with modernity by using
traditional materials in a simple contemporary design.
Khách
sạn kết hợp truyền thống địa phương với sự hiện đại bằng cách sử dụng vật liệu
truyền thống trong một thiết kế đương đại giản dị
Modernity changes how young people study, work, and form relationships.
Sự hiện đại thay đổi cách người trẻ học tập, làm việc và xây dựng các mối quan hệ.
Họ từ
modern
hiện đại
/ˈmɒdn/
· adj
modernize
hiện đại hóa
/ˈmɒdənaɪz/
· v
modernity
tính hiện đại
/məˈdɜːnəti/
· n
modernism
chủ nghĩa hiện đại
/ˈmɒdənɪzəm/
· n
modernization
sự hiện đại hóa
/ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/
· n
Cụm từ liên quan
embrace modernity
đón nhận tính hiện đại
/ˈmɒdn/
modernity and tradition
tính hiện đại và truyền thống
/ˈmɒdn/
resist modernity
chống lại tính hiện đại
/ˈmɒdn/
the pressures of modernity
những áp lực của tính hiện đại
/ˈmɒdn/
Từ trái nghĩa
tradition
truyền thống
/trəˈdɪʃn/
· n
Phiên âm: /ˈmɪθɪkl/
Nghĩa: thuộc thần thoại; tưởng tượng
Ví dụ
The story is based on mythical creatures
from ancient folklore.
Câu chuyện dựa trên các sinh vật huyền bí trong
truyện dân gian cổ xưa.
Phiên âm: /ˈpɪlə/
Nghĩa: cột trụ
Ví dụ
The temple is supported by massive stone pillars.
Ngôi đền được nâng đỡ bởi những cột đá lớn.
Phiên âm: /preə(r)/
Nghĩa: lời cầu nguyện; sự cầu nguyện
Ví dụ
The villagers said a quiet prayer for the families affected by the terrible storm.
Người dân trong làng nói một lời cầu nguyện thầm lặng cho những gia đình bị ảnh hưởng bởi cơn bão khủng khiếp.
Phiên âm: /prɒsˈperəti/
Nghĩa: sự thịnh vượng
Ví dụ
The region experienced rapid economic prosperity over
the past decade.
Khu vực này đã trải qua sự thịnh vượng kinh tế
nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Phiên âm: /rɪˈkleɪm/
Nghĩa: cải tạo; phục hồi
Ví dụ
The city plans to reclaim abandoned
land for public parks and green spaces.
Thành phố dự định giành lại đất bỏ hoang để làm
công viên và không gian xanh.
The city plans to reclaim polluted land and turn it into a wetland reserve.
Thành phố dự định cải tạo vùng đất bị ô nhiễm và biến nó thành một khu bảo tồn đất ngập nước.
Họ từ
reclaim
cải tạo; giành lại
/rɪˈkleɪm/
· v
reclamation
sự cải tạo
/ˌrekləˈmeɪʃn/
· n
reclaimed
được cải tạo
/rɪˈkleɪmd/
· adj
Cụm từ liên quan
land reclamation
việc cải tạo đất
/rɪˈkleɪm/
reclaim land
cải tạo/khai hoang đất
/rɪˈkleɪm/
reclaim polluted land
cải tạo đất ô nhiễm
/rɪˈkleɪm/
reclaim waste materials
tái sử dụng vật liệu
/rɪˈkleɪm/
Từ đồng nghĩa
recover
phục hồi
/rɪˈkʌv.ər/
· v (B2)
Từ trái nghĩa
abandon
không chăm sóc ai đó/điều gì đó: bỏ bê, bỏ mặc và không có ý định quan tâm lại – bỏ rơi
/əˈbæn.dən/
· v
Phiên âm: /ˈrefjuːdʒ/
Nghĩa: nơi trú ẩn
Ví dụ
The refugees sought refuge in
neighboring countries to escape conflict.
Người tị nạn tìm nơi trú ẩn ở các quốc gia lân
cận để tránh xung đột
Phiên âm: /rɪˈtriːt/
Nghĩa: nơi nghỉ dưỡng; kỳ nghỉ tĩnh dưỡng
Ví dụ
The mountain retreat offers yoga classes, healthy meals, and quiet spaces for people who need emotional rest.
Khu nghỉ dưỡng trên núi cung cấp các lớp yoga, bữa ăn lành mạnh và không gian yên tĩnh cho những người cần nghỉ ngơi về mặt tinh thần.
Phiên âm: /ˈseɪkrɪd/
Nghĩa: thiêng liêng
Ví dụ
The site is considered sacred and
is treated with great respect.
Địa điểm này được coi là thiêng liêng và được
đối xử với sự tôn kính lớn.
Phiên âm: /ˈsiːnɪk/
Nghĩa: đẹp như tranh
Ví dụ
The area is famous for its scenic views
and natural beauty.
Khu vực này nổi tiếng với cảnh đẹp và vẻ đẹp tự
nhiên.
Phiên âm: /siːz/
Nghĩa: chiếm lấy
Ví dụ
The army attempted to seize control
of the strategic location.
Quân đội đã cố gắng chiếm lấy quyền kiểm soát vị
trí chiến lược.
Phiên âm: /sɪɡˈnɪfɪkəns/
Nghĩa: ý nghĩa
Ví dụ
The monument holds deep cultural significance for
the local people.
Tượng đài mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với
người dân địa phương.
Phiên âm: /ˈsɪmbəlaɪz/
Nghĩa: tượng trưng cho; biểu trưng cho
Ví dụ
The red color in the national flag is said
to symbolize courage, sacrifice, and unity.
Màu đỏ trên quốc kỳ được cho là tượng trưng cho
lòng dũng cảm, sự hy sinh và tinh thần đoàn kết.
The old house seemed to symbolize the family’s history, sacrifices, and shared memories.
Ngôi nhà cũ dường như tượng trưng cho lịch sử, sự hy sinh và những ký ức chung của gia đình.
Phiên âm: n
Nghĩa: địa hình
Ví dụ
The
rough terrain made it difficult for tractors to reach the
upper fields.
Địa
hình gồ ghề khiến máy kéo khó tiếp cận các cánh đồng phía trên.
The rover moved slowly across the rocky terrain to collect samples from the planet’s surface.
Xe tự hành di chuyển chậm qua địa hình đá để thu thập mẫu vật từ bề mặt hành tinh.
Phiên âm: /ˈtræŋkwɪl/
Nghĩa: yên bình
Ví dụ
They enjoyed the tranquil atmosphere
of the countryside.
Họ tận hưởng bầu không khí yên bình của vùng
quê.
The tranquil lake offers a perfect escape from the noise of busy cities.
Hồ nước yên bình mang đến nơi trốn lý tưởng khỏi sự ồn ào của thành phố.
Họ từ
tranquillity
sự yên bình
/træŋˈkwɪləti/
· n
tranquil
yên bình
/ˈtræŋkwɪl/
· adj
tranquilly
một cách yên bình
/ˈtræŋkwɪli/
· adv
Cụm từ liên quan
enjoy tranquil surroundings
tận hưởng không gian yên tĩnh
/træŋˈkwɪləti/
seek tranquil retreats
tìm nơi nghỉ yên bình
/træŋˈkwɪləti/
create a tranquil atmosphere
tạo không khí yên tĩnh
/træŋˈkwɪləti/
escape to tranquil settings
trốn đến nơi thanh bình
/træŋˈkwɪləti/
be surrounded by tranquil nature
được bao quanh bởi thiên nhiên yên tĩnh
/træŋˈkwɪləti/
Từ đồng nghĩa
calm
bình thản, bình tĩnh
/kɑːm/
· adj
Từ trái nghĩa
turbulent
hỗn loạn; đầy biến động
/ˈtɜːbjələnt/
· a
Phiên âm: /ˈwɜːʃɪp/
Nghĩa: thờ cúng / tôn thờ
Ví dụ
People gather at the temple to worship and
seek blessings.
Mọi người tụ họp tại ngôi đền để thờ cúng và cầu
phúc.