Quay lại
Đề minh hoạ số 56 - Cấu trúc bài đục lỗ 5 câu
Không tìm thấy từ vựng phù hợp.

attempt to do sth

Từ 1 · ID 20045042
attempt to do sth
Nghĩa: cố gắng làm gì
Ví dụ
She made an effort to attempt to solve the problem despite limited resources.
Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề dù nguồn lực hạn chế.
The rescue team attempted to reach the trapped villagers before the floodwater rose higher.
Đội cứu hộ cố gắng tiếp cận những người dân bị mắc kẹt trước khi nước lũ dâng cao hơn.

be combined with sth

Từ 2 · ID 22986379
be combined with sth
Nghĩa: được kết hợp với cái gì
Ví dụ
The traditional design is often combined with modern elements to create a unique style.
Thiết kế truyền thống thường được kết hợp với các yếu tố hiện đại để tạo nên phong cách độc đáo.

be criticized for sth/doing sth

Từ 3 · ID 20062829
be criticized for sth/doing sth
Nghĩa: bị chỉ trích vì điều gì/làm gì
Ví dụ
The film was criticized for lacking originality and relying too heavily on familiar tropes.
Bộ phim bị chỉ trích vì thiếu tính sáng tạo và phụ thuộc quá nhiều vào các mô-típ quen thuộc.

be detrimental to sb/sth

Từ 4 · ID 23541175
be detrimental to sb/sth
Nghĩa: gây hại cho ai/cái gì
Ví dụ
Excessive screen time can be detrimental to children’s development.
Việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho sự phát triển của trẻ em.

be disconnected from sth

Từ 5 · ID 23541184
be disconnected from sth
Nghĩa: tách rời khỏi cái gì
Ví dụ
Many people feel disconnected from nature due to urban living.
Nhiều người cảm thấy tách rời khỏi thiên nhiên do cuộc sống đô thị.

Be filled with sth

Từ 6 · ID 16791665
Be filled with sth
Nghĩa: tràn đầy; chứa đầy cái gì
Ví dụ
Her speech was filled with optimism and encouragement for young learners.
Bài phát biểu của cô tràn đầy sự lạc quan và khích lệ dành cho những người học trẻ.

in response

Từ 7 · ID 20460992
in response
Nghĩa: phản hồi, để đáp lại
Ví dụ
The company issued a statement in response to the public’s concerns.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố để đáp lại những lo ngại của công chúng.

set an unattainable standard for sth

Từ 8 · ID 23541220
set an unattainable standard for sth
Nghĩa: đặt ra một tiêu chuẩn không thể đạt được cho cái gì
Ví dụ
Social media often sets an unattainable standard for beauty and success.
Mạng xã hội thường đặt ra những tiêu chuẩn không thể đạt được về vẻ đẹp và thành công.

sheer volume of

Từ 9 · ID 23541231
sheer volume of
Nghĩa: khối lượng lớn / số lượng khổng lồ
Ví dụ
The sheer volume of data generated every day is difficult to manage.
Khối lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày rất khó để quản lý.