Quay lại
Đề minh hoạ số 55 - Cấu trúc bài đọc hiểu 10 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

a sight for sore eyes

Từ 1 · ID 10410039
a sight for sore eyes
Nghĩa: một cảnh tượng đáng mừng (sau khi mong đợi lâu)
Ví dụ
After hours of hiking through the harsh terrain, the small village was truly a sight for sore eyes.
Sau nhiều giờ băng qua địa hình khắc nghiệt, ngôi làng nhỏ thực sự là một cảnh tượng đáng mừng.

be enclosed by sth

Từ 2 · ID 23691182
be enclosed by sth
Nghĩa: được bao quanh bởi cái gì
Ví dụ
The ancient temple is enclosed by tall stone walls that have stood for centuries.
Ngôi đền cổ được bao quanh bởi những bức tường đá cao đã tồn tại hàng thế kỷ.