Không tìm thấy từ vựng phù hợp.
Nghĩa: chiếm; giải thích cho
Ví dụ
Renewable energy sources now account for a growing share of total electricity production worldwide.
Nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một tỷ lệ ngày càng lớn trong tổng sản lượng điện trên toàn thế giới.
In many large cities, transport emissions account for much of the pollution that residents breathe every day.
Ở nhiều thành phố lớn, khí thải giao thông chiếm phần lớn lượng ô nhiễm mà người dân hít thở mỗi ngày.
Ví dụ
His explanation doesn’t add up, as
the facts clearly contradict each other.
Lời giải thích của anh ấy không hợp lý vì các sự
kiện rõ ràng mâu thuẫn với nhau.
Nghĩa: mọi tầng lớp xã hội
Ví dụ
People from all walks of life attended
the international conference.
Mọi tầng lớp xã hội đã tham dự hội nghị quốc tế.
Nghĩa: dán mắt vào cái gì
Ví dụ
Many teenagers are glued to their
phones for hours every day.
Nhiều thanh thiếu niên dán mắt vào điện thoại
hàng giờ mỗi ngày.
Nghĩa: nổi tiếng xấu (thường là tai tiếng) về cái gì
Ví dụ
The company is notorious for its
poor customer service.
Công ty này nổi tiếng về dịch vụ khách hàng kém.
Nghĩa: chọn làm gì
Ví dụ
He chose to pursue a career in medicine despite
facing many challenges.
Anh ấy chọn theo đuổi sự nghiệp y khoa mặc dù
gặp nhiều khó khăn.
She chose to walk to the market instead of taking a motorbike for such a short distance.
Cô ấy chọn đi bộ ra chợ thay vì đi xe máy cho một quãng đường ngắn như vậy.
Some beginners choose to follow a gentle workout plan instead of joining an intense fitness class immediately.
Một số người mới bắt đầu chọn theo một kế hoạch tập luyện nhẹ nhàng thay vì tham gia ngay một lớp thể hình cường độ cao.
He chose to learn photography because he wanted to capture beautiful moments during family trips.
Cậu ấy chọn học nhiếp ảnh vì muốn ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong các chuyến đi gia đình.
Ví dụ
The policy came in for heavy criticism from
experts and the public alike.
Chính sách này đã hứng chịu nhiều chỉ trích từ
cả chuyên gia và công chúng.
Phiên âm: /kəˈnekt wɪð/
Nghĩa: kết nối với, gắn liền với
Ví dụ
Good teachers know how to connect with students by listening to their problems and respecting their opinions.
Những giáo viên giỏi biết cách kết nối với học sinh bằng việc lắng nghe vấn đề của các em và tôn trọng ý kiến của các em.
to join or be joined with something else
Ví dụ
The school decided to cut down on plastic waste by encouraging students to bring reusable water bottles.
Nhà trường quyết định cắt giảm rác thải nhựa bằng cách khuyến khích học sinh mang theo bình nước có thể tái sử dụng.
Nghĩa: tụt lại phía sau
Ví dụ
Students who miss classes regularly may fall
behind in their studies.
Những học sinh thường xuyên nghỉ học có thể tụt
lại phía sau trong việc học.
People who refuse to learn digital skills may fall behind in modern work and education.
Những người từ chối học kỹ năng số có thể tụt lại phía sau trong công việc và giáo dục hiện đại.
Students who miss too many lessons may fall behind and find it difficult to catch up with classmates.
Những học sinh nghỉ học quá nhiều có thể tụt lại phía sau và gặp khó khăn trong việc theo kịp bạn bè.
Ví dụ
He decided not to go back on his
promise despite the difficulties.
Anh ấy quyết định không nuốt lời hứa của mình dù
gặp khó khăn.
Nghĩa: có xu hướng bị thu hút về
Ví dụ
Young professionals often gravitate
towards cities with more job opportunities.
Những người trẻ đi làm thường có xu hướng bị thu
hút đến các thành phố có nhiều cơ hội việc làm.
Ví dụ
The success of the project will largely hinge
on effective collaboration among team members.
Thành công của dự án phần lớn phụ thuộc vào sự
hợp tác hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm.
Nghĩa: kết hợp với
Ví dụ
The campaign was launched in conjunction
with several international organizations.
Chiến dịch được triển khai kết hợp với một số tổ
chức quốc tế.
Nghĩa: coi thường
Ví dụ
It is wrong to look down on others
based on their background.
Việc coi thường người khác dựa trên hoàn cảnh
của họ là sai.
Nghĩa: tạo kết nối ý nghĩa với
Ví dụ
Teachers should make meaningful
connections with their students to enhance learning.
Giáo viên nên tạo kết nối ý nghĩa với học sinh
để nâng cao việc học.
Ví dụ
They decided to meet up after
work to discuss their plans.
Họ quyết định gặp nhau sau giờ làm để bàn kế
hoạch.
Ví dụ
You
might miss out on valuable opportunities if you do not take
risks.
Bạn
có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá nếu không dám mạo hiểm.
Ví dụ
The application was rejected on the
grounds of insufficient documentation.
Đơn đăng ký đã bị từ chối dựa trên lý do thiếu
giấy tờ.
Phiên âm: /ˌfeɪz ˈaʊt/
Nghĩa: loại bỏ dần; ngừng sử dụng dần
Ví dụ
The manufacturer plans to phase out older devices that no longer meet safety standards.
Nhà sản xuất dự định loại bỏ dần những thiết bịcũ không còn đáp ứng tiêu chuẩn an toàn.
Many countries plan to phase out fossil fuels and expand renewable energy.
Nhiều quốc gia dự định loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch và mở rộng năng lượng tái tạo.
Some schools have phased out rote learning and introduced more student-centred activities.
Một số trường học đã loại bỏ dần cách học vẹt và đưa vào nhiều hoạt động lấy học sinh làm trung tâm hơn.
Ví dụ
He promised to finish the task
before the deadline despite the heavy workload
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ trước hạn mặc
dù khối lượng công việc lớn
Ví dụ
The university ranks first among
the top institutions in the country.
Trường đại học này xếp hạng nhất trong các cơ sở
hàng đầu của quốc gia.
Nghĩa: mạo hiểm làm gì
Ví dụ
You risk losing important data
if you don’t back up your files regularly.
Bạn có nguy cơ mất dữ liệu quan trọng nếu không
sao lưu thường xuyên.
Many people risk damaging their health by living in heavily polluted areas.
Nhiều người mạo hiểm sức khỏe khi sống ở những khu vực ô nhiễm nặng.
They risked missing the bus because they spent too long taking photos at the museum.
Họ mạo hiểm bị lỡ xe buýt vì dành quá nhiều thời gian chụp ảnh ở bảo tàng.
Ví dụ
Parents should set an example for their
children through positive behavior.
Cha mẹ nên làm gương cho con cái thông qua hành
vi tích cực.
Nghĩa: thiết lập ranh giới cho
Ví dụ
It is important to set boundaries for work
to maintain a healthy lifestyle.
Điều quan trọng là thiết lập ranh giới cho công
việc để duy trì lối sống lành mạnh.
Nghĩa: chuyển sang
Ví dụ
Many companies are starting to transition
to renewable energy sources.
Nhiều công ty đang bắt đầu chuyển sang các nguồn
năng lượng tái tạo.