Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.
The recent accolade for director Tran Anh Hung at the Venice Film Festival has cast a renewed spotlight on one of the most singular voices in contemporary cinema. His Best Director award for "The Taste of Things" was not just a personal victory, but a poignant validation of a career built on patience and an uncompromising aesthetic vision. The win has re-ignited conversations about his unique status as a Vietnamese-born filmmaker who has achieved international renown through a quiet, deeply sensory style of storytelling.
His cinematic language was forged early in his career with films like "The Scent of Green Papaya." Viewers immediately recognized a distinctive sensibility, one that privileges texture, light, and sound over conventional narrative structures. “He composes his films like a painter or a musician,” notes Minh Quan, a Hanoi-based film critic. “The narrative is carried by the visual details—the preparation of a meal, the quality of light through a window, the sound of rain. He trusts the audience to feel the story rather than just follow it.”
A defining characteristic of his work is a nuanced exploration of Vietnamese identity, even when the setting is not Vietnam. He has lived in France for most of his life. However, his films are pervaded by a specific cultural sensibility, a focus on domestic rituals, memory, and a profound reverence for the quiet beauty of everyday life. “Hung’s films gave a generation of overseas Vietnamese artists the courage to tell intimate stories,” says a young independent filmmaker in California. “He showed that cultural identity isn't about grand statements; it's in the unadorned, authentic details of how people live.”
In an era of loud, fast-paced blockbuster entertainment, Tran Anh Hung’s success is a testament to the enduring power of a singular artistic focus. He has never acquiesced to commercial pressures, choosing instead to hone his craft and explore his personal themes with meticulous care. His career affirms that a quiet, patient, and deeply personal approach to filmmaking can still resonate on a global stage, creating works that are not just seen, but are viscerally experienced.
(Adapted from Vietnamnet.vn)
Câu 1 [1092963]: The word poignant in paragraph 1 can be best replaced by __________.
A, touching
B, deserved
C, unexpected
D, satisfying
Từ poignant trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. touching /ˈtʌtʃ.ɪŋ/ (adj): gây cảm động, xúc động
B. deserved /dɪˈzɜːvd/ (adj): xứng đáng
C. unexpected /ˌʌn.ɪkˈspek.tɪd/ (adj): bất ngờ, không lường trước
D. satisfying /ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ/ (adj): thỏa mãn, làm vừa lòng
Căn cứ vào thông tin: His Best Director award for "The Taste of Things" was not just a personal victory, but a poignant validation of a career built on patience and an uncompromising aesthetic vision. (Giải Đạo diễn xuất sắc nhất cho "Muôn vị nhân gian" không chỉ là chiến thắng cá nhân, mà còn là sự khẳng định đầy xúc động cho một sự nghiệp được xây dựng bằng sự kiên nhẫn và tầm nhìn thẩm mỹ kiên định).
=> poignant ~ touching
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 2 [1092964]: The word it in paragraph 2 refers to __________.
A, the audience
B, the sound of rain
C, the narrative
D, the story
Từ it trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. the audience: khán giả
B. the sound of rain: tiếng mưa
C. the narrative: lời kể chuyện
D. the story: câu chuyện
Căn cứ vào thông tin: “The narrative is carried by the visual details—the preparation of a meal, the quality of light through a window, the sound of rain. He trusts the audience to feel the story rather than just follow it.” (“Câu chuyện được truyền tải qua hình ảnh—việc chuẩn bị một bữa ăn, chất lượng ánh sáng xuyên qua cửa sổ, tiếng mưa rơi. Ông ấy tin tưởng khán giả cảm nhận câu chuyện thay vì chỉ theo dõi nó.”).
=> it ~ the story
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 3 [1092965]: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a key element that Tran Anh Hung's cinematic language prioritizes over conventional narrative?
A, Texture
B, Light
C, Memory
D, Sound
Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một yếu tố chính mà ngôn ngữ điện ảnh của Trần Anh Hùng ưu tiên hơn so với lối kể chuyện thông thường?
A. Kết cấu
B. Ánh sáng
C. Ký ức
D. Âm thanh
Căn cứ vào thông tin: Viewers immediately recognized a distinctive sensibility, one that privileges texture, light, and sound over conventional narrative structures. (Khán giả ngay lập tức nhận ra một trực giác độc đáo, một phong cách ưu tiên kết cấu, ánh sáng và âm thanh hơn là những cấu trúc kể chuyện truyền thống).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 4 [1092966]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
A, His movies are nevertheless saturated with a distinct cultural feeling, characterized by a focus on home life, memory, and deep respect for ordinary beauty.
B, A particular cultural sensibility permeates his films, causing them to focus on domestic routines, the theme of memory, and the profound beauty found in daily life.
C, His films are pervaded by a unique cultural feeling that focuses on domestic rituals and memory, which in turn fosters a deep reverence for everyday beauty.
D, However, his films are pervaded by a specific culture, which possesses a sensibility focused on domestic rituals, memory, and a deep respect for everyday life.
Câu nào sau đây diễn giải lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách phù hợp nhất?
Xét câu được gạch chân ở đoạn 3: However, his films are pervaded by a specific cultural sensibility, a focus on domestic rituals, memory, and a profound reverence for the quiet beauty of everyday life. (Tuy nhiên, các bộ phim của ông thấm đẫm cảm nhận văn hóa đặc thù, tập trung vào những nghi lễ gia đình, ký ức, và một sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với vẻ đẹp yên bình của đời sống thường nhật).
A. Tuy nhiên, các bộ phim của ông vẫn đậm đà một cảm giác văn hóa riêng biệt, đặc trưng bởi sự tập trung vào đời sống gia đình, ký ức và sự tôn trọng sâu sắc đối với vẻ đẹp thường nhật => Diễn đạt sát nghĩa:
- saturated with ~ pervaded by
- distinct cultural feeling ~ specific cultural sensibility
- a focus on home life ~ a focus on domestic rituals
- deep respect for ordinary beauty ~ profound reverence for the quiet beauty of everyday life

B. Một cảm nhận văn hóa đặc thù lan tỏa trong các bộ phim của ông, khiến chúng tập trung vào các thói quen gia đình, chủ đề ký ức, và vẻ đẹp sâu sắc tìm thấy trong đời sống hàng ngày => Sai (“causing them to focus” không được đề cập).
C. Các bộ phim của ông thấm đẫm một cảm giác văn hóa độc đáo, tập trung vào nghi lễ gia đình và ký ức, điều này do đó nuôi dưỡng sự tôn kính sâu sắc đối với vẻ đẹp đời thường => Sai (mối quan hệ nguyên nhân – kết quả không xuất hiện trong câu gốc).
D. Tuy nhiên, các bộ phim của ông thấm đẫm một nền văn hóa cụ thể, nền văn hóa này sở hữu một cảm nhận tập trung vào nghi lễ gia đình, ký ức và sự tôn trọng sâu sắc đối với đời sống thường nhật => Sai (culture # cultural sensibility).
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 5 [1092967]: The word acquiesced in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________.
A, ignored
B, resisted
C, criticized
D, followed
Từ acquiesced ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.
A. ignored - ignore /ɪɡˈnɔːr/ (v): phớt lờ, không để ý
B. resisted - resist /rɪˈzɪst/ (v): chống lại, kháng cự
C. criticized - criticize /ˈkrɪt.ɪ.saɪz/ (v): chỉ trích, phê bình
D. followed - follow /ˈfɒl.əʊ/ (v): theo dõi, đi theo, tuân theo
Căn cứ vào thông tin: He has never acquiesced to commercial pressures, choosing instead to hone his craft and explore his personal themes with meticulous care. (Ông chưa bao giờ nhượng bộ trước áp lực thương mại, thay vào đó, ông chọn trau dồi nghề nghiệp và khai thác những chủ đề cá nhân với sự chăm chút tỉ mỉ).
=> acquiesced >< resisted
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 6 [1092968]: Which of the following is TRUE according to the passage?
A, The international renown of Tran Anh Hung's films is a result of his choice to avoid conventional narrative structures in his early career.
B, The recent award at the Venice Film Festival has given a new generation of overseas Vietnamese artists the courage to tell intimate stories.
C, Throughout his career, Mr. Hung prioritized perfecting artistic methods and exploring personal subjects over yielding to commercial demands.
D, Living in France for most of his life has allowed Tran Anh Hung to develop an aesthetic vision that merges two distinct cultural perspectives.
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Danh tiếng quốc tế của các bộ phim của Trần Anh Hùng là kết quả của việc ông lựa chọn tránh các cấu trúc kể chuyện truyền thống trong giai đoạn đầu sự nghiệp.
B. Giải thưởng gần đây tại Liên hoan Phim Venice đã mang đến cho thế hệ nghệ sĩ Việt kiều sự can đảm để kể những câu chuyện thân mật.
C. Trong suốt sự nghiệp, Trần Anh Hùng ưu tiên trau dồi phương pháp nghệ thuật và khám phá các chủ đề cá nhân hơn là nhượng bộ trước áp lực thương mại.
D. Việc sống ở Pháp phần lớn cuộc đời đã cho phép Trần Anh Hùng phát triển một tầm nhìn thẩm mỹ kết hợp hai quan điểm văn hóa khác biệt.
Căn cứ vào thông tin:
- Đáp án A, D không được đề cập
- “Hung’s films gave a generation of overseas Vietnamese artists the courage to tell intimate stories,” says a young independent filmmaker in California. (“Các phim của Trần Anh Hùng đã mang đến cho thế hệ nghệ sĩ Việt kiều sự can đảm để kể những câu chuyện thân mật,” một đạo diễn độc lập trẻ tại California nhận xét) => các bộ phim của ông mang lại sự can đảm cho thế hệ nghệ sĩ Việt Kiều, không phải là giải thưởng gần đây tại Liên hoan Phim Venice => đáp án B sai.
- He has never acquiesced to commercial pressures, choosing instead to hone his craft and explore his personal themes with meticulous care. (Ông chưa bao giờ nhượng bộ trước áp lực thương mại, thay vào đó, ông chọn trau dồi nghề nghiệp và khai thác những chủ đề cá nhân với sự chăm chút tỉ mỉ) => đáp án C đúng.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 7 [1092969]: Which paragraph mentions a filmmaking style that requires active interpretation from the viewer?
A, Paragraph 4
B, Paragraph 3
C, Paragraph 2
D, Paragraph 1
Đoạn văn nào đề cập đến một phong cách làm phim đòi hỏi sự cảm nhận chủ động từ người xem?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 3
C. Đoạn 2
D. Đoạn 1
Căn cứ vào thông tin đoạn 2: “The narrative is carried by the visual details—the preparation of a meal, the quality of light through a window, the sound of rain. He trusts the audience to feel the story rather than just follow it.” (“Câu chuyện được truyền tải qua hình ảnh—việc chuẩn bị một bữa ăn, chất lượng ánh sáng xuyên qua cửa sổ, tiếng mưa rơi. Ông ấy tin tưởng khán giả cảm nhận câu chuyện thay vì chỉ theo dõi nó.”).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 8 [1092970]: Which paragraph mentions finding a culture's essence in the ordinary aspects of life?
A, Paragraph 1
B, Paragraph 2
C, Paragraph 4
D, Paragraph 3
Đoạn nào đề cập đến việc tìm thấy bản chất của một nền văn hóa trong những khía cạnh bình thường của cuộc sống?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Căn cứ vào thông tin đoạn 3: “He showed that cultural identity isn't about grand statements; it's in the unadorned, authentic details of how people live.” (“Ông ấy cho thấy rằng bản sắc văn hóa không phải là những tuyên bố lớn lao; nó nằm trong những chi tiết giản dị, chân thực về cách con người sống.”).
=> Bản sắc văn hóa được thể hiện qua những chi tiết giản dị trong cuộc sống hằng ngày, tức là “tìm thấy bản chất của một nền văn hóa trong những khía cạnh bình thường của cuộc sống.”
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
CAN AI REPLACE THE ARTIST?
What springs to (9) __________ when we think of the arts? (10) __________, a painting by Monet, a novel by Jane Austen, or even a Beatles album - all created by humans. But today, artificial intelligence is stepping into this space, and many artists feel threatened. Although AI can't paint on canvas, it can generate impressive images (11) __________ closely resemble real artworks. As a result, many people are now questioning what the future holds for art (12) __________ by human hands. Airbrush artists, for example, worry that AI might replace them or (13) __________ their style. If a machine can create something that looks like a Picasso, why would someone buy the (14) __________?
(Adapted from Harvard Gazette)
Câu 9 [1092971]:
A, blow
B, taste
C, mind
D, soul
Kiến thức về thành ngữ
* Xét các đáp án:

A. blow /bləʊ/ (n): cú đánh mạnh; cú sốc
B. taste /teɪst/ (n): vị giác; thị hiếu, gu (về nghệ thuật, âm nhạc...)
C. mind /maɪnd/ (n): tâm trí, trí óc, suy nghĩ
D. soul /səʊl/ (n): tâm hồn; linh hồn
* Ta có thành ngữ: spring to mind: nảy ra trong đầu, chợt nghĩ đến
Tạm dịch:
What springs to (9) ________ when we think of the arts? (Điều gì nảy ra trong đầu khi chúng ta nghĩ về nghệ thuật?)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 10 [1092972]:
A, Presumable
B, Presumably
C, Presuming
D, Presumption
Kiến thức về từ loại
* Xét các đáp án:

A. Presumable /prɪˈzjuːməbl/ (adj): có thể cho là, có thể giả định được
B. Presumably /prɪˈzjuːməbli/ (adv): có lẽ, có thể đoán là
C. Presuming: cho là (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của presume)
D. Presumption /prɪˈzʌmpʃn/ (n): sự giả định, sự suy đoán, điều cho là đúng
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền trạng từ đứng đầu câu, ngăn cách với mệnh đề bởi dấu phẩy và bổ nghĩa cho cả câu.
Tạm dịch: (10) ___________, a painting by Monet, a novel by Jane Austen, or even a Beatles album - all created by humans. (Có lẽ là, một bức tranh của Monet, một cuốn tiểu thuyết của Jane Austen, hay thậm chí là một album của The Beatles - tất cả đều được tạo ra bởi con người.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 11 [1092973]:
A, that
B, whose
C, whom
D, who
Kiến thức về đại từ quan hệ
* Xét các đáp án:

A. that: đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại mệnh đề xác định.
B. whose: đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Whose đứng sau danh từ chỉ người hoặc vật và thay cho tính từ sở hữu trước danh từ. Whose luôn đi kèm với một danh từ.
C. whom: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau whom là chủ ngữ.
D. who: đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
→ Ta thấy, chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ chỉ vật, thay thế cho cụm danh từ “impressive images” và làm chủ ngữ cho động từ “resemble” => loại B, C và D.
Tạm dịch: Although AI can't paint on canvas, it can generate impressive images (11) ____________ closely resemble real artworks. (Mặc dù AI không thể vẽ trên vải canvas, nó có thể tạo ra những hình ảnh ấn tượng mà trông rất giống với các tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 12 [1092974]:
A, is creating
B, created
C, creating
D, creates
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
* Ta có: Trong một câu không thể có 2 động từ cùng chia theo thì của câu. Do câu trên đã có động từ chính là “are questioning” nên chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn mệnh đề quan hệ => loại A và D.
Tạm dịch: As a result, many people are now questioning what the future holds for art (12) ___________ by human hands. (Kết quả là, nhiều người giờ đây đang đặt câu hỏi về tương lai sẽ ra sao đối với nghệ thuật được tạo ra bởi bàn tay con người.)
→ Căn cứ vào ngữ cảnh, ta thấy động từ “create” mang nghĩa bị động => loại C.
* Ta có: Khi rút gọn mệnh đề quan hệ, nếu động từ trong mệnh đề quan hệ đó ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, sau đó đưa động từ trong mệnh đề quan hệ về dạng quá khứ phân từ (Vp2).
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 13 [1092975]:
A, put off
B, turn off
C, get off
D, take off
Kiến thức về thành ngữ
* Xét các đáp án:

A. put off (ph.v): trì hoãn; làm cho ai mất hứng, nản lòng
B. turn off (ph.v): tắt (đèn, thiết bị); làm ai chán ghét, mất hứng thú
C. get off (ph.v): xuống (tàu, xe…); tan sở
D. take off (ph.v): cất cánh (máy bay); cởi (quần áo, giày, mũ…); đột nhiên trở nên thành công, nổi tiếng; bắt chước, nhại lại
Tạm dịch: Airbrush artists, for example, worry that AI might replace them or (13) __________ their style. (Ví dụ, các nghệ sĩ vẽ bằng bút phun lo lắng rằng AI có thể thay thế họ hoặc bắt chước phong cách của họ.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 14 [1092976]:
A, originate
B, originally
C, original
D, originality
Kiến thức về từ loại
* Xét các đáp án:

A. originate /əˈrɪdʒɪneɪt/ (v): bắt nguồn, khởi nguồn, xuất phát từ
B. originally /əˈrɪdʒɪnəli/ (adv): ban đầu, lúc đầu
C. original /əˈrɪdʒɪnəl/ (adj): nguyên bản, đầu tiên; (n): bản gốc
D. originality /əˌrɪdʒɪˈnæləti/ (n): tính độc đáo, tính sáng tạo
→ Theo quy tắc: danh từ đứng sau mạo từ => chỗ trống cần điền một danh từ đứng sau mạo từ “the”.
Tạm dịch: If a machine can create something that looks like a Picasso, why would someone buy the (14) ___________? (Nếu một cỗ máy có thể tạo ra thứ gì đó trông giống như một bức tranh của Picasso, tại sao ai đó lại đi mua bản gốc?)
Căn cứ vào dịch nghĩa, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 15 to 19
Câu 15 [1092977]:
a. Today, however, anyone can post content online without verifying the facts, leading to a flood of unreliable information.
b. Misinformation can cause panic during emergencies, influence political decisions, and damage people’s trust in science and authorities.
c. Misinformation is not a new problem, but modern technology has made it much harder to control.
d. It can also contribute to the spread of conspiracy theories, which are often difficult to correct once they become popular.
e. In the past, people received news from newspapers, radio, or television, where professional journalists usually checked information.
A, e-b-d-a-c
B, e-d-b-c-a
C, c-e-a-b-d
D, c-a-d-e-b
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp các câu sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. Misinformation is not a new problem, but modern technology has made it much harder to control. (Thông tin sai lệch không phải là một vấn đề mới, nhưng công nghệ hiện đại đã khiến nó khó kiểm soát hơn nhiều.)
e. In the past, people received news from newspapers, radio, or television, where professional journalists usually checked information. (Trong quá khứ, mọi người nhận tin tức từ báo chí, đài phát thanh, hoặc truyền hình, nơi các nhà báo chuyên nghiệp thường kiểm tra thông tin.)
a. Today, however, anyone can post content online without verifying the facts, leading to a flood of unreliable information. (Tuy nhiên, ngày nay, bất kỳ ai cũng có thể đăng tải nội dung lên mạng mà không cần xác minh sự thật, dẫn đến tình trạng tràn ngập thông tin không đáng tin cậy.)
b. Misinformation can cause panic during emergencies, influence political decisions, and damage people’s trust in science and authorities. (Thông tin sai lệch có thể gây ra sự hoảng loạn trong các tình huống khẩn cấp, ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, và làm tổn hại lòng tin của người dân vào khoa học và các nhà chức trách.)
d. It can also contribute to the spread of conspiracy theories, which are often difficult to correct once they become popular. (Nó cũng có thể góp phần vào sự lan truyền của các thuyết âm mưu, những thuyết thường khó để đính chính lại một khi chúng trở nên phổ biến.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-e-a-b-d
Do đó, C là đáp án phù hợp.
Đáp án: C
Câu 16 [1092978]:
a. Tom: I think it’s a mix. It helps people stay connected, but it can also lead to misinformation and mental health issues.
b. Emily: Do you think social media has a positive or negative impact on society?
c. Tom: Yes, and people need to be more mindful of how much time they spend online.
d. Emily: It’s important to find a healthy balance between online and offline life.
e. Emily: I agree. There needs to be more responsibility from users and platforms.
A, b-a-e-c-d
B, b-e-c-d-a
C, c-b-a-e-d
D, c-d-e-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp các lời thoại sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
b. Emily: Do you think social media has a positive or negative impact on society? (Emily: Bạn nghĩ mạng xã hội có tác động tích cực hay tiêu cực đến xã hội?)
a. Tom: I think it’s a mix. It helps people stay connected, but it can also lead to misinformation and mental health issues. (Tom: Tôi nghĩ nó là sự pha trộn. Nó giúp mọi người kết nối, nhưng cũng có thể dẫn đến thông tin sai lệch và các vấn đề sức khỏe tinh thần.)
e. Emily: I agree. There needs to be more responsibility from users and platforms. (Emily: Tôi đồng ý. Cần có nhiều trách nhiệm hơn từ người dùng và các nền tảng.)
c. Tom: Yes, and people need to be more mindful of how much time they spend online. (Tom: Đúng rồi, và mọi người cần chú tâm hơn về lượng thời gian họ dành cho việc trực tuyến.)
d. Emily: It’s important to find a healthy balance between online and offline life. (Emily: Điều quan trọng là phải tìm ra sự cân bằng lành mạnh giữa cuộc sống trực tuyến và ngoại tuyến.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: b-a-e-c-d
Do đó, A là đáp án phù hợp.
Đáp án: A
Câu 17 [1092979]:
a. John: I think with the right guidance and self-awareness, even those without natural emotional intelligence can cultivate it over time.
b. Olivia: True, but some argue that it's hard to teach someone to be emotionally intelligent if they don't already possess those traits.
c. John: Emotional intelligence is often overlooked, but it’s essential for leadership and creating harmonious work environments.
A, a-c-b
B, c-a-b
C, b-c-a
D, c-b-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
* Ta có: Để tạo nên một đoạn hội thoại hoàn chỉnh, ta sắp xếp các lời thoại sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
c. John: Emotional intelligence is often overlooked, but it’s essential for leadership and creating harmonious work environments. (John: Trí tuệ cảm xúc thường bị xem nhẹ, nhưng nó lại rất cần thiết cho việc lãnh đạo và tạo ra môi trường làm việc hài hòa.)
b. Olivia: True, but some argue that it's hard to teach someone to be emotionally intelligent if they don't already possess those traits. (Olivia: Đúng vậy, nhưng một số người cho rằng thật khó để dạy ai đó trở nên thông minh về mặt cảm xúc nếu họ vốn không sở hữu những đặc điểm đó.)
a. John: I think with the right guidance and self-awareness, even those without natural emotional intelligence can cultivate it over time. (John: Tôi nghĩ với sự hướng dẫn và nhận thức về bản thân đúng đắn, ngay cả những người không có trí tuệ cảm xúc bẩm sinh cũng có thể trau dồi nó theo thời gian.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-b-a
Do đó, D là đáp án phù hợp.
Đáp án: D
Câu 18 [1092980]:
Hey Sarah,
a. I am writing to formally request time off from work for personal reasons.
b. I would like to take two days off, from December 5th to December 7th.
c. I hope you are doing well.
d. During this time, I will make sure to complete any pending tasks and ensure that my duties are covered.
e. Please let me know if this request is possible. I appreciate your understanding and support.
Best regards,
John Mitchell
A, c-d-b-a-e
B, c-a-b-d-e
C, d-a-c-b-e
D, e-b-a-d-c
Kiến thức về sắp xếp trật tự câu tạo thành lá thư
* Ta có: Để tạo nên một lá thư hoàn chỉnh, mở đầu phải là lời chào cũng như giới thiệu chủ đề sắp nói đến bằng cách dùng Dear/ Hi/ To + tên người nhận. Ở phần thân lá thư, ta sắp xếp sao cho chúng phù hợp về ngữ nghĩa. Kết thúc lá thư sẽ là lời nhắn nhủ, gửi lời chúc đến người nhận bằng cụm Best wishes/ Best regards/ Best/ Sincerely/ Write back soon/ With warm regards/ Yours faithfully…
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
Hey Sarah, (Chào Sarah,)
c. I hope you are doing well. (Tôi hy vọng bạn vẫn khỏe.)
a. I am writing to formally request time off from work for personal reasons. (Tôi viết email này để chính thức xin phép nghỉ làm vì lý do cá nhân.)
b. I would like to take two days off, from December 5th to December 7th. (Tôi muốn xin nghỉ hai ngày, từ ngày 5 tháng 12 đến ngày 7 tháng 12.)
d. During this time, I will make sure to complete any pending tasks and ensure that my duties are covered. (Trong thời gian này, tôi sẽ đảm bảo hoàn thành mọi công việc còn tồn đọng và chắc chắn rằng các nhiệm vụ của tôi sẽ có người phụ trách.)
e. Please let me know if this request is possible. I appreciate your understanding and support. (Xin vui lòng cho tôi biết nếu yêu cầu này có thể được chấp thuận. Tôi rất cảm kích sự thấu hiểu và hỗ trợ của bạn.)
Best regards, (Trân trọng,)
John Mitchell
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: c-a-b-d-e
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Câu 19 [1092981]:
a. The Allied occupation, led by the United States, played a pivotal role in rebuilding the nation.
b. By the 1970s, Japan had transformed into the world’s second-largest economy, a testament to its resilience and adaptability.
c. Following its surrender in 1945, Japan faced immense challenges: cities lay in ruins, the economy was in a shambles, and millions of people were left homeless.
d. Japan's recovery after World War II stands as one of the most remarkable stories of resilience and transformation in modern history.
e. Today, Japan continues to be a symbol of recovery and progress, inspiring nations with its ability to overcome adversity and build a prosperous future.
A, d-b-c-e-a
B, d-c-a-b-e
C, d-a-e-b-c
D, d-e-b-c-a
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
* Ta có: Để tạo nên một đoạn văn/ lời kể hoàn chỉnh, ta sắp xếp các câu sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa, ngữ pháp, câu sau là sự tiếp nối về nội dung với câu trước.
=> Ta có cách sắp xếp hoàn chỉnh:
d. Japan's recovery after World War II stands as one of the most remarkable stories of resilience and transformation in modern history. (Sự phục hồi của Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai được xem là một trong những câu chuyện đáng chú ý nhất về sự kiên cường và chuyển mình trong lịch sử hiện đại.)
c. Following its surrender in 1945, Japan faced immense challenges: cities lay in ruins, the economy was in a shambles, and millions of people were left homeless. (Sau khi đầu hàng vào năm 1945, Nhật Bản đã đối mặt với những thách thức vô cùng to lớn: các thành phố chìm trong đống đổ nát, nền kinh tế tan hoang, và hàng triệu người dân rơi vào cảnh mất nhà cửa.)
a. The Allied occupation, led by the United States, played a pivotal role in rebuilding the nation. (Cuộc chiếm đóng của quân Đồng minh, do Hoa Kỳ lãnh đạo, đã đóng một vai trò then chốt trong việc tái thiết đất nước.)
b. By the 1970s, Japan had transformed into the world’s second-largest economy, a testament to its resilience and adaptability. (Đến những năm 1970, Nhật Bản đã chuyển mình thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, một minh chứng cho sự kiên cường và khả năng thích ứng của nước này.)
e. Today, Japan continues to be a symbol of recovery and progress, inspiring nations with its ability to overcome adversity and build a prosperous future. (Ngày nay, Nhật Bản tiếp tục là một biểu tượng của sự phục hồi và tiến bộ, truyền cảm hứng cho các quốc gia bằng khả năng vượt qua nghịch cảnh và xây dựng một tương lai thịnh vượng.)
=> Vì vậy, ta có thứ tự sắp xếp đúng là: d-c-a-b-e
Do đó, B là đáp án phù hợp.
Đáp án: B
Read the passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
Climate change deniers often propagate the argument that rising CO2 levels are beneficial, fostering plant growth and a "greener" Earth that will absorb more emissions. Their reasoning cites an observable, if incomplete, fact: for many decades, the Earth's terrestrial ecosystems have indeed been flourishing. [I] Forests and grasslands have acted as a vast carbon sink, sequestering prodigious quantities of CO2 from the atmosphere and ameliorating the full brunt of fossil fuel use.
The discovery of this net carbon absorption in the 1960s came as a profound surprise to ecologists. Standard models had long presumed a state of equilibrium, theorizing that any CO2 uptake from growth would be rapidly nullified by decomposition and burning. [II] "There shouldn’t be sinks. Everything that grows, dies," explains atmospheric scientist Scott Denning. Yet, this unexpected planetary boon has proven indispensable. It has historically removed between a quarter and a third of all human-generated CO2 emissions annually, providing a crucial climate buffer that has effectively slowed the pace of global warming.
The critical flaw in the denialist reasoning is the fallacious assumption that the land sink's capacity is permanent. Scientists have long warned that ecological shocks from climate change, combined with Earth's physical limits, would eventually cause the sink to saturate sometime this century. [III] Worryingly, new data indicate the saturation point may be arriving far sooner than any model anticipated. Alarming measurements from 2023 and 2024 reveal that the land carbon sink has, for this period, almost completely dissipated, failing to absorb its usual share of emissions.
The abrupt collapse of one of the planet's most vital climate regulators has sent shockwaves through the scientific community. Researchers are now intensively scrutinizing data from disparate environments, from Arctic tundra to tropical rainforests. The goal is to understand the intricate mechanisms governing this precarious equilibrium. [IV] The exigent questions are whether the recent collapse is a transient anomaly or the harbinger of a permanent, irreversible shift. The scientific community must now race to determine if this is the end of Earth's land carbon sink, and what, if anything, can be done to bolster it.
Câu 20 [1092982]: According to paragraph 1, the observed flourishing of Earth's terrestrial ecosystems has had the effect of __________.
A, fostering the growth of a "greener" Earth that will absorb more emissions
B, proving that rising CO2 levels are beneficial for fostering plant growth
C, citing an observable, if incomplete, fact to support a popular argument
D, lessening the total atmospheric harm caused by human fossil fuel consumption
Theo đoạn 1, việc các hệ sinh thái trên cạn của Trái Đất phát triển mạnh mẽ được quan sát thấy đã có tác dụng _______.
A. thúc đẩy sự phát triển của một Trái Đất "xanh hơn" sẽ hấp thụ nhiều khí thải hơn
B. chứng minh rằng mức CO2 tăng cao có lợi cho việc thúc đẩy tăng trưởng thực vật
C. viện dẫn một sự thật có thể quan sát được, dù chưa đầy đủ, để hỗ trợ một lập luận phổ biến
D. giảm bớt tổng tác hại đối với khí quyển do việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch của con người gây ra
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Forests and grasslands have acted as a vast carbon sink, sequestering prodigious quantities of CO2 from the atmosphere and ameliorating the full brunt of fossil fuel use. (Rừng và đồng cỏ đã hoạt động như một bể chứa carbon khổng lồ, cô lập một lượng lớn CO2 từ khí quyển và làm giảm bớt toàn bộ gánh nặng từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.)
=> Câu trích dẫn nói rằng việc rừng và đồng cỏ phát triển mạnh (hoạt động như một bể chứa carbon) đã "làm giảm bớt toàn bộ gánh nặng từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch" (ameliorating the full brunt of fossil fuel use). Phương án D diễn đạt lại chính xác tác dụng này.
o "lessening the total atmospheric harm" (giảm bớt tổng tác hại đối với khí quyển) ~ "ameliorating the full brunt".
o "caused by human fossil fuel consumption" (do việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch của con người gây ra) ~ "of fossil fuel use".
• Giải thích các đáp án sai:
o A, B: Đây là các phần của lập luận mà những người phủ nhận biến đổi khí hậu đưa ra, không phải là tác dụng thực tế của bể chứa carbon được mô tả trong câu.
o C: Việc viện dẫn sự thật là cách những người phủ nhận sử dụng thông tin này, không phải là tác dụng của bản thân hệ sinh thái.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 21 [1092983]: The word propagate in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A, disseminate
B, invent
C, distort
D, refute
Từ "propagate" trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với _______.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét các đáp án:

A. disseminate /dɪˈsemɪneɪt/ (v): phổ biến, lan truyền, gieo rắc (thông tin, ý tưởng)
B. invent /ɪnˈvent/ (v): phát minh, bịa đặt
C. distort /dɪˈstɔːt/ (v): bóp méo, xuyên tạc
D. refute /rɪˈfjuːt/ (v): bác bỏ
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Đoạn 1:
"Climate change deniers often propagate the argument that rising CO2 levels are beneficial..." (Những người phủ nhận biến đổi khí hậu thường lan truyền lập luận rằng mức CO2 tăng cao là có lợi...)
-> Từ “propagate” /ˈprɒpəɡeɪt/ (v): có nghĩa là truyền bá một ý tưởng, một niềm tin... cho nhiều người ~ disseminate.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 22 [1092984]: Which of the following best summarises paragraph 2?
A, Ecologists' surprise in the 1960s at net carbon uptake indicated decomposition was less efficient than thought, explaining how land sinks could effectively moderate atmospheric CO2 levels from human industrial activity.
B, The 1960s discovery of a carbon sink revealed a helpful planetary function, a natural 'gift' overlooked by early ecological models but essential in slowing the rate of global warming caused by decades of human CO2 emissions.
C, Defying older equilibrium models, the 1960s carbon sink finding showed growth exceeded decay rates, forming a key climate buffer that historically absorbed a large fraction of yearly human CO2 output from fossil fuel burning.
D, The unexpected finding in the 1960s that land systems take up net carbon, defying equilibrium theories, showed a crucial natural service that has substantially curbed yearly human CO2 impacts by acting as a buffer.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Sự ngạc nhiên của các nhà sinh thái học vào những năm 1960 trước việc hấp thụ carbon ròng cho thấy sự phân hủy kém hiệu quả hơn suy nghĩ, giải thích cách các bể chứa trên cạn có thể điều hòa hiệu quả mức CO2 trong khí quyển từ hoạt động công nghiệp của con người.
B. Khám phá về bể chứa carbon vào những năm 1960 đã tiết lộ một chức năng hữu ích của hành tinh, một 'món quà' tự nhiên bị các mô hình sinh thái ban đầu bỏ qua nhưng lại thiết yếu trong việc làm chậm tốc độ nóng lên toàn cầu do phát thải CO2 của con người trong nhiều thập kỷ.
C. Bất chấp các mô hình cân bằng cũ hơn, phát hiện về bể chứa carbon những năm 1960 cho thấy tốc độ tăng trưởng vượt quá tốc độ phân hủy, hình thành một vùng đệm khí hậu quan trọng mà trong lịch sử đã hấp thụ một phần lớn sản lượng CO2 hàng năm của con người từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch.
D. Phát hiện bất ngờ vào những năm 1960 rằng các hệ thống trên cạn hấp thụ carbon ròng, bất chấp các lý thuyết cân bằng, đã cho thấy một dịch vụ tự nhiên quan trọng đã kiềm chế đáng kể tác động CO2 hàng năm của con người bằng cách hoạt động như một vùng đệm.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: The discovery of this net carbon absorption in the 1960s came as a profound surprise to ecologists. Standard models had long presumed a state of equilibrium, theorizing that any CO2 uptake from growth would be rapidly nullified by decomposition and burning. "There shouldn’t be sinks. Everything that grows, dies," explains atmospheric scientist Scott Denning. Yet, this unexpected planetary boon has proven indispensable. It has historically removed between a quarter and a third of all human-generated CO2 emissions annually, providing a crucial climate buffer that has effectively slowed the pace of global warming. (Việc phát hiện ra sự hấp thụ carbon ròng này vào những năm 1960 đã gây ngạc nhiên sâu sắc cho các nhà sinh thái học. Các mô hình tiêu chuẩn từ lâu đã giả định một trạng thái cân bằng, đưa ra lý thuyết rằng bất kỳ sự hấp thụ CO2 nào từ tăng trưởng sẽ nhanh chóng bị vô hiệu hóa bởi sự phân hủy và đốt cháy. "Lẽ ra không nên có bể chứa. Mọi thứ phát triển rồi cũng chết đi," nhà khoa học khí quyển Scott Denning giải thích. Tuy nhiên, lợi ích bất ngờ này của hành tinh đã chứng tỏ là không thể thiếu. Nó đã loại bỏ trong lịch sử từ một phần tư đến một phần ba tổng lượng khí thải CO2 do con người tạo ra hàng năm, cung cấp một vùng đệm khí hậu quan trọng đã làm chậm tốc độ nóng lên toàn cầu một cách hiệu quả.)
• Phân tích nội dung đoạn văn: Đoạn văn này mô tả sự ngạc nhiên khi phát hiện ra bể chứa carbon trên cạn vào những năm 1960, điều này đi ngược lại các mô hình cân bằng trước đó. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của bể chứa này như một "lợi ích bất ngờ" (unexpected boon) và một "vùng đệm khí hậu quan trọng" (crucial climate buffer) đã giúp làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu bằng cách hấp thụ một phần đáng kể CO2 do con người thải ra.
=> Phương án D là bản tóm tắt tốt nhất, bao gồm: (1) "phát hiện bất ngờ" (unexpected finding), (2) việc nó "bất chấp các lý thuyết cân bằng" (defying equilibrium theories), (3) vai trò là "dịch vụ tự nhiên quan trọng" (crucial natural service), và (4) chức năng "kiềm chế đáng kể tác động CO2 hàng năm của con người" (substantially curbed yearly human CO2 impacts) thông qua việc hoạt động như "vùng đệm" (acting as a buffer).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này suy diễn rằng sự hấp thụ carbon cho thấy quá trình phân hủy "kém hiệu quả hơn suy nghĩ". Văn bản chỉ nói rằng các mô hình cũ cho rằng sự hấp thụ sẽ bị vô hiệu hóa bởi phân hủy, chứ không đưa ra kết luận về hiệu quả của quá trình phân hủy.
o B: Phương án này sai vì cho rằng các mô hình cũ một nhãn quan là đã "bỏ qua" (overlooked) chức năng này. Văn bản chỉ nói rằng khám phá này là một "bất ngờ", ngụ ý rằng các mô hình cũ có thể chưa tính đến nó, nhưng không phán xét rằng chúng đã cố tình bỏ qua.
o C: Phương án này diễn giải rằng khám phá cho thấy "tốc độ tăng trưởng vượt quá tốc độ phân hủy". Văn bản chỉ nói rằng các mô hình cũ cho rằng tăng trưởng sẽ bị vô hiệu hóa bởi phân hủy, chứ không trực tiếp so sánh tốc độ của hai quá trình này.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 23 [1092985]: The word It in paragraph 2 refers to __________.
A, CO2 uptake
B, the boon
C, a climate buffer
D, global warming
Từ "It" trong đoạn 2 đề cập đến _______.
A. sự hấp thụ CO2
B. lợi ích (bất ngờ của hành tinh)
C. một vùng đệm khí hậu
D. sự nóng lên toàn cầu
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Yet, this unexpected planetary boon has proven indispensable. It has historically removed between a quarter and a third of all human-generated CO2 emissions annually... (Tuy nhiên, lợi ích bất ngờ này của hành tinh đã chứng tỏ là không thể thiếu. Nó đã loại bỏ trong lịch sử từ một phần tư đến một phần ba tổng lượng khí thải CO2 do con người tạo ra hàng năm...)
=> Câu văn trước đó vừa giới thiệu "lợi ích bất ngờ này của hành tinh" (this unexpected planetary boon). Câu tiếp theo bắt đầu bằng "Nó" (It) đã loại bỏ CO2. "Nó" ở đây rõ ràng là để chỉ "lợi ích bất ngờ của hành tinh" (the boon), tức là chính bể chứa carbon.
=> It ~ the boon.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 24 [1092986]: What logic underpinned the earlier scientific belief in a stable carbon cycle?
A, The crucial climate buffer provided annually by Earth's forests and grasslands.
B, The concept that carbon release from decay counteracts absorption during growth.
C, The discovery that terrestrial ecosystems were unexpectedly absorbing net carbon.
D, The argument that increased CO2 levels are beneficial for overall plant health.
Logic nào làm nền tảng cho niềm tin khoa học trước đây về một chu trình carbon ổn định?
A. Vùng đệm khí hậu quan trọng được cung cấp hàng năm bởi các khu rừng và đồng cỏ trên Trái Đất.
B. Khái niệm rằng việc giải phóng carbon từ sự phân hủy sẽ chống lại sự hấp thụ trong quá trình tăng trưởng.
C. Khám phá rằng các hệ sinh thái trên cạn đang hấp thụ carbon ròng một cách bất ngờ. D. Lập luận rằng mức CO2 tăng cao có lợi cho sức khỏe tổng thể của thực vật.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Standard models had long presumed a state of equilibrium, theorizing that any CO2 uptake from growth would be rapidly nullified by decomposition and burning. "There shouldn’t be sinks. Everything that grows, dies," explains atmospheric scientist Scott Denning. (Các mô hình tiêu chuẩn từ lâu đã giả định một trạng thái cân bằng, đưa ra lý thuyết rằng bất kỳ sự hấp thụ CO2 nào từ tăng trưởng sẽ nhanh chóng bị vô hiệu hóa bởi sự phân hủy và đốt cháy. "Lẽ ra không nên có bể chứa. Mọi thứ phát triển rồi cũng chết đi," nhà khoa học khí quyển Scott Denning giải thích.)
=> Các câu trích dẫn mô tả logic của mô hình cũ: giả định về "trạng thái cân bằng" (state of equilibrium) dựa trên lý thuyết rằng CO2 hấp thụ khi "tăng trưởng" (growth) sẽ bị "vô hiệu hóa" (nullified) bởi CO2 giải phóng khi "phân hủy và đốt cháy" (decomposition and burning). Phương án B diễn đạt lại chính xác logic này.
o "The concept that carbon release from decay counteracts absorption during growth" (Khái niệm rằng việc giải phóng carbon từ sự phân hủy sẽ chống lại sự hấp thụ trong quá trình tăng trưởng) ~ "theorizing that any CO2 uptake from growth would be rapidly nullified by decomposition and burning".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Vùng đệm khí hậu là điều mà mô hình cũ không tính đến.
o C: Khám phá này đã bác bỏ niềm tin trước đây, không phải là nền tảng của nó.
o D: Đây là lập luận của những người phủ nhận biến đổi khí hậu, không phải là cơ sở của mô hình khoa học cũ về trạng thái cân bằng.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 25 [1092987]: What alarming implication arises from the new data concerning the land sink's limits?
A, The long-held scientific warning about saturation possibly occurring this century.
B, The near-complete failure to absorb its typical share of emissions recently.
C, The suggestion that its breakdown is happening much faster than anticipated.
D, The possibility that the recent system collapse represents a temporary anomaly.
Hàm ý đáng báo động nào nảy sinh từ dữ liệu mới liên quan đến giới hạn của bể chứa trên cạn?
A. Lời cảnh báo khoa học lâu nay về việc bão hòa có thể xảy ra trong thế kỷ này.
B. Sự thất bại gần như hoàn toàn trong việc hấp thụ phần khí thải thông thường của nó gần đây.
C. Gợi ý rằng sự cố của nó đang diễn ra nhanh hơn nhiều so với dự đoán.
D. Khả năng rằng sự sụp đổ hệ thống gần đây chỉ là một sự bất thường tạm thời.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Scientists have long warned that ecological shocks from climate change, combined with Earth's physical limits, would eventually cause the sink to saturate sometime this century. Worryingly, new data indicates the saturation point may be arriving far sooner than any model anticipated. Alarming measurements from 2023 and 2024 reveal that the land carbon sink has, for this period, almost completely dissipated... (Các nhà khoa học từ lâu đã cảnh báo rằng những cú sốc sinh thái từ biến đổi khí hậu, kết hợp với các giới hạn vật lý của Trái Đất, cuối cùng sẽ khiến bể chứa bị bão hòa vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ này. Đáng lo ngại là, dữ liệu mới cho thấy điểm bão hòa có thể đang đến sớm hơn nhiều so với bất kỳ mô hình nào đã dự đoán. Các phép đo đáng báo động từ năm 2023 và 2024 cho thấy bể chứa carbon trên cạn, trong giai đoạn này, gần như đã tan biến hoàn toàn...)
=> Đoạn văn nêu bật sự tương phản: các nhà khoa học "từ lâu đã cảnh báo" về sự bão hòa "vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ này", nhưng "dữ liệu mới cho thấy điểm bão hòa có thể đang đến sớm hơn nhiều so với bất kỳ mô hình nào đã dự đoán". Hàm ý đáng báo động chính của dữ liệu mới là sự việc đang diễn ra "nhanh hơn nhiều so với dự đoán".
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Lời cảnh báo lâu nay là bối cảnh, không phải là hàm ý mới từ dữ liệu gần đây.
o B: Sự thất bại gần như hoàn toàn là dữ liệu quan sát được, không phải là hàm ý (implication) rút ra từ dữ liệu đó. Hàm ý là về tốc độ xảy ra.
o D: Khả năng đây là sự bất thường tạm thời là một câu hỏi được đặt ra ở cuối bài, không phải là hàm ý đáng báo động từ dữ liệu.
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 26 [1092988]: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A, The current decline is being viewed as both a temporary abnormality and also the precursor to an enduring, unchangeable transformation.
B, The recent collapse is the most urgent issue because it is a fleeting abnormality that could eventually signal a permanent, unchangeable transformation.
C, The main question is how the recent collapse, a temporary abnormality, can be the harbinger of a permanent, unchangeable transformation.
D, Whether the current downturn is a fleeting irregularity or the precursor to a lasting, unchangeable transformation is now the pressing uncertainty.
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Sự suy giảm hiện tại đang được xem vừa là một sự bất thường tạm thời vừa là tiền đề cho một sự chuyển đổi lâu dài, không thể thay đổi.
B. Sự sụp đổ gần đây là vấn đề cấp bách nhất vì nó là một sự bất thường thoáng qua có thể cuối cùng báo hiệu một sự chuyển đổi vĩnh viễn, không thể thay đổi.
C. Câu hỏi chính là làm thế nào mà sự sụp đổ gần đây, một sự bất thường tạm thời, lại có thể là điềm báo của một sự chuyển đổi vĩnh viễn, không thể thay đổi.
D. Liệu sự suy giảm hiện tại là một sự bất thường thoáng qua hay là tiền đề cho một sự chuyển đổi lâu dài, không thể thay đổi hiện là sự không chắc chắn cấp bách
Xét câu gốc: "The exigent questions are whether the recent collapse is a transient anomaly or the harbinger of a permanent, irreversible shift." (Các câu hỏi cấp bách là liệu sự sụp đổ gần đây là một sự bất thường thoáng qua hay là điềm báo của một sự thay đổi vĩnh viễn, không thể đảo ngược.)
=> D là phương án diễn giải lại chính xác nhất cấu trúc và ý nghĩa của câu hỏi được đặt ra.
o "Whether the current downturn..." (Liệu sự suy giảm hiện tại...) ~ "whether the recent collapse...".
o "...is a fleeting irregularity..." (...là một sự bất thường thoáng qua...) ~ "...is a transient anomaly...".
o "...or the precursor to..." (...hay là tiền đề cho...) ~ "...or the harbinger of...".
o "...a lasting, unchangeable transformation..." (...một sự chuyển đổi lâu dài, không thể thay đổi...) ~ "...a permanent, irreversible shift...".
o "...is now the pressing uncertainty" (...hiện là sự không chắc chắn cấp bách) ~ "The exigent questions are..." (Các câu hỏi cấp bách là...).
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Sai khi nói rằng nó "đang được xem vừa là... vừa là...". Câu gốc đặt ra câu hỏi "liệu... hay là...", thể hiện sự không chắc chắn.
o B: Sai khi khẳng định "nó là một sự bất thường thoáng qua". Câu gốc chỉ đặt ra khả năng đó.
o C: Sai khi đặt câu hỏi "làm thế nào" (how). Câu gốc chỉ hỏi "liệu... hay là..." (whether... or...).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 27 [1092989]: Which of the following can be inferred from the passage?
A, The persuasive power of the climate denialist argument hinges on misrepresenting a temporary natural buffer as a stable, long-term fixture.
B, The early scientific view of carbon equilibrium arose from incomplete modelling of global plant decomposition and combustion rates.
C, Recent climate shocks have now demonstrably crippled the land's ongoing capacity to absorb atmospheric CO2 at its historical rate.
D, The climate denialist position is flawed for failing to grasp how CO2's greening effect leads directly to the carbon sink's eventual saturation.
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sức thuyết phục của lập luận của những người phủ nhận biến đổi khí hậu phụ thuộc vào việc trình bày sai lệch một vùng đệm tự nhiên tạm thời như một yếu tố cố định, lâu dài.
B. Quan điểm khoa học ban đầu về trạng thái cân bằng carbon nảy sinh từ việc mô hình hóa không đầy đủ về tốc độ phân hủy và đốt cháy thực vật toàn cầu.
C. Các cú sốc khí hậu gần đây hiện đã làm tê liệt rõ rệt khả năng hấp thụ CO2 trong khí quyển của đất liền ở tốc độ lịch sử của nó.
D. Lập trường của những người phủ nhận biến đổi khí hậu là sai lầm vì không nắm bắt được cách hiệu ứng xanh hóa của CO2 dẫn trực tiếp đến sự bão hòa cuối cùng của bể chứa carbon.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN: Climate change deniers often propagate the argument that rising CO2 levels are beneficial, fostering plant growth and a "greener" Earth that will absorb more emissions. The critical flaw in the denialist reasoning is the fallacious assumption that the land sink's capacity is permanent. Scientists have long warned that ecological shocks from climate change, combined with Earth's physical limits, would eventually cause the sink to saturate sometime this century. (Những người phủ nhận biến đổi khí hậu thường lan truyền lập luận rằng mức CO2 tăng cao là có lợi, thúc đẩy tăng trưởng thực vật và một Trái Đất "xanh hơn" sẽ hấp thụ nhiều khí thải hơn. Sai lầm nghiêm trọng trong lập luận của những người phủ nhận là giả định sai lầm rằng khả năng của bể chứa trên cạn là vĩnh viễn. Các nhà khoa học từ lâu đã cảnh báo rằng những cú sốc sinh thái từ biến đổi khí hậu, kết hợp với các giới hạn vật lý của Trái Đất, cuối cùng sẽ khiến bể chứa bị bão hòa vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ này.)
=> Đoạn văn chỉ rõ "sai lầm nghiêm trọng" (critical flaw) trong lập luận của những người phủ nhận là "giả định sai lầm rằng khả năng của bể chứa trên cạn là vĩnh viễn" (fallacious assumption that the land sink's capacity is permanent). Điều này có nghĩa là họ đang trình bày sai một hiện tượng có thể chỉ là tạm thời ("temporary natural buffer") như một thứ gì đó cố định và lâu dài ("stable, long-term fixture"). Sức thuyết phục của lập luận của họ rõ ràng phụ thuộc vào sự trình bày sai lệch này.
• Giải thích các đáp án sai:
o B: Mặc dù mô hình cũ là chưa đầy đủ, bài viết không đi sâu vào chi tiết tại sao nó lại chưa đầy đủ đến mức không thể suy ra điều này.
o C: Từ "tê liệt rõ rệt" (demonstrably crippled) là một su. Dữ liệu mới cho thấy bể chứa "gần như đã tan biến hoàn toàn" (almost completely dissipated) trong giai đoạn 2023-2024, nhưng bài viết vẫn đặt câu hỏi liệu đây có phải là sự thay đổi vĩnh viễn hay không.
o D: Bài viết không giải thích mối liên hệ trực tiếp giữa hiệu ứng xanh hóa và sự bão hòa, cũng không nói đây là sai lầm chính của những người phủ nhận. Sai lầm chính được nêu là việc coi khả năng của bể chứa là vĩnh viễn.
Do đó, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 28 [1092990]:
Where in the passage does the following sentence best fit?
What was once a distant concern has become an immediate one.
A, [I]
B, [II]
C, [IV]
D, [III]
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
Câu cần chèn: What was once a distant concern has become an immediate one. (Điều từng là một mối lo ngại xa vời giờ đã trở thành một mối lo ngại tức thời.)
A. [I]
B. [II]
C. [IV]
D. [III]
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
Xét vị trí [III]: Scientists have long warned that ecological shocks from climate change, combined with Earth's physical limits, would eventually cause the sink to saturate sometime this century. [III] Worryingly, new data indicates the saturation point may be arriving far sooner than any model anticipated. (Các nhà khoa học từ lâu đã cảnh báo rằng những cú sốc sinh thái từ biến đổi khí hậu, kết hợp với các giới hạn vật lý của Trái Đất, cuối cùng sẽ khiến bể chứa bị bão hòa vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ này. [III] Đáng lo ngại là, dữ liệu mới cho thấy điểm bão hòa có thể đang đến sớm hơn nhiều so với bất kỳ mô hình nào đã dự đoán.)
=> Vị trí [III] là phù hợp nhất, vì:
- Trước [III]: Câu văn ngay trước đó đề cập đến lời cảnh báo "từ lâu" (long warned) về sự bão hòa sẽ xảy ra "vào một thời điểm nào đó trong thế kỷ này" - tức là một "mối lo ngại xa vời" (distant concern).
- Câu cần chèn: Câu cần chèn ("Điều từng là một mối lo ngại xa vời giờ đã trở thành một mối lo ngại tức thời.") trực tiếp nối tiếp ý tưởng đó, nhấn mạnh sự thay đổi về tính cấp bách của vấn đề.
- Sau [III]: Câu tiếp theo cung cấp bằng chứng cho sự thay đổi đó: "dữ liệu mới cho thấy điểm bão hòa có thể đang đến sớm hơn nhiều". Logic: Nêu cảnh báo cũ (xa vời) -> Nhấn mạnh sự thay đổi về tính cấp bách (câu cần chèn) -> Đưa ra bằng chứng mới cho tính cấp bách đó.
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 29 [1092991]: Which of the following best summarises the passage?
A, The idea that rising CO2 is beneficial ignores the impermanence of the land carbon sink; its recent, sharp decline represents a dangerous weakening of Earth's climate regulation, signaling a potential breakdown in planetary stability due to human impacts.
B, The denialist claim favoring CO2 overlooks the fact that Earth's vital land carbon sink, an unexpected buffer against emissions, appears to be rapidly weakening much earlier than predicted, causing significant scientific concern about its future stability.
C, Although land systems once absorbed considerable human CO2, this effect is fading; the sink's recent near-disappearance is attributed to the mounting ecological shocks from climate change, confirming earlier scientific predictions about its eventual saturation.
D, The unexpected land carbon sink that buffered emissions is diminishing faster than models suggested, according to new data, a worrying trend implying that Earth's natural buffering capacities against human impact are weaker than previously estimated.
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ đoạn văn?
A. Ý tưởng cho rằng CO2 tăng cao là có lợi đã bỏ qua tính không bền vững của bể chứa carbon trên cạn; sự suy giảm mạnh mẽ gần đây của nó đại diện cho sự suy yếu nguy hiểm của cơ chế điều hòa khí hậu Trái Đất, báo hiệu một sự cố tiềm ẩn trong sự ổn định của hành tinh do tác động của con người.
B. Lập luận của những người phủ nhận ủng hộ CO2 đã bỏ qua sự thật rằng bể chứa carbon trên cạn quan trọng của Trái Đất, một vùng đệm bất ngờ chống lại khí thải, dường như đang suy yếu nhanh chóng sớm hơn nhiều so với dự đoán, gây ra mối lo ngại khoa học đáng kể về sự ổn định trong tương lai của nó.
C. Mặc dù các hệ thống trên cạn từng hấp thụ một lượng CO2 đáng kể do con người tạo ra, hiệu ứng này đang mờ dần; sự biến mất gần đây của bể chứa được cho là do các cú sốc sinh thái ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu, xác nhận các dự đoán khoa học trước đó về sự bão hòa cuối cùng của nó.
D. Bể chứa carbon trên cạn bất ngờ vốn làm vùng đệm cho khí thải đang suy giảm nhanh hơn các mô hình đề xuất, theo dữ liệu mới, một xu hướng đáng lo ngại ngụ ý rằng khả năng đệm tự nhiên của Trái Đất chống lại tác động của con người yếu hơn so với ước tính trước đây.
CĂN CỨ VÀO THÔNG TIN:
- Climate change deniers often propagate the argument that rising CO2 levels are beneficial, fostering plant growth and a "greener" Earth that will absorb more emissions. Their reasoning cites an observable, if incomplete, fact: for many decades, the Earth's terrestrial ecosystems have indeed been flourishing. Yet, this unexpected planetary boon has proven indispensable. It has historically removed between a quarter and a third of all human-generated CO2 emissions annually, providing a crucial climate buffer that has effectively slowed the pace of global warming. (Những người phủ nhận biến đổi khí hậu thường lan truyền lập luận rằng mức CO2 tăng cao là có lợi, thúc đẩy tăng trưởng thực vật và một Trái Đất "xanh hơn" sẽ hấp thụ nhiều khí thải hơn. Lập luận của họ viện dẫn một sự thật có thể quan sát được, dù chưa đầy đủ: trong nhiều thập kỷ, các hệ sinh thái trên cạn của Trái Đất thực sự đã phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, lợi ích bất ngờ này của hành tinh đã chứng tỏ là không thể thiếu. Nó đã loại bỏ trong lịch sử từ một phần tư đến một phần ba tổng lượng khí thải CO2 do con người tạo ra hàng năm, cung cấp một vùng đệm khí hậu quan trọng đã làm chậm tốc độ nóng lên toàn cầu một cách hiệu quả.)
=> Nội dung: Giới thiệu "lập luận của những người phủ nhận" và thực tế về "bể chứa carbon trên cạn quan trọng", một "vùng đệm bất ngờ".
- The critical flaw in the denialist reasoning is the fallacious assumption that the land sink's capacity is permanent. Worryingly, new data indicates the saturation point may be arriving far sooner than any model anticipated. Alarming measurements from 2023 and 2024 reveal that the land carbon sink has, for this period, almost completely dissipated, failing to absorb its usual share of emissions. (Sai lầm nghiêm trọng trong lập luận của những người phủ nhận là giả định sai lầm rằng khả năng của bể chứa trên cạn là vĩnh viễn. Đáng lo ngại là, dữ liệu mới cho thấy điểm bão hòa có thể đang đến sớm hơn nhiều so với bất kỳ mô hình nào đã dự đoán. Các phép đo đáng báo động từ năm 2023 và 2024 cho thấy bể chứa carbon trên cạn, trong giai đoạn này, gần như đã tan biến hoàn toàn, không hấp thụ được phần khí thải thông thường của nó.)
=> Nội dung: Chỉ ra sai lầm của lập luận phủ nhận (tính không vĩnh viễn) và trình bày dữ liệu mới cho thấy bể chứa "dường như đang suy yếu nhanh chóng sớm hơn nhiều so với dự đoán".
- The abrupt collapse of one of the planet's most vital climate regulators has sent shockwaves through the scientific community. The exigent questions are whether the recent collapse is a transient anomaly or the harbinger of a permanent, irreversible shift. (Sự sụp đổ đột ngột của một trong những cơ chế điều hòa khí hậu quan trọng nhất hành tinh đã gây chấn động trong cộng đồng khoa học. Các câu hỏi cấp bách là liệu sự sụp đổ gần đây là một sự bất thường thoáng qua hay là điềm báo của một sự thay đổi vĩnh viễn, không thể đảo ngược.)
=> Nội dung: Sự suy yếu này đang "gây ra mối lo ngại khoa học đáng kể về sự ổn định trong tương lai của nó".
=> Phương án B là bản tóm tắt duy nhất bao quát được cả ba phần chính của bài viết đã được chứng minh ở trên: bối cảnh lập luận phủ nhận và vai trò thực sự của bể chứa, diễn biến đáng lo ngại mới (suy yếu sớm hơn dự đoán), và mối lo ngại khoa học về tương lai.
• Giải thích các đáp án sai:
o A: Phương án này nhấn mạnh quá nhiều vào việc "phá vỡ sự ổn định của hành tinh", một cách diễn đạt mạnh hơn so với sự không chắc chắn được nêu ở cuối bài.
o C: Phương án này sai khi nói rằng sự biến mất gần đây "xác nhận các dự đoán khoa học trước đó"; bài viết nói rõ là nó xảy ra "sớm hơn nhiều so với bất kỳ mô hình nào đã dự đoán". Nó cũng sai khi nói rằng sự biến mất gần đây của bể chứa "được cho là do các cú sốc sinh thái ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu". Văn bản chỉ nói rằng các nhà khoa học biết rằng các cú sốc cuối cùng sẽ gây ra sự bão hòa, chứ không khẳng định rằng các cú sốc đó là nguyên nhân trực tiếp của sự suy giảm hiện tại.
o D: Phương án sai vì nó suy diễn ra một kết luận rộng lớn hơn không có trong bài: rằng xu hướng đáng lo ngại này "ngụ ý rằng khả năng đệm tự nhiên của Trái Đất... vốn dĩ yếu hơn so với ước tính trước đây". Văn bản chỉ tập trung vào bể chứa carbon trên đất liền, không đưa ra kết luận chung về tất cả các khả năng đệm tự nhiên của Trái Đất.
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Read the leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 35.
How to Find the Cheapest Flights
Book at the right time
Airlines often release their cheapest tickets around 6 to 8 weeks before departure, especially (30) __________ domestic travel. Try booking on mid-week days like Tuesday or Wednesday (31) __________ demand is lower and fares tend to drop. Avoid peak seasons such as major holidays, school breaks, and weekends, when prices usually surge. (32) __________ flexible travelers find better deals simply by adjusting their dates slightly. Set fare alerts to monitor drops over time.
Use the right tools
Flight comparison sites like Google Flights, Momondo, and Skyscanner can help you scan (33) __________ of airlines instantly for the lowest fares. Use private browsing or incognito mode to avoid (34) __________ from repeated searches.
Be flexible with airports and routes
Flexibility can lead to (35) __________ savings. Consider flying to nearby airports instead of only focusing on the main hub - smaller terminals often have lower landing fees and cheaper flights.
(Adapted from Investopedia)
Câu 30 [1092992]:
A, with
B, of
C, for
D, over
Kiến thức về giới từ
* Ta có cụm từ: especially for sb/sth: đặc biệt đối với cho ai/cái gì
Tạm dịch:
Airlines often release their cheapest tickets around 6 to 8 weeks before departure, especially (30) _________ domestic travel. (Các hãng hàng không thường tung ra vé rẻ nhất của họ vào khoảng 6 đến 8 tuần trước khi khởi hành, đặc biệt là đối với du lịch trong nước.)
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 31 [1092993]:
A, when
B, lest
C, after
D, but
Kiến thức về liên từ
* Xét các đáp án:

A. when: khi, vào lúc
B. lest: để khỏi, để không, kẻo
C. after: sau, sau khi
D. but: nhưng, nhưng mà
Tạm dịch: Try booking on mid-week days like Tuesday or Wednesday (31) ________ demand is lower and fares tend to drop. (Hãy thử đặt vé vào những ngày giữa tuần như Thứ Ba hoặc Thứ Tư khi nhu cầu thấp hơn và giá vé có xu hướng giảm.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 32 [1092994]:
A, Much
B, Little
C, Few
D, Many
Kiến thức về lượng từ
* Xét các đáp án
:
A. Much + N (không đếm được): nhiều
B. Little + N (không đếm được): rất ít, hầu như không có
C. Few + N (đếm được số nhiều): rất ít, hầu như không có
D. Many + N (đếm được số nhiều): nhiều
→ Ta thấy, sau chỗ trống cần điền là danh từ đếm được số nhiều “flexible travelers” => loại A và B.
Tạm dịch: (32) ________ flexible travelers find better deals simply by adjusting their dates slightly. (Nhiều du khách linh hoạt tìm được các ưu đãi tốt hơn chỉ đơn giản bằng cách điều chỉnh ngày đi của họ một chút.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 33 [1092995]:
A, lots
B, dozens
C, amounts
D, deals
Kiến thức về lượng từ
* Ta có:

- lots of + N (không đếm được/ đếm được số nhiều): rất nhiều
- dozens of + N (đếm được số nhiều): nhiều, hàng tá
- amounts of + N (không đếm được): nhiều, lượng lớn
→ Ta thấy, sau giới từ “of” là danh từ đếm được số nhiều “airlines” => loại đáp án C.
Tạm dịch: Flight comparison sites like Google Flights, Momondo, and Skyscanner can help you scan (33) __________ of airlines instantly for the lowest fares. (Các trang web so sánh chuyến bay như Google Flights, Momondo, và Skyscanner có thể giúp bạn quét qua hàng tá hãng hàng không ngay lập tức để tìm được giá vé thấp nhất.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 34 [1092996]:
A, increases price sudden
B, sudden price increases
C, price sudden increases
D, sudden increases price
Kiến thức về trật tự từ
* Ta có cụm danh từ: price increase: sự tăng giá
- sudden /ˈsʌdn/ (adj): đột ngột

→ Theo quy tắc: tính từ đứng trước danh từ/ cụm danh từ (adj + noun phrase) => “sudden” phải đứng trước “price increases”.
=> Vì vậy, trật tự từ đúng là: sudden price increases
Tạm dịch
: Use private browsing or incognito mode to avoid (34) __________ from repeated searches. (Hãy sử dụng trình duyệt riêng tư hoặc chế độ ẩn danh để tránh việc giá tăng đột ngột do các lượt tìm kiếm lặp lại.)
Do đó, B là đáp án phù hợp. Đáp án: B
Câu 35 [1092997]:
A, significant
B, elegant
C, magnificent
D, efficient
Kiến thức về từ vựng
* Xét các đáp án:

A. significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ (adj): quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
B. elegant /ˈelɪɡənt/ (adj): thanh lịch, tao nhã
C. magnificent /mæɡˈnɪfɪsnt/ (adj): tráng lệ, tuyệt đẹp, lộng lẫy
D. efficient /ɪˈfɪʃnt/ (adj): hiệu quả, có năng suất
Tạm dịch: Flexibility can lead to (35) _________ savings. (Sự linh hoạt có thể dẫn đến các khoản tiết kiệm đáng kể.)
Căn cứ vào dịch nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
In recent years, urban planning has seen a significant push towards sustainability through the creation of urban green spaces like parks and community gardens, (36) __________. These developments, however, which are often backed by significant public and private investment, (37) __________ in the surrounding neighborhoods. This economic shift frequently results in the displacement of long-term, lower-income residents who can no longer afford the rising cost of living.
(38) __________, where the pursuit of environmental good leads to unintended negative social consequences. This issue presents urban planners and policymakers with a difficult question. (39) __________. Finding this delicate balance is crucial for the future of sustainable urban development. (40) __________.
(Adapted from ScienceDirect)
Câu 36 [1092998]:
A, the benefits of which are all cited for resident well-being and local ecosystems
B, all of which cite benefits for the well-being of residents and local ecosystems
C, where cited benefits are for the well-being of all residents and local ecosystems
D, the citation of them has benefits for all residents and their local ecosystem's well-being
Kiến thức về mệnh đề quan hệ:
Hai mệnh đề độc lập (S + V) không thể nối với nhau bằng dấu phẩy, giữa chúng cần liên từ/từ nối => loại D.
Xét các đáp án còn lại:
A. mà những lợi ích của chúng đều được đề cập là hướng đến sức khỏe của cư dân và hệ sinh thái địa phương
B. tất cả nêu ra lợi ích cho sức khỏe cư dân và hệ sinh thái địa phương
C. nơi mà các lợi ích được nêu ra là cho tất cả cư dân và hệ sinh thái địa phương
Tạm dịch: In recent years, urban planning has seen a significant push towards sustainability through the creation of urban green spaces like parks and community gardens, (36) _________. (Trong những năm gần đây, quy hoạch đô thị đã có bước tiến mạnh mẽ hướng tới phát triển bền vững thông qua việc xây dựng các không gian xanh như công viên và vườn cộng đồng, mà những lợi ích của chúng đều được đề cập là hướng đến sức khỏe của cư dân và hệ sinh thái địa phương).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 37 [1092999]:
A, triggers an inadvertent and sharp increase in property values and rental costs
B, being an inadvertent sharp trigger for an increase in property values and rental costs
C, can inadvertently trigger a sharp increase in property values and rental costs
D, a sharp and inadvertent increase in property values and rental costs is triggered
Kiến thức về cấu trúc câu
Ta có cấu trúc của một mệnh đề độc lập: S + V + …Ta thấy câu trên đã có "These developments" là chủ ngữ => chỗ trống cần một động từ chính chia theo chủ ngữ đó => loại B, D
Do chữ ngữ là số nhiều => động từ ở vị trí chỗ trống cũng phải là số nhiều => loại A.
Tạm dịch: These developments, however, which are often backed by significant public and private investment, (37) _________ in the surrounding neighborhoods. (Tuy nhiên, những dự án này, thường nhận được nguồn đầu tư lớn từ cả khu vực công lẫn tư, lại có thể vô tình làm giá bất động sản và chi phí thuê nhà tại các khu vực lân cận tăng vọt).
Do đó, C là đáp án phù hợp. Đáp án: C
Câu 38 [1093000]:
A, This phenomenon, known as 'green gentrification', highlights a complex urban paradox.
B, 'Green gentrification' is a complex phenomenon known as a paradox highlighted by this.
C, The highlight of this complex phenomenon is a paradox that is known as 'green gentrification'.
D, This complex paradox is highlighted by a phenomenon that is known as 'green gentrification'.
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Hiện tượng này, được gọi là “chỉnh trang đô thị xanh”, làm nổi bật một nghịch lý đô thị phức tạp.
B. “Chỉnh trang đô thị xanh” là một hiện tượng phức tạp, được biết đến như một nghịch lý do hiện tượng này làm nổi bật.
C. Điểm nổi bật của hiện tượng phức tạp này là một nghịch lý được gọi là “chỉnh trang đô thị xanh”.
D. Nghịch lý phức tạp này được làm nổi bật bởi một hiện tượng được gọi là “chỉnh trang đô thị xanh”.
Tạm dịch: (38) ______, where the pursuit of environmental good leads to unintended negative social consequences. (Hiện tượng này, được gọi là “chỉnh trang đô thị xanh”, làm nổi bật một nghịch lý phức tạp của đô thị: khi việc theo đuổi lợi ích môi trường lại vô tình dẫn đến những hệ quả xã hội tiêu cực).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp. Đáp án: A
Câu 39 [1093001]:
A, How to pursue the displacement of residents without causing involuntary urban greening is the question.
B, The pursuit of urban greening is a question of how to cause involuntary resident displacement.
C, Involuntary resident displacement is caused by the question of how to pursue urban greening.
D, The question is how to pursue urban greening without causing involuntary resident displacement.
Kiến thức về nghĩa của câu:
*Xét các đáp án:

A. Làm thế nào để theo đuổi việc di dời cư dân mà không gây ra hiện tượng “xanh hóa đô thị” ngoài ý muốn là câu hỏi được đặt ra.
B. Việc theo đuổi “xanh hóa đô thị” là một câu hỏi về cách thức gây ra sự di dời cư dân ngoài ý muốn.
C. Sự di dời cư dân ngoài ý muốn được gây ra bởi câu hỏi làm thế nào để theo đuổi “xanh hóa đô thị”.
D. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để theo đuổi “xanh hóa đô thị” mà không gây ra sự di dời cư dân ngoài ý muốn.
Tạm dịch: This issue presents urban planners and policymakers with a difficult question. (39) ______. (Vấn đề này đặt ra cho các nhà quy hoạch và hoạch định chính sách đô thị một câu hỏi khó. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để theo đuổi “xanh hóa đô thị” mà không gây ra sự di dời cư dân ngoài ý muốn).
Căn cứ vào nghĩa, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D
Câu 40 [1093002]:
A, The sacrifice of equitable goals for the sake of urban development must be made under no circumstances.
B, Under no circumstances the goal of equity must be sacrificed for the sake of urban development.
C, A sacrificial goal for urban making must be developed under no circumstances for the sake of equity.
D, Under no circumstances must the goal of equity be sacrificed for the sake of urban development.
Kiến thức về câu đảo ngữ:
Ta có: Under no circumstances + trợ động từ + S + V (nguyên mẫu) +…: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không…
Tạm dịch: Finding this delicate balance is crucial for the future of sustainable urban development. (40) ______. (Việc tìm ra sự cân bằng tinh tế này có ý nghĩa then chốt đối với tương lai của phát triển đô thị bền vững. Tuyệt đối không được hy sinh mục tiêu công bằng vì sự phát triển đô thị).
Do đó, D là đáp án phù hợp. Đáp án: D