Quay lại
Đề minh hoạ số 56 - Bảng từ bài đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

amplification n

Từ 1 · ID 20458031
amplification
Phiên âm: /ˌæmplɪfɪˈkeɪʃn/
Nghĩa: sự khuếch đại
Ví dụ

The amplification of social media messages can rapidly influence public opinion.


Sự khuếch đại của các thông điệp trên mạng xã hội có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến dư luận.

asset n

Từ 2 · ID 9536146
Phiên âm: /ˈæset/
Nghĩa: lợi thế; điểm mạnh
Ví dụ
Strong communication skills are a valuable asset in any professional environment.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một tài sản quý giá trong bất kỳ môi trường làm việc nào.

authenticity n

Từ 3 · ID 19984050
authenticity
Phiên âm: /ˌɔːθenˈtɪsəti/
Nghĩa: tính xác thực
Ví dụ
The museum guarantees the authenticity of all the artifacts on display.
Bảo tàng đảm bảo tính xác thực của tất cả các hiện vật được trưng bày.

benchmark (n)

Từ 4 · ID 20339873
Phiên âm: /ˈbentʃmɑːk/
Nghĩa: tiêu chuẩn; mốc chuẩn
Ví dụ
This study sets a new benchmark for future research in the field.


Nghiên cứu này thiết lập một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu trong tương lai.

Blur v

Từ 5 · ID 19880669
Blur
Phiên âm: /blɜːr/
Nghĩa: làm mờ
Ví dụ
The line between work and personal life has begun to blur in the digital age.


Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân đã bắt đầu trở nên mờ nhạt trong thời đại số.

disclosure n

Từ 6 · ID 7760296
Phiên âm: /dɪsˈkləʊʒə(r)/
Nghĩa: sự tiết lộ; việc công bố thông tin
Ví dụ
The disclosure of confidential information caused a major scandal.


Việc tiết lộ thông tin mật đã gây ra một vụ bê bối lớn.
Full disclosure of side effects allows patients to make informed decisions about their treatment.
Việc công bố đầy đủ các tác dụng phụ cho phép bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt về quá trình điều trị của mình.

enforcement n (C1)

Từ 7 · ID 7802070
enforcement
Phiên âm: /ɪnˈfɔːsmənt/
Nghĩa: sự thực thi (pháp luật, quy định)
Ví dụ
Synonym: implementation

Antonym: neglect

Strict enforcement of company policies ensures fairness in the workplace.
Việc thực thi nghiêm ngặt các chính sách công ty đảm bảo sự công bằng tại nơi làm việc.
Strict enforcement of traffic laws can reduce accidents and make roads safer for everyone.
Việc thực thi nghiêm ngặt luật giao thông có thể giảm tai nạn và khiến đường sá an toàn hơn cho mọi người.
the process of making people obey a law or rule
Họ từ
enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ (n)
sự thực thi
enforce /ɪnˈfɔːs/ (v)
thực thi
enforceable /ɪnˈfɔːsəbl/ (a)
có thể thi hành
Cụm từ liên quan
ensure enforcement of regulations
đảm bảo việc thực thi quy định
strict enforcement
sự thực thi nghiêm ngặt
law enforcement measures
biện pháp thực thi pháp luật
enforcement mechanisms
cơ chế thực thi
regulatory enforcement
thực thi quy định
Từ đồng nghĩa
implementation, application

Exposure n

Từ 8 · ID 9435851
Exposure
Phiên âm: /ɪkˈspəʊʒər/
Nghĩa: Sự tiếp xúc; phơi nhiễm
Ví dụ
Excessive exposure to harmful content can affect mental well-being.


Việc tiếp xúc quá mức với nội dung độc hại có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

genuineness n

Từ 9 · ID 23383527
Phiên âm: /ˈdʒenjuɪnnəs/
Nghĩa: sự chân thành
Ví dụ
His genuineness made others trust him and respect his opinions.
Sự chân thành của anh khiến người khác tin tưởng và tôn trọng ý kiến của anh.

idealize v

Từ 10 · ID 9065258
idealize
Phiên âm: /aɪˈdiːəlaɪz/
Nghĩa: lý tưởng hóa
Ví dụ
People often idealize success without understanding the challenges behind it.
Mọi người thường lý tưởng hóa thành công mà không hiểu những khó khăn phía sau.
Some teenagers idealize independence and forget that freedom always comes with responsibility.
Một số thanh thiếu niên lý tưởng hóa sự độc lập và quên rằng tự do luôn đi kèm với trách nhiệm.

imposition n

Từ 11 · ID 21524567
imposition
Phiên âm: /ˌɪmpəˈzɪʃn/
Nghĩa: sự áp đặt
Ví dụ
The imposition of strict rules can sometimes limit creativity.

Việc áp đặt những quy định nghiêm ngặt đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo.

iterate v

Từ 12 · ID 23539762
iterate
Phiên âm: /ˈɪtəreɪt/
Nghĩa: lặp lại; cải tiến dần
Ví dụ
Engineers must iterate their designs to achieve optimal performance.
Các kỹ sư phải lặp lại và cải tiến thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu.

iterative a

Từ 13 · ID 23539778
iterative
Phiên âm: /ˈɪtərətɪv/
Nghĩa: mang tính lặp lại
Ví dụ
The project follows an iterative process to refine its outcomes.
Dự án tuân theo một quy trình mang tính lặp lại để hoàn thiện kết quả.

lagging a

Từ 14 · ID 23539792
lagging
Phiên âm: /ˈlæɡɪŋ/
Nghĩa: tụt hậu
Ví dụ
Some regions are still lagging behind in terms of technological development.
Một số khu vực vẫn đang tụt hậu về mặt phát triển công nghệ.

logistical a

Từ 15 · ID 21610117
logistical
Phiên âm: /ləˈdʒɪstɪkl/
Nghĩa: hậu cần
Ví dụ
The team faced several logistical challenges while organizing the international event.
Nhóm đã đối mặt với nhiều thách thức về hậu cần khi tổ chức sự kiện quốc tế.

Nightmare n

Từ 16 · ID 11212740
Nightmare
Phiên âm: /ˈnaɪtmer/
Nghĩa: cơn ác mộng
Ví dụ
Frequent nightmare episodes can disturb sleep and increase stress during the day.
Những cơn ác mộng thường xuyên có thể làm rối loạn giấc ngủ và tăng căng thẳng vào ban ngày

Non-existent a

Từ 17 · ID 8097151
Non-existent
Phiên âm: /ˌnɑːn ɪɡˈzɪstənt/
Nghĩa: không tồn tại
Ví dụ
The supposed evidence turned out to be non-existent.
Bằng chứng được cho là có thực hóa ra lại không tồn tại

perfection n

Từ 18 · ID 7869650
perfection
Phiên âm: /pəˈfekʃn/
Nghĩa: sự hoàn hảo
Ví dụ
Striving for perfection can sometimes lead to unnecessary stress.
Việc theo đuổi sự hoàn hảo đôi khi có thể dẫn đến căng thẳng không cần thiết.
The pursuit of perfection can make small decisions feel unnecessarily serious.
Sự theo đuổi hoàn hảo có thể khiến những quyết định nhỏ trở nên nghiêm trọng một cách không cần thiết.

Profitable a

Từ 19 · ID 19839702
Profitable
Phiên âm: /ˈprɑːfɪtəbl/
Nghĩa: có lợi nhuận
Ví dụ
The business became highly profitable after implementing a more efficient production system.
Doanh nghiệp trở nên rất có lợi nhuận sau khi áp dụng hệ thống sản xuất hiệu quả hơn.

PUBLIC DISCOURSE (np)

Từ 20 · ID 20884983
PUBLIC DISCOURSE
Phiên âm: /ˈpʌb.lɪk ˈdɪs.kɔːs/
Nghĩa: diễn ngôn công chúng
Ví dụ
Social media plays a key role in shaping public discourse on political issues.
Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình diễn ngôn công chúng về các vấn đề chính trị.
Cụm từ liên quan
public discourse
diễn ngôn công chúng
shape public discourse
định hình diễn ngôn xã hội
engage in public discourse
tham gia thảo luận công chúng
public discourse on issues
thảo luận công khai về vấn đề
influence public discourse
ảnh hưởng diễn ngôn

regulatory body np

Từ 21 · ID 20423533
regulatory body
Phiên âm: /ˌreɡjuˈleɪtəri ˈbɒdi/
Nghĩa: cơ quan quản lý
Ví dụ
The regulatory body monitors compliance with industry standards.
Cơ quan quản lý giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.

relentlessly adv

Từ 22 · ID 20207353
relentlessly
Phiên âm: /rɪˈlentləsli/
Nghĩa: một cách không ngừng; dai dẳng
Ví dụ
The company worked relentlessly to improve customer service after receiving many complaints about slow responses.
Công ty đã làm việc không ngừng để cải thiện dịch vụ khách hàng sau khi nhận được nhiều phàn nàn về phản hồi chậm.

SENSATIONALISM (n)

Từ 23 · ID 20372991
SENSATIONALISM
Phiên âm: /senˈseɪʃənəlɪzəm/
Nghĩa: xu hướng giật gân hóa
Ví dụ
Synonym: exaggeration

Antonym: objectivity


Modern media often relies on sensationalism to attract clicks and boost viewership.
Truyền thông hiện đại thường dựa vào yếu tố giật gân để thu hút lượt xem và tăng lượng người theo dõi.
Họ từ
sensationalism /senˈseɪʃənəlɪzəm/ (n)
chủ nghĩa giật gân
sensationalize /senˈseɪʃənəlaɪz/ (v)
giật gân hóa
sensational /senˈseɪʃənl/ (a)
gây sốc
Cụm từ liên quan
rely on sensationalism
dựa vào yếu tố giật gân
media sensationalism
chủ nghĩa giật gân trong truyền thông
excessive sensationalism
sự giật gân quá mức
criticize sensationalism
chỉ trích sự giật gân
avoid sensationalism
tránh yếu tố giật gân

skepticism n

Từ 24 · ID 7812412
skepticism
Phiên âm: /ˈskeptɪsɪzəm/
Nghĩa: sự hoài nghi
Ví dụ
Public skepticism grew when officials failed to explain how the conservation funds had been spent.

Sự hoài nghi của công chúng tăng lên khi các quan chức không giải thích được quỹ bảo tồn đã được sử dụng như thế nào.
Họ từ
skepticism (n)
sự hoài nghi
skeptical (a)
hoài nghi
Cụm từ liên quan
express skepticism
bày tỏ sự hoài nghi
voice skepticism
lên tiếng hoài nghi
fuel skepticism
làm dấy lên sự hoài nghi
counter skepticism
phản bác sự hoài nghi
overcome skepticism
vượt qua sự hoài nghi
dismiss skepticism
bác bỏ sự hoài nghi

strategic a

Từ 25 · ID 8019061
strategic
Phiên âm: /strəˈtiːdʒɪk/
Nghĩa: mang tính chiến lược
Ví dụ
The company made a strategic decision to expand into international markets.
Công ty đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược để mở rộng ra thị trường quốc tế.
Họ từ
strategic /strəˈtiːdʒɪk/ (a)
chiến lược
strategy /ˈstrætədʒi/ (n)
chiến lược
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/ (adv)
một cách chiến lược
Cụm từ liên quan
strategic decision
quyết định chiến lược
strategic planning
lập kế hoạch chiến lược
strategic advantage
lợi thế chiến lược
strategic move
nước đi chiến lược
long-term strategic
mang tính dài hạn

tension n

Từ 26 · ID 805
tension
Phiên âm: /ˈtenʃn/
Nghĩa: sự căng thẳng; tình trạng căng thẳng
Ví dụ
Political tensions between the two countries have escalated recently.
Căng thẳng chính trị giữa hai quốc gia đã leo thang gần đây.
There was visible tension between the two teams before the final match began.
Có thể thấy rõ sự căng thẳng giữa hai đội trước khi trận chung kết bắt đầu.

unattainable a

Từ 27 · ID 9359079
Phiên âm: /ˌʌnəˈteɪnəbl/
Nghĩa: ngoài tầm với
Ví dụ
Homeownership has become unattainable for many low-income individuals.
Việc sở hữu nhà đã trở nên không thể đạt được đối với nhiều người thu nhập thấp.

well-intentioned a

Từ 28 · ID 19920971
well-intentioned
Phiên âm: /ˌwel ɪnˈtenʃənd/
Nghĩa: có ý tốt; xuất phát từ thiện chí
Ví dụ
The guide’s well-intentioned advice was helpful, although some travelers still chose to explore the market on their own.
Lời khuyên xuất phát từ thiện chí của hướng dẫn viên rất hữu ích, mặc dù một số du khách vẫn chọn tự mình khám phá khu chợ.