a sight for sore eyes
Từ 1 · ID 10410039
Nghĩa: một cảnh tượng đáng mừng (sau khi mong đợi lâu)
Ví dụ
After hours of hiking through the harsh terrain,
the small village was truly a sight for sore eyes.
Sau nhiều giờ băng qua địa hình khắc nghiệt,
ngôi làng nhỏ thực sự là một cảnh tượng đáng mừng.